HÀ GIANG
Vào một buổi chiều California tầm tã mưa, một người bạn gửi cho tôi đường dẫn bài báo trên tờ New York Times với lời nhắn vỏn vẹn: chị thấy tự hào về Tuấn Andrew Nguyễn. Bài báo đưa tin tác phẩm mới nhất của Tuấn — một pho tượng Phật khổng lồ — đã được chọn trưng bày tại High Line Plinth ở New York, một trong những diễn đàn nghệ thuật công cộng danh giá nhất thế giới.
High Line là một trong những không gian được yêu mến nhất tại New York — một công viên trên cao được xây dựng trên nền một đường rầy xe lửa cũ, nơi hàng triệu lượt khách tản bộ mỗi năm. Ở phía Bắc của nó là High Line Plinth, một bệ đài trang trọng dành riêng cho những tác phẩm nghệ thuật đương đại tầm cỡ. Mỗi thời điểm chỉ có duy nhất một tác phẩm được chọn, điều đó có nghĩa là chỉ có một nghệ sĩ trên thế giới được đứng ở vị trí đó.
Vinh dự hiếm có
Cộng đồng người Việt tại Mỹ không thiếu nghệ sĩ có tài. Vậy Tuấn Andrew Nguyễn là ai, và tại sao tác phẩm của anh lại vươn được đến bệ đài hiếm hoi này?
Tôi bắt đầu đọc tài liệu, bài viết và nghe những cuộc phỏng vấn để tìm câu trả lời, và nhận ra rằng điều làm nên sự khác biệt của Tuấn chính là cách anh kể chuyện — chuyện của anh, cũng là chuyện của chúng ta. Những câu chuyện về sự ly tán và di sản; những gì chiến tranh để lại, và lòng trắc ẩn liệu có còn đủ sức để chữa lành.
Trong những bức ảnh do High Line công bố, Tuấn đứng bên cạnh hình hài đang dần lộ diện của tác phẩm mới: một pho tượng Phật bằng sa thạch cao hơn tám mét mang tên The Light That Shines Through the Universe (Ánh sáng soi thấu vũ trụ).
Được chạm khắc tại Việt Nam và dự kiến sẽ sừng sững trên bệ đài vào mùa Xuân năm 2026, bức điêu khắc lấy cảm hứng từ những tượng Phật Bamiyan tại Afghanistan đã bị phá hủy — nơi những hốc đá trống rỗng trên vách núi vẫn là một trong những hình ảnh ám ảnh nhất về sự mất mát văn hóa trong lịch sử hiện đại.
Tác phẩm này không có tính phô trương. Ngay cả trong những hình ảnh sơ khởi, pho tượng Phật đã mang một vẻ tĩnh lặng lạ kỳ, như lịch sử và sự mất mát được chạm khắc một cách dịu dàng vào hình khối.
Và khi bức tượng vươn cao phía trên Đại lộ số 10, người ta sẽ không chiêm ngưỡng nó theo cách đi thăm viện bảo tàng. Họ sẽ… tình cờ chạm mặt nó, ngay trong sinh hoạt hàng ngày — khi đang đi bộ, trò chuyện, lo âu hay phấn khởi. Và nếu dừng chân dù chỉ một giây, họ có thể cảm nhận ngay được điều gì đó quen thuộc: cảm giác của một người đã đi qua nhiều gian truân… mà vẫn đứng vững.
Cảm giác đó — sự bền bỉ, sống sót thầm lặng sau cơn lốc đổi thay— không phải là ngẫu nhiên. Nó nằm ngay trong cuộc đời và nghệ thuật của Tuấn.

Những mảnh vụn tuổi thơ
Các tượng đài công cộng thường được xây dựng để khẳng định sự chắc chắn và uy nghi. Tác phẩm của Tuấn lại đến từ những chất liệu ngược lại: sự bất định, dở dang và những gì lịch sử cố tình vùi lấp.
