NGUYỄN THỊ TIÊU DAO
Los Angeles từ lâu đã là sân khấu của những cuộc đối đầu mang tính biểu tượng, nếu không nói là cả định hình, của thời đại. Nơi đây từng chứng kiến các phiên tòa làm rung chuyển ngành điện ảnh, ngành thuốc lá, và các sinh hoạt xã hội khác.
Gần đây là một cuộc đối đầu mới còn đang diễn ra, lặng lẽ hơn nhưng có thể mang hậu quả sâu rộng hơn bất kỳ cuộc đối đầu nào trước đó. Lần này, bị cáo không phải là một cá nhân, mà là những hệ thống vô hình hoạt động phía sau màn hình điện thoại trong lòng bàn tay của hàng tỷ người tại Mỹ và trên toàn thế giới. Và nguyên đơn không phải là những đối thủ cạnh tranh nhau, mà là những gia đình có con cái mà họ tin rằng đã bị cuốn vào một vòng xoáy mà chính họ không thể kiểm soát.
Các công ty như Meta Platforms, Snapchat, TikTok, và Google đang phải đối mặt với những vụ kiện mà nhiều nhà quan sát tin rằng có thể định nghĩa lại bản chất pháp lý của Internet. Những vụ kiện này không đơn thuần xoay quanh việc một sản phẩm bị lỗi hay một quảng cáo gây hiểu lầm. Chúng đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn: liệu các diễn đàn mạng xã hội có phải chỉ là công cụ trung lập, hay là những sản phẩm được thiết kế có chủ đích để gây nghiện, đặc biệt đối với những bộ não đang phát triển của giới thanh thiếu niên.
Vụ kiện dân sự gọi là ‘Bellwether’
Trọng tâm của cuộc chiến này là một khái niệm pháp lý ít được công chúng biết đến nhưng lại có sức mạnh to lớn: phiên tòa “Bellwether.” Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh con cừu đầu đàn đeo chuông, dẫn dắt cả đàn. Trong bối cảnh pháp lý, nó chỉ những vụ án được chọn làm đại diện cho hàng trăm, thậm chí cả ngàn vụ án tương tự đang chờ ra tòa tại một số các tiểu bang khác. Kết quả của những phiên tòa này không trực tiếp quyết định số phận của tất cả các vụ kiện khác, nhưng nó tạo ra một tín hiệu mạnh mẽ, một chỉ dẫn về cách bồi thẩm đoàn có thể phản ứng, và do đó ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng dàn xếp hay tiếp tục tranh tụng của đôi bên.
Các vụ kiện mạng xã hội hiện nay đã được hợp nhất trong một tiến trình pháp lý gọi là multidistrict litigation, viết tắt là MDL, là một cơ chế được thiết lập để xử lý các tranh chấp quy mô lớn với các câu hỏi pháp lý tương tự. Từ gần 2,000 vụ kiện được đệ trình bởi các gia đình, học khu, và chính quyền tiểu bang, tòa án đã chọn ra một số vụ tiêu biểu để đưa ra xét xử trước. Quá trình lựa chọn này kéo dài hơn một năm, gồm việc xem xét hồ sơ y tế, lịch sử sử dụng mạng xã hội, và các bằng chứng liên quan đến tác động tâm lý được cho là đã xảy ra.
Các vụ kiện hiện tại chống lại Meta và Google cáo buộc rằng Instagram và YouTube được thiết kế theo cách gây nghiện cho trẻ vị thành niên, dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần. Như đã trình bày ở trên, vì có cả ngàn vụ kiện tương tự, tòa án đã chọn một số vụ tiêu biểu làm bellwether để xét xử trước. Những phiên tòa này giúp đánh giá cách bồi thẩm đoàn phản ứng với bằng chứng về thiết kế nền tảng (platform) và tác động của chúng lên trẻ em. Kết quả của các phiên tòa bellwether—hiện đang diễn ra với một vụ tại California—sẽ ảnh hưởng mạnh đến hướng đi của toàn bộ quá trình kiện tụng và có thể quyết định việc Meta và Google có phải dàn xếp hay thay đổi cách vận hành sản phẩm dành cho người dùng trẻ, hay không.
