Quần đảo ký ức: Câu chuyện tị nạn không chỉ của người Việt

by Tim Bui
Quần đảo ký ức: Câu chuyện tị nạn không chỉ của người Việt

PHAN THỊ SÓNG BIỂN

Khi nói đến 50 năm sau chiến tranh Việt Nam, người Việt thường kể lại câu chuyện của mình bằng những hình ảnh đã trở thành một phần ký ức tập thể: chuyến tàu vượt biển, trại tị nạn, ngày đầu đặt chân đến Mỹ, những tiệm nail, tiệm phở, khu chợ Việt, những đứa con lớn lên giữa hai ngôn ngữ, hai cách nghĩ về quê hương.

Những câu chuyện ấy đúng. Nhưng thật ra chưa đủ.

Bên cạnh người Việt, còn có nhiều cộng đồng Đông Nam Á khác cũng bị chiến tranh cuốn khỏi quê nhà: người Lào, Hmong, Khmer, Mien, Bunong, Montagnard… Những người không luôn xuất hiện trong cùng một trang sử mà người Việt quen đọc. Họ không luôn có cùng ngôn ngữ, cùng tôn giáo, cùng phong tục, cùng cách gọi tên nỗi đau với chúng ta. Nhưng trong nhiều gia đình, vết cắt của chiến tranh, di tản, tái định cư và mất mát đã đi qua gần như cùng một thời điểm.

“Southeast Asian American Journeys,” phim tài liệu nhiều tập được chiếu lần đầu tại Texas, trong Liên hoan Phim Á Châu và Đảo Thái Bình Dương HAAPIFEST ở Houston, ngày 7 Tháng Sáu, 2026, mở ra chính khung nhìn đó: câu chuyện tị nạn Đông Nam Á không chỉ là một hòn đảo đơn độc, mà là một quần đảo. Mỗi cộng đồng có bờ biển riêng, vết thương riêng, giọng nói riêng. Nhưng khi nhìn từ xa, người ta thấy những đường nước nối liền những đảo này với nhau.

HAAPIFEST, Houston Asian American Pacific Islander Film Festival, năm nay diễn ra từ 29 Tháng Năm đến 14 Tháng Sáu, 2026. 

Theo giới thiệu của ban tổ chức, “Southeast Asian American Journeys” là một phim tài liệu nhiều tập gồm năm phần, chiếu gộp thành một buổi dài 70 phút, bằng bảy ngôn ngữ: Anh, Lào, Bunong, Việt, Hmong, Miên và Khmer. 

Phim do ba đạo diễn Quyên Nguyen-Le, Joua Lee Grande và Oanh-Nhi Nguyen thực hiện, với sự phối hợp sản xuất của Southeast Asia Resource Action Center (SEARAC) và Center for Asian American Media (CAAM).

Một chi tiết nhỏ có thể giúp chúng ta thấy được nhiều điều: dù quay bằng kỹ thuật số, hình ảnh trong phim lại được cố tình làm cho giống những cuốn băng VHS gia đình — khung hình vuông, hơi cũ, hơi mờ.

Đạo diễn Quyên Nguyen-Le kể rằng cha chị từng cầm chiếc máy quay VHS nhỏ, ghi lại từng khoảnh khắc sinh hoạt đời thường. “Đó là ký ức riêng tư của gia đình,” chị nói “…và nó khác hẳn với cái mà tôi gọi là Lịch Sử viết hoa — thứ lịch sử lớn lao thường không ghi nhận rằng bạn cũng đã từng có mặt trong đó.”

“Southeast Asian American Journeys” gồm năm tập, mỗi tập đi vào một không gian, một cộng đồng, một cách dựng lại đời sống.

Bạn chưa có dịp xem phim?

Hãy hình dung một buổi sáng cuối tuần ở FDR Park, phía Nam Philadelphia, tiểu bang Pennsylvania. Khói thịt nướng theo kiểu Campuchia bốc lên từ những chiếc bếp than. Mùi sả, mùi ớt, mùi nước mắm quyện vào không khí. Người ta xếp hàng chờ ly nước mía vừa ép. Tiếng Lào, tiếng Khmer, tiếng Việt, tiếng Thái đan vào nhau giữa tiếng trẻ con chạy giữa các quầy hàng.

