Vietnamese Heritage Museum và mười năm giữ ký ức

by Tim Bui
Vietnamese Heritage Museum và mười năm giữ ký ức

PHAN THỊ SÓNG BIỂN

Chiều Thứ Bảy, 20 Tháng Sáu, 2026, tại Lavender’s Hall ở Westminster, Vietnamese Heritage Museum (VHM) – Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt – đã tổ chức dạ tiệc kỷ niệm 10 năm thành lập.

Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng tại Little Saigon, nơi cộng đồng Việt tị nạn đã dựng xây một đời sống mới sau biến cố 1975. Trong không gian ấm cúng với hơn 300 quan khách đến dự, ban tổ chức tất bật đón khách từ sớm. Tiếng nhạc Pháp và Việt hòa tấu nhẹ nhàng trước giờ khai mạc; các hiện vật được trân trọng giới thiệu để đấu giá gây quỹ, đánh dấu sự hiện diện gắn kết của nhiều thế hệ trong cùng một buổi tối.

Buổi tiệc này, nếu nhìn kỹ, chính là một lát cắt của lịch sử. Những người lớn tuổi mặc áo dài, vest, hay quân phục cũ tíu tít chuyện trò cạnh những người trẻ đi cùng cha mẹ, ông bà. Những bản nhạc quen thuộc ngân lên. Những lời chào hỏi ân tình. Những bàn tay thiện nguyện lặng lẽ làm việc sau hậu trường. Những hiện vật được bày ra không chỉ để gây quỹ, mà còn để nhắc nhớ rằng cộng đồng này có một ký ức chung cần được tiếp tục nâng niu.

Mười năm trước, VHM bắt đầu hành trình từ một lời hứa: những câu chuyện của người Việt tị nạn — về mất mát, can đảm, hy sinh, sống còn và dựng lại đời mình — sẽ không bị lãng quên. Mười năm sau, lời hứa ấy đã trở thành một định chế cộng đồng. Tổ chức ấy vẫn còn non trẻ, vẫn còn cần được nâng đỡ, nhưng đã đủ lớn để đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn: sau thế hệ chứng nhân, ai sẽ kể tiếp câu chuyện tị nạn?

Theo những chia sẻ tại lễ kỷ niệm, trong một thập niên qua, Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt đã lưu giữ hơn 10,000 hiện vật, ghi nhận hơn 350 câu chuyện lịch sử truyền khẩu, tiếp nhận hơn 100,000 tác phẩm, sách báo, tài liệu, ấn phẩm, phim ảnh và kỷ vật liên quan đến cộng đồng Việt trước và sau năm 1975. Trong số đó, có cả các bộ sưu tập vô giá của cố Đại Sứ Bùi Diễm cùng nhiều nhà nghiên cứu lịch sử.

Những con số này nghe qua có vẻ khô khan, nhưng đằng sau mỗi chương mục là cả một đời người.

Một trong những hiện vật nổi bật đang được trưng bày tại viện bảo tàng là “Con Tàu Hy Vọng” — con thuyền do chín người Việt chèo lái ra khơi năm 1984, lênh đênh bảy ngày đêm trước khi được một tàu Pháp cứu vớt. Một con thuyền khác mang tên “Con Thuyền Tự Do” do bà Lài hiến tặng, từng được đem đi diễn hành qua hơn 50 tiểu bang của Hoa Kỳ, cũng dự kiến sẽ ra mắt người xem sau khi hoàn thành trùng tu, sửa chữa.

Trong buổi lễ, ông Châu Thụy, chủ tịch Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt, đã đón nhận bằng vinh danh từ Thượng Viện California do Thượng Nghị Sĩ Janet Nguyễn trao tặng, ghi nhận những đóng góp thiết thực của viện đối với cộng đồng Orange County.

Nhưng phần sâu lắng hơn của buổi tối không nằm ở những tấm bằng vinh danh. Nó nằm ở lời nhắc nhở của ông về lý do viện tồn tại: những chứng tích của một thời ly loạn, những câu chuyện vượt biên, vượt biển, những ký ức lao tù, những bài học về tự do và tình nhân bản cần được ghi lại bằng hiện vật, tài liệu và lời kể của chính nhân chứng.

