HÀ GIANG
Bạn có bao giờ đang xem một đoạn phim ngắn trên YouTube mà thấy nước mắt mình bỗng tuôn rơi? Điều ấy đến với tôi vào một buổi sáng thứ Bảy đầu năm 2026.
Bên ngoài cửa sổ, mưa bụi lất phất; còn trên màn hình, những nhà sư khoác áo nâu mộc mạc đang lặng lẽ bước đi trên những dặm đường thênh thang của nước Mỹ. Họ đi chậm rãi, từng bước đều như nhịp thở. Không khẩu hiệu, không tiếng vang, không phô trương. Chỉ có những bước chân bền bỉ, tĩnh tại và một vẻ bình an hiện rõ trên gương mặt.
Hai bên đường, người ta đứng lại chào đón — những gương mặt đủ màu da, lứa tuổi của một nước Mỹ đa sắc tộc. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tất cả bỗng lặng đi. Có người chắp tay, có người lau nước mắt, có người chỉ lặng yên nhìn theo với ánh mắt bịn rịn. Ngay cả cảm xúc của đám đông cũng chỉ như một làn sóng nhẹ, dừng lại bên lề để nhường khoảng không cho đoàn nhà sư và cho sự bình thản mà họ mang theo.
Ở giữa một nước Mỹ đang ồn ào bởi những chia rẽ và tranh cãi, họ bước đi như chẳng bị thế giới chung quanh làm xao động. Mỗi bước chân đặt xuống mặt đất như một lời cầu nguyện. Mỗi ánh mắt hướng về phía trước như gửi đi niềm tin rằng con người – dù khác biệt đến đâu – vẫn có thể gặp nhau ở một nơi rất yên, rất hiền lành: trong trái tim.
Cuộc đi bộ ấy mang tên Walk for Peace – Hành trình vì Hòa bình, do chùa Hương Đạo (Texas) – – một ngôi chùa của cộng đồng Phật tử gốc Việt – khởi xướng. Từ tháng 10/2025, những nhà sư đã đi bộ hơn 3.700 km hướng về Washington, D.C. Họ không đi để biểu đạt chính kiến phe phái, mà đi với một lời mời dịu dàng: Hãy bước chậm lại. Hãy nhớ rằng hòa bình không phải là khẩu hiệu treo trên môi, mà là điều phải được thực tập và nuôi dưỡng từng giây phút. Được biết mỗi ngày, đoàn đi khoảng 20–30 dặm, chỉ ăn một bữa theo giới luật nhà Phật, ngủ và nghỉ ở bất cứ nơi nào có thể dừng chân dọc đường. Và giữa đoàn áo nâu ấy, luôn có chú chó nhỏ tên Aloka đi cùng: chiếc đuôi khẽ vẫy, ánh mắt hiền hòa và trung thành đến lạ…
Ban đầu, tôi nghĩ mình khóc vì thương nước Mỹ – vì những mệt mỏi mà con người nơi đây đang gánh chịu. Nhưng rồi tôi nhận ra, mình khóc cho cả ký ức về một buổi sáng mùa Đông ở Chiang Mai năm năm trước.

Buổi sáng ở Chiang Mai
Khi đang làm việc cho BBC tại Bangkok, tôi cùng một người bạn người Thái rủ nhau lên Chiang Mai vào giữa tháng Mười năm 2020. Chuyến đi ấy không để du lịch, mà để mỗi người trong chúng tôi tìm một chút an lành – hoặc câu trả lời – cho những điều đang khiến lòng mình rối bời.
