HÀ GIANG
Cuối tuần dọn lại tủ sách, một cuốn sách cũ rơi ra khiến tôi lặng người.
Có những cuốn sách chúng ta đọc một lần rồi quên khuấy đi. Nhưng cũng có những cuốn gắn liền với một thời điểm đặc biệt trong đời. Chỉ cần nhìn lại nó là cả một trời ký ức ùa về.
Cầm cuốn Why God Won’t Go Away, bìa đã hơi bạc màu, góc cong vì năm tháng, tôi nhớ mình đã đọc nó ngay sau một biến cố đau thương nhất, khi cha và mẹ tôi theo nhau thành người thiên cổ trong hai năm liên tiếp.
Có Thượng Đế không?
Với tôi, niềm tin tôn giáo không đến dễ dàng và là điều luôn khiến tôi băn khoăn. Tôi cũng mơ hồ cảm thấy mình không chia sẻ được điều đó với song thân.
Thời gian ấy tôi mang bố từ Việt Nam qua đây để chữa bệnh ung thư phổi. Mẹ tôi được đi theo để chăm sóc chồng. Cha mẹ tôi theo đạo Công giáo nên khi họ vừa đến Mỹ, tôi đã đi tìm một ngôi nhà thờ để đưa ông bà đi lễ.
Và ngay lập tức, mỗi tối một đoàn người trong họ đạo kéo đến nhà tôi đọc kinh cầu nguyện cho bố.
Sinh hoạt này khiến buổi tối của gia đình tôi hoàn toàn thay đổi. Ông xã tôi thì vừa loay hoay tiếp khách, vừa tìm cách thích nghi với hoàn cảnh sống mới, lại vừa sửng sốt vì tôi hầu như chẳng bao giờ đi nhà thờ.
Mọi việc kéo dài như vậy khoảng một tuần thì bố tôi được đưa vào bệnh viện City of Hope Cancer Treatment Center. Tình hình của ông chưa biết sẽ ra sao.
Tối hôm ấy tôi vào ngủ với mẹ vì biết bà đang rất lo buồn. Mẹ con rù rì một lúc thì câu chuyện dẫn đến việc đi nhà thờ.
Tôi nói với mẹ rằng từ lâu tôi không còn đi lễ nữa. Tôi kể rằng từ hồi còn nhỏ, cách một vài ông cha giảng đạo và trả lời thắc mắc của một đầu óc non trẻ trong những lớp giáo lý đã làm tôi bị phản cảm, đẩy tôi dần xa khung cảnh thánh đường.
Tôi cũng “thú tội” là hồi còn ở Việt Nam, mỗi sáng Chủ Nhật mặc áo dài chỉnh tề để đi lễ, tôi thường đi bộ đến nhà một đứa bạn học gần đó tán dóc, đợi đến giờ tan lễ mới về nhà. Rồi tôi nói rằng sẽ vẫn đưa bố mẹ đi lễ, nhưng sẽ không cùng dự lễ với họ, vì tôi không muốn giả vờ làm điều mà trong lòng mình không tin.
Nghe tôi nói xong, mẹ nằm yên lặng.
Hơi lo mẹ sẽ nổi giận, tôi ôm lấy mẹ rồi hỏi mẹ có buồn không, và xin lỗi bà, nhưng giải thích thêm là tôi không thể nói dối.
Mẹ nằm yên thêm một lúc rồi nhẹ nhàng nói:
“Mẹ không buồn. Nhưng mẹ lo cho con.”
Mẹ ngừng rồi giải thích.
“Có lẽ từ trước đến giờ đời con suôn sẻ và con luôn gặp may mắn nên con không cần có niềm tin tôn giáo. Nhưng mẹ lo cho con là nếu có lúc con gặp khó khăn, hay những hoàn cảnh tự mình không sao giải quyết được, mà nếu không tin vào Thượng Đế thì lúc hoạn nạn con sẽ bơ vơ lắm…”
Phản ứng rất hiền, và câu nói thâm thúy của mẹ làm tôi khựng người, rồi miên man nghĩ lại biết bao khó khăn mẹ đã phải trải qua trong đời.
Bà ngoại mất sớm. Ông ngoại chán đời bỏ nhà đi khắp nơi, gửi con cho những người thân khác nuôi. Mới mười chín tuổi mẹ đã lấy chồng, rồi theo chồng di cư vào Nam. Mười chín năm sau thì mất nước. Hai đứa con lớn qua Mỹ trong những ngày đầu không biết sống chết ra sao. Chồng mất việc. Sáu đứa con nhỏ phải nuôi qua thời kinh tế mới.