Biện luận của đôi bên
Vụ kiện liên quan đến mạng xã hội đang diễn ra ở Los Angeles thường được gọi là vụ kiện K.G.M. Tên gọi này xuất phát từ chữ cái đầu của tên nguyên đơn 19 tuổi trong vụ kiện, cáo buộc rằng việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội đã dẫn đến chứng nghiện và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Những nguyên đơn trong các vụ kiện này không chỉ muốn được bồi thường tài chính. Họ tìm sự công nhận rằng những gì xảy ra với con cái họ không phải là một tai nạn cá nhân, mà là kết quả của một hệ thống được lập ra để gắn bó, giữ chân người dùng càng lâu càng tốt. Họ chỉ ra các tính năng như scrolling vô hạn, thông báo liên tục, và các thuật toán đề xuất nội dung được tối ưu hóa để kích thích phản ứng cảm xúc mạnh. Theo lập luận của họ, những tính năng này không phải là những cải vô thưởng vô phạt, mà là những công cụ được điều chỉnh tinh vi để khai thác các điểm yếu tâm lý.
Phía các công ty bị kiện phản bác rằng họ không tạo ra nội dung mà người dùng xem, và do đó không thể chịu trách nhiệm về tác động của nội dung đó. Họ dựa vào một đạo luật được ban hành năm 1996, khi Internet vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.
Luật này, được gọi là Section 230, đã trở thành nền tảng pháp lý cho sự phát triển của Internet hiện đại. Nó bảo vệ các mạng xã hội khỏi trách nhiệm pháp lý đối với nội dung do người dùng tạo ra, cho phép họ hoạt động mà không phải kiểm duyệt từng bài đăng một cách hoàn hảo.
“Đó là một chứng nghiện, đó là dopamine, đó là cảm giác dễ chịu. Vì vậy, thay vì ra ngoài chạy bộ để cảm thấy tốt hơn, cháu lại lên mạng để có được dopamine đó,” một trong những người mẹ, Katherine Townsend, đến từ Cedar Rapids, Iowa, cho biết. Bà đã mất con gái 16 tuổi, Saniah, sau khi cô bé tự tử vì nghiện mạng xã hội, điều mà bà Townsend nói đã làm suy giảm lòng tự trọng và làm trầm trọng thêm chứng lo âu và trầm cảm của cô.
Theo Social Media Victims Law Center, “Trong mười năm qua, nguy cơ tự tử ở thanh thiếu niên đã gia tăng đáng kể. Mặc dù nhiều yếu tố đóng vai trò trong quyết định tự kết liễu đời mình của một cá nhân, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm và ý nghĩ tự tử với việc sử dụng mạng xã hội.”
Zuckerberg, một trong những kiến trúc sư hàng đầu của thế giới trực tuyến hiện đại, lần đầu tiên làm chứng trước bồi thẩm đoàn về những cáo buộc rằng mạng xã hội gây hại cho giới trẻ. Lời khai của ông được đưa ra hơn bốn năm sau khi các tài liệu nội bộ bị rò rỉ bởi người tố giác Frances Haugen cho thấy công ty biết rằng các nền tảng của họ có thể gây hại.

Hai công ty đã chọn dàn xếp, là Snap và TikTok, nên đã không hiện diện tại phiên tòa đang diễn ra ở Los Angeles. Không rõ các cuộc dàn xếp này gồm những gì và tốn kém ra sao. Dù vậy, vụ dàn xếp này sẽ không ảnh hưởng tới các vụ kiện “bellwether” tương tự tại những nơi khác mà họ cũng bị nêu tên là bị cáo.
Internet thời nay khác với thập niên 1990
Internet ngày nay không còn giống Internet của năm 1996, khi kỹ thuật này được Bộ Quốc phòng chuyển sang cho tư nhân sử dụng sau khi cuộc Chiến tranh Lạnh chấm dứt vào đầu thập niên 1990, với sự sụp đổ của Xô Viết Nga và khối Cộng sản Đông Âu.
Khi đó, các trang mạng xã hội phần lớn hoạt động như các bảng thông báo, nơi người dùng tự tìm kiếm nội dung. Ngày nay, các mạng xã hội sử dụng các hệ thống thuật toán phức tạp để quyết định người dùng sẽ thấy gì, khi nào, và bao lâu.
Các nguyên đơn của vụ kiện “bellwether” lập luận rằng sự chuyển đổi từ lưu trữ thụ động sang đề xuất chủ động này đã thay đổi bản chất pháp lý của các diễn đàn. Theo quan điểm của nguyên đơn, khi một công ty chủ động đẩy nội dung đến người dùng dựa trên sự phân tích hành vi, nó không còn là một trung gian trung lập nữa.
