B12, một sinh tố quyết định sinh mệnh con người

by Tim Bui
B12, một sinh tố quyết định sinh mệnh con người

BS Nguyễn Đức Cường

Lịch sử và quá trình nghiên cứu

Có thể nói, B12 là một trong những loại sinh tố rất quan trọng cho sinh mệnh của con người.

B12 còn được gọi là cobalamin, vì hàm chứa nguyên tử cobalt ở trung tâm. Việc khám phá ra vitamin này là kết quả của nhiều năm nghiên cứu trong lĩnh vực y học và sinh hóa học, khi tìm hiểu về nguyên nhân của một căn bệnh nguy hiểm từng gây tử vong cho nhiều người từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, đó là bệnh thiếu máu ác tính (pernicious anemia).

Trong thời kỳ đó, bệnh thiếu máu ác tính được xem là một căn bệnh gần như không thể chữa khỏi. Bệnh nhân thường bị suy nhược cơ thể nghiêm trọng, da xanh xao, mệt mỏi kéo dài, và hệ thần kinh bị tổn thương, thậm chí dẫn đến tử vong.

Cho đến đầu thế kỷ 20, năm 1926, hai nhà khoa học người Mỹ là George Minot và William Murphy đã có một loạt các nghiên cứu lâm sàng để tìm ra phương pháp điều trị bệnh thiếu máu ác tính. Họ nhận thấy, khi bệnh nhân ăn nhiều gan động vật, đặc biệt là gan bò, tình trạng bệnh có thể được cải thiện rõ rệt. Đây là một khám phá mang tính cách mạng vào thời điểm đó.

Thật vậy, gan hàm chứa một dưỡng chất đặc biệt, có khả năng kích thích cơ thể sản xuất hồng cầu, từ đó giúp cải thiện tình trạng thiếu máu. Khám phá này nhanh chóng được các chuyên gia y học quan tâm và nghiên cứu các thành phần hoạt chất trong gan. Cùng thời gian đó, một nhà khoa học khác tên là William Castle cũng có đóng góp quan trọng trong việc giải thích cơ chế hấp thụ chất dinh dưỡng này. Ông cho rằng, dạ dày cần sản xuất một loại protein đặc biệt, gọi là “intrinsic factor” để cơ thể có thể hấp thu được dưỡng chất chống thiếu máu trong thực phẩm. Nếu thiếu yếu tố này, B12 sẽ không được hấp thu đầy đủ, dẫn đến bệnh thiếu máu ác tính.
Từ công trình nghiên cứu này, hai bác sĩ Minot, Murphy và khoa học gia Castle đã được trao giải Nobel Y học vào năm 1934. Họ không những giúp cứu sống hàng triệu người mắc bệnh thiếu máu mà còn mở đường cho việc phát hiện vitamin B12 về sau.
Đến năm 1948, hai nhóm nghiên cứu độc lập tại Hoa Kỳ và Anh, được hướng dẫn bởi hai nhà khoa học Karl Folkers và Alexander Todd đã thành công trong việc phân lập được vitamin B12 từ gan động vật, đây chính là một thành tựu y học lớn lao.

Cũng từ đó, các nhà khoa học đã có thể sản xuất sinh tố này trong phòng thí nghiệm và sử dụng như một loại thuốc điều trị bệnh thiếu máu hiệu quả.

Những tiến bộ trên tiếp tục được thúc đẩy vào năm 1956 khi nhà hóa học Dorothy Hodgkin sử dụng phương pháp tinh thể học tia X để xác định cấu trúc phân tử chi tiết của B12. Vì thành tựu rất quan trọng này, Dorothy Hodgkin đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1964.

Từ đó đến nay, B12 đã trở thành một trong những vitamin được nghiên cứu nhiều nhất trong y học hiện đại. Các nhà khoa học không chỉ quan tâm đến vai trò của B12 trong việc tạo máu mà còn phát hiện rằng vitamin này liên quan mật thiết đến chức năng của hệ thần kinh, quá trình tổng hợp DNA và nhiều hoạt động sinh học quan trọng khác trong cơ thể. Ngày nay, B12 được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các bệnh thiếu máu, rối loạn thần kinh và các tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, góp phần cải thiện đáng kể sức khỏe của con người trên toàn thế giới.

