HÀ GIANG
Cây đàn ông không được phép làm
Có những thứ người ta làm không phải vì có thể, mà vì không còn cách nào khác.
Năm 1976, trong một trại cải tạo ở Việt Nam, một người đàn ông ngồi xuống và bắt đầu làm một cây đàn violin. Ông làm bằng tay, bằng những gì kiếm được lén lút trong trại. Trước đó, ông đã làm một cây guitar — và bị cai tù tịch thu. Không chỉ tịch thu. Họ dùng chính cây đàn ấy để đánh đập ông.
Thế nhưng ông vẫn làm tiếp.
Nhiều người ngạc nhiên vì thái độ họ cho là có vẻ “không biết sợ” của ông. Nhưng họ không biết nỗi sợ trong ông không lớn đủ để lấn át niềm tin rằng âm nhạc là thứ duy nhất còn giữ được hy vọng cho ông và những người bạn tù đang bị giam chung quanh. Với ông, làm ra một vật có thể cất tiếng là một cách tuyên bố rằng — dù trong một nơi mà thể chế muốn bẻ gãy ý chí con người, nơi người ta chỉ được nói những gì họ được cho phép nói — vẫn còn có người chọn giữ tiếng nói của riêng mình, bằng một ngôn ngữ khác.
Người đàn ông ấy tên là Lê Trị. Năm nay cụ 90 tuổi.
Buổi chiều & khoảng cách 50 năm
Buổi sáng tình cờ đọc được câu chuyện này qua một bài viết của UCLA Humanities đăng từ ngày 28/4/2026, tôi đã lặng người, rất lâu.
Chuyện những cảnh khổ từ tù cải tạo và những cách phản kháng âm thầm mà mãnh liệt tôi nghe đã nhiều. Nhưng câu chuyện này không hiểu sao vẫn làm tôi xúc động…
Bài viết kể lại quang cảnh một buổi sinh hoạt tại UCLA mang tên “Intergenerational Digital Archaeology Day” vào cuối tháng Giêng năm nay.
Hôm đó, hơn 50 học sinh trung học từ Westminster High School và hơn 30 người cao niên từ Little Saigon cùng được mời đến. Họ được xếp ngồi chung bàn — người già ngồi cạnh người trẻ. Tất cả được đặt trước những hiện vật của người Việt tị nạn: một chiếc lược làm bằng tay trong trại tù, một bộ quân phục, một chiếc máy đánh chữ đáng được cả tiếng Việt, và những vật dụng khác từ một thời mà nhiều em học sinh trong phòng chỉ biết qua vài câu chuyện rời rạc nghe được trong bữa cơm.
Công việc của họ hôm đó rất đơn giản: nhìn vào hiện vật, hỏi chuyện nhau, và cố tìm hiểu — vật này từ đâu đến, ai đã dùng, chuyện gì đã xảy ra với người ấy.
Và buổi chiều hôm đó, cụ Lê Trị đứng dậy và kể chuyện cây đàn của mình.
Charley Walsh, một sinh viên năm thứ ba của UCLA, người tham gia điều hợp buổi sinh hoạt, kể lại rằng cả phòng bỗng chốc lặng im khi cụ cất tiếng nói. Câu chuyện tự nó mang đủ sức nặng, không ai cần phải giảng giải gì thêm.
Walsh cũng kể thêm một chi tiết khác, nhỏ hơn, nhưng lại là chi tiết khiến tôi ước mình có mặt trong buổi sinh hoạt ấy: một học sinh nhìn một vật dụng từ thập niên 1970 và đoán nó có từ thập niên 1920, khiến một vị cao niên bật cười.
Nghe thì vui. Nhưng trong cái cười ấy là cả một khoảng cách.
Đó là khoảng cách 50 năm giữa thập niên 1920 và thập niên 1970.
Khoảng cách giữa một đứa trẻ sinh ra ở Garden Grove hay Westminster và người từng sống qua biến cố 1975 cũng khoảng 50 năm — không chỉ về tuổi tác, mà còn về những thăng trầm của cuộc sống.
Với một em học sinh sinh ra ở Mỹ, một vật dụng của người Việt tị nạn có thể được xem như món đồ khảo cổ. Không phải vì em không quan tâm, mà vì chưa có ai đặt vật ấy vào tay em và nói: đây là vật của ông nội em, đây là thứ ông kì cục làm khi ông đang bị giam cầm, đây là thứ họ tịch thu rồi dùng để đánh đập ông, nhưng ông em vẫn cặm cụi làm tiếp.
Khi cụ Lê Trị kể câu chuyện ấy, khoảng cách 50 năm dường như đã được thu lại, vượt qua — chỉ trong một buổi chiều.
Đó cũng là khoảnh khắc Walsh nhớ nhất trong ngày: một người cao niên và một đứa trẻ cùng cúi xuống một tờ ghi chú về xuất xứ của hiện vật.
Không ai dạy ai. Không ai giải thích cho ai. Chỉ hai người thuộc hai thế hệ, hai thế giới sống khác nhau, cùng nhìn vào một vật và cùng ghi hay ôn lại cảm nhận của mình.