Và bây giờ, khi các con đã lớn, tưởng sẽ được hưởng những năm cuối đời an nhàn hơn với chồng, thì bố tôi lại gặp phải căn bệnh ngặt nghèo…
Mẹ ơi có phải niềm tin tôn giáo đã giúp mẹ vượt qua được những khó khăn đó, và ngay bây giờ đang giúp với mẹ đối phó với bệnh tình của bố không? Tôi nằm im thầm hỏi, và cứ ngẫm nghĩ câu nói của mẹ.
Sáu tháng sau bố tôi mất. Tôi tự hứa sẽ dành nhiều thời gian để chăm sóc cho mẹ, nhưng một năm sau, mẹ tôi bất thình lình qua đời vì tai nạn xe.
Trong khoảng thời gian đau buồn ấy, tôi nhiều lần nhớ lại cuộc nói chuyện đó của hai mẹ con. Lúc đầu tôi chỉ thấy được sự lo lắng của mẹ dành cho con gái. Nhưng càng nghĩ tôi càng cảm thấy trong đó có một điều gì sâu hơn.
Có Thượng Đế không? Và tại sao con người lại chọn tin là có Thượng Đế?
Một ngày nọ, khi ghé tiệm Barnes & Noble gần nhà, cuốn Why God Won’t Go Away trên kệ nhìn tôi như mời gọi.
Tôi cầm cuốn sách lên, lật vài trang, rồi quyết định mua về.
Không phải vì tôi bỗng nhiên trở thành người đi tìm câu trả lời tôn giáo. Tôi muốn hiểu một điều giản dị hơn: Có phải Thượng Đế không biến mất vì trong những lúc khó khăn nhất của đời sống, con người cần dựa vào và hướng về một điều gì đó lớn hơn chính mình?
Why God won’t go away
“Why God Won’t Go Away” không phải là một cuốn sách về thần học. Nó được viết bởi hai nhà nghiên cứu thần kinh học Andrew Newberg và Eugene d’Aquili cùng nhà báo Vince Rause. Mục đích của sách là tìm câu trả lời cho một thắc mắc rất lớn của con người: nếu khoa học ngày càng giải thích được nhiều điều về thế giới, thì tại sao niềm tin tôn giáo vẫn không biến mất?
Theo các tác giả, một phần câu trả lời có thể nằm ngay trong bộ não con người. Họ cho rằng bộ não dường như được cấu tạo theo cách cho phép chúng ta có những trải nghiệm mà nhiều người gọi là tâm linh — những khoảnh khắc khiến mình cảm thấy mình đang kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.
Để tìm hiểu điều này, các nhà nghiên cứu đã dùng kỹ thuật chụp hình não để quan sát hoạt động của não trong lúc các nhà sư Phật giáo thiền định và các nữ tu Công giáo cầu nguyện. Những hình ảnh này cho thấy trong những lúc tập trung tâm linh sâu, một số vùng trong não hoạt động mạnh hơn, đặc biệt là vùng liên quan đến sự chú ý và tập trung.
Nhưng đồng thời, một vùng khác của não — vùng giúp chúng ta phân biệt ranh giới giữa bản thân và thế giới xung quanh — lại giảm hoạt động. Khi vùng này tạm thời “im lặng,” con người có thể cảm thấy như ranh giới giữa mình và vũ trụ tạm thời biến mất, hiện tượng được nhiều người tả là thấy mình đã “gặp được Thượng Đế.”
Theo các tác giả, tôn giáo tồn tại bền bỉ trong lịch sử loài người không chỉ vì truyền thống văn hóa. Nó còn có thể đáp ứng một nhu cầu sâu xa hơn của con người: nhu cầu tìm ý nghĩa cho đời sống và cảm thấy mình không hoàn toàn lạc lõng trong vũ trụ.
“Thượng Đế không biến mất, bởi vì bộ não con người dường như được cấu tạo để luôn đi tìm ý nghĩa và sự kết nối với một điều gì đó lớn hơn chính mình — đặc biệt trong những lúc đời sống trở nên quá khó khăn với chúng ta.”
‘Con sẽ bơ vơ lắm’
Đọc xong “Why God Won’t Go Away,” tôi không bỗng nhiên trở thành một người sùng đạo.
