Văn học Việt Nam dưới thời nhà Trần (1225–1400)

by Tim Bui
Văn học Việt Nam dưới thời nhà Trần (1225–1400)

LÝ THÀNH PHƯƠNG

Nhà Trần là một trong những triều đại hưng thịnh nhất trong lịch sử trung đại Việt Nam. Đây là thời kỳ dân tộc giành được những chiến thắng vẻ vang trước quân Nguyên – Mông, xây dựng nền chính trị ổn định, phát triển kinh tế, củng cố nền giáo dục và tạo nên một đời sống văn hóa đặc sắc. Trong bối cảnh ấy, văn học thời Trần đạt nhiều thành tựu nổi bật, trở thành một giai đoạn quan trọng trong tiến trình phát triển của văn học dân tộc.

Nếu thời Lý đặt nền móng cho văn học viết Việt Nam thì thời Trần đánh dấu bước trưởng thành mạnh mẽ của nền văn học ấy, với nội dung phong phú hơn, tư tưởng sâu sắc hơn và ý thức dân tộc rõ nét hơn. Văn học thời kỳ này không chỉ kế thừa văn học chữ Hán mà còn mở đường cho sự phát triển của chữ Nôm, góp phần tạo nên một nền văn chương mang bản sắc Việt rõ ràng hơn.

Đặc biệt, văn học thời Trần phản ánh rất rõ tinh thần của thời đại – một thời đại của những cuộc kháng chiến giữ nước, của ý thức tự chủ dân tộc và của “Hào khí Đông A.”

“Hào khí Đông A” là tinh thần anh dũng, ý chí quật cường, niềm tin vào sức mạnh dân tộc và khát vọng giữ vững nền độc lập của người Việt thời Trần. Chữ “Đông A” là cách chiết tự chữ “Trần” (陳), trở thành biểu tượng cho khí phách của cả một triều đại.

Chính tinh thần ấy đã hun đúc nên một nền văn học vừa hào hùng, vừa thấm đẫm chất suy tưởng, vừa mang đậm tinh thần nhập thế của Phật giáo, vừa phản ánh khát vọng xây dựng một quốc gia độc lập và hùng cường.

Sự phát triển của văn học thời Trần


Một trong những nguyên nhân quan trọng giúp văn học thời Trần phát triển mạnh là sự quan tâm đặc biệt của triều đình đối với việc học hành và tuyển chọn nhân tài.

Ngay từ những năm đầu lập quốc, các vua Trần đã chú trọng xây dựng nền giáo dục quốc gia.

-Năm 1232, vua Trần Thái Tông cải tổ chế độ khoa cử, mở khoa thi Thái học sinh nhằm tuyển chọn hiền tài cho đất nước.

-Năm 1243, triều đình đặt chức quan trông coi Quốc tử giám và quy định con em quan lại phải vào học tập tại đây.

-Năm 1247, triều đình đặt ra chế độ Tam khôi, gồm: Trạng nguyên, Bảng nhãn, và Thám hoa để khuyến khích việc học và trọng dụng người tài.

-Năm 1253, vua Trần Thái Tông cho lập Quốc học viện, mời các học giả giỏi trong nước đến giảng dạy Tứ thư, Ngũ kinh và truyền bá Nho học.

-Đời Trần Nhân Tông, triều đình còn lập trường học ở phủ Thiên Trường, cử người giảng dạy cho dân chúng.

-Về cuối triều đại, nhà Trần tiếp tục cấp ruộng học cho các địa phương và đặt quan Đốc học để chăm lo giáo dục.

Dù trải qua chiến tranh liên miên chống quân Nguyên – Mông, triều đình nhà Trần vẫn không xem nhẹ việc học. Nhờ đó, đất nước xuất hiện nhiều trí thức lỗi lạc như Chu Văn An, Trương Hán Siêu, Lê Văn Hưu, Nguyễn Trung Ngạn, Hồ Tông Thốc, Mạc Đĩnh Chi, Hồ Quý Ly…

Nhiều học giả đánh giá văn học thời Trần sở dĩ có chiều sâu vì việc học thời ấy chú trọng tư duy, kinh nghĩa và khả năng suy luận, không quá nặng về lối học từ chương sáo rỗng. Nhờ vậy mà văn học đời Trần “có khí cốt,” mang phong thái mạnh mẽ, cứng cỏi, khác với vẻ mềm mại của nhiều thời kỳ sau.

