BS Nguyễn Đức Cường
Dẫn nhập
Câu chuyện hôm nay sẽ xoay quanh một loại sinh tố rất quen thuộc với tất cả mọi người, không ai là không biết đến, đó là vitamin C, còn gọi là acid ascorbic, vốn là một trong những vitamin cần thiết cho sức khỏe.
Việc khám phá ra loại sinh tố này gắn liền với việc tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị bệnh scorbut, còn gọi là scurvy, một căn bệnh từng gây nhiều tử vong trong lịch sử, do thiếu vitamin C trầm trọng mãn tính, thường xảy ra ở các thủy thủ đi biển trong thời gian dài.
Bệnh scurvy có những triệu chứng như sau: chảy máu chân răng, da xanh xao, vết thương lâu lành, suy nhược cơ thể và thậm chí tử vong. Cho đến giữa thế kỷ thứ 18, nguyên nhân của căn bệnh này chưa được hiểu rõ, người ta chỉ biết rằng những ai không được ăn rau quả tươi trong thời gian dài sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Mãi cho đến năm 1747, khi bác sĩ James Lind người Scotland làm một thí nghiệm lâm sàng trên các thủy thủ bị bệnh scurvy bằng cách chia bệnh nhân thành nhiều nhóm và điều trị bằng các phương pháp khác nhau. Kết quả cho thấy, nhóm được bổ sung cam và chanh được hồi phục nhanh chóng, trong khi các nhóm khác không có sự cải thiện nào đáng kể. Đây được xem là một trong những thí nghiệm lâm sàng đầu tiên trong lịch sử y học, và là bằng chứng khoa học đầu tiên cho thấy trong trái cây họ cam quýt có chứa một dưỡng chất có khả năng đối phó với căn bệnh scurvy.
Nhưng phải đến đầu thế kỷ XX, năm 1912, nhà khoa học Casimir Funk mới đưa ra khái niệm “vitamin” để mô tả các dưỡng chất cần thiết cho sự sống mà cơ thể không thể tự tổng hợp được. Đây chính là một bước đầu quan trọng cho việc nghiên cứu các loại vitamin, trong đó có vitamin C.
Cho đến những năm 1920 và 1930, các nghiên cứu về vitamin C được đẩy mạnh. Nhà khoa học người Hungary tên là Albert Szent-Györgyi đã phân lập được một hợp chất từ tuyến thượng thận và sau đó từ ớt đỏ, mà ông gọi là hexuronic acid.
Sau nhiều nghiên cứu tiếp theo, các nhà khoa học xác định rằng chất này chính là yếu tố chống scorbut. Vào năm 1932, hexuronic acid được chính thức định danh là vitamin C và được đặt tên là acid ascorbic, có nghĩa là “chống bệnh scorbut”, tức là bệnh scurvy. Các thí nghiệm khoa học tiếp theo ngày càng làm rõ hơn vai trò của loại vitamin này, khi các nhà khoa học sử dụng chuột lang, một trong số ít loài động vật không thể tự tổng hợp vitamin C để nghiên cứu. Khi thiếu vitamin C một thời gian dài, chuột lang đã có những triệu chứng tương tự bệnh scorbut ở người.
Sau đó, các nhà khoa học tiếp tục thành công trong việc tổng hợp sinh tố này trong phòng thí nghiệm. Nhờ đó, vitamin C có thể được sản xuất với số lượng lớn và sử dụng rộng rãi trong y học cũng như trong thực phẩm.
Những nghiên cứu trên không chỉ giúp loại bỏ bệnh scorbut mà còn mở ra một lĩnh vực mới trong khoa dinh dưỡng. Vitamin C còn được xác định là một chất chống lão hóa rất mạnh, có khả năng bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do và hỗ trợ nhiều chức năng trong cơ thể. Đó là lý do khiến ngày nay, sinh tố C được sử dụng rộng rãi để tăng cường sinh lực, tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ làm đẹp da và phòng ngừa bệnh tật v.v…
Ích lợi của vitamin C theo quan điểm Tây y
Theo y học hiện đại, C là một vitamin tan trong nước, không được cơ thể dự trữ lâu dài, vì vậy cần được bổ sung thường xuyên thông qua việc ăn uống hằng ngày. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng, bên cạnh các ích lợi vừa nêu, sinh tố C còn có khả năng hỗ trợ cấu trúc mô và bảo vệ tế bào.