Lời kêu gọi của ông Châu Thụy về sự chung tay của cả ba thế hệ — ông bà, cha mẹ và thanh thiếu niên — có lẽ là điểm chạm sâu nhất của buổi lễ. Một bảo tàng tị nạn không thể chỉ thuộc về thế hệ đã mất quê hương. Nếu chỉ riêng thế hệ ấy nhớ, ký ức rồi sẽ già đi và khuất bóng cùng họ. Nếu con cháu không bước vào, không hỏi, không nghe, không kể lại bằng chính ngôn ngữ của mình, thì những hiện vật dù được giữ cẩn thận đến đâu cũng sẽ trở thành những thứ trang hoàng câm lặng.

Trong nhiều không gian văn hóa hiện nay, câu chuyện về người Việt ở hải ngoại thường được kể bằng những chữ rộng hơn: di dân, nhập cư, bản sắc, thành công, hội nhập. Những chữ ấy không phải là không đúng, nhưng nếu thiếu đi chữ “tị nạn,” câu chuyện sẽ mất đi cái gốc đau đớn và chân thật nhất của nó.

Người Việt đến Mỹ sau năm 1975 không chỉ đơn thuần “đi tìm cơ hội.” Họ chạy khỏi một biến cố lịch sử. Họ mất nhà, mất nước, mất thân nhân, mất nghề nghiệp, mất đi tiếng nói công dân ngay trên chính quê hương mình. Có người rời đi bằng phi cơ trong những ngày cuối Tháng Tư. Có người bước qua các trại tị nạn. Có người lênh đênh trên biển cả. Có người đi sau nhiều năm tù cải tạo, sau những hồ sơ ODP, HO, sau những chờ đợi dài đằng đẵng đến mức một đứa trẻ có thể lớn bổng lên trước khi gia đình được đoàn tụ.

VHM nhận được sự hỗ trợ nồng nhiệt của nhiều người có lẽ vì với cộng đồng Việt tị nạn, bảo tàng là một cách để chống lại sự biến mất.

Sự biến mất ấy vẫn đang diễn ra hàng ngày. Một người cha qua đời trước khi kịp kể hết chuyện vượt biên. Một người mẹ không còn nhớ rõ tên trại tị nạn năm nào. Một đứa cháu chỉ biết ông ngoại từng “ở tù,” nhưng không biết tù gì, vì sao và bao lâu. Một gia đình dọn nhà, rồi bỏ đi những thùng giấy cũ kỹ vì không còn ai đọc được chữ Việt. Một tấm hình cũ mất đi tên người trong ảnh. Một câu chuyện đời bị rút gọn thành vài chữ: “Hồi đó mới qua khổ lắm.”

Trong phần vận động tài chánh, ông Hồng Tiên, phó chủ tịch của VHM, đã nhắc đến một số dự án tương lai đầy tâm huyết: phương tiện xe buýt đưa học sinh đến thăm bảo tàng; đào tạo những người trẻ dùng AI để dịch và phổ biến lịch sử; “Dự án lịch sử qua chuyện kể” nhằm sưu tầm, lưu giữ câu chuyện của các thế hệ cao niên; và ý tưởng thành lập một trung tâm văn hóa nghiên cứu về lịch sử, văn hóa cộng đồng Việt hải ngoại.

VHM nhận được sự ủng hộ tài chánh nồng nhiệt của cộng đồng

Những dự án đang được ấp ủ ấy cho thấy viện đang đứng trước một bước ngoặt rất rõ. Ngoài việc cất giữ quá khứ, việc bảo tồn ký ức tị nạn còn phải bước vào trường học, vào ngôn ngữ của thế hệ trẻ, vào kỹ thuật mới — những phương tiện mà con cháu người Việt đang dùng để hiểu về thế giới.

Cũng trong buổi lễ, Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt đã trao giải cho 15 thí sinh trúng tuyển cuộc thi kể chuyện toàn cầu “WAI-2026 — Tôi Là Ai.” Các thí sinh tham dự đến từ bốn châu lục: Á, Úc, Âu và Bắc Mỹ. Những người trúng giải, dù ở xa hay gần, đã cố gắng thu xếp để có mặt, hoặc cử con cái đến đại diện mình trong buổi phát giải.

