Nửa thế kỷ lưu vong: Những cái Tết qua đi & ở lại 1976 – 1985

by Tim Bui
Nửa thế kỷ lưu vong: Những cái Tết qua đi & ở lại

HÀ GIANG

Từ chiếc bánh chưng gói giấy bạc năm 1976 đến đạo luật bảo vệ di sản năm 2022; từ nỗi cô đơn trong căn hộ chật hẹp đến tiếng pháo vang rền trên đại lộ Bolsa. Hành trình 50 năm của Tết Việt trên đất Mỹ không chỉ là sự sinh tồn, mà là kỳ tích bám rễ của một cây đại thụ văn hoá đầy kiêu hãnh


LGT: Xuân này, khi đào mai lại nở rực rỡ trong những mái ấm đang rộn ràng trên xứ Mỹ, chúng ta lặng yên nhìn lại chặng đường ly hương vừa tròn nửa thế kỷ.

50 năm không chỉ là một con số, mà là cả một đời người. Đó là hành trình đi từ những mùa Xuân lưu vong đầy nước mắt và giá rét, đến hôm nay khi tiếng pháo và điệu múa lân đã trở thành nếp sinh hoạt quen thuộc trên đất khách. Tuy nhiên, muốn hiểu thấu giá trị của sự an cư lạc nghiệp hiện tại, chúng ta có lẽ cần ôn lại dấu chân chập chững từ những ngày đầu tiên.

Bài viết này đúc kết những tâm tư sâu thẳm và lời thổ lộ chân thực nhất của cộng đồng người Mỹ gốc Việt—được chắt lọc từ những tư liệu, hồi ức và trang viết đã được giữ gìn trong suốt 50 năm qua. Chúng tôi chia hành trình nửa thế kỷ dài đằng đẵng ấy thành năm chặng đường, mỗi thập niên là một dấu mốc không thể lãng quên.

Qua lời thổ lộ quý giá của chính người trong cuộc, tác giả mong phác họa được bức chân dung trung thực nhất của cộng đồng mình: từ những giọt nước mắt nhớ nhà không thể ngăn được trong cái Tết đầu tiên buốt giá, cho đến những mùa Xuân mới tràn đầy hy vọng hôm nay.

Hãy cùng đọc lại, để thấy mình trong đó, và để tri ân một nửa thế kỷ kiên cường của một dân tộc dù bị ném đi đâu, cũng chưa bao giờ từ bỏ cội nguồn. Trân trọng cảm ơn những nhân chứng lịch sử và các tác giả đã bền bỉ lưu giữ lại mảnh hồn dân tộc trên từng trang giấy. 

1976 – 1985: NHỮNG CÁI TẾT ĐẦU TIÊN

Tết, trong tâm thức người Việt, là một trục xoay tâm linh thiêng liêng. Dù đang ở đâu, làm gì, người ta cũng hướng về nhà – nơi gia đình sum họp bên chiếc bàn thờ vừa lau, cặp lư đồng vừa được chùi sáng, nơi không gian thơm mùi bánh mứt chờ con cháu về mừng tuổi ông bà. Đây cũng là dịp mọi người ôn lại những việc xảy ra trong năm cũ và cầu mong những điều tốt đẹp nhất cho bản thân và gia đình trong năm mới.

Nhưng sau biến cố tháng Tư năm 1975, cái trục ấy đột ngột bị bẻ gãy. Tết bỗng trở thành một cột mốc nghiệt ngã, vết dao ngoáy sâu vào nỗi đau cùng cực của người tị nạn, là dịp nhắc họ mình vừa mất tất cả: từ người thân, nhà cửa, danh tính đến nơi chôn nhau cắt rốn. Tết, nhất là cái Tết đầu tiên trên xứ người, khi Mỹ chưa phải là nhà, mà quê hương thì đã mất, ‘năm hết Tết đến’ không còn là niềm vui, mà là nỗi khắc khoải đến tận cùng.

Mùng Một Tết và tuyết phủ ngoài hiên

Trong một đoạn hồi ức đầy xúc động đăng trên nhật báo Người Việt, tác giả Tô Vũ đã kể lại mùa Xuân Bính Thìn (1976) – cái Tết đầu tiên của gia đình ông trên đất Mỹ. Ông nhớ lại khoảnh khắc giật mình thức dậy lúc năm giờ sáng, nhìn tờ lịch treo tường rồi thốt lên trong bóng đêm cô độc:

“Thế mà đã mồng một Tết rồi! Cái Tết tha hương đầu tiên của gia đình mình đây!”