Giao thoa tư tưởng

Văn học thời Trần chịu ảnh hưởng sâu sắc của tinh thần Tam giáo đồng nguyên, gồm:

-Phật giáo vẫn giữ vai trò rất quan trọng, đặc biệt trong giới quý tộc và vua chúa. Nhiều vị vua Trần vừa là người trị quốc vừa là nhà tu hành và thi nhân.

-Nho giáo ngày càng phát triển cùng khoa cử và quản trị đất nước, góp phần hình thành lớp trí thức mới.

-Đạo giáo cũng có ảnh hưởng nhất định, tạo nên màu sắc huyền nhiệm và chiều sâu triết lý trong nhiều tác phẩm.

Sự dung hòa giữa ba hệ tư tưởng khiến văn học thời Trần mang nét đặc biệt: vừa nhập thế, vừa triết lý; vừa thiết tha với vận mệnh đất nước, vừa suy ngẫm về nhân sinh và đạo lý làm người.

Sự xuất hiện của văn học chữ Nôm

Một trong những thành tựu đặc biệt của văn học thời Trần là sự phát triển của thơ văn chữ Nôm, đặt nền móng cho nền văn học dân tộc về sau.

Trước thời Trần, văn học bằng tiếng Việt chủ yếu tồn tại dưới hình thức truyền khẩu như ca dao, tục ngữ, dân ca. Văn chương bác học chủ yếu dùng chữ Hán.

Đến thời Trần, chữ Nôm bắt đầu được sử dụng trong sáng tác văn học và dần khẳng định vai trò của mình. Trước hết phải nói đến Hàn Thuyên.

Giai thoại Nguyễn Thuyên đổi thành Hàn Thuyên
Người có công lớn trong việc mở đầu cho thơ văn chữ Nôm là Nguyễn Thuyên, thường được gọi là Hàn Thuyên.

Theo sử sách ghi lại, vào tháng tám năm 1282, dưới triều vua Trần Nhân Tông, có một con cá sấu lớn xuất hiện ở sông Phú Lương (sông Hồng), gây nhiều lo sợ cho dân chúng.

Vua sai quan Hình bộ Thượng thư Nguyễn Thuyên viết một bài văn ném xuống sông để đuổi cá sấu.

Điều kỳ lạ là sau khi bài văn được ném xuống, con cá sấu bỏ đi thật.

Vua Trần Nhân Tông nhớ đến điển tích đời Đường bên Trung Quốc: nhà văn nổi tiếng Hàn Dũ từng viết văn tế để đuổi cá sấu ở Triều Châu. Thấy việc của Nguyễn Thuyên giống với Hàn Dũ nên vua ban cho ông đổi sang họ Hàn, từ đó người đời gọi là Hàn Thuyên.

Hàn Thuyên nổi tiếng giỏi thơ phú chữ Nôm và được xem là người đầu tiên áp dụng thể thơ Đường luật vào tiếng Việt, gọi là Hàn luật.

Tuy phần lớn tác phẩm của ông như Phi sa tập nay đã thất truyền, nhưng công lao của Hàn Thuyên vô cùng to lớn vì đã mở đầu cho một truyền thống văn học chữ Nôm kéo dài hàng trăm năm sau đó.

Sau Hàn Thuyên, nhiều học giả đời Trần tiếp tục sáng tác bằng chữ Nôm như:

-Chu Văn An với Quốc ngữ thi tập 

-Hồ Quý Ly với Quốc ngữ thi nghĩa 

-Nguyễn Sĩ Cố với các bài thơ văn chữ Nôm 

Dù phần lớn thất truyền theo thời gian, nhưng sự xuất hiện của những tác phẩm ấy cho thấy người Việt đã bắt đầu ý thức rõ hơn về việc xây dựng một nền văn hóa mang tiếng nói dân tộc riêng.

