NGUYỄN MINH KHAI
Rạng sáng ngày 3/1/2026, thế giới thức dậy trước một biến cố gây chấn động chính trị: Hoa Kỳ phát động một chiến dịch quân sự nhắm vào Venezuela, với mật danh Operation Absolute Resolve (Chiến dịch “Quyết Tâm Tuyệt Đối”). Các mục tiêu quân sự tại thủ đô Caracas và vùng phụ cận bị tấn công bởi hơn một trăm năm mươi phi cơ. Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro và Đệ nhất Phu nhân Cilia Flores bị bắt giữ và đưa về New York để đối mặt với các cáo buộc liên quan đến “khủng bố ma túy.”
Tổng thống Donald Trump tuyên bố Hoa Kỳ sẽ tạm thời điều hành Venezuela, kiểm soát nguồn dầu mỏ của quốc gia này để “tài trợ cho chiến dịch,” đồng thời mô tả đây là hành động “đưa Maduro ra trước công lý.”
Đối với Nhà Trắng, chiến dịch được trình bày như một nỗ lực thực thi pháp luật mang tầm quốc tế. Nhưng đối với phần lớn thế giới, đây là một cuộc xâm lược đặt dấu hỏi trực tiếp lên luật pháp quốc tế, chủ quyền quốc gia và tương lai của trật tự toàn cầu.
Khoảng trống quyền lực
Theo các nguồn tin quân sự, cuộc tấn công diễn ra trong vài giờ, với nhiều đợt không kích nhắm vào hạ tầng quân sự tại Caracas và các căn cứ xung quanh. Nhiều tiếng nổ được ghi nhận trong đêm, các hệ thống phòng không Venezuela bị vô hiệu hóa sớm. Giới chức Venezuela cho biết có thương vong dân sự và quân sự nhưng chưa công bố con số cụ thể, trong khi phía Hoa Kỳ khẳng định không có binh sĩ Mỹ nào thiệt mạng.
Một trọng tâm của chiến dịch là việc bắt giữ ban lãnh đạo cao nhất của Venezuela. Tổng thống Nicolás Maduro và phu nhân Cilia Flores bị lực lượng đặc nhiệm Mỹ bắt tại nơi cư trú bên trong khu quân sự Ft. Tiuna, sau đó được đưa lên máy bay và chở sang Hoa Kỳ. Tại New York, họ đối mặt với các cáo trạng do Bộ Tư pháp nêu ra, xoay quanh tội danh “khủng bố ma túy” và tham gia vào mạng lưới buôn lậu ma túy xuyên quốc gia.
Trong nội bộ Venezuela, cú đánh chớp nhoáng này để lại một khoảng trống quyền lực đáng kể. Phó Tổng thống Delcy Rodríguez kêu gọi trả tự do cho Maduro và lên án hành động quân sự, nhưng không chính thức tuyên bố tiếp nhận quyền lực. Trên danh nghĩa, chế độ cũ vẫn còn đó; trên thực tế, trung tâm quyền lực đã bị bốc đi khỏi Caracas và chuyển sang tay Washington.
Nhiều tháng căng thẳng
Chiến dịch Quyết Tâm Tuyệt Đối diễn ra sau nhiều tháng căng thẳng leo thang, khi Hoa Kỳ điều động lực lượng hải quân đến vùng Caribe, gia tăng kiểm soát trên biển và tiến hành các cuộc tấn công nhắm vào những tàu mà Washington cáo buộc là vận chuyển ma túy hoặc lách lệnh trừng phạt dầu mỏ.
Trong nước Mỹ, Bộ Tư pháp và chính quyền Trump từ lâu đã xây dựng hồ sơ pháp lý đối với Maduro và Cilia Flores, với các cáo trạng về “narcoterrorism” – khủng bố ma túy – được nêu như cơ sở cho hành động. Nhà Trắng nhấn mạnh đây là một chiến dịch “thực thi pháp luật” vượt biên giới, chứ không phải một cuộc chiến tranh theo nghĩa truyền thống.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia luật quốc tế bác bỏ cách diễn giải này. Họ lập luận rằng quyền tự vệ theo Hiến chương Liên Hiệp Quốc không bao trùm những tình huống như buôn bán ma túy, và việc dùng sức mạnh quân sự để bắt giữ nguyên thủ nước khác là vượt xa khuôn khổ pháp lý hiện hành.
