Khi tiếng Việt bước vào trường công Quận Cam- Liệu trường có thể làm được điều gia đình chưa thể?

by Tim Bui
Khi tiếng Việt bước vào trường công Quận Cam Liệu trường có thể làm được điều gia đình chưa thể?

PHAN THỊ SÓNG BIỂN

Có một câu hỏi mà nhiều bậc cha mẹ Việt ở Hoa Kỳ không dám hỏi thành lời, dù họ nghĩ đến nó không ít: Mình đã cố hết sức — vậy mà tại sao con mình thì nói tiếng Việt chêm tiếng Mỹ, còn mấy đứa cháu thì chỉ nói tiếng Mỹ?

Họ đã nói tiếng Việt với con từ lúc con còn nằm trong nôi. Họ lọc cọc gửi con đi học lớp Việt ngữ cuối tuần, mua sách tiếng Việt, mở nhạc Việt trong bếp, dắt con đi chùa hay nhà thờ, đi chợ Tết, đi hội chợ cộng đồng. Họ nhờ ông bà kể chuyện xưa, nhờ họ hàng nói chuyện với cháu cho quen tai. Nhưng ngày lại ngày, những đứa con vẫn cứ trả lời bằng thứ tiếng Việt lơ lớ, hay trả lời luông bằng tiếng Anh. Rồi đứa cháu nhìn ông bà với ánh mắt lịch sự nhưng không hiểu. Rồi sợi dây tưởng đã buộc chặt với tiếng mẹ đẻ bắt đầu chùng xuống, từ từ, không ồn ào.

Và cha mẹ khi tiếp xúc với con, chỉ âm thầm lắc đầu ngao ngán, cố nén cái buồn bực, rồi cũng phải nói chuyện lại với chúng bằng thứ tiếng nửa Việt nửa Anh, vì nói chỉ thuần tiếng Việt thì sợ chúng không hiểu rõ.

Không phải vì cha mẹ không cố giúp con giúp tiếng Việt, nhiều người đã cố hết sức. Cũng không phải giới trẻ Việt không muốn học. Chỉ vì tiếng Việt, trong đời sống di dân, luôn phải cạnh tranh với một thứ tiếng mạnh hơn. Đúng vậy, tiếng Anh có mặt ở khắp nơi, và quan trọng hơn cho hiện tại (đi học, giao tiếp với bạn bè và thầy cô) cũng như tương lai của chúng (kiếm việc làm, xây dựng và giữ gìn quan hệ xã hội trong dòng chính). Và cũng không thể trách giới trẻ chọn lựa thái độ thực dụng nhất.

Thế nhưng trong sự giằng co này, lần đầu tiên trong lịch sử cộng đồng người Việt ở Mỹ, hệ thống trường công đang bước vào cuộc.

Vào ngày 2/5/2026, tại Anaheim Marriott, Orange County Department of Education tổ chức một hội nghị một ngày mang tên Dual Language Immersion Convening: Language and Heritage in the Vietnamese American Experiences Model Curriculum. Hội nghị nhắm tới giáo viên K–12, các nhà quản trị giáo dục, và cộng đồng quan tâm đến Việt học — với mục tiêu bàn về cách dạy song ngữ, song văn tự, và cách nối việc học trong lớp với lịch sử, văn hóa, và kinh nghiệm sống của người Mỹ gốc Việt.

Đây là một trong những hội nghị hiếm hoi đặt tiếng Việt — không phải như một môn học thêm, mà như một di sản cần được hệ thống giáo dục công lập chính thức nhìn nhận. Nó là một dấu mốc trong một hành trình dài hơn — hành trình đưa tiếng Việt từ bàn ăn gia đình vào giáo án trường công.

Hành trình đó bắt đầu từ một ngôi trường nhỏ ở Westminster.

Năm 2015, DeMille Elementary School — nằm ngay cạnh vùng Little Saigon — mở hai lớp mẫu giáo song ngữ Việt-Anh. Không có gì rầm rộ, không đáng trống gõ mõ. Chỉ là hai lớp, với những đứa trẻ năm tuổi, và những giáo viên tin rằng một đứa trẻ có thể học khoa học bằng tiếng Việt cũng như bằng tiếng Anh. 

Bảy năm sau, chương trình đó đã lớn thành 18 lớp với khoảng 350 học sinh từ mẫu giáo đến lớp sáu — và DeMille trở thành trường công đầu tiên trong toàn tiểu bang California có chương trình song ngữ tiếng Việt.

Mô hình của Westminster School District không dạy tiếng Việt như một môn ngoại ngữ tách rời — không phải kiểu học thuộc từ vựng hay chia động từ trong sách. Thay vào đó, 50% thời gian học được dạy bằng tiếng Anh, 50% bằng tiếng Việt. Học sinh người Mỹ gốc Việt và học sinh nói tiếng Anh bản ngữ ngồi chung một lớp, học toán, khoa học, nghệ thuật — tất cả qua hai ngôn ngữ. Mục tiêu không chỉ là biết nói, mà là suy nghĩ được bằng cả hai thứ tiếng.