Anh hiểu rõ địa hình này một cách sâu sắc. Sinh ra tại Việt Nam năm 1976, Tuấn rời quê hương khi còn là một đứa trẻ cùng gia đình sang Mỹ tị nạn. Vùng đất mới xa lạ, nhưng quá khứ vẫn còn đó, ẩn hiện trong những quãng lặng, những cái nhìn, những mảnh đối thoại vụn vặt và những ký ức chỉ được sẻ chia khi trái tim đủ mạnh mẽ để gánh vác.
“Gia đình tôi rời Việt Nam khi tôi mới lên ba,” anh nói. “Chúng tôi là người tị nạn và dừng chân tại Oklahoma. Tôi trở thành một đứa trẻ rất hiếu kỳ, cố gắng lắp ghép bất cứ thứ gì có thể từ những câu chuyện vụn mà ông bà bất chợt kể lại.”
Bất cứ ai lớn lên trong một gia đình tị nạn đều hiểu cái hiếu kỳ đó. Nó không phải là hiếu kỳ của một chuyến phiêu lưu, mà của sự chữa lành — khi một đứa trẻ đang tìm cách hiểu tại sao một số ký ức lại đến trong những lời thì thầm, và tại sao lịch sử thường tồn tại dưới dạng những mảnh vỡ thay vì một chỉnh thể vẹn toàn.
“Điều đó thực sự ảnh hưởng đến cách tôi sáng tác,” Tuấn thổ lộ, “lắp ghép những dòng lịch sử khác nhau thường không được công nhận một cách chính thống.”
Sau khi nhận bằng Thạc sĩ Nghệ thuật (MFA) tại Hoa Kỳ, anh đã không chọn đứng ở một khoảng cách an toàn với đất nước mà gia đình mình từng chạy trốn. Năm 2004, Tuấn trở về Việt Nam — không phải để tìm câu trả lời dứt khoát cho bản sắc, mà để sống trong chính những câu hỏi, để kết nối với đất nước, ký ức và di sản, ngay cả khi điều đó làm rỉ máu những vết thương cũ.
Sống ở Việt Nam không cho anh cảm giác thuộc về một cách rõ ràng. Nó làm bản sắc thêm phức tạp nhưng cũng giải thoát anh khỏi niềm tin là mình phải thuộc về một nơi duy nhất. Theo thời gian, anh đón nhận một tinh thần đậm chất Phật giáo: người ta có thể coi mọi nơi là nhà, hoặc chẳng nơi nào là nhà, mà vẫn sống một cuộc đời có ý nghĩa.
Thứ giữ chân anh — và vẫn là mỏ neo cho tác phẩm của anh — chính là những câu chuyện.
“Câu chuyện là những viên gạch xây nên thế giới nghệ thuật của tôi,” anh nói. “Đó là nhịp cầu nối liền giữa nghệ thuật điện ảnh và nghệ thuật điêu khắc. Tôi tin mỗi vùng đất đều có tiếng nói, và mỗi vật thể đều là một chứng nhân nắm giữ những ký ức riêng.”
Chính vì thế, nghệ thuật của Tuấn không bao giờ là một cuộc độc hành. Anh không ‘khai thác’ nỗi đau của người khác như một thứ chất liệu vô hồn để làm đẹp cho tác phẩm. Thay vào đó, anh chọn cách đồng hành cùng những người mà cuộc đời và lịch sử của họ là nhịp thở của chính tác phẩm đó — từ những cộng đồng vẫn hằng ngày đối mặt với dư chấn chiến tranh, đến những nghệ nhân và người cộng sự. Họ chính là những người cùng anh nhào nặn nên linh hồn của tác phẩm.
“Điều cốt yếu là được cùng họ tạo tác, để họ thấy mình trong đó và cảm thấy tự hào,” anh chia sẻ. “Tôi muốn họ tìm thấy sức mạnh từ chính tác phẩm mà họ đã góp bàn tay vun đắp.”