Bangkok lúc ấy là một thành phố không bình yên. Khắp nơi là tiếng chân sinh viên xuống đường, những khẩu hiệu được la lớn, là những cuộc biểu tình nối tiếp nhau từ trường học đến quảng trường, từ tháng Bảy, tháng Tám, rồi bùng nổ mạnh mẽ vào tháng Chín và kéo dài sang tháng Mười. Nhưng điều khiến không khí trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết là việc, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, sinh viên Thái Lan công khai thách thức hoàng gia — một tập thể được xem là bất khả xâm phạm. Họ đòi cải cách chế độ quân chủ, đòi minh bạch tài sản, đòi giới hạn quyền lực, đòi thay đổi Hiến pháp; nói cách khác, họ muốn đời sống chính trị Thái Lan phải dân chủ hơn, công bằng hơn, và thuộc về người dân nhiều hơn.
Không khí xã hội như bị kéo căng đến mức nghẹt thở. Một đất nước đứng trước nguy cơ biến động lớn. Người trẻ dấn thân. Nhà cầm quyền cứng rắn đàn áp. Cha mẹ phân vân và lo sợ cho con cái. Và phía trước là quá nhiều điều không thể đoán được.
Nhưng điều khiến lòng tôi nặng nề nhất lại nằm ở Việt Nam. Tôi đã làm báo nhiều năm với niềm tin đơn giản: Rằng dù gian nan, vất vả, chúng tôi có thể góp một bàn tay mở ra con đường dân chủ cho quê hương. Thế nhưng, thực tại bấy giờ chỉ mang lại cảm giác tuyệt vọng. Những người tôi từng phỏng vấn lần lượt vào tù. Mười năm, hai mươi năm… Những bài viết của mình đôi khi không chỉ rơi vào thinh lặng, mà dường như còn đẩy họ vào vòng lao lý sớm hơn. Đau đớn hơn cả là khi thấy những trí thức mình từng kính trọng đang ủng hộ sinh hoạt tìm dân chủ cho Việt Nam bỗng quay sang tôn sùng một người lãnh đạo có giá trị hoàn toàn đối nghịch với hoài bão của họ. Nền tảng lý tưởng của tôi rung chuyển đến tận gốc rễ. Tôi hoang mang tự hỏi: Tất cả những nỗ lực này, rốt cuộc có ý nghĩa gì không?
Giữa cơn bão lòng ấy, bạn tôi rủ tôi đi thăm người từng là đồng nghiệp làm phim thân thiết của bà: tài năng, đẹp trai, giàu có, là con trai duy nhất của một gia đình danh giá, có người yêu, có tương lai sáng lạn, có đủ mọi thứ mà đời sống thế tục coi là “thành công.” Nhưng rồi một ngày, sau khi được hoàng gia mời về cộng tác được ít lâu, ông bất ngờ bỏ lại tất cả. Lên núi. Xuống tóc. Khoác áo nâu sòng. Chọn ngôi chùa vắng lặng nhất để trở thành nhà sư. Một quyết định khiến cha mẹ đau lòng, bạn bè hoang mang, người yêu đau khổ – mà không ai hiểu được vì sao, và “dù có gặp lại ông cũng chẳng dễ gì tìm được cơ hội để hỏi.”
Để đến được ngôi chùa nơi vị sư trú ngụ, chúng tôi phải lái xe lên núi. Con đường dốc, những khúc cua gắt nối tiếp nhau, hai bên là rừng cây im lặng. Càng lên cao, Bangkok ồn ào càng như bị bỏ lại phía sau lưng.
Đường đi khiến tôi chợt nghĩ đến cụm từ ‘Thục đạo nan’ — câu thơ cũ của Lý Bạch về con đường vào đất Thục hiểm trở, khó hơn cả lên trời xanh. Dù tôi chưa từng đến đất Thục, cũng không hình dung được nó nằm ở đâu trên bản đồ, nhưng trong khoảnh khắc ấy, địa danh này bỗng hiện ra như một ẩn dụ về hành trình tôi đang đi: một con đường đầy những khúc quanh tâm tưởng và những dốc cao của niềm tin, nơi người ta phải thực sự dấn thân mới mong tìm thấy lối ra.