Bà Thảo Phạm, có con học tại DeMille kể rằng con trai bà, 10 tuổi, sau khi trường có chương trình này đã chịu khó nói tiếng Việt thường xuyên hơn ở nhà với ông bà. Không những thế, thỉnh thoảng cậu bé còn hỏi mẹ thêm về ý nghĩa của một vài tiếng Việt mà nó chưa hiểu rõ. Cậu bé còn nói với mẹ, giọng nghiêm túc: “Con phải học tiếng Việt để vào lớp có thể nói tốt hơn mấy đứa bạn.”

Năm 2024, hành trình đó tiến thêm một bước chưa từng có. Westminster High School — thuộc Huntington Beach Union High School District — hợp tác với Westminster School District để kéo dài chương trình song ngữ lên bậc trung học. Lần đầu tiên trong cả nước, một học sinh có thể bắt đầu học tiếng Việt từ preschool và đi suốt một lộ trình liên tục cho đến khi tốt nghiệp lớp 12 — mà không cần rời khỏi hệ thống trường công.

Đó là điều mà mười năm trước không ai dám nghĩ đến.

Song song với các chương trình song ngữ, OCDE còn phát triển một bộ tài liệu giảng dạy mang tên Vietnamese American Experiences Model Curriculum — được thúc đẩy bởi tiếng nói cộng đồng và theo tinh thần của Assembly Bill 167 và Senate Bill 369. Đây là bộ tài liệu mở, gồm giáo án, tài liệu nguồn, phương pháp giảng dạy, và các hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên — dành cho học sinh từ mẫu giáo đến lớp 12.

Điều đáng chú ý là nội dung của bộ tài liệu này không né tránh lịch sử. Nó đi thẳng vào những phần ký ức mà cộng đồng người Việt hải ngoại mang theo suốt hơn nửa thế kỷ: chiến tranh Việt Nam, biến cố tháng Tư năm 1975, người tị nạn, thuyền nhân, quân nhân Việt Nam Cộng Hòa, hành trình di tản, những năm đầu tái định cư tại Hoa Kỳ, và sự hình thành các cộng đồng Little Saigon.

Với nhiều gia đình Việt, đó là những điều ông bà, cha mẹ từng kể — hoặc cố tình không kể — trong suốt bao nhiêu năm. Khi những câu chuyện ấy bước vào giáo án, lớp học không chỉ dạy thêm một chương sử. Nó mở ra một chỗ để học sinh gốc Việt nhìn thấy gia đình mình trong câu chuyện lớn hơn của xã hội Hoa Kỳ. Và với học sinh không phải gốc Việt, đó cũng là cơ hội để hiểu rằng Little Saigon, người tị nạn, thuyền nhân không chỉ là những danh từ địa lý, mà là những chương quan trọng trong lịch sử California.

Cecilia Gonzalez-Limas, điều phối viên của Multilingual Academic Services tại OCDE, nói về mục tiêu của hội nghị tháng Năm: “This convening centers Vietnamese language, history, and lived experiences — supporting educators in creating learning environments where students see their identities reflected and valued.”

Nghe thì có vẻ là ngôn ngữ hành chính. Nhưng đằng sau câu đó là một thực tế rất cụ thể: trong nhiều thập niên, học sinh gốc Việt ngồi trong lớp học Mỹ mà không thấy bất cứ điều gì liên quan đến mình, đến gia đình mình, đến lý do gia đình mình có mặt ở đây. Bây giờ điều đó đang thay đổi.

Em Châu Nguyễn,15 tuổi, nhà ở Westminster cho biết từ trước đến giờ em rất mù mờ về lý do gia đình mình ở Mỹ, nhưng từ ngày có Vietnamese American Experiences Model Curriculum, em đã hào hứng về nhà hỏi cha mẹ tại sao họ lại rủ nhau qua Mỹ và đã đến đây từ năm nào, những năm đầu ra sao… Điều vừa “làm ba má em vừa ngạc nhiên vừa vui.” Châu cho biết em phải hỏi kỹ để đến lớp còn có thể nói về hoàn cảnh của gia đình mình.

Đó có thể là những tiến bộ dù chậm nhưng thấy khá rõ. Nhưng đây là lúc phải đặt câu hỏi khó.

Trường học có thể dạy tiếng Việt. Trường học có thể dạy lịch sử người Việt tị nạn. Trường học có thể tạo ra một môi trường mà học sinh gốc Việt cảm thấy được nhìn nhận. Tất cả những điều đó là thật, và đáng trân trọng.

Nhưng trường học có thể truyền được tình yêu tiếng Việt không?