Nhà nghiên cứu Paul Poast, học giả chính sách đối ngoại, thuộc Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Hoa Kỳ (CFR). nhận xét, “Dù thành công về quân sự, chiến dịch này không hợp pháp theo luật pháp quốc tế, trừ khi khái niệm ‘tự vệ’ trong Hiến chương Liên Hiệp Quốc bị kéo giãn đến cực hạn.”
Từ Panama 1989 đến Venezuela 2026
Việc Mỹ dùng lực lượng quân sự để bắt giữ một lãnh đạo Mỹ La-tinh không phải điều hoàn toàn mới. Năm 1989, Hoa Kỳ xâm lược Panama, lật đổ Manuel Noriega và đưa ông này sang Mỹ xét xử với cáo buộc liên quan đến ma túy. Tuy nhiên, Panama là một quốc gia nhỏ hơn rất nhiều so với Venezuela, và chiến dịch khi đó diễn ra nhanh, và phần nào được đặt trong bối cảnh một trật tự quốc tế còn tương đối “ổn định,” khi Chiến tranh Lạnh vừa kết thúc. Nhưng Panama là một quốc gia nhỏ; chiến dịch đó không phải là sự chấn động mang tính hệ thống.
Nhìn rộng hơn, Mỹ La-tinh và vùng Caribe đã từng nhiều lần chứng kiến mô hình quen thuộc: một quốc gia nhỏ trong “sân sau”, một lãnh đạo bị xem là không thể chấp nhận, sức mạnh quân sự áp đảo được triển khai, và chính quyền bị thay đổi chỉ sau một đêm. Từ Dominican Republic năm 1965, Grenada năm 1983, đến Haiti năm 2004 – lịch sử khu vực không xa lạ với việc Washington khẳng định ảnh hưởng bằng sức mạnh quân sự.
Tuy nhiên, nhiều học giả nhấn mạnh rằng Venezuela năm 2026 không chỉ lặp lại Panama 1989, mà là một bước đi khác biệt và đáng lo ngại hơn nhiều. Venezuela là quốc gia có gần 30 triệu dân, lực lượng quân sự lớn, và đã chuẩn bị nhiều năm cho khả năng xung đột với Hoa Kỳ. Quan trọng hơn, hành động này diễn ra trong một bối cảnh quốc tế hoàn toàn khác: luật pháp quốc tế vốn đã chịu nhiều sức ép, các thiết chế đa phương suy giảm uy tín, và những chuẩn mực về việc sử dụng vũ lực đang bị thử thách nghiêm trọng.
Điều gây tranh cãi nhất không chỉ là kết quả – việc Tổng thống Nicolás Maduro bị bắt – mà là cách thức: một chiến dịch kéo dài nhiều tháng, lý do thay đổi liên tục, bằng chứng pháp lý yếu, trong khi Washington khẳng định quyền định đoạt số phận một chính quyền nước khác mà không có sự ủy thác quốc tế. Nhiều chuyên gia luật quốc tế cảnh báo rằng hệ thống pháp lý toàn cầu đang bị đẩy tới “điểm gãy.”
Nếu Panama từng được xem là một tiền lệ quan trọng, thì Venezuela 2026 đang tạo ra một tiền lệ nguy hiểm hơn nhiều, bởi lần này, Washington không chỉ tấn công một quốc gia có chủ quyền mà còn bắt giữ nguyên thủ quốc giavà đưa sang Mỹ xét xử – một hành động mà nhiều lãnh đạo khu vực gọi là “xóa nhòa ranh giới chủ quyền.”
Góc nhìn của dân Venezuela lưu vong

Bên cạnh làn sóng lên án mạnh mẽ trên trường quốc tế, là những tiếng nói bày tỏ sự nhẹ nhõm và hy vọng trước việc Tổng thống Nicolás Maduro bị bắt giữ. Tại Tây Ban Nha, nơi có cộng đồng người Venezuela lưu vong lớn, nhiều người đã đổ ra Puerta del Sol ở Madrid để mừng tin này. Theo các hãng truyền thông Tây Ban Nha, hàng trăm người Venezuela tập trung, hát mừng, cầu nguyện và ôm nhau trong giây phút mà nhiều người mô tả là “giải tỏa sau nhiều năm đau khổ dưới chế độ Maduro.” Một số người đã khóc vì vui mừng, coi đây là khoảnh khắc mang tính bước ngoặt cho đất nước.