Hỗ trợ tổng hợp Collagen:
Bên cạnh đó, một trong những vai trò quan trọng nhất C là hỗ trợ cho tiến trình tổng hợp collagen, một loại protein cấu trúc chính trong cơ thể, có mặt trong da, xương, gân, dây chằng và mạch máu. Sinh tố C giữ một vai trò then chốt trong quá trình hình thành collagen, giúp duy trì độ bền và tính đàn hồi của các mô. Nhờ đó, các vết thương được mau lành, giảm nguy cơ chảy máu, và làn da được khỏe mạnh hơn.
Chống lão hóa rát mạnh:
Vitamin C cũng được biết đến như một chất chống oxy hóa rất mạnh. Trong cơ thể, các gốc tự do được tạo ra từ quá trình chuyển hóa, hoặc từ các yếu tố môi trường như ô nhiễm, tia cực tím UV và khói thuốc. Chính các gốc tự do này sẽ gây tổn thương cho tế bào, góp phần vào quá trình lão hóa, và gia tăng nguy cơ mắc phải các bệnh bệnh mạn tính. Trong khi đó, vitamin C có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào và giảm nguy cơ mắc phải các bệnh liên quan đến căng thẳng và lão hóa.
Tăng cường hệ miễn dịch:
Sinh tố C hỗ trợ chức năng của các tế bào miễn dịch như bạch cầu, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn và virus gây bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy, vitamin C có thể giúp giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cảm lạnh, mặc dù không hoàn toàn ngăn ngừa được. Vitamin C còn giúp tăng cường khả năng hấp thu chất sắt từ thực phẩm, từ đó giúp phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt. Sắt vốn là một chất cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu và vận chuyển oxy trong cơ thể.
Hỗ trợ sức khỏe tim mạch:
Một lợi ích quan trọng khác của vitamin C là hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Các nghiên cứu cho thấy sinh tố này có thể giúp giảm huyết áp nhẹ, gia tăng tính đàn hồi của mạch máu và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
Giúp giảm mức cholesterol xấu (LDL), dưỡng da:
Vitamin C cũng có vai trò quan trọng đối với sức khỏe làn da, nhờ khả năng kích thích sản xuất collagen và chống oxy hóa, vitamin C giúp da trở nên săn chắc, giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa, đồng thời làm sáng da, và giảm các tổn thương da do ánh nắng mặt trời.
Hỗ trợ thần kinh và não bộ :
Đối với hệ thần kinh, vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh như norepinephrine và serotonin. Những chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và khả năng nhận thức.
Giải độc gan:
Vitamin C cũng có thể hỗ trợ quá trình giải độc của cơ thể, tham gia vào các phản ứng enzym trong gan, giúp cơ thể chuyển hóa và loại bỏ các chất độc hại. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường ô nhiễm ngày nay.
Bảo vệ mắt:
Ngoài ra, vitamin C còn có thể bảo vệ và giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng. Nhờ đặc tính chống oxy hóa, vitamin C giúp bảo vệ các tế bào mắt khỏi tổn thương do ánh sáng và các gốc tự do. Tóm lại, theo quan điểm của Tây y, vitamin C là một dưỡng chất thiết yếu với nhiều lợi ích toàn diện đối với sức khỏe. Từ việc tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ tạo collagen, bảo vệ tế bào đến việc cải thiện sức khỏe tim mạch và làn da, vitamin C đóng vai trò không thể thiếu trong việc duy trì cơ thể khỏe mạnh. Việc bổ sung đầy đủ vitamin C thông qua chế độ ăn uống cân bằng là yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa nhiều bệnh lý và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Ích lợi của vitamin C theo quan điểm Đông y
Trong hệ thống y học cổ truyền, khái niệm vitamin không được sử dụng như trong Tây y. Tuy nhiên, các tác dụng sinh học của vitamin C lại có nhiều điểm tương đồng với các nguyên lý điều trị và dưỡng sinh của Đông y.
Đông y chú trọng đến sự cân bằng âm dương, khí huyết và chức năng của các tạng phủ như tỳ, phế, can, thận. Những biểu hiện do thiếu vitamin C như mệt mỏi, chảy máu chân răng, da khô, vết thương lâu lành có thể được giải thích là do khí huyết hư, phế yếu hoặc tỳ vị suy giảm.