Đặc điểm nổi bật của văn học thời Trần

Đặc điểm nổi bật nhất của văn học thời Trần là tinh thần yêu nước nồng nàn, gắn liền với công cuộc chống ngoại xâm và bảo vệ nền độc lập dân tộc.

Ba lần chiến thắng quân Nguyên – Mông vào các năm 1258, 1285 và 1288 không chỉ làm nên trang sử vẻ vang của dân tộc mà còn hun đúc nên “Hào khí Đông A” – biểu tượng của khí phách nhà Trần và tinh thần quật cường của người Việt.

Nếu văn học thời Lý thiên nhiều về Phật giáo và cảm hứng thanh tịnh thì văn học thời Trần mang hơi thở của chiến trận, của chí làm trai và lòng trung quân ái quốc.

Những tác phẩm tiêu biểu

Nhiều tác phẩm lớn ra đời trong hoàn cảnh đất nước lâm nguy hoặc sau chiến thắng khải hoàn, trở thành tiếng nói của thời đại.

“Hịch tướng sĩ” – Áng thiên cổ hùng văn


Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của văn học yêu nước đời Trần là “Hịch tướng sĩ” của Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn.

Năm 1284, trước cuộc xâm lăng lần thứ hai của quân Nguyên – Mông, thế giặc rất mạnh. Trần Quốc Tuấn đã viết bài “Dụ chư tỳ tướng hịch văn,” thường gọi là “Hịch tướng sĩ,” nhằm khích lệ tinh thần quân đội.

Tương truyền, khi vua Trần Nhân Tông từng nghĩ đến chuyện hòa để tránh cảnh dân chúng lầm than, Trần Quốc Tuấn đã khẳng khái nói:

“Bệ hạ muốn hàng, xin trước hãy chém đầu thần rồi sau sẽ hàng.”

Câu nói ấy thể hiện khí phách của một vị quốc công hết lòng vì xã tắc.

Trong Hịch tướng sĩ, Trần Quốc Tuấn nhắc đến những tấm gương trung nghĩa trong lịch sử, khơi dậy lòng tự trọng và trách nhiệm của quân sĩ:

“Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa; chỉ căm tức rằng chưa xả thịt lột da, nuốt gan uống máu quân thù…”

Ông nghiêm khắc phê phán những kẻ ham mê hưởng lạc mà quên trách nhiệm với đất nước, đồng thời khuyên quân sĩ học tập binh pháp, rèn luyện võ nghệ để giữ nước.

“Hịch tướng sĩ” không chỉ có giá trị quân sự mà còn được xem là một trong những áng văn chính luận xuất sắc nhất của văn học trung đại Việt Nam.

“Tụng giá hoàn kinh sư” – Khúc khải hoàn của dân tộc

Sau chiến thắng quân Nguyên lần thứ hai năm 1285, Thượng tướng Trần Quang Khải sáng tác bài thơ nổi tiếng: Tụng giá hoàn kinh sư (Phò giá về kinh)

Đoạt sáo Chương Dương độ
Cầm Hồ Hàm Tử quan
Thái bình tu trí lực
Vạn cổ thử giang san

Dịch :

Chương Dương cướp giáo giặc,
Hàm Tử bắt quân thù.
Thái bình nên gắng sức,
Non nước ấy ngàn thu.

Bài thơ chỉ vỏn vẹn bốn câu nhưng hàm chứa khí thế chiến thắng hào hùng và ý thức xây dựng đất nước sau chiến tranh.

Hai câu đầu tái hiện chiến công lẫy lừng, còn hai câu cuối gửi gắm tư tưởng rất lớn: giữ nước đã khó, dựng nước thời bình còn khó hơn.

“Thuật hoài” – Chí làm trai đời Trần

Một tác phẩm tiêu biểu khác phản ánh tinh thần thời đại là bài “Thuật hoài” của danh tướng Phạm Ngũ Lão.