Với cộng đồng người Việt ở hải ngoại, những gì Tuấn làm chạm đến những tâm tư sâu kín nhất. Chúng ta bắt gặp trong tác phẩm của anh nỗi im lặng đã đi cùng mình suốt thời thơ ấu. Chúng ta tìm thấy sự dịu dàng đầy nhẫn nại. Chúng ta thấu cảm cái cách mà ký ức vẫn sống bền bỉ trong mỗi cá nhân và mỗi gia đình, dù thời gian đã phủ bụi lên lịch sử. Đó là lý do tại sao tác phẩm của Tuấn không chỉ để ngắm nhìn. Nó là sự nhận diện, là tiếng lòng tìm được sự đồng cảm.
Có lẽ sự đồng cảm ấy đã giúp nghệ thuật của Tuấn vươn được ra xa hơn biên giới của cộng đồng người Việt. Bạn không nhất thiết phải là một người tị nạn mới có thể thấu hiểu anh. Chỉ cần bạn là một người từng đi qua những biến cố làm thay đổi hoàn toàn bản ngã — một mất mát, rạn nứt, hay một phần đời không chịu khép lại. Tuấn thấu cảm ‘đời sống tâm linh hậu chiến’ theo một cách rất chân thực chứ không hề kịch tính; đó là một cái nhìn đầy nhân bản thay vì giáo điều.
Và những câu hỏi mà Tuấn mang theo cũng chính là nỗi niềm mà bao người trong chúng ta vẫn lặng lẽ mang theo suốt đời, dù quá khứ ấy có vương màu khói lửa:
Làm thế nào chúng ta có thể tiếp tục sống, tiếp tục yêu thương, sau khi lịch sử đã làm tan vỡ một phần hồn cốt của mình?
Một tượng đài khước từ sự biến mất
Tác phẩm mới nhất của Tuấn là một nén tâm hương gửi đến những pho tượng Phật Bamiyan — hai kiệt tác khổng lồ từ thế kỷ thứ VI được tạc vào vách đá tại Afghanistan, đã bị Taliban phá hủy tàn bạo vào năm 2001. Nhiều người trong chúng ta hẳn vẫn chưa quên những thước phim thời sự năm ấy: tiếng nổ chát chúa, bụi đá đổ nhào, và nỗi bàng hoàng khi chứng kiến một biểu tượng thiêng liêng bị xóa đi ngay trước mắt mình.
Ngày nay, những gì còn lại không phải là những bức tượng, mà là những vết thương: hai hốc trống khổng lồ trong núi. Sự vắng mặt đã trở thành cảnh sắc. Ký ức ngự trị nơi một hình hài từng đứng vững.
Tuấn không tìm đến tượng Phật Bamiyan như tìm về một huyền thoại hay truyền thuyết xa xôi. Anh chạm vào chúng theo cách mà nhiều người trong chúng ta vẫn thường đối diện với quá khứ: thông qua những mất mát. Điều ám ảnh anh không chỉ là những gì đã tan theo cát bụi, mà là những gì vẫn từ chối sự biến mất — đó là nỗi đau, là sự phẫn nộ, và là sức sống mãnh liệt của một ký ức không chịu lụi tàn.

Tuấn không có ý định tái tạo pho tượng Phật như thể chưa từng có biến cố nào xảy ra. Anh đối diện với nó bằng tâm thế của một người đã dành cả đời để sống chung với mất mát.
Là một đứa trẻ tị nạn, Tuấn quen với cảm giác mất mát: một quê hương bỏ lại phía sau, những câu chuyện được truyền lại qua từng mảnh vỡ, và những trang sử mà cha mẹ anh không phải lúc nào cũng đủ can đảm để thốt thành lời. Anh đã học được từ sớm dư vị của sự vắng mặt — hiểu rằng một vùng đất có thể tan biến, rằng im lặng đôi khi chứa đựng nhiều sự thật hơn cả lời nói, và ký ức vẫn cứ vươn mình sống tiếp ngay cả khi vật thể chẳng còn tồn tại trên đời.