Ngôi chùa trước mắt không phải kiểu chùa quen thuộc mà du khách thường tìm đến. Không tượng vàng chói lóa. Không đoàn người chen nhau cúng bái. Không khói nhang dày đặc. Cũng không có những thùng quyên tiền đặt chễm chệ trước mắt khách viếng. Sảnh đường nơi chúng tôi được đưa vào khá rộng nhưng rất tối giản: sàn gỗ sạch sẽ để Phật tử ngồi, một bàn thờ Phật ở phía trước, và một bục cao hơn —nơi vị sư, người bạn cũ của bạn tôi, ngồi đối diện khách, hai tay chắp nhẹ.
Khi gặp lại bạn tôi, ông nhẹ nhàng cúi đầu chào. Không có tiếng gọi nhau vui vẻ, hay sự ồn ào của một cuộc hội ngộ bất ngờ. Chỉ có một cái nhìn sâu, chậm, như đủ chứa tất cả những điều không nói ra. Khoảnh khắc ấy khiến tôi hiểu vì sao bạn tôi bảo: “Không dễ để hỏi ông vì sao đã bỏ lại tất cả.”
Đi cùng chúng tôi hôm đó còn có hai phụ nữ Thái. Họ cũng đến vì muốn gặp “vị sư từng là một người trẻ thành đạt ở Bangkok.” Khi vào sảnh, họ cúi rạp người xuống sàn, trán chạm đất, chào ông bằng tất cả sự thành kính. Tôi ngồi gần đó, giữ cho mình bình thản như thói quen nghề nghiệp của một nhà báo: quan sát, ghi nhận, và cố đứng bên ngoài cảm xúc. Nhưng sự tĩnh lặng trong căn phòng ấy — cùng tiếng thở đều đặn của những con người đang cúi đầu — vẫn khiến tôi cảm thấy tim mình chậm lại.
Sau những lời cầu nguyện và khấn Phật, bạn tôi giới thiệu tôi với nhà sư và nói: “Cô ấy không phải là Phật tử, nhưng có vài điều muốn hỏi thầy.”
Nhà sư nhẹ gật đầu, mỉm cười. Tôi không chần chừ:
— Ông nghĩ gì về những cuộc biểu tình của sinh viên đang diễn ra mấy tháng nay? Ông có ủng hộ họ không?
Bạn tôi không ngạc nhiên với câu hỏi ấy. Bạn hiểu rằng mỗi lần nhìn sinh viên Thái Lan xuống đường, tôi lại nhớ đến những cuộc biểu tình – hay những khát vọng biểu tình – ở Việt Nam. Và nhìn các bạn ấy, tôi mang theo trong lòng rất nhiều thương cảm…
Vị sư nhìn tôi một lúc, rồi chậm rãi:
— Tôi hiểu vì sao các em sinh viên làm thế. Tôi hiểu nỗi đau, nỗi bất mãn và khát khao thay đổi của các em. Tôi thương nhưng cũng rất lo cho họ. Tôi sợ họ và thân nhân họ sẽ bị tổn thương. Sợ những tổn hại mà họ chưa thể tiên đoán.
Câu trả lời ấy không những không “đủ” với tôi, mà còn hơi mâu thuẫn với những điều tôi vẫn tin. Tôi giữ sự bình thản, nhưng vẫn nói:
— Đó chính là khác biệt giữa Phật giáo và Công giáo. Phật giáo chọn làm ngơ. Công giáo chọn hành động. Tôi không phải là người quá sùng đạo nhưng điều tôi thắc mắc là: làm sao chúng ta có thể thay đổi những bất công trong xã hội, nếu chỉ im lặng lo cho bản thân và chỉ “hiểu?”
Tôi hỏi ông mà lòng quặn đau với cảm giác bất lực của chính mình.
