HÀ GIANG
Từ chiếc giường chật của hai mẹ con ở Đông Berlin, Sung Tieu đưa ký ức người Việt di dân vào Venice Biennale 2026.
Có những câu chuyện chúng ta đọc với con mắt của người bàng quan. Và có những câu chuyện đọc đến đâu lại thấy thấp thoáng bóng mình đến đấy. Câu chuyện của Sung Tieu, với tôi, là loại thứ hai.
Một cái tên nghe còn lạ
Trong một căn phòng nhỏ ở khu nhà Gehrenseestraße, ngoại ô Đông Berlin, có hai mẹ con từng ngủ chung trên một chiếc giường đơn dài hai mét, rộng chín mươi phân trong suốt ba năm. Chiếc giường vừa đủ cho một người nằm. Với hai mẹ con họ, đó là cả một đời sống chật chội kéo dài từ đêm này sang đêm khác.
Người con của căn phòng ấy là Sung Tieu.
Sung Tieu sinh năm 1987 tại Hải Dương, sang Đức năm 1992 theo cha mẹ — cha cô là một trong hàng chục nghìn công nhân Việt Nam được đưa sang Đông Đức theo hợp đồng lao động giữa hai quốc gia.
Hiện sống và làm việc tại Berlin, Sung Tieu là một nghệ sĩ được biết đến qua các tác phẩm dưới nhiều hình thức khác nhau như: điêu khắc, hình vẽ, văn bản, âm thanh và video. Cô học mỹ thuật tại Hochschule für Bildende Künste Hamburg, Goldsmiths College ở London, và hoàn tất chương trình hậu đại học tại Royal Academy of Arts năm 2018.
Năm 2020, cô có các triển lãm cá nhân tại Haus der Kunst Munich và Nottingham Contemporary, hai định chế nghệ thuật đương đại đáng chú ý ở Đức và Anh. Từ đó, tên Sung Tieu bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn trong những không gian nghệ thuật quốc tế, nơi các câu hỏi về di dân, ký ức, quyền lực hành chánh và đời sống bên lề được đặt ra không bằng lời, mà bằng hình ảnh, âm thanh, và không gian.
Năm 2021, Sung Tieu nhận cùng lúc ba giải thưởng lớn tại Đức: ars viva Prize, Frieze Artist Award, và giải khán giả của Preis der Nationalgalerie — giải nghệ thuật đương đại danh giá nhất nước Đức. Những năm sau đó, tên cô xuất hiện tại Bienal de São Paulo, Shanghai Biennale, Gwangju Biennale. Năm 2024, cô nhận giải thưởng Schering Stiftung về Nghiên cứu Nghệ thuật.
Venice Biennale 2026, kéo dài từ 9/5/2026 đến 22/11/2026, với Sung Tieu, không phải bước đầu tiên — nó là điểm đến của một hành trình gần mười năm.
Tôi biết đến Sung Tieu muộn — muộn hơn so với thế giới nghệ thuật phương Tây rất nhiều. Nhưng khi biết, tôi hiểu ngay tại sao câu chuyện của cô không thể chỉ nằm trong các tạp chí nghệ thuật.
Với nhiều độc giả Việt, Sung Tieu có thể vẫn là một cái tên lạ. Nhưng phía sau cái tên ấy không phải là một câu chuyện xa vời của nghệ thuật. Đó là câu chuyện của một đứa trẻ di dân lớn lên giữa những mẫu đơn, những hành lang tập thể, những quy định lạnh lùng, và một người mẹ phải xoay xở trong một đất nước chưa bao giờ thật sự là nhà.
Nhưng Sung Tieu đã đi một đoạn đường đủ xa để ký ức của một đứa trẻ Việt ở Đông Đức được chọn đại diện cho nước Đức tại Venice Biennale — một trong những triển lãm nghệ thuật quốc tế quan trọng nhất thế giới, tổ chức hai năm một lần tại Ý, nơi nhiều quốc gia có gian triển lãm riêng.