Tuy nhiên, ngay trong niềm vui đó vẫn có sự dè dặt. Trong các cuộc phỏng vấn với đài truyền hình quốc gigia RTVE, nhiều người nói cảm xúc của họ là “giữa hân hoan và thận trọng.” Họ lo ngại vì chưa rõ điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, liệu Venezuela có rơi vào hỗn loạn hay không, và tương lai chính trị của đất nước sẽ đi về đâu. Không ít người bày tỏ nỗi sợ hãi cho thân nhân còn ở quê nhà, những người có thể phải đối mặt với bất ổn, trả đũa, hoặc những hệ lụy khó đoán khác.
Theo RTVE, gần nửa triệu người Venezuela đang sinh sống tại Tây Ban Nha, phần lớn rời bỏ quê hương vì tình trạng kinh tế suy sụp và môi trường chính trị bị siết chặt trong nhiều năm qua. Trong bối cảnh ấy, việc Maduro bị bắt giữ được họ nhìn nhận như dấu hiệu thay đổi, nhưng không hẳn là lời hứa chắc chắn về tương lai.
Ở chiều ngược lại, ngay tại Tây Ban Nha cũng xuất hiện những tiếng nói phản đối hành động quân sự của Hoa Kỳ. Tại Tenerife, quần đảo Canary, một nhóm nhỏ người ủng hộ chính quyền Maduro đã xuống đường với biểu ngữ “Yankees get out of Venezuela and the Caribbean,” lên án sự can thiệp từ bên ngoài. Điều này cho thấy ngay cả trong cộng đồng người Venezuela hải ngoại, sự đồng thuận cũng không tuyệt đối — giữa hy vọng thay đổi và lo ngại về cái giá mà đất nước phải trả.
Suy nghĩ của dân Mỹ
Tại Hoa Kỳ, chiến dịch Venezuela không phải là bước đi được ủng hộ rộng rãi. Theo cuộc thăm dò Economist / YouGov thực hiện từ ngày 20 đến 22 Tháng Mười Hai, 2025, đa số người Mỹ phản đối việc dùng vũ lực để lật đổ Maduro hoặc xâm lược Venezuela.
Chỉ khoảng hơn 25% người được hỏi ủng hộ việc dùng quân sự để lật đổ Maduro, trong khi hơn 50% phản đối. Ở phương án xâm lược toàn diện, tỉ lệ ủng hộ còn thấp hơn, chỉ 19%, so với 60% phản đối. Ngay cả trong đảng Cộng hòa, vẫn có một tỉ lệ đáng kể bày tỏ lo ngại trước việc nước Mỹ can thiệp quá sâu vào nội bộ của quốc gia khác.
Khi được hỏi liệu Tổng thống có phải xin phép Quốc hội trước khi sử dụng vũ lực hay không, 74% người Mỹ trả lời “có,” chỉ 11% nói “không cần.” Đáng chú ý, 93% đảng viên Dân chủ, 73% cử tri độc lập và 58% đảng viên Cộng hòa đều cho rằng Tổng thống phải có sự chấp thuận của Quốc hội. Ngay cả trong nhóm tự nhận là “MAGA Republicans” – lực lượng được xem là trung thành nhất với Trump – vẫn có hơn 50% cho rằng cần có ủy quyền của Quốc hội.Chỉ 18% người Mỹ coi tình hình Venezuela là “tình trạng khẩn cấp quốc gia,” trong khi hơn 50% cho rằng không phải. Đa số mô tả Venezuela là “không thân thiện” hoặc “kẻ thù,” nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ sẵn sàng ủng hộ một cuộc chiến mới ở Tây Bán Cầu.

Phản ứng quốc tế
Nếu ngay trong nước Mỹ, sự ủng hộ hạn chế, thì trên trường quốc tế, làn sóng chỉ trích rõ rệt hơn, dù bên cạnh đó cũng có những tiếng nói ủng hộ.