Nhà sư im lặng. Không phản bác. Không biện minh. Không giảng giải. Ông chỉ nhìn tôi sâu hơn, rồi nói nhẹ:
— Vâng. Tôi hiểu và lo lắng cho các em sinh viên. Nhưng ngay lúc này… tôi lo cho chị hơn. Chị đang đau đớn vì điều gì?
Nỗi đau của tôi
Và tôi đã nói như chưa bao giờ được nói. Tôi trút hết nỗi tuyệt vọng của một người làm báo đang thấy niềm tin mình vỡ vụn.
Tôi kể về niềm tin rằng một ngày nào đó, những dòng tin, những câu chuyện trung thực, những tiếng nói dũng cảm sẽ góp một viên gạch vào con đường dẫn Việt Nam tới dân chủ.
Nhưng thực tại đã nhiều lần tát vào niềm tin ấy. Tôi đã thấy bao nhiêu người bị bắt. Bao nhiêu bản án mười lăm, hai mươi năm. Bao nhiêu gia đình tan tác. Bao nhiêu cuộc đời bị bẻ gãy.
Nỗi đau thứ hai còn âm ỉ hơn.
Những người từng nói về dân chủ, từng được xem như hy vọng, từng đứng về phía “ánh sáng,” bỗng công khai ủng hộ những xu hướng chính trị mà tôi tin rằng không thuộc về các giá trị tự do họ đang theo đuổi. Tôi thấy giấc mơ bị méo mó. Những điều tôi tin tưởng bỗng trở nên mơ hồ thiếu thực tế.
Và tôi kiệt sức. Tuyệt vọng. Không còn tin rằng nghề nghiệp của mình mang chút ý nghĩa.
Tôi không nói “muốn bỏ nghề.” Nhưng có lẽ đã nói lên điều đó bằng đôi mắt.
Vị sư ngồi đó. Không vội phản ứng.
Ông chỉ lặng yên, lắng nghe, như một ngọn núi chăm chú nghe tiếng gió thổi qua.
“Phải tập bơi trước đã”
Một cách chậm rãi, ông bảo ông hiểu vì sao sinh viên phải xuống đường. Hiểu tại sao họ không thể ngồi yên mà thấy mình cần phải làm điều gì đó. Và rất có thể những điều họ đang làm rồi dần dà sẽ mang lại thay đổi. Nhưng điều quan trọng, theo ông, là trước tiên họ cần học cách tạo nên sự thay đổi ấy mà không làm tổn thương chính mình, không tự hủy hoại mình trên hành trình đó.
Thấy tôi không biểu đồng tình, ông ngừng lại rồi tiếp:
-Nó như thế này. Phản ứng đầu tiên của chúng ta khi thấy người sắp chết đuối là nhảy ngay xuống biển để cứu họ. Nhưng để làm được điều đó, ta phải biết bơi trước đã. Phải tập bơi ở chỗ nước cạn. Rồi mới từ từ bơi xa hơn, rồi xa hơn. Nếu chưa biết bơi mà đã lao ra biển lớn, ta sẽ chết đuối trước. Khi đó, không có ai được cứu cả.
Ông đưa tay chỉ quanh ngôi chùa.
-Đây là nơi tôi đang tập bơi. Các tu sĩ ở đây trồng rau để tự nuôi thân, và học cách trồng trọt để có thể gặt hái nhiều hơn. Họ tạo những không gian tĩnh mịch ngay giữa núi rừng và mở cửa nơi này cho những người mệt mỏi từ Bangkok đến đây nghỉ ngơi, tìm sự lắng đọng. Họ dùng tiền cúng dường từ những người giàu có để giúp người nghèo ở vùng núi xây dựng những mái nhà, những nông trại nhỏ, đủ để họ không phải đốt rừng tìm chỗ sinh sống nữa…
Khi tôi mới đến cách đây hơn hai năm, mỗi ngày có năm sáu cuộc đốt rừng, đi đâu cũng thấy thiên nhiên bị tàn phá và con người cùng khổ. Giờ thỉnh thoảng vẫn còn đám khói đốt rừng, nhưng đã ít đi nhiều, cây đã xanh trở lại, tiếng chim hót thêm líu lo…
Ông mỉm cười.