Ngoài hiên, tuyết phủ trắng xóa mặt đất, trời âm độ lạnh thấu xương. Tiếng máy sưởi dưới hầm nhà gầm rú ầm ầm như muốn át đi sự tĩnh lặng của khu xóm nghèo. Bên trong căn nhà thuê cũ kỹ, bàn thờ Tết của gia đình ông hiện lên lạc lõng và mong manh, “cũng có dưa hành, câu đối đỏ, nhưng thiếu nêu cao, buồng pháo và nhất là bánh chưng xanh,” ông viết. Cái hồn của ngày Tết khi ấy dường như vẫn còn ngoài tầm tay với.

Không phải người Việt khi ấy không muốn ăn Tết, dù nó mang đến nỗi nhớ nhà đau lòng, mà đơn giản là không có gì để làm nên cái Tết. Ở vùng Biển Hồ miền Bắc Hoa Kỳ năm ấy, chợ Việt Nam là một khái niệm xa xỉ. Không lá chuối, không đậu xanh, không thịt mỡ, không hành, không rau để muối dưa. Để có được một mâm cơm gọi là “có mùi vị quê hương,” hai vợ chồng tác giả Tô Vũ đã “phải lái xe xuyên tiểu bang lên tận phố Tàu ở Pennsylvania – một chuyến đi kéo dài 16 tiếng đồng hồ” chỉ để đổi lấy vài chai nước mắm, chút cải chua và mấy tờ giấy hồng điều. Họ phải tạt qua chợ Mỹ mua thêm những lát ham gà tây trắng bệch để về cắt lát giả làm chả lụa cho mâm cơm mùng Một.

Bữa cơm ấy, gia đình ông vừa ăn vừa lặng lẽ hình dung lại đêm Giao thừa năm ngoái ở quê nhà mà nước mắt chảy quanh. Trong cái lạnh âm độ của nước Mỹ, ký ức về cây hoa mai trước ngõ nhà ở Sài Gòn hiện lên rực rỡ, những cánh hoa vàng óng ánh dưới cái nắng ấm đầu Xuân. Ông nhớ lại năm ngoái cây mai nở rộ, có hoa đến sáu, bảy cánh, ông còn hân hoan bảo với vợ rằng năm nay nhà mình chắc “hên” lắm đây. Nào ngờ, cái “hên” ấy lại là cuộc tháo chạy bỏ của chạy lấy người, để rồi hôm nay ngồi đây, giữa bốn bề tuyết phủ, nuốt miếng cơm mà đắng ngắt bờ môi.

Nhưng cái thiếu thốn vật chất ấy vẫn chưa đau đớn bằng cảm giác “lửng lơ” về tâm linh. Thay vì tiếng pháo, gia đình ông tìm đến sự an ủi tại một buổi lễ Tin Lành, nơi giáo sĩ Tôn Thất Bình thuyết giảng bằng tiếng Việt trước hàng trăm đồng hương tị nạn. Nghe vị giáo sĩ nhắc lại câu tục ngữ “ở bầu thì tròn, ở ống thì dài” để khích lệ người Việt thích nghi trên đất mới, ông và mọi người đã không ngăn được những tràng pháo tay xen lẫn nước mắt. Qua làn nước mắt nhạt nhòa ấy, ông nghĩ đến cảnh ông bà, tổ tiên vẫn nằm lại bên kia bờ đại dương và thảng thốt tự hỏi: mình đang hướng về đâu, và mình thực sự là ai trong cuộc đời lưu lạc này?


Chai nước mắm giấu trong tủ áo

Ở miền Đông nước Mỹ, cái Tết đầu tiên của Dung và chị Liên tại tiểu bang Maryland mang một gương mặt khác của nỗi cô đơn. Hai người phụ nữ trẻ sống nhờ gia đình một mục sư bảo trợ, ngày ngày đi học, đi làm trong sự im lặng của nỗi nhớ nhà. Dung rời Sài Gòn một mình trên chuyến máy bay quân sự đầy vết đạn, bỏ lại người cha mất tích và đứa em trai vừa mới vào trại huấn luyện.