Đó là hai điều khác nhau. Một đứa trẻ có thể đạt điểm A trong lớp tiếng Việt, đọc được văn bản, viết được bài luận — mà vẫn không bao giờ tự mình chọn nói tiếng Việt khi không cần thiết. Ngôn ngữ học được trong lớp và ngôn ngữ sống trong tim là hai thứ có thể song song tồn tại mà không bao giờ gặp nhau.

Tình yêu tiếng Việt — nếu có — thường đến từ những chỗ rất khác. Từ tiếng mẹ gọi ăn cơm lúc nhỏ. Từ câu hát bà ru buổi trưa. Từ cái cảm giác chỉ có tiếng Việt mới nói được đúng điều mình muốn nói với người thân. Từ một lần đọc được một câu văn tiếng Việt và thấy tim mình như nhận ra điều gì đó lâu nay đã quên.

Những điều đó không có trong giáo án nào.

Và đây là nghịch lý mà các chương trình song ngữ trong trường công phải đối mặt: chúng phục vụ tốt nhất cho những gia đình đã có nền tảng — những gia đình vẫn còn nói tiếng Việt ở nhà, vẫn còn ông bà, vẫn còn môi trường. Với những gia đình đó, trường học là đối tác, là chỗ củng cố và nâng tầm điều đã có sẵn. Nhưng với những gia đình mà tiếng Việt đã mỏng đi nhiều — hoặc đã mất — thì trường học một mình không đủ để khôi phục điều đã đứt.

Nhưng không phải gia đình nào cũng giống nhau.

Hoàn cảnh gia đình bà Tuyết Lê thì khác hơn. Bà lấy chồng người Mỹ, nên phải nói chuyện bằng tiếng Anh với chồng, con. Vì thế con gái bà dù được khuyến khích học lớp dual language tại trường, về nhà cũng ít có dịp dùng tiếng Việt, trừ khi sang nhà ông bà ngoại chơi, điều bà cố tạo điều kiện thường xuyên nhất có thể, dù biết rằng chừng đó vẫn chưa đủ.

Điều đó không có nghĩa là những nỗ lực này vô ích. Hoàn toàn ngược lại. Nhưng nó có nghĩa là kỳ vọng cần được đặt đúng chỗ. Trường học không thể thay thế gia đình. Gia đình cũng không thể, một mình, chống lại sức kéo của một xã hội đơn ngữ. Cả hai cần nhau — và lần đầu tiên, ở Orange County, cả hai đang thực sự ngồi lại cùng nhau.

Nhìn lại, hành trình từ hai lớp mẫu giáo ở DeMille năm 2015 đến hội nghị tháng Năm 2026 tại Anaheim là một hành trình đáng để ghi nhớ. Không phải vì nó đã giải quyết được nỗi lo mất tiếng Việt trong các gia đình Việt hải ngoại — nỗi lo đó còn lâu dài, và không một chương trình nào có thể trả lời hết. Mà vì nó cho thấy cộng đồng này đã làm được điều mà nhiều cộng đồng di dân khác chưa làm được: biến một nỗi lo riêng của từng gia đình thành một đòi hỏi chính đáng với hệ thống giáo dục công lập, và được đáp lại.

Tiếng Việt bây giờ không chỉ được giữ trong nhà, trong chùa, trong các lớp Việt ngữ cuối tuần. Nó đang có mặt trong curriculum, trong giáo án, trong lộ trình học từ preschool đến lớp 12. Đó là điều cha mẹ, ông bà của thế hệ này đã không có khi họ lớn lên ở Mỹ.

Nhưng câu hỏi vẫn còn đó, chưa có câu trả lời chắc chắn: đứa trẻ học tiếng Việt trong lớp hôm nay — hai mươi năm nữa, khi nó có con, nó sẽ nói chuyện với con bằng tiếng gì?

Câu trả lời không nằm trong tay nhà trường. Cũng không nằm trong tay chính phủ hay các tổ chức cộng đồng. Nó nằm trong những khoảnh khắc rất nhỏ, rất thường ngày, mà chỉ gia đình mới tạo ra được: một câu hỏi bằng tiếng Việt trước bữa cơm, một câu chuyện kể trước giờ ngủ, một lần cha mẹ chọn nói tiếng Việt dù nói tiếng Anh thì dễ hơn.

Trường học mở cánh cửa. Nhưng ai bước qua — và bước qua với tình yêu hay chỉ với nghĩa vụ — thì đó là chuyện của mỗi gia đình, mỗi thế hệ, tự quyết định lấy.

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/phan-thi-song-bien/


Nguồnhttps://newsroom.ocde.us/ocde-announces-dual-language-immersion-convening-focused-on-vietnamese-american-experiences-model-curriculum/
https://ocde.us/EducationalServices/CurriculumInstructionandAcademicEnrichment/History/Pages/Vietnamese-Model-Curriculum.aspx
https://www.wsdk8.us/departments/educational-services/specialty-programs/dual-language-programs
https://newsroom.ocde.us/first-vietnamese-dual-language-immersion-program-in-the-state-promotes-students/

You may also like

Verified by MonsterInsights