HÀ GIANG
1986-1995: KHI TẾT TRÀN RA ĐẠI LỘ
Bước sang cuối thập niên 1980 và nửa đầu thập niên 1990, người Việt tại Hoa Kỳ bắt đầu đi vào một nhịp Xuân khác.
Nỗi đau ly hương vẫn còn đó, nhưng Tết thôi không chỉ thu mình trong những nghi lễ chắp vá hay tiếng khóc thầm của từng gia đình. Nó bắt đầu có một thực thể hữu hình: ngoài đường phố, trong hội trường, giữa những khu chợ Tết, và giữa đám đông người Việt bắt đầu tìm thấy nhau để cùng gầy dựng một điểm tựa chung.
Little Saigon: Khi Tết ‘tràn ra đường’
Tại bờ Tây, “thủ đô người Việt tị nạn” Little Saigon cũng bắt đầu thay màu áo mới. Chị Hương, một người vượt biên sang Mỹ từ năm 1980, vẫn giữ nguyên ký ức về cái Tết đầu tiên năm 1981 – một pha trộn giữa háo hức và chạnh lòng. Háo hức vì lần đầu thấy bóng dáng một ngôi chợ Tết trên đất Mỹ, dù còn đơn sơ. Nhưng chạnh lòng bởi phía bên kia đại dương, cha mẹ và cô em út vẫn còn kẹt lại.
Hồi đó, chợ Tết chưa rầm rộ như bây giờ, hầu hết món ăn đều phải tự tay làm lấy. Nhà nào cũng tìm cách gói bánh chưng, nhưng vì không có lá dong nên phải dùng giấy bạc thay thế. Những chiếc bánh tuy có phần vụng về ” mùi vị chẳng giống hệt quê nhà, nhưng khi đặt lên bàn thờ, nó vẫn là sợi dây thiêng liêng nối về tiên tổ. Cộng đồng khi ấy còn nhỏ nhưng thân tình lạ lùng. Người ta vẫn giữ thói quen “gõ cửa nhà nhau,” trao nhau chén trà, miếng mứt và những lời thăm hỏi chân tình.
Sức sống ấy biểu hiện rõ nhất qua những buổi văn nghệ Xuân của học sinh, sinh viên. Dù sân khấu mượn tạm, diễn viên tay ngang, nhưng khán giả lúc nào cũng đông nghẹt. Trong tiếng vỗ tay và hò reo vang dội dưới khán đài, người ta không chỉ đến để xem hát; họ đến để nhìn nhau và xác nhận một niềm tin thầm lặng: Chúng ta vẫn ở đây, vẫn nói tiếng Việt, và sẽ cùng nhau phát triển trên mảnh đất này.
Làn sóng HO
Đầu thập niên 1990, làn sóng HO mang đến nước Mỹ một nhịp đập mới. Đó là những gia đình mà người chồng, người cha vừa bước ra khỏi trại cải tạo sau nhiều năm cùng cực, nay đặt chân đến Hoa Kỳ với hy vọng làm lại cuộc đời. Với họ, cái Tết đầu tiên trên đất Mỹ mang ý nghĩa của một sự “đoàn tụ sau đại nạn.”
Chị Hằng kể về cái Tết năm 1992 của gia đình mình ở San Jose: lần đầu tiên sau bao năm cả nhà mới đủ mặt, không còn cảnh người trong trại cải tạo, kẻ vượt biên. Ai nấy đều lao vào học tập và làm việc để dựng lại tương lai, tất bật đến mức chẳng còn thời gian để buồn. Đêm Giao thừa, một người anh họ đến chở mẹ và bốn chị em chị tìm đến chùa giữa cái lạnh của Bắc Cali.
“Chùa đầy ắp người Việt, hương khói mù mịt, tiếng chuông, tiếng mõ, tiếng người khấn nguyện. Chúng tôi hái lộc đầu năm mang về nhà chỉ để nói với nhau rằng: đây là Tết.”
Sáng mùng Một, chị vẫn phải ra trạm xe buýt đi học và làm bài thi (exam) như một ngày bình thường. Nhưng dẫu lịch Tây không ghi chú, trường học không nghỉ, cảm giác được chen chân giữa biển người nói tiếng Việt trong đêm Giao thừa đã đủ để cho chị thấy Tết thực sự ‘sống’ lại trong lòng đất Mỹ.