Đây là khung cảnh của Southeast Asian Market — khu chợ ngoài trời ở FDR Park đã tồn tại từ thập niên 1980, khởi đầu là nơi những người tị nạn Lào và Campuchia lặng lẽ tụ lại, không phép, nhiều lần bị phạt và bị tịch thu đồ nghề, trong hơn hai mươi năm.

Tập “The Market,” do Oanh-Nhi Nguyen đạo diễn, theo chân những con người đã biến khu chợ ấy từ chỗ  “còn phải trốn trong những lùm cây” — lời của người đồng sáng lập Jennie Nam — thành một trong những khu chợ ẩm thực nổi tiếng nhất nước Mỹ. 

Với người Việt, hình ảnh đó không xa lạ. Little Saigon cũng bắt đầu từ những tiệm nhỏ, những chợ nhỏ, những bảng hiệu tiếng Việt mọc lên giữa một đất nước mới. Một tô phở, một bó rau răm, một tờ báo tiếng Việt — tất cả từng là cách người tị nạn nói với nhau rằng: mình đang tìm cách dựng lại những cái đã mất, từng thứ một.

Bạn cũng có thể hình dung một gia đình Montagnard ở tiểu bang North Carolina, ngồi với nhau trước ống kính máy quay. Người già kể. Người trẻ nghe, dịch, đôi khi ngập ngừng vì có những chữ không dịch được trọn vẹn.

Tập “Threads,” do Quyên Nguyen-Le đạo diễn, đi vào cộng đồng người Thượng tại North Carolina, một trong những nhóm cư dân ít được nhắc đến nhất trong câu chuyện hậu chiến, dù họ cũng bị chiến tranh Việt Nam và những hệ quả của nó đẩy vào những cuộc di dời đau đớn. 

Chữ “threads” — những sợi chỉ, những đường nối — gợi cách mà ký ức được giữ lại không phải trong sách vở, mà trong lời kể, trong trang phục, trong những khoảng lặng mỗi khi ai đó hỏi về quê cũ. Bộ phim nhắc chúng ta rằng có những lịch sử nằm rất gần người Việt nhưng lại bị đặt ở mép ngoài của trí nhớ Việt.

Còn những cộng đồng người thiểu số khác thì sao?

Tập “Teb Chaw (Land)”, do Joua Lee Grande đạo diễn, cho chúng ta thấy một người nông dân Hmong ở tiểu bang Minnesota, đầu cúi xuống luống đất, gieo lại những loại rau mà ông bà đã từng trồng ở quê nhà.

“Teb Chaw (Land)” kể về những gia đình Hmong đến Mỹ sau cuộc chiến bí mật ở Lào, mang theo không chỉ ký ức về vùng đất đã mất, mà còn cả những hiểu biết đã gắn bó với nó qua nhiều thế hệ. Cảnh những nhân vật trong phim làm nông, trồng trọt, giữ hạt giống, đem sản phẩm ra chợ —  không chỉ kể lại câu chuyện sinh kế, mà còn cho thấy cách một cộng đồng cắm rễ vào đất mới mà không hoàn toàn đánh mất đất cũ trong tâm tưởng.

Người Việt ở Mỹ có thể hiểu rất rõ cảm giác này. Trong sân sau, trong vài chậu rau thơm, trong giàn mướp, bụi tía tô, cây húng quế, nhiều người chúng ta đã không chỉ trồng rau để ăn, mà qua việc chăm chút đám cây, đã đem theo cả một miền quê thu nhỏ. Đối với thế hệ cha mẹ, trồng một bụi rau không phải lúc nào cũng chỉ là chuyện rau sạch, nó là cách giữ lại một mùi vị, một nếp sống, một ký ức gia đình.

Hãy hình dung những người lớn tuổi trong cộng đồng người Miên ở Portland, tiểu bang Oregon, ngồi kể chuyện cho con cháu nghe — bằng ngôn ngữ mà thế hệ sau ngày càng hiểu được ít đi.