Sung Tieu thực hiện triển lãm này cùng nghệ sĩ Henrike Naumann, người đã qua đời vào tháng Hai năm 2026 vì ung thư lúc 41 tuổi, nhưng đã quyết tâm hoàn thành tác phẩm cho đến khi không còn có thể tiếp tục. Việc trưng bày tác phẩm của Naumann tại Venice, vì vậy, mang thêm một lớp ý nghĩa nặng hơn cả nghệ thuật. Triển lãm mang tên Ruin, do Kathleen Reinhardt giám tuyển.
Và điều Sung Tieu mang đến Venice không phải là những ý niệm lớn về quốc gia hay lịch sử. Cô mang đến Venice căn phòng của mẹ.

Với đại diện là Sung Tieu, triển lãm của nước Đức năm nay mang một bộ mặt khác.
Cô phủ lên toàn bộ mặt tiền tòa nhà hơn ba triệu viên đá cẩm thạch làm tại Ravenna, tái tạo 1:1 mặt tiền khu nhà Gehrenseestraße — bê tông xám, vết graffiti, những ô cửa sổ quen thuộc. Lớp khảm đó che luôn dòng chữ “GERMANIA” khắc trên mặt tiền từ thời Quốc Xã.
Giữa một không gian nghệ thuật quốc tế, hình ảnh ấy khiến người xem bắt buộc phải nhìn lại những đời sống từng đứng bên lề lịch sử chính thức: những người đi làm theo ca, sống trong những căn phòng tập thể, giữ giấy tờ cẩn thận như giữ một phần số phận, và nuôi con trong một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.
Những nghệ sĩ trước Sung Tieu, khi phải đối mặt với tòa nhà mang kiến trúc thời Hitler, thường chọn cách phá đi: khoan lỗ, đập sàn, bóc tường.
Sung Tieu chọn con đường ngược lại. Cô thêm vào. Cô phủ lên mặt tiền của một quốc gia hình ảnh khu nhà nơi những người bị quốc gia ấy bỏ quên đã từng chen chúc sống. Như cô nói, cô đến Đức như một người di dân — và đã thêm vào đất nước ấy thứ gì đó của mình.
Khu Gehrenseestraße không phải ngẫu nhiên được chọn. Đó là nơi Sung Tieu từng sống, nhưng cũng là nơi ghi dấu một chương lịch sử ít được nhắc đến: người Việt tại Đông Đức.
Người Việt ở Đông Đức
Từ năm 1980 đến 1989, khoảng 60,000 đến 70,000 công nhân Việt Nam được đưa sang Đông Đức theo các hợp đồng lao động giữa Cộng hòa Dân chủ Đức và Việt Nam.
Điều ban đầu được loan báo trong tinh thần đoàn kết giữa hai nước xã hội chủ nghĩa anh em sớm trở thành một thỏa thuận thực dụng hơn: Đông Đức cần lao động, còn Việt Nam — vừa ra khỏi chiến tranh — cần ngoại tệ và nguồn thu từ lực lượng công nhân ở nước ngoài. Một phần thu nhập của công nhân được chuyển về Việt Nam theo các thỏa thuận lao động thời đó. Phía Đông Đức cố tình không để những người lao động này bám rễ: các lớp học tiếng Đức bị cắt giảm đến mức tối thiểu; phụ nữ có thai bị yêu cầu phá thai hoặc về nước. Và khi Bức tường Berlin sụp đổ, nước Đức thống nhất cũng không biết phải làm gì với cộng đồng ấy.
Như lời Sung Tieu: họ bị bỏ lại bởi ba quốc gia — GDR, Cộng hòa Liên bang Đức, và cả Việt Nam, vốn không muốn nhận họ về và cố tình trì hoãn các thủ tục hồi hương.
Đằng sau những con số ấy là những người bơ vơ trong các căn phòng chật chội, những người mẹ không nói được tiếng bản xứ, những đứa con biết tên các mẫu đơn hành chánh trước khi hiểu hết nghĩa của chữ quê hương.
