NHƯ MAI
Tôi kẹt lại Việt Nam, nên dù làm nghề viết lách, lâu ngày cũng quen với nhiều cách dùng chữ mà trước năm 1975 người ta nói khác. Có những chữ nghe mãi thì quen, quen rồi thì thấy cũng thường. Chỉ tới lúc gặp lại người cũ, mình mới giật mình: ủa, chữ này đổi tánh từ bao giờ vậy?
Một trong những chữ đó là “khả năng.”
Lần ấy tôi qua Mỹ chơi, gặp lại cô bạn học ban C ngày xưa. Hai đứa ngồi nói chuyện từ chiều tới khuya, tới lúc câu chuyện còn hăng mà mắt đã bắt đầu díp lại. Lúc chia tay, tôi ngáp một cái dài rồi buột miệng: “Điệu này có khả năng ngày mai không dậy sớm đi Las Vegas được.”
Cô bạn nhìn tôi trố mắt: “Có khả năng không dậy được? Ý bạn là… có thể không dậy được?”
Tôi bật cười, nhưng trong bụng cũng hơi khựng. Nghĩ kỹ thì câu đó nghe đúng là có gì là lạ. Khả năng mà đem gắn với chuyện ngủ nướng không dậy nổi, thì nghe như mình có một thứ năng khiếu đặc biệt. Người ta thì ngủ quên. Còn mình thì có khả năng ngủ quên. Nghe oai hơn hẳn, như thể ngủ quên không còn là sơ suất nữa, mà đã thành một sở trường.
Cái cách cô bạn nhấn mạnh chữ khả năng làm tôi nhớ tới những lần bạn than chuyện biên tập sao cho bài vở chỉ dùng chữ VNCH, vì cộng đồng người Việt hải ngoại rất dị ứng với “lối nói sau 75.” Có những chữ họ nghe một cái là biết ngay: à, người này ở bờ nào của dòng ngôn ngữ.
Mà nghĩ cho kỹ, cái dị ứng đó cũng không phải vô cớ. Theo Từ Điển Tiếng Việt của Hoàng Phê, “khả năng” là năng lực, là điều kiện thực tế cho phép làm được một việc. Nói gọn hơn, đó là cái mình có: có khả năng làm việc, có khả năng học, có khả năng xoay xở. Nó thuộc về phần thực lực, chứ không thuộc về phần phỏng đoán.
Chữ Hán cũng nói gần như vậy. Khả là có thể. Năng là làm được. Ghép lại, nó nghiêng về phía làm được, kham nổi, liệu nổi. Bởi vậy, trước kia người ta dùng chữ này khá đàng hoàng và cũng khá tiết kiệm. Nói một người “có khả năng làm việc” là nói người đó làm được việc thật. Giao việc cho được. Chứ không phải chỉ nhìn mặt sáng sủa rồi đoán đại.
Hay như câu: “Việc này vượt quá khả năng của tôi.” Nghe là hiểu ngay. Không phải tôi làm eo. Cũng không phải tôi khiêm nhường lấy lệ. Mà là: xin miễn, món này tôi không kham nổi. Ở đây, khả năng là một giới hạn rõ ràng, không có gì mù mờ.
Hoặc: “Nếu trong khả năng của mình thì tôi sẽ giúp.” Cũng vậy. Giúp tới đâu trong sức mình thì giúp. Nó vẫn là cái mình có, cái mình làm được.
Còn nếu chuyện chỉ là đoán, chuyện chưa biết chắc, thì tiếng Việt thiếu gì chữ. Người ta nói có thể, có lẽ, xem chừng, e rằng, hay bình dân nhất là để coi. Hai chữ để coi đó nhiều khi thật thà hơn cả một đoạn phân tích dài, vì nó thú nhận ngay từ đầu: tôi chưa biết chắc đâu.