Tập “Muoz-doic Mixtape” (đọc là moo-ah thoy), do Quyên Nguyen-Le đạo diễn, là lát cắt về việc giữ văn hóa qua kể chuyện liên thế hệ trong một cộng đồng ít được truyền thông chính mạch nhắc đến. Mất ngôn ngữ không chỉ là mất một công cụ giao tiếp. Nó có thể là mất cách gọi ông bà, mất cách cầu nguyện, mất tên của món ăn, mất điệu hát ru, mất luôn những gì không thể dịch trọn sang tiếng Anh. Người Việt biết điều này. Người Mien, người Hmong, người Khmer, người Lào cũng biết điều này — mỗi người theo cách riêng của mình.

Cuối cùng, hãy hình dung những người trẻ Khmer và Việt ở Nam California — những người làm văn hóa, nghệ sĩ, người hoạt động cộng đồng — đang ngồi nói chuyện với nhau về “cảm giác ở giữa.” Giữa cha mẹ và bản thân. Giữa quá khứ và hiện tại. Giữa cộng đồng và căn cước cá nhân. Tập “Between Us,” cũng do Quyên Nguyen-Le đạo diễn, theo chân những người làm văn hóa Khmer và Việt thuộc cộng đồng LGBTQIA+ tại Nam California. 

Đây có lẽ là tập phim gần nhất với độc giả Việt ở Little Saigon về mặt địa lý, nhưng lại chạm vào những câu hỏi mà nhiều gia đình Việt vẫn chưa tìm được tiếng nói chung: làm sao yêu thương gia đình mà vẫn có thể sống thật với chính mình?

Với những người vừa mang ký ức tị nạn vừa mang căn cước LGBTQIA+, câu hỏi ấy mang thêm một tầng nặng nề riêng. Đạo diễn Quyên Nguyen-Le, bản thân là người Việt queer, nói thẳng: “Chúng ta thường nghĩ người queer là ‘mới,’ là ‘hiện đại,’ còn cha mẹ là ‘cũ.’ Nhưng trong cộng đồng chúng ta có những người lớn tuổi queer. Họ đã ở đây. Họ chỉ bị xóa đi.”

Năm tập phim, năm lát cắt khác nhau, nhưng cùng chạm vào một đường dây lớn: người tị nạn không chỉ là người đã rời khỏi quê hương. Họ còn là người phải học cách dựng lại quê hương trong một hình dạng mới, một khung cảnh mới.

Trong lịch sử người Việt tại Mỹ, câu chuyện tị nạn thường được kể qua nỗ lực vượt qua mất mát: đi làm lại từ đầu, nuôi con ăn học, lập cộng đồng, xây chùa, xây nhà thờ, mở chợ, mở báo, mở trường Việt ngữ. Câu chuyện đó xứng đáng được kể và nhắc lại. Nhưng khi đặt người Việt cạnh những cộng đồng Đông Nam Á khác, ta thấy một điều rộng hơn: người Việt không đi phải chịu hệ quả của chiến tranh một mình.

Cùng thời với những con thuyền Việt Nam là những gia đình Khmer sống sót sau Khmer Rouge, những người Hmong gắn với cuộc chiến bí mật ở Lào, những cộng đồng Lào, Mien, Montagnard, Bunong bị cuốn vào những cuộc chiến mà thế giới bên ngoài nhiều khi chỉ gọi bằng những cái tên rất xa.

Họ đến Mỹ trong những hoàn cảnh khác nhau, được nhìn nhận khác nhau, có mức độ hiện diện trong truyền thông khác nhau. Nhưng tất cả đều phải đối diện với bài toán rất tương tự: làm sao sống tiếp sau khi lịch sử đã bẻ gãy đường đời?

Đối với thế hệ thứ nhất, câu hỏi ấy thường là cơm áo: làm việc gì, ở đâu, nuôi con ra sao, học tiếng Anh thế nào, trả tiền nhà bằng cách nào. Đối với thế hệ thứ hai và thứ ba, câu hỏi ấy chuyển dạng: mình là ai, mình nên nhớ điều gì, mình có quyền hỏi cha mẹ về quá khứ không, mình có thể vừa là người Mỹ vừa là người Việt, người Khmer, người Hmong, người Lào, người Mien, người Bunong không? Và với những người còn mang thêm một căn cước khác — về giới tính, về tình yêu, về cách hiểu bản thân — câu hỏi ấy càng thêm nhiều lớp.