Theo Đông y, vitamin C có thể được liên hệ với các tác dụng như “thanh nhiệt,” “giải độc,” “bổ khí” và “dưỡng âm.” Khi cơ thể được cung cấp đầy đủ các dưỡng chất tương đương với vitamin C, khí huyết sẽ lưu thông tốt hơn, giúp nuôi dưỡng da, mạch máu và các cơ quan nội tạng. Điều này rất phù hợp với nhận định của Tây y về vai trò của vitamin C trong việc tổng hợp collagen và duy trì cấu trúc mô.
Một trong những lợi ích quan trọng của vitamin C theo góc nhìn Đông y là khả năng tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Đông y cho rằng sức khỏe phụ thuộc vào “chính khí,” tức là năng lượng bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố gây bệnh từ bên ngoài. Khi chính khí mạnh, cơ thể sẽ chống lại được “tà khí” như phong, hàn, thấp, nhiệt. Vai trò của vitamin C trong việc tăng cường hệ miễn dịch có thể được xem là tương đồng với việc củng cố chính khí trong Đông y.
Ngoài ra, Đông y cũng nhấn mạnh vai trò của việc giải độc cơ thể. Vitamin C với đặc tính chống oxy hóa mạnh giúp trung hòa các chất độc hại và hỗ trợ gan trong quá trình thải độc. Điều này tương ứng với nguyên lý “thanh nhiệt giải độc” trong Đông y, thường được áp dụng khi cơ thể có các biểu hiện như nóng trong, mụn nhọt hoặc viêm nhiễm.
Vitamin C cũng có thể được liên hệ với chức năng “dưỡng âm sinh tân” trong Đông y. Khi cơ thể thiếu âm dịch, người bệnh có thể cảm thấy khô da, khô miệng, mệt mỏi. Việc bổ sung vitamin C giúp duy trì độ ẩm và sức khỏe của da, niêm mạc, từ đó góp phần cân bằng trạng thái âm trong cơ thể.
Bên cạnh việc phân tích tác dụng theo Đông y, việc tìm hiểu các nguồn thực phẩm giàu vitamin C là rất quan trọng để duy trì sức khỏe. Khác với vitamin B12 thường có trong thực phẩm động vật, vitamin C lại có nhiều trong các loại rau quả và trái cây tươi.
Các loại trái cây như cam, chanh, bưởi là những nguồn vitamin C quen thuộc và phổ biến. Ngoài ra, các loại trái cây như ổi, kiwi, dâu tây và xoài cũng chứa nhiều vitamin C cao. Trong đó, ổi được xem là một trong những loại trái cây có hàm lượng vitamin C rất cao, thậm chí cao hơn cả cam. Các loại rau xanh cũng là nguồn cung cấp vitamin C quan trọng. Rau cải xanh, bông cải xanh (broccoli), cải bó xôi và ớt chuông đều chứa lượng vitamin C đáng kể. Đặc biệt, ớt chuông đỏ có thể cung cấp lượng vitamin C rất cao chỉ trong một khẩu phần nhỏ. Ngoài ra, các loại rau thơm như rau mùi, rau húng và rau ngò cũng góp phần bổ sung vitamin C trong chế độ ăn hằng ngày.
Những thực phẩm này không chỉ giàu vitamin mà còn có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe theo quan điểm của Đông y,
Một nhược điểm là vitamin C rất dễ bị phân hủy bởi nhiệt và ánh sáng. Vì vậy, để giữ được hàm lượng vitamin C tối đa, nên ăn rau quả tươi hoặc chế biến ở nhiệt độ thấp, tránh nấu quá lâu. Đối với những người không thể cung cấp đủ vitamin C qua chế độ ăn uống, có thể sử dụng các dược phẩm bổ sung.
Tuy nhiên, Đông y vẫn khuyến khích việc bổ sung dinh dưỡng thông qua thực phẩm tự nhiên để đạt hiệu quả tốt nhất và đảm bảo sự cân bằng của cơ thể. Tóm lại, mặc dù Đông y không sử dụng khái niệm vitamin, nhưng các tác dụng của vitamin C có nhiều điểm tương đồng với các nguyên lý như bổ khí, dưỡng âm và thanh nhiệt giải độc. Việc bổ sung vitamin C thông qua chế độ ăn uống hợp lý không chỉ giúp tăng cường sức khỏe mà còn phù hợp với triết lý dưỡng sinh của Đông y.
