HÀ GIANG
Khi nhận lời tham dự chấm thi cho cuộc thi viết “Tôi là ai – 2026?” do Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt tổ chức, tôi nghĩ mình biết mình sẽ đọc gì. Những câu chuyện vượt biên. Những năm tháng trại tị nạn. Những ngày đầu trên đất Mỹ với hai bàn tay trắng. Những câu chuyện tôi không chỉ nghe mà chính mình cũng đã sống.
Nhưng tôi không ngờ rằng đọc hai mươi sáu bài dự thi lại cho tôi những cảm xúc sâu sắc như thế sau nhiều năm làm nghề cầm bút kể chuyện.
Không phải vì những câu chuyện đó lạ. Mà chính vì chúng quen — quen đến nỗi tôi nhận ra trong từng trang viết những gương mặt tôi nghĩ mình biết, những im lặng tôi hiểu, những vết thương tôi đã học cách làm sao để không chạm vào.
Trước hết, phải ghi nhận công sức và tấm lòng của Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt.
Thành lập năm 2016, đến nay tròn mười năm, viện hiện lưu trữ hơn 10.000 hiện vật, ghi nhận trên 350 câu chuyện truyền khẩu, và nhận hơn 100.000 tác phẩm văn học trước và sau 1975.
WAI-2026 — tên viết tắt của “Who Am I?” hay “Tôi Là Ai?” — là cuộc thi kể chuyện đầu tiên viện tổ chức, nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập, thu hút người tham dự từ bốn châu lục, với năm nhóm tuổi khác nhau, bằng hai ngôn ngữ, qua cả hai hình thức bài viết và video. Ban tổ chức đã tạo ra không gian đó — và cộng đồng đã đáp lại.
Điều đáng mừng: cuộc thi không chỉ thu hút thế hệ lớn tuổi. Những người trẻ hơn cũng hiện diện — họ chọn hình thức của họ để kể chuyện. Câu hỏi “Tôi là ai?” không chỉ thuộc về một thế hệ.
Phần tôi được giao chấm — hai mươi sáu bài viết của nhóm 55 tuổi trở lên, viết bằng tiếng Việt lẫn tiếng Anh — là phần của thế hệ đã trực tiếp sống qua tháng Tư năm 1975. Những người giờ đây năm mươi lăm, sáu mươi, bảy mươi, thậm chí gần chín mươi tuổi, ngồi xuống và có lẽ lần đầu tiên trả lời câu hỏi đó bằng chữ viết.
Hai mươi sáu bài viết. Mỗi bài là một cuộc đời. Mỗi cuộc đời là một câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi. Và trong số những câu trả lời đó, có những câu mà tôi sẽ không quên.
Diễm Hồng Huỳnh kể về những đêm người mẹ phải đi buôn chợ đen để nuôi các con qua ngày, để lại đàn con nhỏ với người bà mù lòa và người dì lạnh lùng. Những đêm đó, các chị em tranh nhau chiếc áo của mẹ: “My sisters and I missed my mother so much we fought over her sweater at night so we can get her scent.” (Chúng tôi nhớ mẹ đến mức tranh nhau chiếc áo len của bà mỗi đêm, chỉ để được ngửi mùi của mẹ.) Không có lời bình nào cần thêm vào hình ảnh đó.
Luận Nguyễn, người đã trôi dạt ba ngày trên đảo hoang ở Philippines năm mười lăm tuổi, viết về sự khác biệt giữa hai trạng thái: “Tôi không muốn chỉ sống sót. Tôi muốn sống. Hai chữ đó nghe rất gần nhau. Nhưng đôi khi cách nhau cả một đời người.”
Kimchi Nguyễn, người sáng lập Viet Steps Dance School ở vùng Vịnh, viết rằng sau hơn năm mươi năm, câu hỏi với bà không còn là “Tôi là ai?” nữa: “Câu hỏi bây giờ là: làm thế nào để thế hệ tiếp theo vẫn còn biết mình là ai.”