Vì thế, khi nhìn vào Bamiyan, Tuấn không chỉ thấy một địa danh trên bản đồ Afghanistan. Anh nhìn thấy một sự đồng điệu. Đó là lý do tác phẩm của anh không đặt ra câu hỏi: ‘Làm thế nào để hàn gắn vết thương này?’. Thay vào đó, nó chất vấn một điều nhân bản hơn nhiều: Chúng ta phải làm gì với những gì đã mất? Và làm sao để tiếp tục sống khi một phần đời sẽ chẳng bao giờ quay lại?
Giới phê bình và các nhà giám tuyển có thể dùng những mỹ từ như ‘chấn thương’, ‘lịch sử’ hay ‘sự phục hồi’, nhưng với Tuấn, sự thật giản đơn hơn nhiều: anh nhìn vào những gì bạo lực để lại, và thay vì ngoảnh mặt làm ngơ, anh chọn ở lại. Để lắng nghe và sáng tạo từ chính những gì sót lại giữa hoang tàn.
Vì thế, pho tượng Phật này không chỉ là đài tưởng niệm cho nỗi đau. Nó là tượng đài cho sự sinh tồn — một sự sinh tồn lặng lẽ mà kiên cường, thứ sức mạnh mà bao người tị nạn và những người sống sót vẫn âm thầm mang theo mỗi ngày, không một lời phô trương.
Cái tên của tác phẩm — Ánh sáng soi thấu vũ trụ — là tên gọi trìu mến mà người dân Afghanistan thuở nào từng đặt cho pho tượng Phật Bamiyan nguyên bản: Salsal. Tượng xưa đã mất, nhưng danh xưng ấy khẳng định rằng: ngay cả khi vật chất bị hủy hoại, không phải tất cả đều tan biến vào hư không. Dòng ký ức vẫn chảy. Phẩm giá vẫn tồn tại. Lòng trắc ẩn vẫn bang bạc. Và đôi khi, chính sự tiếp nối thầm lặng ấy là một thứ ánh sáng rạng ngời và bất diệt.
Đôi bàn tay ôm giữ sự thật
Yếu tố gây chấn động nhất ở pho tượng Phật của Tuấn không nằm ở tầm vóc khổng lồ cao tám mét, mà nằm ở đôi bàn tay.
Những pho tượng Bamiyan nguyên bản vốn đã mất đi đôi tay từ nhiều thế kỷ trước. Tuấn không có ý định phục dựng lại những gì đã mất theo cách thông thường, mà kiến tạo nên những đôi tay mới — giữ trong tư thế thiêng liêng: một bàn tay xua tan nỗi sợ hãi (Vô Úy) và một bàn tay ban rải lòng trắc ẩn (Từ Bi). Chúng không được tạc từ đá sa thạch, mà được đúc bằng đồng thau sáng rực.
Và đó không phải là thứ đồng thau bình thường. Đó là kim loại được nung chảy từ vỏ của những đầu đạn pháo.
Để có được thứ kim loại ấy, Tuấn đã lặn lội tìm về những làng nghề đúc đồng truyền thống tại Việt Nam. Anh thu gom những vỏ đạn pháo phế liệu còn sót lại trên những cánh đồng — nơi chúng từng gieo rắc nỗi sợ hãi — rồi đưa chúng vào lò nung ở nhiệt độ nghìn độ C. Trong dòng chảy đỏ rực của kim loại nung chảy, một quá trình ‘tẩy rửa’ tâm linh đã diễn ra: bạo lực bị thiêu rụi để nhường chỗ cho sự tái sinh.
Đôi bàn tay hiện ra từ khuôn đúc không hề cố giấu đi nguồn gốc của mình. Tuấn cố tình để lộ những mối nối thô ráp với thân tượng sa thạch, gợi nhắc đến những ‘chi giả’ của các nạn nhân bom mìn. Chúng không bóng bẩy một cách xa lạ, mà mang vẻ rạng rỡ của một thứ vật chất đã đi qua lửa đỏ để trở thành thánh tích. Những đôi tay ấy không chỉ giữ các thủ ấn nhà Phật, mà còn mang theo nhịp đập của một cuộc hồi sinh mãnh liệt.