Hoành sóc giang sơn cáp kỷ thu
Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu
Nam nhi vị liễu công danh trái
Tu thính nhân gian thuyết Vũ hầu

Dịch:

Múa giáo non sông trải mấy thu,
Ba quân khí mạnh nuốt trôi trâu.
Công danh nam tử còn vương nợ,
Luống thẹn tai nghe chuyện Vũ hầu.

Bài thơ thể hiện lý tưởng của người anh hùng thời Trần: lấy việc lập công vì nước làm lẽ sống.

Hai câu đầu đầy khí phách anh hùng, còn hai câu cuối thể hiện chí lớn chưa thành, nỗi tự thẹn của bậc trượng phu khi chưa làm được nhiều cho đất nước.

Văn học thiền và tinh thần nhập thế của vua – thiền sư Trần Nhân Tông

Một đặc điểm nổi bật khác của văn học thời Trần là sự phát triển mạnh mẽ của văn học thiền. Khác với thời Lý, Phật giáo đời Trần không quá thiên về thoát tục mà mang tinh thần nhập thế, tức sống giữa cuộc đời nhưng vẫn giữ đạo tâm.

Tinh thần ấy được thể hiện rõ nhất trong tư tưởng “Cư trần lạc đạo” của vua – thiền sư Trần Nhân Tông, người sau khi lãnh đạo đất nước chiến thắng quân Nguyên đã nhường ngôi, lên núi Yên Tử tu hành và sáng lập Thiền phái Trúc Lâm.

Ở đời vui đạo hãy tùy duyên,
Đói đến thì ăn, mệt ngủ liền.
Trong nhà có báu thôi tìm kiếm,
Đối cảnh vô tâm chớ hỏi Thiền.

Bài phú phản ánh triết lý sống giản dị, tự tại nhưng không xa rời thực tế cuộc đời. Tinh thần ấy giúp văn học thời Trần vừa sâu sắc về tư tưởng, vừa gần gũi với đời sống con người.

Các bài thơ thiền khác tiêu biểu của Trần Nhân Tông

Xuân hiểu (Buổi sớm mùa xuân)

Ngủ dậy mở song cửa,
Không nói chuyện nhân gian.
Một tiếng chim kêu gọi,
Xuân đầy khắp thế gian.

Nguyệt (Trăng)

Trăng sáng đầy trời thu,
Lòng người thêm thanh tịnh.
Một niềm không vướng bụi,
Gió thoảng nhẹ bên song.

Thơ Trần Nhân Tông thường ngắn gọn, giản dị nhưng hàm chứa chiều sâu triết lý, biểu hiện tâm hồn thanh thoát của một vị vua – thiền sư đã trải đủ việc đời.

Trương Hán Siêu và “Bạch Đằng giang phú” – Đỉnh cao văn học yêu nước đời Trần

Trong nền văn học thời Trần, Trương Hán Siêu là một trong những học giả và nhà văn lớn nhất. Ông từng theo phò Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, là người có học vấn uyên thâm, nhân cách cứng cỏi và tinh thần yêu nước sâu sắc.

Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là “Bạch Đằng giang phú,” được xem như một đỉnh cao của văn học yêu nước thời trung đại Việt Nam.

Bài phú được viết sau chiến thắng quân Nguyên – Mông trên sông Bạch Đằng, nơi quân dân nhà Trần dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo đã đánh tan quân xâm lược năm 1288.

Bạch Đằng giang phú (trích đoạn tinh hoa)

Khách có kẻ:
Giương buồm giong gió chơi vơi,
Lướt bể chơi trăng mải miết.
Sớm gõ thuyền chừ Nguyên Tương,
Chiều lần thăm chừ Vũ Huyệt.


Bên sông các bô lão hỏi rằng:
“Đây là chiến địa buổi Trùng Hưng nhị thánh bắt Ô Mã,
Cũng là bãi đất xưa Ngô chúa phá Hoằng Thao.”