Hội Tết Sinh viên: Giới trẻ nhập cuộc
Cùng với sự nhộn nhịp của phố xá, những mùa Xuân giai đoạn này còn chứng kiến một cuộc chuyển giao đầy năng lượng. Nếu những năm đầu thập niên 80, Hội Tết Sinh viên (UVSA) chỉ là những gian hàng gỗ sơ sài trong sân trường đại học, thì bước sang thập niên 90, nó đã thực sự bùng nổ khi nhiều sinh viên thuộc thế hệ 1.5 và thế hệ thứ hai — những người nói tiếng Anh trôi chảy hơn tiếng Việt — đã thức trắng đêm ở công viên Garden Grove để gầy dựng lại một không gian Việt giữa lòng Mỹ.
Đây là thời kỳ của những nỗ lực tự thân và thủ công đúng nghĩa. Hàng trăm sinh viên đã tự tay trở thành những người thợ mộc, thợ nề bất đắc dĩ. Họ hì hục cưa từng thanh gỗ, tự đóng bàn ghế, căng từng tấm bạt nilon và dùng dây kẽm buộc chặt những mô hình mái tranh, cầu tre. Họ không làm vì nghĩa vụ, mà làm bằng tất cả sự háo hức của những người muốn góp tay giúp cộng đồng giữ lấy phong tục của mình.
Trong những trang sử của Tổng hội Sinh viên, những người trẻ thời ấy vẫn thường nhắc nhớ nhau về một mục tiêu đầy trách nhiệm:
“Chúng tôi làm Hội Tết không phải vì một dự án trường học, mà vì một nỗi sợ vô hình: Nếu chúng tôi không làm, thế hệ em út mình sẽ chỉ biết đến Tết qua lời kể. Chúng tôi dựng lại mái nhà tranh giữa lòng nước Mỹ là để tự nhắc mình rằng, dù đi xa đến đâu, cái gốc vẫn nằm ở đó.”
Hình ảnh những em học sinh xắn tay áo khiêng từng cây tre, cột nứa dưới ánh đèn vàng của công viên đã trở thành một biểu tượng mới. Có những cô gái trẻ ngày thường mặc quần jeans gọn ghẽ, nay thướt tha trong tà áo dài đủ sắc màu, đôi tay nhỏ nhắn tất bật điều phối dòng người đang đổ về. Tiếng cười đùa của họ hòa vào tiếng trống lân và xác pháo hồng rực cả một góc trời. Chính sự bền bỉ gầy dựng bằng đôi tay trần này đã minh chứng rằng, lời hứa “giữ Tết” từ các thế hệ đi trước nay đã được những người trẻ tiếp nối một cách trân quý nhất.

Kẹt xe trên đường Bolsa
Hành trình của tác giả Yến Tuyết là hình ảnh sống động nhất cho tiến trình bám rễ này. Những năm đầu thập niên 80 sống ở Downey, một thành phố ít người Việt, bà chỉ có một bàn thờ nhỏ đơn sơ trong căn apartment. Có những đêm Giao thừa, khi con cái đã ngủ yên, chị một mình dọn dĩa mứt, miếng bánh chưng, trái dưa hấu rồi lặng lẽ thắp nhang khấn nguyện.
“Bước qua Năm mới, dọn dẹp xong thì vào giường nằm, tủi thân khóc một mình vì nhớ mẹ và nhớ Việt Nam” — chị chia sẻ trong bài viết “Những cái Tết ở Mỹ của tôi” (2023). Đó là Tết trong hình dạng lặng lẽ nhất, một nghi lễ riêng tư giữa lòng một khu phố Mỹ hoàn toàn không hay biết hôm nay là ngày gì.
Nhưng khi đã biết lái xe, chị bắt đầu hành trình “đi tìm Tết.” Chị lùa đám con lên chiếc Toyota cũ, chạy cả tiếng đồng hồ từ Downey xuống Quận Cam chỉ để ghé một ngôi chùa, hít thở mùi nhang khói và nghe tiếng trống múa lân dồn dập.