Chính tại điểm này, Việt Nam và Afghanistan đã có một cuộc tương ngộ trong im lặng. Bởi chiến tranh đâu chỉ kết thúc sau một tờ hiệp định. Nó vẫn lẩn khuất đâu đó — trong ký ức, trong những vết sẹo trên thân thể, và theo nghĩa đen, nó nằm sâu trong lòng đất. Ở Việt Nam, những mảnh bom mìn chưa nổ vẫn chực chờ dưới từng thớ đất canh tác. Người nông dân vẫn lầm lũi cày cấy quanh chúng, trẻ thơ vẫn hồn nhiên chơi đùa bên cạnh chúng. Một kiếp người có thể xoay vần chỉ trong một tích tắc nghiệt ngã của số phận.
Tuấn đã sống cùng thực tế nghiệt ngã ấy suốt bao năm qua. Anh gom nhặt những tàn tích của chiến tranh để tạc nên những pho tượng, đúc nên những tiếng chuông và kể lại những câu chuyện — không phải để ‘tô hồng’ bạo lực, mà để khước từ sự lãng quên.
Bởi vậy, khi anh dùng vũ khí tái chế để tạo hình đôi bàn tay mới cho Đức Phật, đó không phải là một sự phô trương. Nó giống như một lời khế ước về đạo đức. Những đôi tay ấy không tìm cách xóa nhòa quá khứ; trái lại, chúng đứng đó như một minh chứng cho những gì đã xảy ra.
Trên High Line, đôi bàn tay ấy sẽ không lặng lẽ hòa mình vào thân tượng sa thạch. Chúng sẽ nhô ra phía trước một chút — tựa như những nhịp cầu nối liền thương tổn — một sự thừa nhận đau thương và khước từ những lời vỗ về giả tạo rằng mọi vết sẹo đã lành lặn. Những đôi tay này không ‘sửa chữa’ tượng Phật. Chúng mang đến một chân lý thầm lặng và chân thực hơn: rằng sự chữa lành có thể tồn tại cùng vết thương… rằng lòng trắc ẩn có thể nảy mầm từ chính sự tàn phá… và sự gắn gắn lại một mảnh vỡ vẫn luôn mang ý nghĩa sâu sắc, ngay cả khi nó không bao giờ có thể trở lại vẹn nguyên như cũ.
Đôi bàn tay chính là điều mà Tuấn đang gửi gắm vào pho tượng Phật này: một lòng từ bi không phải để trang hoàng, mà đã được tôi luyện vững vàng trong lửa đỏ của gian nan.
Nghệ thuật cho một thế giới chia rẽ
Tuấn không coi lòng trắc ẩn là một từ ngữ mềm yếu hay một ý tưởng sướt mướt, mà một thứ gì cứng cỏi và tích cực hơn.
“Chúng ta đang ở trong một thời điểm có quá nhiều sự chia rẽ, chiến tranh và ly tán,” anh nói.
Lòng trắc ẩn chính là tâm điểm trong tác phẩm của Tuấn. Với anh, trắc ẩn là một kỷ luật, là quyết định không quay mặt đi, là sự can đảm để đối mặt với những gì chiến tranh gây ra — cho đất đai, cho cơ thể, cho ký ức — tổn thương mà vẫn chọn sự quan tâm.
Trong một cuộc phỏng vấn anh nói đó là lý do tại sao vết thương của tượng Phật vẫn hiện rõ. Tại sao đôi bàn tay không “sửa” lại bức tượng. Tại sao tác phẩm khước từ lời an ủi rằng mọi thứ đã lành. Một tượng đài giả vờ rằng mọi thứ vẫn ổn sẽ là một sự thiếu trung thực. Thay vào đó, Tuấn xây dựng một tượng đài nói rằng: Chúng ta có thể nói lên sự thật. Chúng ta có thể sống với những điều chưa được giải quyết. Và bằng cách nào đó, chúng ta vẫn có thể chọn sự dịu dàng.