Liên minh châu Âu, dưới sự dẫn dắt của Cao ủy Đối ngoại Kaja Kallas, nhắc lại rằng EU: “đã nhiều lần khẳng định ông Maduro thiếu tính chính danh,” tuy nhiên thận trọng trong việc đưa ra phán quyết dứt khoát và kêu gọi sự kiềm chế cũng như tôn trọng luật pháp quốc tế.
Liên Hiệp Quốc công bố “quan ngại sâu sắc,” cảnh báo rằng hành động của Hoa Kỳ có thể tạo ra “tiền lệ cực kỳ nguy hiểm,” đe dọa nền tảng của luật pháp quốc tế. Hội đồng Bảo an đã triệu tập một phiên họp khẩn cấp để thảo luận tình hình – một dấu hiệu cho thấy mức độ nghiêm trọng mà cộng đồng quốc tế nhìn nhận sự việc này.
Nga, Trung Quốc và Cuba – những quốc gia lâu nay ủng hộ chính quyền Maduro – gọi hành động của Hoa Kỳ là “việc dùng vũ lực trắng trợn tấn công một quốc gia có chủ quyền,” “một hành động tấn công vũ trang,” và thậm chí “khủng bố nhà nước.”
Tại Mỹ La-tinh, phản ứng đặc biệt gay gắt. Tổng thống Brazil Luiz Inácio Lula da Silva nói Hoa Kỳ đã “vượt qua một lằn ranh không thể chấp nhận,” trong khi Tổng thống Colombia Gustavo Petro lên án đây là “cuộc tấn công vào chủ quyền khu vực.” Mexico khẳng định hành động của Washington “rõ ràng vi phạm Hiến chương Liên Hiệp Quốc,” còn Chile nhấn mạnh nguyên tắc không can thiệp và nhu cầu giải pháp hòa bình. Ở chiều ngược lại, Argentina dưới quyền Tổng thống Javier Milei lại ca ngợi “tự do mới” của Venezuela, phản ánh sự chia rẽ trong khu vực về cách nhìn Maduro và vai trò của Hoa Kỳ.
Bộ Ngoại giao Trung Quốc nói Bắc Kinh “vô cùng sốc và mạnh mẽ lên án” việc Washington “trắng trợn dung vũ lực tấn công một quốc gia có chủ quyền và hành động chống lại tổng thống của nước này.” Phản ứng này phù hợp với chính sách mà Bắc Kinh công bố về quan hệ với Mỹ La-tinh, trong đó nhấn mạnh mục tiêu “bảo vệ chủ quyền quốc gia” và phản đối “bá quyền và chính trị cường quyền” – những cụm từ mà nhiều người hiểu là nhắm vào Hoa Kỳ. Trung Quốc có “đối tác chiến lược ổn định và lâu dài” với Venezuela, dựa trên nhu cầu dầu mỏ của Bắc Kinh và nhu cầu vốn đầu tư của Caracas.
Phía Canada tuy không công nhận tính hợp pháp của chính quyền Maduro từ trước, nhưng vẫn kêu gọi các bên tôn trọng luật pháp quốc tế và không sử dụng vũ lực đơn phương. Ngoại trưởng Canada Anita Anand tuyên bố rằng Ottawa phản đối việc đàn áp người dân Venezuela và kêu gọi tuân thủ luật lệ quốc tế, đồng thời nhấn mạnh cam kết của Canada đối với quyền của người dân Venezuela được sống trong một xã hội dân chủ và hòa bình.
Thủ tướng Anh Keir Starmer thận trọng kêu gọi “cần thêm thời gian để xác lập đầy đủ các sự kiện và trao đổi với các đồng minh.
Tổng thống Emmanuel Macron phản đối việc Hoa Kỳ bắt giữ và lật đổ ông Maduro bằng hành động quân sự đơn phương, cho rằng hành động như vậy làm xói mòn nguyên tắc không sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, tạo ra nguy cơ bất ổn khu vực, đồng thời kêu gọi tôn trọng chủ quyền và tìm giải pháp hòa bình qua ngoại giao.
Tuy nhiên, Ngoại trưởng Pháp Jean-Noël Barrot nói việc Maduro rời bỏ quyền lực: “là tin tốt cho người dân Venezuela,” và gọi Maduro là “một nhà độc tài vô lương tâm, đã tước đoạt tự do và đánh cắp bầu cử của người dân Venezuela.”