Walsh kể: “Các cụ rất vui vì có những người trẻ ngồi cùng bàn — những người mà trong hoàn cảnh khác, có thể cụ sẽ không bao giờ nói chuyện về những điều này.”
Giữ lại những gì đang biến mất
Chính vì muốn tạo ra và giữ lại được những khoảnh khắc như vậy mà Refugee Material Culture Initiative của Giáo sư Kelly Nguyễn, thuộc đại học UCLA ra đời, trong một hợp tác với Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt ở vùng Little Saigon.
Cây đàn violin cụ Lê Trị làm trong trại cải tạo năm 1976 bây giờ đã được scan 3-D và đưa lên kho lưu trữ kỹ thuật số của sáng kiến này. Ai cũng có thể vào xem. Ai cũng có thể nhìn thấy cây đàn ấy, xoay nó trong không gian số, và tự hỏi: đôi bàn tay nào đã làm ra vật này, trong hoàn cảnh nào, và tại sao.
Kho lưu trữ hiện có khoảng một trăm hiện vật do người Việt hải ngoại trao tặng — mỗi vật là một câu chuyện, mỗi câu chuyện là một mảnh của một đời người mà nếu không được ghi lại, sẽ biến mất cùng với người đã sống qua nó.
Giáo sư Kelly Nguyễn nói về mục tiêu của dự án: “We didn’t want this to be just an outreach project or a one-off event. We always wanted it to be a sustainable, truly community-engaged project, where the community serves as co-thinkers and collaborators with us.” Bà không muốn cộng đồng chỉ là đối tượng được phục vụ. Bà muốn họ là người cùng nhau xây dựng, cùng nhau thảo luận và thực hiện những hoài bão chung.
Buổi sinh hoạt kết thúc bằng một bài giảng của Giáo sư Kelly Nguyễn, trong đó bà mời ba người cao niên — trong đó có cụ Lê Trị — lên cùng sân khấu. Tất cả nói bằng tiếng Việt về hiện vật và câu chuyện của họ.
Tiếng Việt hôm ấy vang lên trong một giảng đường của UCLA — điều đó, với nhiều người có mặt, là điều đáng ghi nhớ.
“It was really great to see them realize the power of their stories for the younger generation, and to see that their experiences matter,” Bà Kelly Nguyễn nói, “not just for the younger generation, but for scholars as well.” “Thật vời tuyệt khi thấy các cụ nhận ra rằng câu chuyện của mình có sức mạnh với thế hệ trẻ, và thấy rằng những kinh nghiệm của các cụ có giá trị — không chỉ với thế hệ trẻ, mà còn với giới học thuật.”
Nhưng công nghệ, dù tinh vi đến đâu, cũng chỉ là phương tiện. Điều quan trọng hơn scan 3-D là câu chuyện phía sau mỗi hiện vật — và quan trọng hơn nữa là có người chịu ngồi xuống để nghe.
Và có lẽ dấu hiệu rõ nhất cho thấy buổi sinh hoạt đã chạm đến điều gì đó rất sâu xa, là trước khi ra về, cả học sinh lẫn những người cao niên đều hỏi — liệu những buổi họp mặt như thế này sẽ có được tổ chức thêm nữa hay không.
Im lặng không phải là không quan tâm
Cộng đồng người Việt hải ngoại, theo tôi có một thói quen kỳ lạ với ký ức: vừa giữ rất chặt, vừa không nói ra.
Người lớn không phải lúc nào cũng thích kể. Con cháu không phải lúc nào cũng đủ tò mò hay đủ mạnh dạn để đặt câu hỏi. Có những nỗi đau được cất kỹ đến mức người cùng sống trong một mái nhà tưởng im lặng là biện pháp hay nhất. Nhưng im lặng không có nghĩa là không còn. Nó chỉ chờ một thời khắc đủ an toàn để được gọi tên, được nhắc đến.
Tôi không xa lạ với sự im lặng này. Với tôi, im lặng không phải là muốn quên đi. Có những quá khứ, đã sau bao nhiêu năm, kể lại vẫn không dễ tí nào. Là người trong gần hai thập niên qua sống bằng nghề báo, đi khắp nơi để tham dự, chứng kiến, tường trình, nghe, hỏi và kể chuyện, nhưng mỗi khi viết lại chuyện của chính mình, tôi cũng vẫn yếu đuối trước làn sóng cảm xúc và không thể tiếp tục, để lại tự bảo mình, thôi chuyện này gác lại, để lần sau… Nhưng biết lần sau có bao giờ đến?
Mỗi khi gác bút vì khó viết tiếp, tôi thường nghĩ đến những người cao niên trong cộng đồng. Họ mang trong người những ký ức không ai khác có. Khi họ ra đi, những ký ức ấy sẽ đi theo. Con cháu chưa kịp hỏi, vì không biết hỏi gì, vì tưởng còn thời gian — rồi một ngày nhìn lại, thời gian đã không còn nhiều như mình tưởng.
