Một buổi sáng ở Cầu Chanh, Nam Định

by Tim Bui

HÀ GIANG

Có những thứ lịch sử lấy đi được. Và có những thứ không.

Biến cố 30/4/1975 đã lấy đi của hàng triệu người Việt rất nhiều: quê hương, gia đình, bạn bè, sự nghiệp, tài sản, tự do. Trong nhiều trường hợp, nó còn lấy đi thứ khó thấy hơn — sợi dây nối liền với cội rễ, với những mảnh đất mà trên đó tổ tiên đã sống và chết từ bao đời. Những sợi dây đã có lúc bị kéo căng đến tưởng như đứt rời, bị quên lãng, hay bị đẩy sâu xuống ký ức, trong những năm tháng bận rộn mưu sinh ở xứ người.

Nhưng phải 51 năm sau khi ra đi, tôi mới biết sợi dây cột chặt tôi với quê quán, đất nước, dù có căng đến bao nhiêu cũng chưa bao giờ đứt hẳn.

Tôi rời Việt Nam ngày 29/4/1975. Trong cơn hỗn loạn của những ngày cuối tháng Tư, mẹ tôi đã đưa ra một quyết định tức thời: đẩy tôi và em trai lên chiếc tàu Hải Quân đang rời bến, trong khi bố vẫn còn đang tất tả giữa Sài Gòn. Bố tôi lúc ấy chưa muốn cho gia đình đi — với lời giải thích là ông muốn có thêm thời gian để thu xếp.



Một địa danh trong ký ức

Nhưng sau này, khi đang ở Mỹ, nghe tin ông nội tôi từ Nam Định đã vào thăm người con trai duy nhất còn sống, tôi mới hiểu một cách thấm thía rằng bố đã chọn ở lại, với hy vọng thầm kín là khi tiếng súng đã tắt và bom đạn hết rơi, ông sẽ được gặp lại và có cơ hội phụng dưỡng người cha mà ông đã rời xa và không một lần gặp mặt từ năm 1954, khi ông và mẹ tôi rủ nhau di cư vào Nam.

Hy vọng đó chỉ thành sự thật một lần: sau cuộc gặp gỡ duy nhất đó, mặc lời nài nỉ của bố tôi, ông nội tôi từ chối không định cư ở Sài Gòn. Ông muốn trở về Cầu Chanh, một ngôi làng nhỏ ở huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Cầu Chanh không chỉ là nơi gia đình cô Nga, em gái của bố tôi đang sống, mà còn là nơi có nấm mộ của bà nội.

Quyết định của ông nội chắc chắn đã làm bố tôi rất đau lòng, nhưng không hiểu sao ở Mỹ khi nghe tin đó tôi lại không thấy ngạc nhiên lắm. Tôi nghe mẹ kể người làng gọi ông nội là “ông Trưởng Thúc,” tức người được xem là lãnh đạo tinh thần của làng.

Hồi còn nhỏ, có lần tôi thấy bố nhận được một lá thư, ông mở ra đọc rồi ngồi phịch xuống ghế và bật khóc nức nở. Tôi hoảng hốt chạy vào gọi mẹ, bà chạy ra cầm tay chồng, gỡ lá thư đã đi gần hai tháng mới từ Nam Định đến được Sài Gòn.

Đó là lần đầu tiên tôi thấy bố khóc, không chỉ khóc mà còn mếu máo, người rũ xuống như vừa bị đạn bắn vào nơi chí tử. Tôi vừa thấy thương bố, vừa thấy lo sợ, vừa thấy có lẽ mình đang hiểu một điều gì rất vô hình…

Thư báo bà nội tôi đã qua đời, và sẽ được chôn cất ở làng Cầu Chanh.

Ít lâu sau nhà tôi làm đám tang cho bà nội và mời mọi người, cả họ hàng lẫn nhiều người cùng làng đang ở trong Nam đến dự. Nhìn bố mặc tang phục và chuyện trò với những người tôi chưa bao giờ gặp, tôi thoáng nghĩ sự có mặt của họ đã khiến bố được an ủi phần nào.

Có lẽ vì vậy mà từ bé, hai tiếng Cầu Chanh, Nam Định, với tôi đã nghe rất thân yêu, dù tôi chẳng biết gì về ngôi làng ấy.

Và mỗi khi nghe mẹ ngân nga lời bài hát tôi rất thích:


Làng tôi có cây đa cao ngất từng xanh
Có sông sâu lơ lững vờn quanh…”

Tôi lại thoáng nghĩ đến nơi chôn rau cắt rốn của bố, đến quê nội xa xôi.