Thủ tướng Đức Friedrich Merz nhấn mạnh Đức không công nhận tính hợp pháp của Maduro sau bầu cử trước đó và ghi nhận: Maduro “đã dẫn Venezuela đến thảm họa.” Ông cũng nhấn mạnh cần một quá trình chuyển tiếp có trật tự, hợp pháp
Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu công khai ủng hộ mạnh mẽ Tổng thống Trump, nói đây là “một hành động lãnh đạo táo bạo và mang tính lịch sử vì tự do và công lý.” Và: “Tôi hoan nghênh quyết tâm và hành động dứt khoát của Hoa Kỳ để khôi phục tự do và công lý cho khu vực này.”
Nhận định của giới học giả
Nhà phân tích Paul Heer, học giả cao cấp thuộc Lester Crown Center on US Foreign Policy (Chicago Council on Global Affairs), nhận xét rằng hành động này “mang lại cho Bắc Kinh một cơ hội khác để tự khắc họa mình như một tác nhân quốc tế có trách nhiệm hơn Hoa Kỳ.”
Joshua Busby, học giả chính sách đối ngoại, Đại học Texas tại Austin cảnh báo rằng “càng sử dụng cuộc tấn công này như cái cớ để tiếp cận dầu mỏ, Washington càng đối mặt nhiều hơn với các cáo buộc rằng Hoa Kỳ hành động theo cách vi phạm luật pháp và chuẩn mực quốc tế chống chinh phục lãnh thổ” – những chuẩn mực vốn đã bị bào mòn sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga.
Ông nhấn mạnh, không chỉ số phận Maduro mà cả tương lai của một nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống sau Thế chiến thứ hai đang được đem ra thử thách: nguyên tắc không sử dụng vũ lực để chiếm lãnh thổ hoặc kiểm soát tài nguyên của quốc gia khác. Nếu Venezuela trở thành một tiền lệ mà không kéo theo hậu quả ngoại giao hay pháp lý đáng kể cho Washington, các nước khác có thể thấy ít lý do hơn để kiềm chế.
Leslie Vinjamuri, Chủ tịch Trung tâm Quan hệ Quốc tế Chatham House (Anh quốc), cho rằng việc tấn công Venezuela cho thấy Chiến lược An ninh Quốc gia mới của Hoa Kỳ không chỉ là lời tuyên bố suông. Bà nhận định, ưu tiên hàng đầu của Washington là Thống lĩnh Tây Bán Cầu và loại bỏ ảnh hưởng của các cường quốc khác – đặc biệt là Trung Quốc – trong những khu vực có dầu mỏ.
Theo góc nhìn của bà Vinjamuri, việc Hoa Kỳ tuyên bố sẽ “điều hành” Venezuela và trực tiếp cai quản lĩnh vực dầu mỏ không chỉ là biện pháp trừng phạt Maduro, mà còn là thông điệp gửi đến các đối thủ chiến lược: vùng ảnh hưởng gần nước Mỹ vẫn là “sân sau” mà Washington sẵn sàng bảo vệ bằng sức mạnh quân sự.
Thành công quân sự, thất bại chính trị?
Nhìn từ góc độ thuần túy quân sự, chiến dịch Quyết Tâm Tuyệt Đối có thể được xem là thành công: mục tiêu bị đánh trúng, lãnh đạo đối phương bị bắt, quân đội Mỹ không chịu tổn thất. Nhưng như Paul Poast nhận xét thì đây có thể là “một chiến dịch lẽ ra đã được hoan nghênh rộng rãi,” nếu không bị phủ bóng bởi chuỗi các cuộc tấn công tàu thuyền bị xem là bất hợp pháp trong nhiều tháng trước.
Nhưng cái giá phải trả trong việc tấn công Venezuela có thể không nhỏ. Việc phớt lờ tham vấn Quốc hội, bỏ qua đồng minh, và không trình bày một cơ sở pháp lý chặt chẽ khiến cuộc tấn công này khó được xem là phù hợp với các chuẩn mực mà chính Hoa Kỳ từng bảo vệ. Nếu “buôn bán ma túy, gian lận bầu cử hoặc quyền kiểm soát dầu mỏ” trở thành tiêu chuẩn mới cho việc chiếm đóng quân sự, thì sẽ rất khó phân biệt đâu là trật tự quốc tế dựa trên luật lệ, đâu là sự áp đặt của kẻ mạnh.