Nhưng ngôn ngữ thì không đứng yên. Nó không xin phép ai trước khi đổi. Không có cuộc họp nào long trọng để quyết định rằng từ nay chữ khả năng sẽ thôi làm công việc chỉ sức lực, mà chuyển sang kiêm thêm nghề dự báo thời tiết và đoán tương lai. Chữ chỉ âm thầm đổi chỗ, qua lời ăn tiếng nói hằng ngày, qua báo chí, qua dịch thuật, qua cái thói quen chọn chữ nghe có vẻ gọn hơn, chắc hơn, và tri thức hơn một chút.
Rồi dần dần, người ta bắt đầu nói: “Khả năng mai trời sẽ mưa,” “khả năng nó không tới,” “khả năng cao là giá sẽ tăng…” Lúc đầu nghe hơi vấp. Nhưng nghe mãi rồi thì không còn thấy gì lạ nữa.
Khả năng chẳng biết từ lúc nào đã lặng lẽ đi từ nghĩa cái mình có sang nghĩa cái có thể xảy ra.
Một phần của sự thay đổi đó rất có thể đến từ ảnh hưởng của tiếng Anh. Trong tiếng Anh, possibility là một chữ dùng rất thường. Khi chuyển sang tiếng Việt, người ta dễ nói thành “có khả năng mưa,” “có khả năng anh ấy không tới.” Cấu trúc ấy gọn, trơn, lại mang vẻ nghiêm chỉnh của loại câu “có + danh từ,” nên cứ thế mà dùng.
Bởi vậy từ từ có những câu như “khả năng thành công là 50%,” “khả năng phát triển của dự án,” hay “khả năng thắng cử.” Ở đây, chữ khả năng ôm luôn cả xác suất, tiềm năng, và cơ hội. Một chữ mà phải làm mấy việc một lúc, chăm chỉ đến mức đáng được thưởng cuối năm.
Với nhiều người Việt ở hải ngoại, nhất là những người quen văn phong cũ, lối dùng này vẫn gây khó chịu. Không phải vì họ không hiểu. Trái lại, họ hiểu quá rõ. Và vì còn giữ cái nghĩa cũ của khả năng trong đầu, tức là cái mình có, cái mình làm được, nên khi nghe nó đứng vào chỗ của có thể, họ thấy như cái ghế bị kê lệch một chân. Vẫn ngồi được. Nhưng không ai ngồi mà thấy thật thoải mái.
Cô bạn tôi hôm đó hỏi thẳng: “Tại sao không nói ‘có thể,’ mà lại nói ‘khả năng’?”
Câu hỏi nghe đơn giản, nhưng không dễ trả lời. Vì nếu bảo cách dùng ấy sai hẳn, thì cũng không phải. Nó đã trở thành phổ biến quá lâu rồi, đã đi vào sách vở, văn kiện rồi. Nhưng nếu bảo nó hoàn toàn giống có thể, thì cũng không đúng. Hai chữ này vẫn khác nhau.
Cō thể là chữ nhẹ hơn, tự nhiên hơn, chịu nhận mình là chuyện bỏ ngỏ.
Còn khả năng nặng hơn một chút. Nó mặc áo vest. Nó bước vào câu văn với vẻ mặt như đã đọc báo cáo từ sáng.
Cho nên, có lẽ điều đáng nói ở đây không phải là chữ nào đúng, chữ nào sai, mà là nhận ra rằng cách dùng của chữ bây giờ đã đổi, dù mình có chấp nhận nó hay không.
Ngày trước, khả năng nghiêng về phía ability — cái mình làm được, cái mình có thật. Về sau, trong môi trường song ngữ, dịch thuật, báo chí và kỹ thuật, nó nghiêng thêm sang phía possibility — cái có thể xảy ra, có khi đúng, có khi không.
Chữ vẫn là chữ ấy. Nó không đổi mặt. Chỉ đổi vai.Và đôi khi, chính cái kiểu đổi vai âm thầm đó mới làm lộ ra lịch sử của một thời.
Similar articles: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/van-hoa/chu-nghia/