Sông Đằng một dải dài ghê,
Luồng to sóng lớn dồn về biển Đông.
Những người bất nghĩa tiêu vong,
Nghìn thu chỉ có anh hùng lưu danh.

Điểm đặc sắc của Bạch Đằng giang phú là không chỉ ca ngợi chiến công mà còn rút ra bài học lịch sử: sức mạnh quyết định không chỉ ở địa thế mà chính ở con người, ở lòng yêu nước và chính nghĩa.

Tác phẩm mang âm hưởng hào hùng nhưng cũng đầy suy tưởng triết lý, thể hiện tầm vóc trí tuệ của văn học thời Trần.

Ngoài Bạch Đằng giang phú, Trương Hán Siêu còn để lại các tác phẩm như: Linh tế tháp ký  và  Quan Nghiêm tự bi văn ghi chép việc dựng chùa, tu bổ di tích và phản ánh đời sống văn hóa đương thời.

Chu Văn An và khí tiết của người trí thức

Nếu nói đến nhân cách của trí thức thời Trần thì không thể không nhắc đến Chu Văn An.

Ông là nhà giáo lớn, người nổi tiếng thanh liêm, chính trực và có ảnh hưởng sâu rộng đối với nền giáo dục Việt Nam. Chu Văn An từng giữ chức Tư nghiệp Quốc tử giám, dạy học cho thái tử và đào tạo nhiều nhân tài.

Tương truyền, dưới triều vua Trần Dụ Tông, khi triều đình ngày càng suy thoái, gian thần lộng quyền, Chu Văn An đã dâng lên vua bản “Thất trảm sớ,” xin chém bảy tên nịnh thần để cứu vãn đất nước.

Nhưng vua không nghe theo. Buồn vì thời cuộc, ông cáo quan về ở núi Phượng Hoàng, chuyên tâm dạy học và viết sách.

Dù bản Thất trảm sớ hiện không còn, nhưng tinh thần chính trực của Chu Văn An vẫn sống mãi trong lịch sử như biểu tượng của khí tiết kẻ sĩ Việt Nam.

Các tác phẩm của ông gồm:

  • Tiểu ẩn thi tập 
  • Quốc ngữ thi tập 
  • Tứ thư thuyết ước 

Dù phần lớn thất truyền, ảnh hưởng của ông đối với nền học thuật nước nhà là vô cùng to lớn.

Mạc Đĩnh Chi và “Ngọc tỉnh liên phú”


Một nhân vật đặc biệt của đời Trần là Mạc Đĩnh Chi, vị trạng nguyên nổi tiếng tài học nhưng có ngoại hình xấu xí.

Tương truyền, khi thi đỗ trạng nguyên và vào chầu vua, vì thấy ông nhỏ bé, dung mạo không đẹp nên vua chưa thực sự coi trọng.

Biết ý vua, Mạc Đĩnh Chi liền viết bài “Ngọc tỉnh liên phú” (Phú hoa sen giếng ngọc) để tự ví mình như đóa sen quý mọc nơi giếng ngọc, vẻ ngoài không quan trọng bằng phẩm chất bên trong.

Bài phú được vua hết lời khen ngợi, từ đó trọng dụng ông.

Giai thoại này phản ánh tinh thần đề cao tài năng và trí tuệ của xã hội thời Trần.

Hồ Quý Ly – Nhà tư tưởng cải cách cuối thời Trần


Cuối thời Trần xuất hiện nhân vật nhiều tranh luận là Hồ Quý Ly.

Dù việc cướp ngôi nhà Trần khiến ông bị phê phán trong lịch sử, không thể phủ nhận ông là người có nhiều tư tưởng cải cách táo bạo.

Ông viết Quốc ngữ thi nghĩa. Đây là sách dùng chữ Nôm để chú giải Kinh Thi, nhằm giúp hậu phi và cung nhân học tập. Tác phẩm cho thấy ý thức sử dụng tiếng Việt trong giáo dục đã phát triển mạnh hơn.

