Nhật Bản – Từ xứ ‘mặt trời mọc’ lãng mạn, qua bóng tối phát xít, đến quốc gia hòa bình hiện đại

by Tim Bui
Nhật Bản Từ xứ ‘mặt trời mọc’ lãng mạn, qua bóng tối phát xít, đến quốc gia hòa bình hiện đại

LÝ THÀNH PHƯƠNG

Nhật Bản là một quốc gia quần đảo núi lửa, trải dài trên Tây Bắc Thái Bình Dương. Địa hình phần lớn là đồi núi, tài nguyên khoáng sản không dồi dào, đất canh tác lại hạn chế; dân cư vì thế tập trung dày ở các đồng bằng ven biển. Trong điều kiện tự nhiên “chật” và “khó” như vậy, người Nhật vẫn xây dựng được một xã hội kỷ luật, coi trọng giáo dục, và đạt mức sống thuộc nhóm cao của thế giới hiện đại.

Tên gọi và dấu ấn văn hóa ban đầu

Những ghi chép sớm về Nhật Bản xuất hiện trong thư tịch Trung Hoa cổ. Trong một thời gian dài, các văn bản ngoại quốc dùng những tên gọi khác nhau để chỉ quần đảo này; một số cách gọi mang sắc thái miệt thị của thời đại, phản ánh quan hệ quyền lực hơn là bản chất của dân tộc Nhật. Về phía người Nhật, tên gọi chính thức về sau ổn định là Nihon/Nippon—thường được hiểu theo nghĩa “nơi mặt trời mọc” trong cách nhìn từ lục địa Á châu.

Từ thế kỷ 6–8, Nhật Bản chịu ảnh hưởng sâu của văn minh Trung Hoa: mô hình nhà nước, luật lệ, lễ nhạc, chữ viết. Hệ thống chữ Hán (kanji) được tiếp nhận, rồi được người Nhật sáng tạo thêm kana để ghi âm tiếng Nhật, tạo nền cho văn học và hành chính về sau. Về mặt chính trị, chế độ quân chủ hình thành sớm; Thiên hoàng là biểu tượng tối thượng, nhưng quyền lực thực tế nhiều thời kỳ lại nằm trong tay các gia tộc quý tộc hoặc các tập đoàn võ sĩ.

Một chi tiết cần chỉnh để đúng mạch lịch sử: kinh đô thời Heian không phải Tokyo mà là Kyoto; đây là trung tâm quý tộc và văn hóa của Nhật trong nhiều thế kỷ.

Võ sĩ, tướng quân và một nước Nhật “đóng cửa”


Từ cuối thế kỷ 12, tầng lớp võ sĩ (samurai) nổi lên, và Nhật Bản bước vào thời kỳ mà quyền lực thực tế thường do các shogun (tướng quân) nắm giữ—nhân danh Thiên hoàng. Sau nhiều vòng nội chiến phong kiến, Mạc phủ Tokugawa thống nhất đất nước và thiết lập trật tự lâu dài (thế kỷ 17–19), đồng thời thực thi chính sách hạn chế giao thương với phương Tây. Nhật Bản không hoàn toàn “bế quan tuyệt đối,” nhưng rõ ràng họ chọn cách kiểm soát chặt cửa ngõ để tránh số phận thuộc địa hóa.

Sự khép kín ấy bị phá vỡ giữa thế kỷ 19, khi hạm đội Hoa Kỳ xuất hiện và gây sức ép buộc Nhật mở cửa thương mại. Từ đây, câu hỏi sống còn đặt ra: mở cửa thế nào để không bị nuốt chửng?

Minh Trị Thiên hoàng và cuộc chuyển trục của Nhật Bản

Cuộc Duy tân Minh Trị (bắt đầu năm 1868) là bước ngoặt lớn: Nhật Bản chuyển từ trật tự phong kiến phân quyền sang mô hình quốc gia hiện đại, tập quyền, ưu tiên công nghiệp hóa và quân sự hóa. Minh Trị Thiên hoàng trở thành biểu tượng chính trị trung tâm, còn bộ máy cải cách vận hành bởi một tầng lớp lãnh đạo mới—những người hiểu rất rõ một điều: muốn “thoát thuộc địa” thì phải đạt chuẩn sức mạnh của thế giới công nghiệp.