Mùa Đông Maryland lạnh đến mức hơi thở cũng đông lại thành sương trắng bám quanh mũi. Họ ăn cơm gạo Mỹ “Uncle Ben” với trứng luộc và bắp cải qua ngày. Có lần, được ai đó tặng cho một chai nước mắm nhỏ, hai chị em phải gói kỹ trong nhiều lớp giấy, giấu sâu vào tận đáy tủ quần áo như “giấu của quốc cấm.” Chỉ những lúc ông bà bảo trợ đi vắng, họ mới dám rón rén lấy ra. Trong căn bếp lạ huơ lạ hoắc, mùi nước mắm mặn mòi bốc lên theo làn khói cơm nóng hổi khiến họ bật khóc.

“Đó là bữa cơm ngon nhất đời, không phải vì đầy đủ, mà vì nó khiến chúng tôi được làm… người Việt trở lại.” Tác giả Võ Quách Thị Tường Vi viết.

Năm đó, Tết đến mà họ hoàn toàn không hay biết. Giữa xứ Mỹ xa lạ, không có tờ lịch đỏ, không tiếng chổi quét sân, cũng chẳng có mùi nhang trầm báo hiệu. Tết chỉ hiện hình khi một người bạn Mỹ chúc “Happy New Year” và nhắc đến hội chợ Tết ở trung tâm YMCA. Một lời chúc tình cờ khiến họ sững sờ nhận ra là trong nỗi đau xa nhà và sự tất bật của cuộc mưu sinh, họ quên rằng Tết đã đến rồi. Họ vội vã chạy đến, nhưng hội trường khi ấy đã gần tan, chỉ còn vài bóng người lủi thủi đi ra trong không gian vắng lặng.

Đúng lúc nỗi hụt hẫng lên đến đỉnh điểm, một bà cụ người Bắc lạ mặt dừng lại. Nhìn hai khuôn mặt trẻ còn vương nước mắt, cụ dịu dàng mở túi lấy ra một chiếc bánh chưng gói bằng… giấy bạc, hình thù vuông vức nhưng trông thật lạ mắt và đưa cho họ:

“Hội chợ đầu tiên ở đây thiếu đủ thứ. Hai cô đừng buồn. Không có lá, tôi gói đại. Hai cô ăn đừng chê nhé.”

Chiếc bánh ấy dù bọc giấy bạc nhưng bên trong vẫn có màu xanh ngọc bích kỳ diệu, mùi nếp, mùi đậu thơm nồng là cả một nỗ lực đầy sáng tạo để níu lấy cội nguồn. Bốn người Việt xa xứ — hai cô gái trẻ và hai người lính cũ tình cờ gặp lại — đã ngồi quanh chiếc bàn nhựa trắng lạnh lẽo, chia nhau miếng bánh tạm bợ ấy để rồi cùng rơi nước vì nhận ra: Tết vẫn có thể trở về, miễn là người Việt còn ngồi bên nhau và còn sẵn lòng chia cho nhau những hương vị hiếm hoi. 

Từ Ngã ba Ông Tạ đến Berkeley

Với nhà báo Bùi Văn Phú, ký ức về Tết là hai nửa đời sống bị tách rời bởi một biến cố không định trước. Ông mang theo trong hành trang tị nạn hình ảnh cái Tết Ất Mão rộn rã tại Ngã ba Ông Tạ — nơi có tiếng pháo nổ giòn trên đường Lê Văn Duyệt và những kỷ niệm dạo bước trên chợ hoa Nguyễn Huệ. Đó là ký ức về những đêm ngủ tại sạp hàng hoa giấy miệt vườn Long Xuyên, hay tiếng “pháo kích” bằng khí đá nổ vang từ những chiếc lon sữa của đám trẻ trong xóm. Gia đình ông vốn nghèo, thầy là lính, u phải tần tảo buôn bán ngoài chợ để nuôi đàn con bảy người, nên Tết về nhà chẳng có hoa, chỉ có ít hạt dưa và bánh mứt; còn bánh chưng thì thường chỉ được ăn rán khi Tết đã qua. 

Những sắc màu ngày Tết khi ấy nằm ở bó hoa lay-ơn hay chậu cúc mà người chú thường chắt chiu mua về vào chiều ba mươi để trưng trong căn nhà nhỏ gần đó. Với ông, “cái Tết sau cùng trên quê hương” ấy là một mùa Xuân đầy lạc quan của một sinh viên Luật, trước khi ông quyết định rút bớt số tiền trong trương mục tiết kiệm vừa mới mở để đi ăn một bữa phở xào áp chảo và kem cùng bạn bè, rồi bước xuống con tàu Saigon II vào chiều 29 tháng Tư định mệnh.