Trong một buổi nói chuyện về  Southeast Asian American Journeys,” Quyên Nguyen-Le nói: “Phim có rất nhiều niềm vui trong đó. Đủ cả một dải cảm xúc.” Năm tập phim không kể năm câu chuyện đau khổ. Chúng kể năm cách những cộng đồng tiếp tục sống: mở chợ, trồng đất, kể chuyện, ngồi lại với nhau.

Điều này đặc biệt quan trọng vào năm 2026, khi nhiều hoạt động tưởng niệm 50 năm sau 1975 vẫn đang tiếp tục diễn ra trong cộng đồng Việt và các cộng đồng Đông Nam Á. 

Năm mươi năm là đủ dài để một đứa trẻ tị nạn ngày nào nay đã thành ông bà. Nhưng cũng đủ gần để nhiều gia đình vẫn chưa nói hết với nhau về những gì đã xảy ra. Có người còn giữ giấy tờ trại tị nạn. Có người còn giữ hình cũ. Có người còn giữ một cái tên làng, một giọng nói, một món ăn, một thói quen cầu nguyện. Có người không giữ được gì ngoài một cảm giác mơ hồ rằng trong nhà mình có một nỗi buồn không được đặt tên.

Những bộ phim như “Southeast Asian American Journeys” có thể giúp đặt tên cho một phần nỗi buồn ấy bằng cách mở chỗ cho mỗi cộng đồng tự nói. Không phải cách nói bằng một bài học lịch sử khô cứng, mà bằng những khuôn mặt, ngôn ngữ, mâm cơm, nông trại, khu chợ, những cuộc trò chuyện, và những người trẻ đang đi tìm sợi dây nối mình với thế hệ trước.

Có lẽ đã đến lúc cộng đồng người Việt chúng ta nhìn kỹ hơn những người đã đi cùng một đoạn đường lịch sử với mình.

Bởi vì khi người Việt kể chuyện tị nạn cạnh người Khmer, Hmong, Lào, Mien, Bunong, Montagnard, câu chuyện của người chúng ta không nhỏ đi, mà nó cho thấy một sự thật nhân bản: chiến tranh có thể chia cắt quê hương, nhưng ký ức của những người sống sót thường tìm được nhau ở những nơi không ngờ nhất — một khu chợ, một nông trại, một buổi chiếu phim, một câu hỏi của đứa con, một tiếng mẹ đẻ vang lên giữa nước Mỹ.

Năm tập phim không kể năm câu chuyện đau khổ. Chúng kể năm cách những cộng đồng tiếp tục sống: mở chợ, trồng đất, kể chuyện, ngồi lại với nhau.

Và có lẽ, nhìn vào những cách sống ấy, đã đến lúc cộng đồng người Việt chúng ta nhìn kỹ hơn những người đã đi cùng một đoạn đường lịch sử.

Ba đạo diễn của “Southeast Asian American Journeys” — Quyên Nguyen-Le, Joua Lee Grande, Oanh-Nhi Nguyen — đã không chỉ làm phim về cộng đồng của mình. Họ làm công việc của những người giữ ký ức: ghi lại trước khi quá muộn, kể lại trước khi những giọng nói ấy im lặng hẳn.

Người Việt có câu chuyện riêng của mình. Nhưng nó không đứng một mình giữa biển — nó đứng cạnh những câu chuyện khác, mỗi câu chuyện là một vết sẹo, một bếp lửa, một cái tên riêng. Nhìn từ xa, đó là một quần đảo. Nhìn gần, là từng gia đình đang học cách thuộc về.

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/phan-thi-song-bien/

Nguồn:
HAAPIFEST (haapifest.org); Southeast Asia Resource Action Center — seaapower.com; Center for Asian American Media (caamedia.org); https://www.instagram.com/reel/DZF8IdLjtRu/

You may also like

Verified by MonsterInsights