Ích lợi của B12 theo Tây y


Thuộc nhóm B, có thể hòa tan trong nước, và giữ vai trò chính trong nhiều quá trình sinh học quan trọng, các nghiên cứu y học cho thấy, vitamin B12 ảnh hưởng trực tiếp đến việc tạo máu, duy trì hệ thần kinh khỏe mạnh, hỗ trợ quá trình tổng hợp DNA và giúp cơ thể chuyển hóa năng lượng hiệu quả.

Hỗ trợ quá trình tạo hồng cầu trong tủy xương: Đây là một trong những chức năng quan trọng nhất của B12. Hồng cầu, tức là các tế bào máu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan trong cơ thể. Khi cơ thể thiếu B12, quá trình sản xuất hồng cầu sẽ bị rối loạn, dẫn đến tình trạng thiếu hồng cầu cực lớn (megaloblastic anemia), khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt, khó thở và suy giảm sức khỏe tổng quát.

Bảo vệ và hỗ trợ hệ thần kinh: Không chỉ thế, B12 còn rất cần thiết đối với hệ thần kinh. Vitamin này tham gia vào việc duy trì lớp bao myelin (một lớp bọc bảo vệ các sợi thần kinh), và giúp các tín hiệu thần kinh truyền đi nhanh chóng và chính xác. Nếu cơ thể thiếu B12 trong một thời gian dài, lớp bao myelin có thể bị tổn thương, dẫn đến các triệu chứng như tê tay chân, mất cảm giác, yếu cơ, giảm trí nhớ và rối loạn thăng bằng.
Tham gia vào quá trình tổng hợp DNA: Nhiều nghiên cứu y học khác cũng cho thấy, B12 có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA. DNA vốn là vật chất di truyền có mặt trong tất cả các tế bào của cơ thể và đóng vai trò quyết định trong việc duy trì sự sống và phát triển tế bào. B12 cùng với acid folic, tức là B9 tham gia vào quá trình phân chia tế bào và tái tạo mô, nhất là những mô có tốc độ phát triển nhanh như tủy xương, da và niêm mạc.

Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể: B12 giúp cơ thể chuyển đổi carbohydrate, chất béo và protein trong thực phẩm thành năng lượng cần thiết cho hoạt động hàng ngày. Khi cơ thể được cung cấp đầy đủ loại vitamin này, các quá trình chuyển hóa diễn ra hiệu quả hơn, giúp cơ thể duy trì mức năng lượng ổn định và không mệt mỏi.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: B12 có khả năng giúp giảm nồng độ homocysteine trong máu. Homocysteine là một loại axit amin, nếu tích tụ quá nhiều trong cơ thể sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, đột quỵ và nhồi máu cơ tim. B12, cùng với vitamin B6 và B9, giúp chuyển hóa homocysteine thành các chất an toàn hơn cho cơ thể.

Giúp não bộ hoạt động tốt đẹp: B12 cũng giữ một vai trò quan trọng đối với sức khỏe não bộ. Nhiều nghiên cứu cho thấy sinh tố này góp phần cải thiện chức năng nhận thức, giúp duy trì trí nhớ và giảm nguy cơ suy giảm trí tuệ ở người lớn tuổi. Một số nghiên cứu khác còn cho rằng việc thiếu B12 trong thời gian dài có thể đưa đến nguy cơ mắc các bệnh thần kinh như trầm cảm, suy giảm trí nhớ và sa sút trí tuệ.

B12 rất cần thiết cho phụ nữ thai nghén: Trong thời kỳ thai nghén, cơ thể phụ nữ cần nhiều B12 để hỗ trợ sự phát triển hệ thần kinh và não bộ của thai nhi, nếu thiếu hụt trong giai đoạn này sẽ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thai nhi và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh của hệ thần kinh.

Tăng cường hệ miễn nhiễm: Một số nghiên cứu gần đây còn cho thấy B12 có thể góp phần tăng cường hệ miễn nhiễm, hỗ trợ quá trình sản xuất các tế bào miễn dịch và giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh từ môi trường.

Tóm lại, theo quan điểm Tây y, B12 đóng vai trò rất quan trọng nhiều với nhiều chức năng trong cơ thể, như tạo máu, bảo vệ hệ thần kinh, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, cho đến việc duy trì sức khỏe tim mạch và não bộ. Vì vậy, việc cung cấp B12 đầy đủ bằng thực phẩm hoặc bổ sung khi cần thiết là điều rất quan trọng để duy trì sức khỏe và phòng ngừa nhiều bệnh lý.  