Tháng Hai năm 1976, giữa thành phố đại học Berkeley náo nhiệt, đời tị nạn hiện ra rõ rệt và đơn độc. Một buổi sáng ngồi trong giảng đường, nhìn qua khung cửa kính thấy tuyết lất phất rơi trên những tòa nhà cổ kính, ông thảng thốt nhận ra sự lệch nhịp của cả thời gian lẫn không gian. Xung quanh ông, bạn bè quốc tế vẫn mải mê với những bài giảng, những kỳ thi và nhịp sống hối hả của một ngày thứ Hai bận rộn. Không một ai hay biết sự hiện diện của ngày mùng Một ở bên kia đại dương là nắng ấm Sài Gòn và những tờ lịch đỏ, còn ở đây, sự im lặng của không gian khiến nỗi nhớ nhà trở nên ray rứt hơn bao giờ hết.

Đêm đó, nằm trong căn nhà có mấy anh chị em con bác nhưng thiếu vắng bóng dáng cha mẹ, ông nhớ nhà da diết. Những câu hát cũ trở về trong ký ức như một lời tự sự: “Mẹ ơi hoa cúc hoa mai nở rồi / Mà sao đời con sao còn lênh đênh…”. Ông cố “đắp chăn cho ấm người và ấm lòng,” nhưng giữa bốn bề vắng lặng của xứ người, nỗi buồn vẫn trào ra theo dòng nước mắt. Chàng thanh niên ấy nằm một mình, không bàn thờ, không một nén nhang khói, thậm chí không dám khóc to vì sợ những người bạn cùng phòng nghe thấy sự yếu lòng của một kẻ lưu vong. 

Không yếu lòng sao được? “Nơi đất mới Tết về thiếu vắng mẹ cha, không bánh chưng, kẹo mứt, pháo nổ, nhạc Xuân.” Tất cả những gì thuộc về căn tính, thuộc về niềm vui thiêng liêng nhất đã bị tước đoạt sạch sành sanh. Với ông, cái Tết Bính Thìn chính là dấu mốc xác nhận một sự thật nghiệt ngã: “Cái Tết đầu tiên trên đất Mỹ là một cái Tết buồn, rất buồn.” Đó không chỉ là nỗi buồn của một mùa Xuân thiếu thốn vật chất, mà là nỗi bơ vơ của một thân phận lơ lửng: quê hương đã trở thành một nơi không thể quay về, nhưng Mỹ vẫn là một miền đất xa lạ chưa thể gọi là nhà.

Những hạt giống đầu tiên

Cái Tết của những năm đầu định cư được chắp vá từ những gì đơn sơ nhất: một góc hội trường mượn tạm, chiếc bánh chưng gói giấy bạc, hay phong bao lì xì tự cắt từ tập giấy Valentine đỏ. Đó là những ngày mà chai nước mắm phải giấu kỹ trong tủ áo, và niềm vui ngày Tết chỉ dám len lỏi trong những căn bếp lẻ loi. Những mảnh ghép khiêm nhường ấy chính là những “hạt giống” đầu tiên được người Việt nâng niu gieo xuống đất Mỹ.

Hạt giống ấy nảy mầm nhanh hơn người ta tưởng. Đến năm 1982, Hội Tết Sinh viên đầu tiên tại Orange County ra đời, đánh dấu khoảnh khắc cái Tết chính thức “xuống phố.” Từ những giọt nước mắt thầm lặng năm 1976 đến tiếng nhạc Xuân rộn ràng trong sân trường đại học năm 1982 là cả một hành trình tái sinh kỳ diệu.

Sự kiên trì giữ Tết trong cảnh nghèo khó ngày đó chính là nền móng để nửa thế kỷ sau, chúng ta có những hội Tết rực rỡ sắc cờ và đậm đà phong vị Việt Nam. Đó không chỉ là thói quen, mà là một lời thề thầm lặng: Dù phiêu dạt đến đâu, Tết vẫn là sợi dây thiêng liêng nối chúng ta về với cội nguồn, tạo nên một dòng chảy văn hóa đầy kiêu hãnh trên quê hương mới.

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/

You may also like

Verified by MonsterInsights