Năm 1980, tôi nghe tin ông nội tôi qua đời — trên mảnh đất mà ông chưa bao giờ rời xa, trong ngôi làng mà ông đã góp phần tạo dựng. Tôi cũng được biết bố tôi không có mặt trong đám tang, và cũng không bao giờ có cơ hội trở lại nơi chôn nhau cắt rốn.

Cuộc sống cứ thế hối hả trôi đi. Tôi chẳng bao giờ nghĩ đến việc về Việt Nam thăm gia đình. Có quá nhiều cách biệt. Quá nhiều lý do. Quá nhiều trở ngại…

Bẵng đi một thời gian, năm 1991, tôi nhận được điện tín của mẹ báo bố bị ung thư phổi, bác sĩ nói ông chỉ còn sáu tháng nữa. Tôi vượt mọi khó khăn về Sài Gòn, tìm cách đưa bố sang Mỹ chữa bệnh. Chín tháng sau, bố qua đời tại California. Mẹ tôi lẽ ra có thể ở lại Mỹ, nhưng bà quyết định trở về Việt Nam để chờ phỏng vấn, với dự định đưa các em tôi còn nhỏ tuổi cùng sang Mỹ. Nhưng bà mất đột ngột chỉ hai tuần trước ngày hẹn. Các em tôi bơ vơ. Tôi lại về Việt Nam dự đám tang mẹ, rồi ra đi và không trở lại.

Việt Nam, với tôi, trở thành mảnh đất của quá nhiều kỷ niệm đau thương và là nơi tôi muốn quên đi, dù vẫn lo cho xong giấy tờ cho các em qua Mỹ định cư. Và khi đứa em cuối cùng đặt chân lên California, tôi gần như rũ bỏ hẳn Việt Nam trong tâm trí.

Hay ít ra tôi đã nghĩ như thế!

“Nam Định có gần Hà Nội không?”


Năm nay, tôi đột nhiên nổi hứng xin Visa, rồi bay về Việt Nam gặp một nhóm bạn đã đến trước. Ở Sài Gòn vài ngày, chúng tôi rủ nhau bay ra Hà Nội. Trong một buổi ăn tối với mấy người bạn của Nick Út, có người hỏi sáng mai tôi muốn đi đâu chơi. Tôi nhắc đến Bát Tràng, Chùa Hương, rồi đột nhiên nghe mình cất tiếng hỏi: “Nam Định có gần Hà Nội không?”

“Nam Định cách Hà Nội đúng 87 cây số, lái xe chỉ khoảng một tiếng rưỡi,” Maria Hằng Trình, một người bạn mới quen, đáp.

Tôi ngậm ngùi: “Quê nội của tôi ở Nam Định. Tôi nghe cha mẹ nói vậy từ nhỏ, nhưng chưa bao giờ biết mặt mũi nó ra sao.”

Hằng reo lên: “Quê tôi cũng ở Nam Định. Hay sáng mai tụi mình cùng đi Nam Định. Khỏi cần thuê xe. Tụi tôi có xe nhà.”

Quyết định chớp nhoáng ấy làm tôi bàng hoàng. Khi quyết định về Việt Nam, tôi không hề nghĩ đến Nam Định. Thế mà câu hỏi lại bật ra, và thoắt một cái, cơ hội tìm về quê cha đất tổ bỗng mở ra trước mắt — điều mà trước đó tôi chưa từng dám hình dung. Có những chuyện tưởng đã trôi khỏi đời mình từ lâu, vậy mà chỉ trong một bữa ăn tối, bỗng quay trở lại, như thể nó chưa bao giờ rời đi.

Ừ thì đến Nam Định. Nhưng nhà ông bà mình ở đâu?

Tôi đồng ý, rồi nhắn tin hỏi em gái: làng nhà mình ở đâu? Em gái hỏi tôi có cần số điện thoại của người em họ để hẹn trước không. Tôi nói không cần. Tôi không muốn, trước mặt bao người lạ, phải đối diện với cơn bão cảm xúc và ký ức mà tôi biết thế nào cũng sẽ ùa về đến khi gặp lại người em họ chỉ mới gặp một lần thoáng qua, hồi tôi về Sài Gòn đưa bố đi chữa bệnh. Tôi nghĩ mình chỉ muốn đến đầu làng, nhìn xem mặt mũi nó ra sao. Cùng lắm thì bước chân trên đường làng. Thế là đủ…

Em gái gửi tôi định vị Google Maps về làng Cầu Chanh.

Đường vào Cầu Chanh

Hằng hỏi:

“Chị muốn dành bao nhiêu thời giờ ở làng Cầu Chanh?”