Các tài liệu nội bộ được tiết lộ trong quá trình tố tụng đã làm tăng thêm tính cấp bách của những câu hỏi này. Một số tài liệu cho thấy các nhà nghiên cứu của chính các công ty bị cáo đã nhận thức được các tác động tiêu cực tiềm tàng lên sức khỏe tâm thần của người dùng còn vị thành niên. Đối với các nguyên đơn, những tài liệu này là bằng chứng cho thấy các công ty không chỉ nhận thức được nguy cơ, mà còn tiếp tục tối ưu hóa hệ thống của họ bất chấp những nguy cơ đó. Đối với các bị đơn, những tài liệu này phản ánh một nỗ lực có trách nhiệm nhằm hiểu và giảm thiểu rủi ro.
Phiên tòa bellwether đầu tiên dự kiến kéo dài từ sáu đến mười tuần, một khoảng thời gian dài bất thường đối với một vụ kiện dân sự. Trong thời gian này, bồi thẩm đoàn sẽ được nghe lời khai từ các chuyên gia tâm thần học, các kỹ sư phần mềm (software), các nhà khoa học dữ liệu, và các thành viên gia đình. Họ sẽ được trình bày các biểu đồ, các email nội bộ, và các phân tích thống kê. Nhưng cuối cùng, quyết định của họ sẽ không chỉ dựa trên các dữ kiện kỹ thuật. Nó sẽ dựa trên cách họ diễn giải câu chuyện được kể trong phòng xử án.
Lịch sử cho thấy những phiên tòa như thế này hiếm khi được quyết định chỉ bởi các lập luận pháp lý trừu tượng. Trong các vụ kiện chống lại ngành thuốc lá, các công ty ban đầu đã thắng nhiều vụ kiện bằng cách lập luận rằng người hút thuốc chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Nhưng khi các tài liệu nội bộ cho thấy các công ty đã nghiên cứu và khai thác tính gây nghiện của nicotine, quan điểm của bồi thẩm đoàn bắt đầu thay đổi. Những gì từng được coi là lựa chọn cá nhân bắt đầu được nhìn nhận như kết quả của một hệ thống được điều nghiên và thiết lập để tạo ra sự lệ thuộc.
Các công ty mạng xã hội hiện đang cố gắng tránh một kết quả tương tự bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt giữa sản phẩm của họ và các sản phẩm vật lý như thuốc lá. Họ lập luận rằng mạng xã hội, khi được sử dụng có trách nhiệm, có thể mang lại lợi ích đáng kể, bao gồm kết nối xã hội, biểu đạt cá nhân, và tiếp cận thông tin. Họ cũng chỉ ra rằng các vấn đề sức khỏe tâm thần có nhiều nguyên nhân, và việc quy trách nhiệm cho một yếu tố duy nhất là một sự đơn giản hóa quá mức.
Tuy nhiên, các nguyên đơn phản bác rằng bản chất vô hình của thuật toán không làm giảm trách nhiệm, mà ngược lại, làm tăng nó. Một sản phẩm không cần phải hữu hình mới có thể gây ra tác động thực tế. Một hệ thống được làm ra để tối đa hóa thời gian sử dụng, họ lập luận, có thể có những hậu quả có thể dự đoán trước, đặc biệt khi được dùng bởi những người dùng trẻ tuổi.
Vai trò của bồi thẩm đoàn
Trong bối cảnh này, vai trò của bồi thẩm đoàn trở nên đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ được yêu cầu đánh giá các bằng chứng, mà còn phải điều hướng một vùng đất pháp lý chưa được xác định rõ ràng. Họ phải quyết định liệu các thuật toán có thể được coi là một phần của thiết kế sản phẩm, hay chỉ là một phương tiện trung lập để phổ biến nội dung. Họ phải cân nhắc trách nhiệm của các công ty với hệ thống mà họ tạo ra, và trách nhiệm của người dùng trong cách sử dụng các hệ thống đó.
Dự đoán phản ứng của bồi thẩm đoàn trong những trường hợp như thế này luôn là một điều khó. Tuy nhiên, có những dấu hiệu cho thấy thái độ của công chúng với các công ty công nghệ đã trở nên hoài nghi hơn trong những năm gần đây. Những tiết lộ về cách dữ liệu về người dùng được thu thập và sử dụng đã làm xói mòn niềm tin từng được coi là hiển nhiên. Đồng thời, sự gia tăng rõ rệt của các vấn đề sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên đã tạo ra một bối cảnh cảm xúc mạnh mẽ mà trong đó các lập luận pháp lý được diễn giải.