Và Ngọc Ánh — con của gia đình cách mạng, tự chọn đứng về phía thua cuộc, bị bắt và lãnh mười bốn năm tù — khi bị so sánh với Mỵ Châu trao nỏ thần cho giặc, đã trả lời thẳng trước tòa: “Xin lỗi, tôi không thích làm công chúa. Tôi thích làm ngụy trong mắt các ông.” Theo tôi, đó là câu trả lời cho “Tôi là ai?” hay nhất trong toàn bộ phần thi tôi được chấm. Không phải vì nó hùng hồn. Mà vì nó được trả giá bằng mười bốn năm của cuộc đời — và người nói ra nó vẫn không hối hận.
Dĩ nhiên không mọi bài viết đều hoàn hảo về mặt kỹ thuật. Một số còn dang dở, còn e dè, còn chưa biết cách đặt tên cho những gì mình đã trải qua. Một số trả lời câu hỏi “Tôi đã làm gì?” nhiều hơn là “Tôi là ai?”. Một số kể sự kiện mà chưa kể cảm xúc.
Nhưng phải nói ngay, bài được điểm thấp hơn không có nghĩa là người viết ít băn khoăn hơn về bản sắc của mình, hay chưa tìm ra câu trả lời cho câu hỏi “Tôi là ai?”. Rất có thể họ đã suy nghĩ về điều đó sâu sắc hơn bất kỳ ai — nhưng chưa quen diễn tả những thao thức ấy thành câu viết. Chỉ nội việc ngồi xuống cầm bút — hay lọc cọc gõ bàn phím — để kể lại hành trình đã qua của mình, đã là một nỗ lực đáng trân trọng. Nó nói lên nhiều điều hơn bất kỳ điểm số nào có thể đo được.
Ngay cả những bài chưa hoàn chỉnh nhất cũng chứa đựng những khoảnh khắc mà người đọc phải dừng lại. Bởi vì bản sắc không phải là thứ được trao. Nó là thứ được chọn, được giữ, và đôi khi được bảo vệ bằng cái giá mà không ai muốn phải trả.
Đọc hai mươi sáu bài, tôi cũng nhận ra một điều: thế hệ này — thế hệ đã sống qua, đã chạy trốn, đã làm lại từ đầu — phần lớn chưa từng kể câu chuyện của mình cho con cái nghe một cách đầy đủ. Không phải vì họ không có gì để kể. Mà vì họ có quá nhiều — và những thứ quá nhiều đó quá buồn đau để thốt thành lời. Họ im lặng để bảo vệ con cái. Và con cái họ im lặng để bảo vệ họ. Hai phía yêu thương nhau, cùng im lặng, cùng nghĩ mình đang làm điều tốt cho người kia. Và ký ức cứ thế mỏng dần theo từng năm tháng.
Những bài dự thi này, theo một nghĩa nào đó, là những lá thư gửi muộn. Gửi cho con cái. Gửi cho thế hệ sau. Gửi cho chính mình.
Cuộc thi này, với tôi, không chỉ là một cuộc thi viết. Nó là một lần hiếm hoi mà cộng đồng chúng ta ngồi xuống và hỏi nhau — không phải hỏi về lịch sử, không phải hỏi về chính trị, mà hỏi về điều căn bản nhất: sau tất cả những gì đã xảy ra, chúng ta là ai?
Hai mươi sáu người trong phần thi tôi được chấm đã trả lời. Mỗi người theo cách của mình. Không ai trả lời hoàn hảo — bởi vì câu hỏi đó không có câu trả lời hoàn hảo. Nó chỉ có những câu trả lời thật, những câu trả lời dũng cảm, và những câu trả lời đang còn dang dở — như chính cuộc đời của chúng ta.
Điều tôi mang theo sau khi đọc hết hai mươi sáu bài không phải là một danh sách những bài hay và bài chưa hay. Mà là một câu hỏi mà tôi tự đặt cho chính mình: tôi đã kể đủ chưa? Và nếu chưa — tôi còn bao nhiêu thời gian để kể?
Cảm ơn ban tổ chức đã tạo ra cuộc thi này. Cảm ơn hai mươi sáu người đã dũng cảm ngồi xuống và viết. Các bạn đã nhắc nhở những người còn lại trong chúng tôi rằng im lặng có cái giá của nó — và có lẽ chưa bao giờ là quá muộn để bắt đầu kể.
Miễn là chúng ta đừng đợi quá lâu./.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/ha-giang/