Tôi cả quyết: chắc chỉ vài phút chụp một tấm hình, nhìn con đường làng xem nó ra sao, 

Trên xe, khi chúng tôi rời Hà Nội về hướng Nam Định, tôi bâng khuâng nhìn những con đường lạ dẫn đến một nơi tuy thân yêu nhưng mình chưa bao giờ đến. Khi những tấm bảng ven đường — 25 km, rồi 22 km, 11 km đến Nam Định — lần lượt hiện ra, tim tôi đập mạnh hơn theo từng cây số. Khi xe vào đến địa phận Nam Trực, rồi đến con đường dẫn vào làng Cầu Chanh, tôi rơi vào một vùng xúc cảm hoang mang và bối rối không tìm được tên gọi.

Suốt cuộc đời, “làng Cầu Chanh, tỉnh Nam Định” chỉ là lời nói của bố mẹ — một địa danh lơ lửng trong không khí, không có hình hài. Vậy mà giờ đây, tôi đang nhìn con đường làng ấy qua cửa kính xe, tim đập mạnh, nhớ lại giọng bố mẹ từ thuở bé. Tôi nói với mọi người: cho mình xuống đi trên con đường làng này xem cảm giác ra sao, rồi đi tiếp.

“Chị Hà Giang, chị không bỏ đi được. Chị đã từ Mỹ về đến đây, sau 51 năm xa cách, nhất định phải đi tìm cho ra!” Anh Patrick, một người bạn trong đoàn, lên tiếng, và cả quyết đề nghị cả đoàn dừng lại để tôi tìm cho được gia đình tổ tiên.

Mọi người đi cùng cũng nồng nhiệt ủng hộ đề nghị ấy. Cả hai xe dừng lại tìm chỗ đậu.

Hằng nói, mình hỏi người trong làng thế nào cũng tìm thấy.

Một chàng trai trẻ từ trong đường làng bước ra. Tôi hỏi thăm, nhưng cậu không biết tên gia đình tôi muốn tìm. Hằng nhìn tôi cười, bảo phải hỏi người lớn tuổi họ mới biết, rồi bước đến hỏi một ông cụ đang đi bộ ven đường.

“Cụ ơi, cụ có biết nhà của con ông Hiếu và bà Vũ Thị Nga ở đâu không?”

Như một phép lạ, cụ dừng lại, gật đầu, bảo gần đây thôi, rồi dẫn chúng tôi đến một căn nhà gần đó và gõ cửa.

Cánh cửa mở ra. Phùng Mạnh, em họ của tôi bước ra.

Trước bàn thờ ông bà


Chúng tôi nhìn nhau — anh hơi ngỡ ngàng, còn tôi thì thấy anh cũng ngờ ngợ quen quen. Tôi nói: “Chị là chị Hà đây, con của cậu Đàn.”

Mạnh ngập ngừng sau vài giây. “À, Em nhớ rồi. Em đã gặp chị Hà một lần, hồi chị về đưa cậu đi chữa bệnh…”

Rồi chúng tôi reo lên và ôm chầm lấy nhau. Hai người họ hàng, cùng máu mủ, cùng ông bà, sống ở hai đầu thế giới và chỉ gặp nhau một lần thoáng qua cách đây ba mươi lăm năm, giờ ôm nhau giữa sân nhà ở làng Cầu Chanh như đang cố giữ lại điều gì đó đã suýt mất. Cả cha mẹ Mạnh và cha mẹ tôi đều đã qua đời.

Bốn người bạn theo sau chúng tôi tràn vào căn nhà. Đạt, con trai của Mạnh, đứng xa xa lặng lẽ nhìn bố và người cô họ chưa bao giờ gặp, ánh mắt hiếu kỳ. Những người bạn đi cùng đứng lặng trước khoảnh khắc ấy. Có người mắt long lanh.

Mạnh đưa tôi vào nhà. Và tôi thấy bàn thờ.

Trước bàn thờ ông bà (Hình: Nick Út)

Trên bàn thờ, giữa làn khói hương mỏng manh, là ảnh ông nội tôi Vũ Đình Thúc và bà nội tôi Phạm Thị Khang.

Tôi chết lặng. Rồi rưng rưng muốn khóc.

Tôi đứng đó chôn chân nhìn hai khuôn mặt mà tôi chưa bao giờ gặp ngoài đời — chỉ biết qua những câu chuyện từ bố mẹ. Rồi tôi nghĩ đến bố — cũng phải xa cha mẹ, cũng mang theo một địa danh trong lòng mà không biết bao giờ mới về được. Bố rời Cầu Chanh năm 1954. Tôi rời Sài Gòn năm 1975. Hai thế hệ, hai cuộc chia ly, cùng một nỗi đau. Và bây giờ tôi đang đứng ở nơi mà bố cả đời muốn về nhưng không về được.

Đứng một lúc cho bớt xúc động, Mạnh bảo Đạt đi lấy một nắm nhang. Rồi anh dẫn cả đoàn ra ngoài, bảo là mình sẽ đi thăm mộ.