Cải cách diễn ra trên nhiều mặt:

-Nhà nước được tổ chức lại theo hướng trung ương mạnh, kỷ luật hành chính cao.

-Giáo dục trở thành dự án quốc gia: đào tạo dân trí, kỹ thuật, và tinh thần công vụ.

-Công nghiệp phát triển theo mô hình “đi tắt:” nhập công nghệ, học quản trị, rồi nội địa hóa.

-Quân đội hiện đại hóa nhanh, đặc biệt là hải quân.

Từ đây hình thành nghịch lý lớn của lịch sử Nhật: để không bị đế quốc hóa, Nhật lại chọn con đường… trở thành một đế quốc.

Từ “tự cường” sang “bành trướng”


Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, Nhật bước vào chuỗi chiến tranh nhằm mở rộng ảnh hưởng ở Đông Á. Các cuộc xung đột với nhà Thanh và sau đó với Nga đưa Nhật lên vị thế một cường quốc mới nổi. Nhưng càng thắng, guồng máy quân sự càng lớn; càng lớn, nhu cầu tài nguyên và thị trường càng mạnh—trong khi bản thân Nhật lại nghèo tài nguyên. Từ logic ấy, tham vọng bành trướng trở thành lựa chọn chính sách của một bộ phận quyền lực.

Sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu cuối thập niên 1920–đầu 1930, cán cân chính trị trong nước nghiêng dần về giới quân phiệt. Nhật Bản tiến vào Mãn Châu (1931), rồi chiến tranh với Trung Quốc bùng nổ toàn diện (1937). Giai đoạn này chứa những tội ác chiến tranh và thảm kịch nhân đạo rất lớn, trong đó có thảm sát Nam Kinh—một vết đen lịch sử khó có thể xóa bằng bất cứ lý do “an ninh” hay “sứ mệnh” nào.

Thế chiến thứ Hai và cái giá cuối cùng


Tháng Mười Hai năm 1941, Nhật tấn công Trân Châu Cảng, kéo cuộc chiến lan rộng trên Thái Bình Dương. Trong thời gian ngắn, Nhật chiếm một vùng rộng lớn ở Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương—nhưng lợi thế bất ngờ không thể thay thế năng lực sản xuất chiến tranh dài hạn. Khi Hoa Kỳ và Đồng Minh phản công, Nhật dần bị đẩy lùi trong một cuộc chiến tiêu hao khốc liệt.

Tháng Tám năm 1945, hai quả bom nguyên tử ném xuống Hiroshima và Nagasaki đẩy Nhật tới quyết định đầu hàng, kết thúc chiến tranh. Nước Nhật bước sang một kỷ nguyên khác: từ một đế quốc quân sự sang một quốc gia tái thiết trên nền tảng hiến pháp hòa bình và phát triển kinh tế.

Nhật Bản ngày nay

Ngày nay, Nhật Bản là quốc gia theo quân chủ lập hiến và dân chủ nghị viện. Dân số Nhật Bản hiện vào khoảng 124 triệu người theo dữ liệu gần đây của Ngân hàng Thế giới. Thủ đô là Tokyo, trung tâm chính trị–kinh tế–văn hóa của đất nước; vùng đô thị quanh Tokyo thường được xem là một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới. 

Về kinh tế, Nhật vẫn thuộc nhóm đầu thế giới, nhưng thứ hạng danh nghĩa có thể dao động theo từng năm. Theo dữ liệu IMF (WEO), Nhật từng được xếp khoảng thứ năm về GDP danh nghĩa trong một số bảng xếp hạng gần đây. Điều đáng nói hơn thứ hạng là “công thức Nhật:” năng lực công nghiệp, kỷ luật xã hội, trình độ kỹ thuật, và một văn hóa quản trị coi trọng chất lượng.Nhìn lại thế kỷ 20, Nhật Bản là ví dụ điển hình cho một vòng lặp lịch sử: tự cường → bành trướng → sụp đổ → tái sinh. Và điều khiến Nhật đặc biệt không chỉ là tốc độ trỗi dậy, mà còn là khả năng chuyển hướng: từ sức mạnh quân sự sang sức mạnh kinh tế, từ đối đầu sang hội nhập—một lựa chọn không dễ, nhưng đã giúp họ đứng vững trong trật tự thế giới hậu chiến.

Cùng một tác giả? https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/ly-thanh-phuong/

You may also like

Verified by MonsterInsights