Đến giữa thập niên 1990, khi đã dọn về San Diego rồi sau này là Quận Cam, chị không cần đi tìm nữa, Tết đã tự tìm đến. Chỉ cần lái xe ra đại lộ Bolsa hay Brookhurst một tuần trước mùng Một là đã thấy Tết “tràn ra đường.”
Bảng hiệu Việt ngữ sáng choang, những sạp bán hoa đào, hoa mai rực rỡ bên cạnh những chiếc xe BMW, Lexus bóng loáng của những gia đình đã bắt đầu ăn nên làm ra. Xe cộ kẹt cứng dưới lòng đường đến mức “khủng khiếp.” Người Mỹ bản xứ nhìn vào không khỏi kinh ngạc: mặc dù theo dữ liệu Census thời bấy giờ lợi tức người Việt còn thấp, nhưng chỉ vừa mới qua Giáng sinh, cộng đồng này lấy đâu ra sức lực và tiền bạc để “ăn Tết” rầm rộ đến thế?
Những đứa bé tiếng Việt “lơ lớ”
Dưới lớp ồn ào náo nhiệt của phố xá là một mạch ngầm ký ức sâu thẳm. Yến Tuyết thú thật rằng dù sau này có trở về Việt Nam ăn Tết, bà cũng không tìm lại được hương vị của ngày xưa, với xác pháo đỏ lẫn trong cánh mai vàng rụng kín lối đi. Tết xưa đã chìm trong ký ức, còn Tết nay của bà là ở Little Saigon: trong căn nhà có hoa đào trước hiên, có bàn thờ khói hương nghi ngút và có đám cháu nói tiếng Việt lơ lớ đang xếp hàng chờ nhận bao lì xì đỏ.
Từ đầu thập niên 1990, khi các chương trình HO, ODP giúp nhiều gia đình sum họp, Tết trở lại với ý nghĩa nguyên bản: Ngày đoàn viên. Đằng sau cảnh đoàn tụ ấy là nỗ lực âm thầm của những lớp Việt ngữ cuối tuần, những đoàn hướng đạo, gia đình Phật tử hay Thiếu nhi Thánh thể… kiên trì giữ lại tiếng mẹ đẻ cho thế hệ sau. Để mỗi sáng mùng Một, ông bà vẫn còn được nghe câu: “Con chúc ông bà sống lâu trăm tuổi” sao cho bớt phần ngọng nghịu.
Giống như đám cháu của tác giả Yến Tuyết, lũ trẻ sinh ra ở Mỹ có thể không mê dưa món, thịt đông, có thể lắc đầu trước mâm cỗ Tết, nhưng chúng lại hào hứng với áo dài, với bao lì xì và đi chùa chờ xem múa lân. Hình thức có thể thay đổi, khẩu vị có thể khác đi, nhưng Tết vẫn là một cuộc “điểm danh âm thầm”: hễ nhà còn tụ họp đủ, còn nói được với nhau vài câu tiếng Việt, là khi ấy Tết vẫn còn.
Bắt đầu bám rễ
Giai đoạn từ 1986 đến 1995 đánh dấu một cuộc chuyển mình đầy kiêu hãnh. Nếu mười năm đầu lưu vong là những nỗ lực lẻ loi để tìm lại chút hương vị quê nhà trong hoàn cảnh eo hẹp, thì ở mốc này, Tết đã tràn ra đại lộ Bolsa, ra các ngôi chùa rực rỡ khói hương. Tết không còn là một ký ức giấu kín, mà đã trở thành điểm hẹn công khai, nơi người ta tìm đến để nhìn thấy nhau, chào nhau và nhận ra diện mạo của chính cộng đồng mình.
Người Việt vẫn nhớ quê hương, vẫn bâng khuâng khi nghĩ về những mùa Xuân cũ. Nhưng trong nỗi nhớ ấy đã có thêm sự an lòng. Họ an lòng vì giữa nhịp sống hối hả ở Mỹ, họ vẫn dựng lại được một không gian để con cháu mình dù nói tiếng Việt còn lơ lớ, vẫn biết khoanh tay nhận bao lì xì và hiểu rằng: mình có một gốc gác để thuộc về.Tết lúc này không chỉ là một ngày lễ, mà chính là lời khẳng định: Một cộng đồng đã chính thức bám rễ và bắt đầu vươn cao.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/