Cuộc thi “Tôi Là Ai – 2026” quy tụ những tiếng nói từ nhiều nơi, được đón đọc bởi một ban giám khảo gồm những người làm văn hóa và viết lách trong cộng đồng. Nhưng điểm đáng nhớ của chương trình không nằm ở ban giám khảo, mà ở câu hỏi trao lại cho thế hệ sau: sau 50 năm, tôi là ai?

Câu hỏi ấy chạm vào khoảng lặng giữa các thế hệ.

Thế hệ đầu tiên có ký ức trực tiếp, nhưng nhiều người không quen kể. Có người đau quá nên im lặng. Có người nghĩ con cháu không muốn nghe. Có người sợ kể ra sẽ làm nặng lòng gia đình. Có người chỉ kể bằng những câu rời rạc trong bữa ăn, trên xe, lúc xem tin tức, hoặc khi nhìn thấy một hình ảnh nào đó bất chợt chạm vào vết thương cũ.

Thế hệ sau thì ngược lại. Họ có ngôn ngữ của hiện tại, có kỹ thuật số, có khả năng kể chuyện bằng phim, podcast, mạng xã hội, bài luận, triển lãm hay nghệ thuật. Nhưng nhiều người lại thiếu dữ kiện. Họ biết gia đình mình có một lịch sử lớn, nhưng không biết đi vào bằng cánh cửa nào. Hỏi cha mẹ thì sợ làm đau. Không hỏi thì sợ quá muộn. VHM, qua những cuộc thi này, đã tạo một nhịp cầu để hai bên có thể kể chuyện cho nhau nghe một cách tự nhiên nhất.

Nhưng công việc của viện bảo tàng trong 10 năm qua không nên được xem như một thành quả đã tròn vẹn. Nó giống như một nền móng. Và nền móng ấy cần được xây tiếp bằng sự tham gia của cả cộng đồng.

Gia đình nào còn giữ hình ảnh, giấy tờ, thư từ, sách báo, vật dụng, kỷ vật của hành trình tị nạn nên nghĩ đến việc ghi lại câu chuyện đi kèm. Không phải món nào cũng cần đưa vào bảo tàng, nhưng ít nhất, mỗi gia đình nên tự làm một “bảo tàng nhỏ” của riêng mình: ghi tên người trong ảnh, năm chụp, nơi chụp và câu chuyện phía sau. Thu âm lời kể của cha mẹ. Hỏi ông bà về chuyến đi. Chụp lại giấy tờ cũ. Dịch vài đoạn quan trọng sang tiếng Anh cho con cháu đọc. Đừng để đến lúc dọn nhà, những thùng ký ức ấy trở thành “đồ không biết của ai.”

With thế hệ trẻ, trách nhiệm không phải là phải đau giống cha mẹ. Không ai thừa kế ký ức bằng cách lặp lại nguyên vẹn nỗi đau của người đi trước. Trách nhiệm của họ là lắng nghe đủ sâu để hiểu rằng đời sống mình hôm nay từng được đặt trên một hành trình không hề nhẹ nhàng. Rồi từ đó, họ kể lại bằng chính ngôn ngữ của họ. Có thể là một bài viết, một đoạn phim, một buổi phỏng vấn ông ngoại, một podcast về mẹ, một dự án lớp học, một trang Instagram, một bài thơ, hay đơn giản là một chuyến đưa con đến bảo tàng.

Ký ức, khi được trao truyền đúng cách, không trói người trẻ vào quá khứ. Nó cho họ một cái gốc để đi xa hơn.

Mười năm của Viện Bảo Tàng Di Sản Người Việt không chỉ là dịp nhìn lại một tổ chức, mà là dịp để nhìn lại chính cộng đồng.

Chúng ta đã giữ được gì? Đã để mất gì? Còn bao nhiêu câu chuyện chưa kịp ghi? Còn bao nhiêu nhân chứng đang già đi? Và trong 10 năm tới, ai sẽ là người đứng ra kể tiếp?

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/phan-thi-song-bien/

You may also like

Verified by MonsterInsights