Hai chị em họ trên đường ra mộ ông bà (Hình: Patrick Griffiths)

Trên đường ra mộ, tôi hỏi nhà ông bà ở đâu. Mạnh ghé đưa tôi qua ngôi nhà cũ của ông bà nội tôi, tức ông bà ngoại của Mạnh — nơi bố tôi đã lớn lên trước khi rời đi và không bao giờ trở lại. Căn nhà đã được bán cho người khác từ lâu, nhưng Mạnh vẫn đẩy cổng vào, dẫn tôi đứng nhìn phía bên ngoài. Patrick đi cạnh tôi lúc đó, nhìn vào khoảng sân cũ, rồi nói khẽ:

“Đây là nơi cha của chị chạy chơi khi ông còn bé…”

Tôi không nói gì. Chỉ đứng nhìn vào bức tường cổ và những lùm cây xung quanh.

Có những khoảnh khắc mà ngôn ngữ trở nên thừa. Đó là khoảnh khắc khi tôi đứng trước ngôi nhà mà bố tôi đã lớn lên, nghe một người bạn nói ra điều mà tôi đang cảm nhận trong im lặng, và hiểu rằng mình đang đứng trên mảnh đất đã tạo ra người tạo ra mình.

Trước mộ ông bà (Hình: Nick Út)

Ra đến phần mộ, tôi thắp nhang, cúi đầu trước mộ ông bà nội, rồi trước mộ bố mẹ của Mạnh, lần đầu tiên trong đời. Ba thế hệ đứng đó trong buổi sáng tháng Tư: Mạnh — người đã ở lại và gìn giữ; Đạt — người sinh ra và lớn lên trên mảnh đất tổ tiên; và tôi — người ra đi từ năm 1975, mất năm mươi mốt năm mới tìm được đường về.

Khi cúi xuống thắp nhang, tôi không nói gì. Nhưng trong lòng, tôi cảm nhận rất rõ một điều gì đó linh thiêng. Rằng không phải ngẫu nhiên mà tôi có mặt ở đây hôm nay. Không phải ngẫu nhiên mà câu hỏi “Nam Định có gần Hà Nội không?” lại bật ra trong buổi tối họp bạn ấy. Không phải ngẫu nhiên mà tôi được giữ lại khi chính mình chỉ muốn nhìn con đường làng rồi đi tiếp. Những tình cờ đó chắc chắn không tình cờ.

Cuộc hội ngộ bất ngờ tại làng Cầu Chanh (Hình: Nick Út)

Sợi dây không đứt

Tôi chỉ ở Cầu Chanh khoảng hơn một tiếng đồng hồ. Nhưng đó là một tiếng đồng hồ nằm ngoài loại thời gian đo được bằng đồng hồ và lịch. Nó thuộc về một loại thời gian khác: thời gian của ký ức, của những điều chưa được nói, của những cuộc gặp gỡ đến muộn và vẫn còn kịp.

Khi xe rời làng, tôi ngoái nhìn lại. Mạnh vẫn đứng ở cổng, nhìn theo. Chúng tôi đã trao nhau số điện thoại trước khi chia tay — một cử chỉ nhỏ, nhưng là cây cầu đầu tiên được bắc qua khoảng cách mà lịch sử đã tạo ra. Ba mươi lăm năm từ lần gặp trước. Tôi tự nhủ sẽ không để ba mươi lăm năm nữa trôi qua.

Ngoài cửa kính xe, những cánh đồng Nam Trực lại trải ra — xanh, yên tĩnh, bình thản trước mọi biến thiên của con người. Sông Đào vẫn chảy. Lúa vẫn lên. Những thửa ruộng trồng đậu lạc vẫn xanh rì. Và ở đâu đó trong ngôi làng nhỏ ấy, trên bàn thờ trong nhà Mạnh, ông nội và bà nội tôi vẫn nhìn ra — như họ đã nhìn ra suốt bao nhiêu năm, qua những biến động của lịch sử, qua những cuộc chia ly không hẹn ngày về.

Hôm nay, cuối cùng, có một người đã về.Buổi sáng ở Cầu Chanh, Nam Định nhắc tôi về một điều mà lịch sử không thể lấy đi: sợi dây giữa con người với gia đình và nguồn cội. Nó có thể bị kéo căng đến mức tưởng như đứt. Nó có thể bị quên lãng trong hàng chục năm bận rộn mưu sinh. Nhưng nó không bao giờ thật sự mất đi.

Và khi ta đủ can đảm hay thời gian để lần theo nó trở về, dù muộn đến đâu, nó vẫn đưa ta đến đúng nơi cần đến.

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/

You may also like

Verified by MonsterInsights