Ngoài tác phẩm trên, ông còn sáng tác Minh đạo lục: Gồm 14 thiên, bàn về Nho học và tư tưởng chính trị. Hồ Quý Ly có nhiều quan điểm rất mới mẻ:phê phán sự sùng bái mù quáng Khổng Tử; đề cao Chu Công; đặt lại vấn đề với nhiều chú giải kinh điển cũ. 

Nhiều học giả cho rằng tư tưởng của ông đi trước thời đại hàng trăm năm.

Các thể loại văn học chủ yếu thời Trần


Văn học đời Trần rất đa dạng, gồm nhiều thể loại:

Văn chính luận
Tiêu biểu: Hịch tướng sĩ – Trần Quốc Tuấn và Thất trảm sớ – Chu Văn An. Đây là những áng văn giàu tinh thần trách nhiệm đối với vận mệnh quốc gia.

Văn học quân sự
Tiêu biểu: Binh thư yếu lược – Trần Quốc Tuấn. Tác phẩm tổng hợp những tinh hoa binh pháp phục vụ việc giữ nước.

Văn học sử học
Thời Trần rất chú trọng việc ghi chép lịch sử: Đại Việt sử ký – Lê Văn Hưu, Việt điện u linh tập – Lý Tế Xuyên, và Thiền uyển tập anh. Những tác phẩm này giúp hậu thế hiểu rõ hơn về lịch sử, tín ngưỡng và tư tưởng Việt Nam thời trung đại.

Văn học Phật giáo và triết lý
Tiêu biểu: Khóa Hư Lục – Trần Thái Tông, Thiền tông chỉ nam – Trần Thái Tông, và Cư trần lạc đạo phú – Trần Nhân Tông. Các tác phẩm này thể hiện tư tưởng sống hòa hợp giữa đạo và đời.

Văn học chữ Nôm sơ kỳ
Đây là thành tựu đặc biệt của thời Trần với: Hàn Thuyên, Chu Văn An, Hồ Quý Ly, và Nguyễn Sĩ Cố.  Dù nhiều tác phẩm thất truyền, đây chính là nền móng dẫn đến thời kỳ rực rỡ của văn học chữ Nôm ở các thế kỷ sau.

Giá trị của văn học thời Trần


Văn học thời Trần để lại nhiều giá trị lớn lao:

-Khẳng định tinh thần yêu nước: Đây là tiếng nói của một dân tộc quyết bảo vệ độc lập trước ngoại xâm.

-Đặt nền móng cho văn học chữ Nôm: Nhờ những thử nghiệm ban đầu thời Trần, tiếng Việt dần trở thành công cụ sáng tạo văn học.

-Kết tinh tinh thần dân tộc: Văn học thời Trần phản ánh hào khí anh hùng, lòng tự tôn dân tộc và khát vọng xây dựng đất nước.

-Dung hòa tư tưởng Phật – Nho – Đạo: Tạo nên chiều sâu triết lý đặc sắc của văn hóa Việt Nam.

Kết luận

Văn học Việt Nam dưới thời nhà Trần là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của nền văn học dân tộc.

Nếu thời Lý đặt nền móng thì thời Trần đã đưa văn học Việt Nam bước vào thời kỳ trưởng thành với nội dung sâu sắc hơn, hình thức phong phú hơn và tinh thần dân tộc mạnh mẽ hơn.

Đó là nền văn học của Hào khí Đông A, của những con người sống vì đất nước, của các vị vua biết cầm gươm giữ nước rồi buông bỏ ngai vàng để tìm đạo, của những nhà giáo giữ trọn khí tiết, những học giả dám đổi mới tư tưởng và những thi nhân để lại áng văn bất hủ cho hậu thế.

Dù đã trải qua hơn bảy thế kỷ, nhiều tác phẩm và tư tưởng của thời Trần vẫn còn nguyên giá trị, tiếp tục góp phần bồi đắp tinh thần dân tộc và làm giàu thêm kho tàng văn hóa Việt Nam.

Lý Thành Phương
(sưu tập và biên tập lại)

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/ly-thanh-phuong/

You may also like

Verified by MonsterInsights