Đối với nhiều người trong chúng ta lớn lên với dư âm của chiến tranh — trong sự im lặng của cha mẹ, trong những câu chuyện kể dở dang, trong nỗi đau của những điều ta chưa bao giờ biết hết — điều đó cảm thấy vô cùng quen thuộc. Sự chữa lành trong cộng đồng chúng ta hiếm khi gọn gàng, trọn vẹn, nhưng vẫn tồn tại, trong tình yêu, trong nỗ lực, trong cách cuộc sống không ngừng tiến về phía trước.
Những gì vươn cao cùng tượng Phật
Dựa theo những gì tôi tìm hiểu được về Tuấn, câu chuyện này không chỉ nói về một bức điêu khắc đồ sộ mọc lên giữa New York. Nó nói về một đứa trẻ tị nạn lớn lên cùng sự im lặng, những mảnh vỡ và những câu hỏi không lời đáp — và đã biến chúng thành nghệ thuật, một thứ nghệ thuật khước từ việc ngoảnh mặt trước nỗi đau nhưng vẫn kiên định với lòng trắc ẩn.
Tuấn đã có thể chọn nhiều con đường dễ dàng hơn. Anh đã có thể tạo ra những tác phẩm an toàn hơn, đẹp đẽ hơn, ít đòi hỏi sự đầu tư tâm trí hơn. Thay vào đó, anh ở lại với ký ức. Anh ở lại với những lịch sử mà nhiều người thà quên đi. Anh ở lại với sự thật dịu dàng và phức tạp rằng ngay cả sau chiến tranh — ngay cả sau mất mát và im lặng — chúng ta vẫn cố gắng yêu thương, tu sửa và giữ trọn tính nhân văn.
Và đó là lý do tại sao tượng Phật này có ý nghĩa. Đó không chỉ là một sự tri ân dành cho Afghanistan. Đó không chỉ là một chiến thắng, một niềm hãnh diện cho cộng đồng người Việt tại Mỹ.
Nó là lời nhắc nhở rằng những người đến từ những lịch sử đổ nát có một điều gì đó mạnh mẽ để hiến dâng cho thế giới: là nhận thức rằng sự sinh tồn có thể thầm lặng và vẫn đầy sức mạnh.
Khi tượng Phật của Tuấn cuối cùng vươn cao trên High Line, nó sẽ không chỉ đứng thay cho một nơi chốn xa xôi hay bi kịch của một quốc gia khác. Nó mang theo sự kiên nhẫn của những gia đình Việt Nam đã xây dựng lại cuộc đời từ tro bụi. Nó mang theo ánh sáng thầm lặng của một cộng đồng đã chịu đựng quá nhiều — và vẫn vẹn nguyên niềm tin vào vẻ đẹp của cuộc đời.
Theo nghĩa đó, đây không chỉ là câu chuyện của Tuấn.
Nó còn là câu chuyện của chúng ta. Một câu chuyện vẫn đang vang vọng, kiên trì, trong chính những cuộc đời mà nó chạm tới.
Hà Giang
December 25th, 2025
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/
Tham khảo
https://www.nytimes.com/2025/12/16/arts/design/tuan-andrew-nguyen-high-line-commission.html?smid=em-share
https://www.thehighline.org/blog/2025/12/16/announcing-the-next-plinth-commission-tuan-andrew-nguyens-the-light-that-shines-through-the-universe/
https://art21.org/artist/tuan-andrew-nguyen/
https://www.artasiapacific.com/people/sculptural-reincarnation-interview-with-tuan-andrew-nguyen/https://www.guggenheim.org/artwork/artist/tuan-andrew-nguyen
https://www.khanacademy.org/humanities/ap-art-history/west-and-central-asia-apahh/central-asia/a/bamiyan-buddhas
https://www.youtube.com/watch?v=nhLu_rcGbD8
https://art21.org/watch/art-in-the-twenty-first-century/s12/tuan-andrew-nguyen-in-between-worlds/