– Tôi đang tập bơi ở vùng nước cạn. Nhưng tôi vẫn đang làm phần của mình, để tạo ra thay đổi, từng ngày một.
Nghe ông nói tự nhiên tôi thấy lòng mình chùng xuống. Bấy lâu nay, tôi quen nhìn sự thay đổi qua những gì sôi động và mạnh mẽ: những tiếng hô vang, những cuộc xuống đường, những phong trào hợp quần tạo nên sức ép lên quyền lực. Trong tôi luôn có một niềm tin gần như tuyệt đối rằng chỉ có “chuyển động mạnh” mới có thể làm rung chuyển thế giới.
Hình như còn có một cách khác!
“Not a single cent!”
Sảnh đường lúc ấy thật lặng. Hình như không chỉ bạn tôi, hai phụ nữ Thái đi cùng, mà cả một thầy tu ngồi ở góc xa quan sát cuộc đối thoại cũng đang chìm vào suy nghĩ của riêng mình.
Bỗng nhớ đến điều bạn tôi luôn thắc mắc — và cả việc ông từng làm phim cho hoàng gia trước khi xuống tóc — câu hỏi trong tôi bật ra:
– Hoàng gia có hỗ trợ nhà chùa trong công việc này không?
Vị sư nhìn tôi. Giọng ông không cay đắng, không trách móc. Chỉ bình thản:
– Không giúp lấy một xu!
Tôi và bạn tôi nhìn nhau. Ánh mắt bạn nói thay cho biết bao điều không thể nói thành lời. Bạn gật đầu như cho tôi biết bà đã tìm ra lý do tại sao người bạn đồng hành của mình lại bất thình lình bỏ hết tất cả để khoác áo thầy tu.
Với tôi, câu trả lời nhẹ mà nặng ấy đã giúp tôi hiểu rằng ông không vô cảm. Ông thấy được những bất công và không trốn chạy cuộc đời. Ông chỉ chọn một con đường khác — một con đường không đẩy mình hay người thân vào hiểm nguy, mà vẫn lặng lẽ gieo xuống thế gian những hạt mầm tử tế, mà vẫn âm thầm áp dụng câu “hãy là một chút đổi thay…”
Hôm nay, nhìn những nhà sư lặng lẽ đi bộ vì hòa bình giữa nước Mỹ, ký ức xưa bỗng hồi sinh như một đốm lửa nhỏ.
Những bước chân bình thản của họ nhắc tôi rằng: Tôi vẫn có thể yêu thế giới này, nhưng không phải bằng cái giá của một trái tim vỡ nát. Tôi vẫn có thể tiếp tục hành trình, nhưng không phải bằng cách tự vắt kiệt chính mình.
Có lẽ đó cũng là điều cộng đồng người Việt sau nửa thế kỷ lưu vong vẫn đang âm thầm thực hiện: Giữa bao vết thương, chúng ta vẫn đủ dịu dàng để trao đi một chút bình an. Yêu thương là không nhất thiết phải dành cho bằng được thắng thua hay nhất định phải chứng minh điều gì, nó đôi khi chỉ là sự đồng hành, từng bước một.
Trong nhịp chân ấy, tôi nghe lại lời dặn năm nào: “Đừng để mình chết đuối. Hãy học bơi trước đã, và đóng góp cho đời trong phạm vi của mình.”
Vị sư ở Chiang Mai và những nhà sư đang đi giữa nước Mỹ, bằng cách này hay cách khác, đều đang trò chuyện với tôi bằng thứ ngôn ngữ dịu dàng nhất: Không qua tiếng hô ầm ĩ, mà với sự hiện diện lặng thinh.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/