Đọc đến đây, tôi dừng lại.
Tôi đã đến Berlin tháng Mười Một năm 2009 trong chuyến đi tường trình kỷ niệm 20 năm bức tường Bá Linh sụp đổ, đã bước qua hai hàng gạch lịch sử ngăn cách Đông và Tây, và bàng hoàng trước những vết tích của nơi được mệnh danh là “bức tường ô nhục.”
Tôi cũng đã đi thăm nhà tù Stasi, nơi nhiều người từng bị giam cầm vì tội tìm cách vượt bức tường này để trốn khỏi Đông Đức. Nhưng tôi không biết — không hề biết — rằng ở đâu đó trong thành phố ấy, có người Việt mình sống trong những khu nhà tập thể như Gehrenseestraße.
Tôi đi tìm lịch sử của người Đức mà không nhìn thấy lịch sử của chính đất nước mình.
Mẹ của Sung Tieu là một trong những người đã sống ở những khu nhà như Gehrenseestraße. Sau nhiều năm làm việc trong tiệm giặt công nghiệp, bà mắc bệnh mãn tính. Luật lao động phân biệt đối xử đẩy bà ra ngoài thị trường việc làm hợp pháp. Bà phải bán thuốc lá để mưu sinh. Đó không phải câu chuyện của riêng một người — đó là câu chuyện của cả một thế hệ sống trong các khoảng trống của chính sách, không được phép có mặt lâu dài nhưng cũng không có chỗ để trở về.
Sung Tieu lớn lên trong thế giới của mẹ — và thế giới đó có ngôn ngữ riêng của nó: giấy tờ, mẫu đơn, những ô trống phải điền cho đúng.
Từ năm lên năm, Sung Tieu đã phải giúp mẹ điền đơn vì mẹ không nói được tiếng Đức. Đến năm bảy tuổi, tiếng Đức của cô đã khá hơn mẹ. Với nhiều đứa trẻ di dân, trường học là nơi bắt đầu một ngôn ngữ mới. Với Sung Tieu, ngôn ngữ ấy đi thẳng vào các mẫu đơn hành chánh — những câu hỏi mà một đứa trẻ chưa chắc hiểu hết nhưng vẫn phải giúp người lớn trả lời. Tuổi thơ, trong những trường hợp như vậy, không được đi bằng đôi giày nhỏ vừa đôi chân, mà thường mang đôi giày của người lớn, hơi rộng, hơi cứng, nhưng vẫn phải bước.
Có lẽ vì vậy mà trong nghệ thuật của cô, giấy tờ không bao giờ chỉ là giấy tờ. Hồ sơ, hợp đồng, kiến trúc công cộng, âm thanh văn phòng — những thứ tưởng như khô khốc ấy mang theo hơi lạnh rất thật của đời sống di dân, nơi một chữ sai, một tờ đơn thiếu, một quy định thay đổi có thể làm một gia đình mất chỗ ở, mất việc làm, hoặc mất cảm giác mình có quyền đứng yên tại một nơi.
Nhưng điều làm Sung Tieu nổi bật không chỉ là câu chuyện di dân của cô. Rất nhiều nghệ sĩ có ký ức di dân. Khác họ, Sung Tieu không chọn kể ký ức ấy theo lối dễ làm người ta thương cảm rồi quên đi. Cô quan tâm đến những cấu trúc nằm phía sau nỗi buồn riêng: ai ký hợp đồng, ai phân phòng, ai cấp giấy tờ, ai quyết định một người được ở lại hay phải ra đi, ai được có nhà bếp riêng và ai phải nấu ăn bằng bếp tạm ngoài hành lang.