Ích lợi của B12 theo Đông y


Trong khi Tây y nghiên cứu vitamin B12 dựa trên cấu trúc hóa học và các phản ứng sinh học trong cơ thể, Đông y lại nhìn vấn đề sức khỏe theo nguyên lý quân bình âm dương, khí huyết và sự hài hòa của các tạng phủ. Mặc dù khái niệm vitamin không xuất hiện trong các y thư cổ, nhưng các tác dụng của B12 lại có nhiều điểm tương đồng với những nguyên lý dưỡng sinh và điều trị của Đông y.

Theo Đông y, những triệu chứng do thiếu B12 như mệt mỏi, suy nhược, chóng mặt, tê bì chân tay, giảm trí nhớ hay thiếu máu thường được giải thích là do khí huyết hư, tỳ vị suy yếu hoặc thận tinh suy giảm. Một khi khí huyết không đủ để nuôi dưỡng cơ thể thì các cơ quan sẽ hoạt động kém hiệu quả, dẫn đến tình trạng suy nhược toàn thân. Vì vậy, các phương pháp điều trị Đông y thường tập trung vào việc bổ khí, dưỡng huyết và tăng cường chức năng của tỳ vị.

Nếu theo Tây y, sinh tố B12 có tác dụng hỗ trợ quá trình tạo máu và duy trì hoạt động của hệ thần kinh, thì những chức năng này rất gần gũi với khái niệm “bổ huyết” và “dưỡng thần” trong Đông y. Khi cơ thể được cung cấp đầy đủ B12, quá trình tạo hồng cầu diễn ra thuận lợi, giúp khí huyết lưu thông tốt hơn, từ đó giúp cải thiện các triệu chứng như da xanh xao, mệt mỏi và chóng mặt, vốn là những biểu hiện mà Đông y thường gọi là huyết hư. 

Ngoài ra, Đông y cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng não bộ và hệ thần kinh. Trong nhiều y thư cổ, não được xem là “biển của tủy,”, là nơi hội tụ của tinh tủy trong cơ thể. Khi tinh tủy dồi dào, trí nhớ và tinh thần sẽ minh mẫn. Vai trò của B12 trong việc bảo vệ hệ thần kinh và duy trì chức năng não bộ có thể được xem là tương đồng với khái niệm bổ tủy và dưỡng não trong Đông y.

Một lợi ích khác của B12 khá gần với quan điểm của Đông y là khả năng tăng cường sức khỏe tổng quát và giúp cơ thể mau phục hồi sau khi bệnh. Đông y cho rằng những người bị suy nhược cơ thể, ăn uống kém, hay mệt mỏi thường cần được bồi bổ bằng các thực phẩm giàu dinh dưỡng để phục hồi khí huyết. Các thực phẩm giàu B12, đặc biệt là những thực phẩm có nguồn gốc từ động vật, thường được Đông y xem là những thực phẩm bổ dưỡng giúp tăng cường sinh lực và nâng cao thể trạng. Bên cạnh việc phân tích tác dụng theo góc nhìn Đông y, việc tìm hiểu các nguồn thực phẩm giàu loại vitamin này cũng rất quan trọng. Khác với nhiều loại vitamin khác có thể tìm thấy trong rau quả, B12 phần lớn có trong các thực phẩm mang nguồn gốc động vật.

Thực phẩm chứa nhiều B12


Gan động vật: Đặc biệt là gan bò và gan gà, từ lâu đã được xem là một loại thực phẩm bổ dưỡng trong Đông y lẫn Tây y. Đông y cho rằng gan có tác dụng bổ huyết và tăng cường sức khỏe, các nghiên cứu y học hiện đại đều cho thấy gan chứa hàm lượng B12 rất cao.

Thịt động vật: Bên cạnh gan, các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu và thịt heo cũng là những nguồn cung cấp B12 quan trọng. Không những thế, những thực phẩm này còn chứa nhiều protein, sắt và các khoáng chất cần thiết cho quá trình tạo máu. Cá hồi, cá ngừ, cá mòi và các loại cá biển khác đều có hàm lượng B12 đáng kể. Ngoài ra, các loại hải sản có vỏ như nghêu, sò và hàu cũng chính là những nguồn sinh tố B12 phong phú trong thiên nhiên.
Trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa: Trứng, sữa và các chế phẩm từ sữa như sữa tươi, phô mai, sữa chua cũng cung cấp một lượng B12 nhất định.