Tôi vẫn có đời sống tâm linh, vẫn tin vào việc làm điều lành tránh điều dữ, vào luật nhân quả, và vào lòng tốt của con người. Nhưng cũng không thấy mình phải dựa vào một niềm tin tôn giáo để sống.
Tuy nhiên cuốn sách khiến tôi nghĩ lại nhiều điều.
Các tác giả cho rằng bộ não con người dường như được cấu tạo để luôn tìm kiếm ý nghĩa và sự kết nối với một điều gì đó lớn hơn chính mình. Đặc biệt là trong những lúc đời sống trở nên quá khắc nghiệt, khi con người phải đối diện với những biến cố mà lý trí và sức lực của mình không đủ để giải thích hay kiểm soát.
Khác với các tác giả, tôi nghĩ một cách thực tế hơn. Thượng Đế có thể không biến mất đơn giản chỉ vì con người cần bám víu vào một niềm tin để nuôi hy vọng, nhất là trong những hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.
Câu nói của mẹ — “nếu không tin vào Thượng Đế thì lúc hoạn nạn con sẽ bơ vơ lắm…” — như in sâu vào tâm trí.
Mẹ không biết gì về thần kinh học. Bà chưa bao giờ nghe đến những thuật ngữ như neurotheology. Nhưng câu nói của bà lại chạm đúng vào điều mà các nhà khoa học đang cố gắng chứng minh bằng những máy móc hiện đại. Đó là câu nói chứa đựng kinh nghiệm của cả một đời người.
Mẹ tôi đã sống qua những biến động mà tôi khó có thể tưởng tượng hết.
Bà lớn lên trong cảnh thiếu thốn tình cảm gia đình khi bà ngoại mất sớm và ông ngoại bỏ nhà đi. Mới mười chín tuổi bà đã lập gia đình, rồi theo chồng di cư vào Nam khi đất nước chia đôi với hai bàn tay trắng.
Rồi tháng Tư 1975. Một biến cố kéo theo những năm tháng kinh tế khó khăn, khi một gia đình đông con phải tìm cách tồn tại trong một xã hội đang đảo lộn, và người chồng thì bị mất việc.
Nhìn lại quãng đời ấy, tôi đôi khi tự hỏi điều gì đã giúp mẹ giữ được sự bình tĩnh và sức chịu đựng cũng như xoay sở trước bao nhiêu biến cố.
Có lẽ với mẹ, niềm tin tôn giáo không phải là một vấn đề triết học. Nó là bản năng sống còn. Giống như một tay vịn trên một chiếc cầu thang chênh vênh. Khi bước chân còn vững, người ta có thể không cần đến nó. Nhưng khi con người cảm thấy mình sắp ngã, tay vịn bỗng trở nên vô cùng quan trọng.

Niềm tin tôn giáo – một nhu cầu tất yếu?
Câu nói của mẹ khiến tôi nghĩ rằng có thể lời giải thích cho câu hỏi “tại sao Thượng Đế không biến mất” không quá phức tạp.
Con người cần tin vào một điều gì đó lớn hơn và có quyền lực hơn mình. Nhất là trong những lúc chúng ta nhận ra sự bất lực của mình trước những biến cố của đời sống, phải nắm lấy một tia hy vọng để tiếp tục sống.
Chúng ta có thể học hỏi, làm việc, tích lũy kiến thức, xây dựng đời sống bằng lý trí và nỗ lực của mình. Trong nhiều hoàn cảnh, những điều đó giúp chúng ta giải quyết được phần lớn khó khăn của cuộc đời.
Nhưng rồi sẽ đến những lúc con người phải đối diện với những điều vượt ra ngoài khả năng kiểm soát của mình.
Có lẽ không có kinh nghiệm nào làm cho con người cảm thấy mình bất lực và tuyệt vọng hơn cơn bệnh nan y của một người thân.
Khi một người trong gia đình lâm bệnh nặng, mọi thứ trong đời sống bỗng thay đổi. Những việc từng rất quan trọng – công việc, kế hoạch, những dự định dài hạn – bỗng trở nên nhỏ lại, bị dẹp qua một bên. Mỗi ngày bắt đầu xoay quanh một vài điều rất cụ thể: kết quả xét nghiệm, lịch hẹn bác sĩ, những cuộc nói chuyện ngắn ngủi trong hành lang bệnh viện.
Y học có thể làm được rất nhiều điều. Các bác sĩ có thể giải thích cơ chế của căn bệnh, đề nghị các phương pháp điều trị, đưa ra những con số xác suất hồi phục.