Trong nước Mỹ, việc tấn công Venezuela có nguy cơ làm trầm trọng thêm tranh luận về giới hạn quyền lực hành pháp: Quốc hội có chấp thuận không, giới MAGA có đoàn kết hay chia rẽ trước sự kiện này, và liệu đây có trở thành một chuẩn mực mới cho việc sử dụng sức mạnh quân sự mà không có sự kiềm chế đủ mạnh. Trên trường quốc tế, nó làm sâu thêm nghi ngờ về cam kết của Hoa Kỳ với luật pháp quốc tế, đồng thời trao cho đối thủ – từ Moscow đến Bắc Kinh – thêm lý lẽ trong cuộc chiến để dành sự hậu thuẫn của dư luận.
Hệ quả trước mắt đã xuất hiện: Colombia tăng cường quân đội sát biên giới, Guyana kích hoạt kế hoạch an ninh, trong khi Venezuela tuyên bố tiếp tục “kháng chiến.” Nguy cơ bất ổn lan rộng trong khu vực là điều khó tránh. Đồng thời, hành động của Mỹ cũng khoét sâu thêm chia rẽ nội bộ Mỹ La-tinh vốn đã tồn tại sau cuộc bầu cử gây tranh cãi tại Venezuela năm 2024, khiến khu vực khó có được tiếng nói chung.
Điều khiến nhiều nhà quan sát lo ngại nhất là tiền lệ. Nếu một thành viên thường trực Hội đồng Bảo an có thể can thiệp quân sự, bắt đi nguyên thủ một quốc gia mà không thông qua cơ chế quốc tế, thì điều gì sẽ ngăn các cường quốc khác – hoặc thậm chí những quốc gia khu vực – làm điều tương tự trong tương lai? Khi chủ quyền có thể bị gạt sang bên “khi cần thiết,” thế giới tiến gần hơn tới một thực tế nơi luật pháp bị yếu thế trước sức mạnh, và không một quốc gia nào có thể nói rằng mình thực sự an toàn.
Những câu hỏi chưa lời đáp
Cuộc tấn công Venezuela của Mỹ không chỉ là một chiến dịch quân sự nhắm vào một chế độ bị nhiều người chỉ trích. Nó là phép thử cho sức chịu đựng của luật pháp quốc tế, mức độ gắn kết của các đồng minh Hoa Kỳ, khả năng của Washington trong việc quản lý một tiến trình chuyển tiếp hậu can thiệp, và niềm tin của chính người dân Mỹ vào việc sử dụng vũ lực ở nước ngoài.
Hoa Kỳ sẽ điều hành Venezuela trong bao lâu? Ai sẽ là lực lượng chính trị kế tiếp tại Caracas? Liệu các chuẩn mực chống chinh phục lãnh thổ có được bảo vệ, hay sẽ tiếp tục bị xói mòn? Và thế giới sẽ phản ứng thế nào trước một tổng thống Hoa Kỳ “nắm quyền lực to lớn và sẵn sàng sử dụng nó theo những cách không thể đoán trước”?
Hiện tại, chưa có câu trả lời dứt khoát. Chỉ có một điều chắc chắn: với Venezuela, năm 2026 đã mở màn bằng một cú chấn động mà dư âm của nó sẽ còn kéo dài, không chỉ ở Caracas hay Washington, mà trên toàn bộ bản đồ quyền lực toàn cầu.
Similar articles: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/thoi-su/the-gioi/
Tham khảo
https://www.bbc.com/news/articles/czx1rpxzyx9o
https://time.com/7342925/venezuela-maduro-capture-reaction/https://today.yougov.com/politics/articles/53787-scant-american-support-for-military-action-against-venezuela-december-20-22-2025-economist-yougov-poll
https://dpa-international.com/politics/urn:newsml:dpa.com:20090101:260103-99-64218/
https://globalaffairs.org/commentary/analysis/how-trumps-improvisational-china-policy-impacting-trade-taiwan-and-strategic#:~:text=Prior%20to%20joining%20the%20Council,held%20from%202007%20to%202015
https://www.cbsnews.com/news/us-strikes-venezeula-trump-maduro-international-reaction/
https://globalaffairs.org/commentary/analysis/what-trumps-attack-venezuela-means-region-and-world