Một bồi thẩm đoàn, được cấu thành từ những công dân bình thường, có thể không hiểu đầy đủ các chi tiết kỹ thuật của các hệ thống thuật toán. Nhưng họ hiểu những câu chuyện của con người. Họ hiểu nỗi đau của các gia đình, và họ hiểu sức mạnh của các hệ thống được thiết kế để thu hút sự chú ý. Nếu các nguyên đơn có thể thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng các công ty không chỉ tạo ra một diễn đàn, mà còn tạo ra một hệ thống được thiết kế để khai thác các điểm yếu tâm lý, họ có thể giành được một chiến thắng mang tính bước ngoặt.
Ngược lại, nếu các bị đơn có thể thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng họ chỉ cung cấp một công cụ, và rằng trách nhiệm cuối cùng thuộc về người dùng và xã hội nói chung, họ có thể bảo vệ mô hình pháp lý đã hỗ trợ sự phát triển của Internet trong gần ba thập kỷ qua.
Kết quả cuối cùng có thể sẽ không phải là một chiến thắng tuyệt đối cho bất kỳ bên nào. Nhưng ngay cả một phán quyết hạn chế cũng có thể tạo ra một tiền lệ có ảnh hưởng sâu rộng. Nó có thể mở ra cánh cửa cho các vụ kiện bổ sung, hoặc thúc đẩy các công ty đàm phán một dàn xếp quy mô lớn. Quan trọng hơn, nó có thể định hình cách xã hội hiểu mối quan hệ giữa con người và các hệ thống kỹ thuật số ngày càng chi phối cuộc sống của họ.
Trong việc dự đoán phản ứng của bồi thẩm đoàn, có lẽ yếu tố quyết định nhất sẽ không phải là các chi tiết kỹ thuật, mà là câu hỏi cơ bản về trách nhiệm. Nếu bồi thẩm đoàn nhìn thấy các công ty mạng xã hội như những người sáng tạo có ý thức của các hệ thống được thiết kế để tối đa hóa sự phụ thuộc, họ có thể sẵn sàng áp đặt trách nhiệm pháp lý, ngay cả trong một khuôn khổ pháp lý chưa hoàn toàn rõ ràng. Nhưng nếu họ nhìn thấy các diễn đàn xã hội như những công cụ trung lập, được sử dụng trong một thế giới phức tạp với nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần, họ có thể do dự trong việc đặt trách nhiệm lên vai các công ty công nghệ.
Tuy nhiên, trong một thời đại mà ngày càng nhiều người nhận thức được sức mạnh của các hệ thống thuật toán trong việc định hình hành vi cư xử của người dùng, có cơ sở để dự đoán rằng ít nhất một số bồi thẩm đoàn sẽ bị thuyết phục rằng đây không còn là câu chuyện đơn thuần về lựa chọn cá nhân. Đây là câu chuyện về thiết kế, về quyền lực, và về trách nhiệm. Và nếu quan điểm đó chiếm ưu thế trong phòng xử án, nó có thể đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, trong đó các công ty công nghệ không chỉ được coi là người quan sát trung lập, mà là những tác nhân chịu trách nhiệm về các hệ thống mà họ tạo ra.
Kết luận
Nếu nguyên đơn trong vụ kiện ở Angeles thắng, hàng ngàn vụ kiện bellwether còn lại sẽ nương vào đó như một tiền lệ. Và các công ty công nghệ có thể phải bồi thường hàng chục tỷ Mỹ kim. Họ sẽ buộc phải minh bạch thuật toán, hạn chế các tính năng gây nghiện và thay đổi căn bản mô hình kinh doanh dựa trên tối ưu hóa tương tác. Điều này có thể mở ra một kỷ nguyên mới, nơi mạng xã hội được quản lý chặt chẽ như thuốc lá hoặc dược phẩm.
Nếu nguyên đơn chỉ thắng một phần, các công ty cũng có thể phải điều chỉnh thuật toán và tăng cường bảo vệ trẻ em nhưng vẫn giữ được mô hình kinh doanh cốt lõi.
Nếu các công ty thắng, mạng xã hội sẽ tiếp tục vận hành như hiện nay, nhưng áp lực chính trị và xã hội chắc chắn sẽ không giảm.
Dù kết quả ra sao, một điều đã rõ: kỷ nguyên “miễn nhiễm pháp lý” của mạng xã hội trong vòng tay bảo vệ của Section 230 đang dần khép lại. Các công ty công nghệ không thể tiếp tục đứng ngoài trách nhiệm đối với tác động của sản phẩm mà họ tạo ra. Và vụ kiện lần này có thể là bước ngoặt định hình lại toàn bộ hệ sinh thái Internet trong nhiều thập kỷ tới, không chỉ riêng tại Mỹ mà tại nhiều quốc gia khác.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/thoi-su/hoa-ky/