Buổi sinh hoạt ở UCLA, theo một nghĩa nào đó, đã tạo ra chỗ an toàn ấy, nơi người trẻ và người cao niên, ít ra là trong vài tiếng đồng hồ, tạm gác những bận rộn của đời sống qua một bên, cùng ngồi vào một bàn, cùng nhìn vào những vật chung quanh, và để sự tò mò, những cảm nhận và phản ứng rất con người dẫn giắt họ.
Kết quả là những người như cụ Lê Trị nhận ra câu chuyện của họ vẫn còn người muốn nghe. Và những đứa trẻ chợt như thức dậy và nhận ra rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách vở — nó đang ngồi ngay cạnh các em, tóc bạc, tay run, giọng đã yếu nhưng còn nhớ từng chi tiết.
Mười năm gom góp chứng tích lịch sử
Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt — đơn vị hợp tác với UCLA trong dự án này — sẽ tổ chức lễ kỷ niệm mười năm thành lập vào ngày 20/6/2026, tại Westminster, với chương trình tiếp tân, văn nghệ, dạ tiệc và đấu giá gây quỹ.

Mười năm. Với một tổ chức bất vụ lợi hoạt động bằng tâm huyết và đóng góp của cộng đồng, đó không phải là con số nhỏ.
Và cũng trong dịp kỷ niệm này, viện đã phát động chương trình WHO AM I – 2026, hay “Tôi Là Ai – 2026” — một cuộc thi kể chuyện toàn cầu nhân năm mươi năm sau biến cố 1975, mời người từ mười tám tuổi trở lên ở khắp nơi trên thế giới gửi bài viết hoặc video ngắn bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, để suy ngẫm về căn tính, ký ức, và hành trình con người.
Câu hỏi “Tôi là ai?” nghe có vẻ đơn giản. Nhưng đối với người Việt sau 1975, câu hỏi ấy không bao giờ chỉ có một câu trả lời.
Một người từng rời quê hương trên chiếc thuyền nhỏ sẽ trả lời khác với đứa cháu sinh ra ở California. Một người mẹ làm nail mấy chục năm ở Mỹ sẽ trả lời khác với cô con gái tốt nghiệp đại học, nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ, nhưng vẫn thấy mình bị kéo về một nơi nào đó mỗi khi nghe nhạc Trịnh hay nhìn bà ngoại thắp nhang trước bàn thờ.
Và nếu ai hỏi cụ Lê Trị câu ấy — tôi tự hỏi cụ sẽ trả lời thế nào. Có lẽ cụ sẽ không trả lời bằng lời nói. Có lẽ cụ sẽ chỉ vào cây đàn, mắt nhìn xa xôi, và ký ức sẽ chìm vào vùng trời còn xa hơn nữa.
Ngày 20 tháng Sáu tới, khi Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt tổ chức lễ kỷ niệm mười năm, sẽ có đèn, có bàn tiệc, có sân khấu. Tất cả đều cần thiết — một tổ chức muốn tồn tại thì cần phải gây quỹ, cần sự quan tâm của cộng đồng, cần được nhìn thấy, cần được đón nhận.
Nhưng điều tôi sẽ ghi nhớ về mười năm của viện không phải là buổi gala. Mà là những gì những người trong tổ chức này đã và đang làm âm thầm hơn: đi gom những thứ rất dễ bị thất lạc trong đời sống di dân — một tấm ảnh cất trong hộp giày, một bộ quân phục không ai biết nên giữ hay bỏ, một câu chuyện vượt biển được nhắc lại trong bữa cơm rồi tan vào tiếng chén đũa. Giữ lại những bằng chứng rằng đã có những người sống qua những điều không thể tưởng tượng được — và tìm cách giữ lại tiếng nói.
Cụ Lê Trị làm cây đàn không phải để trưng bày. Cụ làm vì lúc đó cụ cần âm nhạc để sống sót, và vì cụ tin những người xung quanh trong những nhà tù gần cụ cũng cần như vậy.
Cây đàn ấy bây giờ nằm trong một kho lưu trữ kỹ thuật số, có thể xem từ bất cứ đâu trên thế giới.
Nhưng câu chuyện thật của nó không nằm trong scan 3-D. Nó nằm trong buổi chiều cụ đứng trước những đứa trẻ để kể lại tại sao cụ làm — và trong ánh mắt của những học sinh ngồi nghe, có lẽ có em lần đầu trong đời đã nhận ra rằng nhiều người cao niên họ quen mặt trong cộng đồng đã từng đi qua những hành trình các em không bao giờ tưởng tượng được là đã có trên đời.
Khi câu chuyện được kể, và có người ngồi nghe — ký ức vẫn còn đường trở về.
—
Tham khảo
https://humanities.ucla.edu/news/digital-archaeology-day-kelly-nguyen
https://dal.ucla.edu/rmci/node/512
https://vietnamesemuseum.org/vietnamese-heritage-museum-launches-global-storytelling-initiative-marking-50-years-since-1975
Đọc thêm những bài khác của Hà Giang ở đây.