Mức xử dụng an toàn và những tác hại khi dùng quá liều
C giữ một vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người, như các sinh tố khác, việc sử dụng cần tuân theo liều lượng hợp lý để bảo đảm hiệu quả và tránh được các tác dụng không mong muốn. Theo các đề nghị của các tổ chức y tế quốc tế, nhu cầu vitamin C hằng ngày thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý của từng người.
Đối với người trưởng thành, lượng vitamin C an toàn mỗi ngày khoảng 75 mg đối với phụ nữ và 90 mg đối với nam giới. Đối với phụ nữ mang thai, liều dùng tăng lên khoảng 85 mg mỗi ngày, trong khi phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ cần khoảng 120 mg mỗi ngày để có thể cung cấp đủ liều lượng cho cả hai mẹ con. Những người hút thuốc lá hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm có thể cần bổ sung thêm vì cơ thể sẽ tiêu hao vitamin C nhiều hơn bình thường.
Riêng đối với trẻ em, nhu cầu vitamin C thay đổi theo từng độ tuổi. Trẻ sơ sinh từ 0 đến 6 tháng tuổi cần khoảng 40 mg mỗi ngày, trẻ từ 7 đến 12 tháng cần khoảng 50 mg. Trẻ từ 1 đến 3 tuổi lại chỉ cần khoảng 15 mg mỗi ngày, từ 4 đến 8 tuổi cần khoảng 25 mg, từ 9 đến 13 tuổi cần khoảng 45 mg. Nhưng khi bước vào tuổi thiếu niên, nhu cầu vitamin C sẽ tăng lên tương đương với người trưởng thành.
Trong thực tế, hầu hết mọi người đều có thể nhận đủ vitamin C từ cách ăn uống cân bằng với nhiều rau xanh và trái cây tươi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cá biệt như thiếu thực phẩm, do bệnh lý hoặc do nhu cầu tăng cao, việc bổ sung vitamin C dưới dạng viên uống hoặc thực phẩm chức năng có thể cần thiết. Như chúng tôi đã nói, C là một loại vitamin tan trong nước, vì vậy cơ thể có thể đào thải lượng dư thừa qua nước tiểu. Điều này khiến vitamin C được xem là tương đối an toàn ngay cả khi sử dụng với liều cao trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc sử dụng vitamin C với liều rất cao trong thời gian dài vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn.
Một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất là rối loạn tiêu hóa. Người dùng có thể gặp các triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng hoặc đầy hơi. Những triệu chứng này thường xảy ra khi sử dụng vitamin C với liều cao, đặc biệt là trên 1.000 mg mỗi ngày.
Ngoài ra, việc sử dụng vitamin C liều cao kéo dài có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận, đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh thận. Vitamin C khi chuyển hóa có thể tạo thành oxalate, một chất có thể kết hợp với canxi để tạo thành sỏi trong thận. Một vấn đề khác cần lưu ý là việc bổ sung vitamin C quá mức có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm y khoa. Vitamin C có thể làm sai lệch kết quả đo đường huyết hoặc các xét nghiệm nước tiểu, dẫn đến việc chẩn đoán không chính xác. Trong một số trường hợp hiếm gặp, việc sử dụng vitamin C liều cao có thể gây ra tình trạng mất cân bằng dinh dưỡng. Ví dụ, vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt, điều này có thể không phù hợp đối với những người mắc các bệnh liên quan đến tích tụ sắt trong cơ thể như bệnh hemochromatosis.
Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ khi sử dụng các sản phẩm bổ sung vitamin C, mặc dù trường hợp này khá hiếm. Các biểu hiện có thể bao gồm phát ban, ngứa hoặc khó chịu. Các chuyên gia y tế thường khuyến cáo, liều tối đa an toàn của vitamin C đối với người trưởng thành là khoảng 2.000 mg mỗi ngày. Việc sử dụng vượt quá mức này trong thời gian dài nên được tránh nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Nói một cách khác, cách tốt nhất là bổ sung vitamin C thông qua chế độ ăn uống tự nhiên, kết hợp với việc sử dụng thực phẩm bổ sung khi cần thiết và theo hướng dẫn của chuyên gia y tế. Một chế độ ăn uống cân bằng với nhiều rau quả tươi không chỉ cung cấp đủ vitamin C mà còn mang lại nhiều lợi ích khác cho sức khỏe.
Nguyễn Đức Cường
L.Ac., Ph.D. of Oriental Medicine
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/nguyen-duc-cuong/