Với Sung Tieu, ký ức cá nhân không đứng một mình. Căn phòng của hai mẹ con dẫn tới sơ đồ khu nhà. Sơ đồ khu nhà dẫn tới lịch sử người Việt sang Đông Đức. Lịch sử ấy lại dẫn tới câu hỏi rộng hơn về những cộng đồng di dân sống trong các khoảng trống của chính sách, và về những người có mặt trong đời sống một quốc gia nhưng thường vắng mặt trong ký ức chính thức của quốc gia ấy.
Một nhánh lịch sử khác
Lâu nay khi nói đến người Việt xa xứ, chúng ta thường nghĩ đến thuyền nhân, trại tị nạn, đến Little Saigon.
Nhưng còn một nhánh khác của lịch sử người Việt sau chiến tranh: những người sang Đông Âu làm việc theo hợp đồng, sống trong các khu nhà tập thể, rồi bị cuốn vào biến động lớn khi khối cộng sản tan rã.
Sung Tieu bước ra từ nhánh lịch sử ấy — và năm 2026, cô đặt nó lên mặt tiền của một trong những sân khấu nghệ thuật lớn nhất thế giới. Đó là một chương lịch sử khác với cộng đồng tị nạn Việt Nam tại Hoa Kỳ, nhưng vẫn gặp nhau ở những điểm rất quen: cuộc sống lưu vong với ngôn ngữ lạ, giấy tờ lạ, căn phòng chật, người mẹ cố đứng vững để con mình có chỗ lớn lên.
Một quốc gia có thể chọn kể về mình bằng cung điện, chiến thắng, tượng đài. Sung Tieu chọn kể bằng một khu nhà cũ và một chiếc giường nhỏ. Trong chiếc giường ấy có hai mẹ con, có một đứa trẻ lớn lên quá sớm, có một người mẹ làm đủ thứ để tồn tại trong một đất nước chưa bao giờ thật sự mời bà vào.
Câu chuyện của Sung Tieu tạo cho tôi nhiều cảm xúc khó tả. Không phải vì cô là nghệ sĩ gốc Việt được chọn vào Venice. Mà vì cô đã làm điều mà bất kỳ người viết hay người kể chuyện nào cũng hiểu: lấy chính những gì mình đã sống — căn phòng chật, chiếc giường nhỏ, tờ đơn điền dùm mẹ — và biến chúng thành thứ không thể mất đi. Nghệ thuật, cũng như viết lách, là cách người ta giữ lại những gì thế giới muốn cho qua. Sung Tieu không để ký ức của mẹ qua đi. Cô đặt nó lên mặt tiền của một quốc gia và bắt người ta nhìn.
Giờ tôi hiểu tại sao mình chọn làm người kể chuyện. Và đọc về Sung Tieu, tôi thấy biết ơn những người chọn cách kể chuyện khác — bằng đá cẩm thạch, bằng không gian, bằng sự im lặng của một khu nhà bỏ hoang — để cùng giữ lại những gì không thể để bị mất đi.
Sung Tieu khởi hành từ căn phòng ở Gehrenseestraße, nơi cô đi tới là mặt tiền gian triển lãm của nước Đức tại Venice. Giữa hai nơi ấy là hành trình hơn ba mươi năm: từ đứa trẻ ngày nào phải điền đơn cho mẹ đến người nghệ sĩ buộc một quốc gia phải nhìn lại những người từng sống bên lề lịch sử của nó.
Có lẽ, nhờ những người như Sung Tieu, những căn phòng từng bị lịch sử bỏ quên lại có một ngày được bước ra ánh sáng.
Chiếc giường nhỏ của mẹ, sau cùng, không còn chỉ là ký ức riêng của hai mẹ con. Nó trở thành một phần của ký ức chung — lặng lẽ, chật chội, đau đáu, nhưng không thể bị xóa nhòa.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/
Tham khảo
https://www.theguardian.com/artanddesign/2026/may/12/sung-tieu-interview-german-pavilion-venice-biennale.
https://sfeir-semler.com/artists/artists/sung-tieu
https://news.artnet.com/art-world/germany-pavillion-venice-biennale-2770229