Với những người ăn chay: Việc bổ sung B12 có thể gặp khó khăn vì thực phẩm từ thực vật hầu như không chứa loại sinh tố này. Do đó, những người ăn chay thường được khuyến khích sử dụng các thực phẩm tăng cường B12 hoặc uống các viên B12 để tránh nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng.

Cách sử dụng Vitamin B12

Liều dùng an toàn: Như với nhiều sinh tố khác, việc sử dụng B12 cần tuân theo liều lượng hợp lý để bảo đảm hiệu quả và tránh những tác dụng không mong muốn. Với người trưởng thành khỏe mạnh, lượng B12 cần thiết mỗi ngày vào khoảng 2,4 microgram. Phụ nữ mang thai thường cần liều lượng cao hơn một chút, khoảng 2,6 microgam mỗi ngày, để giúp thai nhi phát triển. Trong khi đó, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ có thể cần khoảng 2,8 microgam mỗi ngày để giúp trẻ mạnh khỏe.

Đối với trẻ em, nhu cầu B12 thay đổi tùy theo độ tuổi, cụ thể là, trẻ sơ sinh từ 0 đến 6 tháng tuổi thường cần khoảng 0,4 microgam mỗi ngày. Trẻ em từ bảy đến 12 tháng tuổi cần khoảng 0,5 microgam mỗi ngày. Nhu cầu này sẽ tăng dần theo thời gian. Trẻ từ một đến ba tuổi cần khoảng 0,9 microgam mỗi ngày, trẻ từ bốn đến tám tuổi cần khoảng 1,2 microgam mỗi ngày, và trẻ từ chín đến 13 tuổi cần khoảng 1,8 microgam mỗi ngày. 

Khi bước sang tuổi thiếu niên, nhu cầu B12 sẽ tương đương với người trưởng thành. Tuy nhiên trong thực tế, hầu hết mọi người đều có thể nhận đủ B12 thông qua cách ăn uống cân bằng. Các thực phẩm như thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa đều chứa nhiều B12. Tuy nhiên, có một số người mang nguy cơ thiếu hụt, ví dụ như người cao tuổi, người ăn chay hoàn toàn, người mắc các bệnh về dạ dày hoặc đường ruột làm giảm khả năng hấp thu vitamin. Trong các trường hợp này, bác sĩ có thể đề nghị bổ sung vitamin B12 dưới dạng viên uống hoặc tiêm chích.

Tác hại khi dùng quá liều: Sử dụng B12 quá liều trong một thời gian dài sẽ có thể dẫn đến một số tác dụng phụ, dù ít khi xảy ra và thường không nghiêm trọng, nhưng người dùng cũng cần lưu ý các triệu chứng sau: đau đầu, chóng mặt hoặc cảm giác buồn nôn. Và trong một số trường hợp hiếm gặp, người dùng có thể bị tiêu chảy nhẹ hoặc khó chịu ở đường tiêu hóa. Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng B12 liều rất cao trong thời gian dài có thể gây ra dị ứng ở một số người nhạy cảm, như phát ban trên da, ngứa, hoặc nổi mề đay. Những phản ứng này khá hiếm và thường xảy ra ở những người có cơ địa dị ứng với thành phần của thuốc hoặc thực phẩm bổ sung. 

Một vấn đề khác cần lưu ý là việc bổ sung B12 quá mức có thể che giấu các dấu hiệu của tình trạng thiếu hụt acid folic, tức là B9. Cả 2 loại vitamin này đều liên quan đến quá trình tạo máu, vì vậy nếu chỉ bổ sung B12 mà không kiểm soát các yếu tố dinh dưỡng khác, việc chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý có thể sẽ khó khăn hơn. Các chuyên gia y tế thường nhắc nhở rằng việc bổ sung nên được thực hiện theo sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng các loại thuốc khác. Mặt khác, duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng và giàu dinh dưỡng vẫn là cách tốt nhất để có đủ B12 một cách tự nhiên và an toàn.  

Tóm lại, B12 là một sinh tố quan trọng, nhưng việc sử dụng cần theo sự hướng dẫn của các giới chức y tế. Được như vậy, chúng ta mới có thể tận dụng được tối đa lợi ích của loại sinh tố này, để bảo vệ sức khỏe một cách lâu dài và hiệu quả.

Nguyễn Đức Cường
L.Ac., Ph.D. of Oriental Medicine

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/nguyen-duc-cuong/

You may also like

Verified by MonsterInsights