Nhưng ngay cả khi tất cả những điều đó được nói ra rất rõ ràng, vẫn còn một khoảng trống mà khoa học không thể lấp đầy. Đó là cảm giác mong manh của con người khi đứng trước những điều mình không thể điều khiển. Có những câu hỏi như liệu chồng tôi có khỏi bệnh không chỉ cần lời giải thích, mà còn cần một nơi để đặt niềm hy vọng.
Trong những ngày bố nằm ở bệnh viện City of Hope, tôi nhớ rất rõ cảm giác ấy. Mỗi ngày đều có những quyết định phải đưa ra, những biến chuyển mới phải nghe, những hy vọng nhỏ nhoi phải bám vào. Nhưng bên dưới tất cả những việc đó vẫn là một sự thật khó chối cãi: có những điều trong đời sống mà chúng ta không thể thay đổi bằng nỗ lực, hay lý trí.
Có lẽ chính trong những khoảnh khắc như vậy mà nhiều người tìm đến niềm tin tôn giáo. Không phải vì họ cần giải quyết những câu hỏi liên quan đến triết học. Cũng không phải vì họ bỗng nhiên cần tìm được một lời giải thích trọn vẹn cho những điều đang xảy ra.
Mà vì khi con người nhận ra giới hạn của mình, họ thường muốn tin rằng vẫn có một trật tự nào đó của thế giới vượt lên trên khả năng ứng phó của mình.
Niềm tin ấy không nhất thiết làm cho bệnh tật biến mất. Nó cũng không làm cho nỗi đau trở nên nhẹ nhàng ngay lập tức. Nhưng nó cho con người được cảm thấy rằng mình không hoàn toàn đơn độc trước những điều vượt quá sức mình.
Và thay vì chìm đắm trong tuyệt vọng, người ta tìm hy vọng bằng cách phó thác mọi việc cho Thượng Đế.
Vì sao Thượng Đế vẫn còn ở lại
Bản chất thích phân tích khiến tôi lúc nào cũng muốn hiểu, muốn lý giải, muốn biết vì sao mọi việc xảy ra. Nhưng càng sống lâu, tôi càng nhận ra rằng có những câu hỏi trong đời không dễ dàng trả lời bằng lý trí.
Đau khổ không phải lúc nào cũng có lời giải thích hợp lý. Mất mát không phải lúc nào cũng có ý nghĩa rõ ràng. Nhiều người tìm đến tôn giáo không phải vì họ cần giải quyết mọi câu hỏi triết học, mà vì họ cần một nơi để đặt niềm hy vọng.
Có thể đó là Thượng Đế. Có thể đó là một trật tự nào đó của vũ trụ.
Nhưng dường như con người rất khó sống hoàn toàn mà không hướng về một điều gì vượt lên trên chính mình.
Có người gọi điều đó là tôn giáo. Có người gọi đó là đức tin. Có người gọi đó là tâm linh. Có người chỉ gọi đơn giản là hy vọng.
Và có lẽ vì vậy mà càng nghĩ tôi càng hiểu câu nói của mẹ theo một cách khác.
Bà không nói về thần kinh học hay triết học. Bà chỉ nói từ kinh nghiệm của một đời người.
“Mẹ không buồn. Nhưng mẹ lo cho con.”
Cuối tuần này, khi cuốn Why God Won’t Go Away rơi xuống từ kệ sách, tôi đã nhặt nó lên và lật lại vài trang.
Những dòng chữ vẫn như lần đầu tôi đọc nó nhiều năm trước. Nhưng cảm giác của tôi khi đọc lại đã khác.
Không phải vì tôi đã tìm ra một câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi về Thượng Đế.
Và những câu hỏi về ý nghĩa của đau khổ, về sự mất mát, và về điều gì nằm phía sau những biến cố của đời sống vẫn sẽ còn ở lại. Chúng là những câu hỏi mà con người đã mang theo suốt chiều dài lịch sử.
Tôi đặt cuốn sách trở lại kệ.
Bìa sách vẫn mang một câu hỏi rất giản dị:
Tại sao Thượng Đế không biến mất.
Có lẽ câu trả lời không nằm hoàn toàn trong khoa học. Nó cũng không nằm hoàn toàn trong tôn giáo.
Có lẽ câu trả lời nằm ở chính con người: chúng ta cần hy vọng để không cảm thấy mình hoàn toàn bơ vơ trước những biến cố của đời sống.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/

