Thế chiến thứ Hai (1939-1945): Chiến trường Á châu

by Tim Bui
Thế chiến thứ Hai (1939-1945): Chiến trường Á châu

LÝ THÀNH PHƯƠNG

Sau khi chiến trường Âu châu dần ngã ngũ, cuộc chiến ở phía bên kia địa cầu vẫn bùng cháy dữ dội. Nếu ở châu Âu, chiến tranh phần lớn là cuộc đối đầu giữa những đạo quân khổng lồ trên lục địa, thì ở châu Á – Thái Bình Dương, chiến tranh lại mang dáng dấp khác hẳn: đó là cuộc so găng của hải quân – không quân, của chuỗi đảo – căn cứ – tuyến tiếp vận, nơi mỗi bến cảng và mỗi sân bay có thể quyết định sinh tử của cả một chiến dịch.

Và cũng chính tại chiến trường này, nhân loại lần đầu tiên chứng kiến một dấu mốc gây chấn động sâu sắc: bom nguyên tử, thứ đã khép lại cuộc đại chiến theo cách khốc liệt nhất.

Mặc dù Nhật Bản đã xúc tiến chiến tranh xâm lược Trung Quốc từ năm 1937, nhưng theo quan điểm của nhiều sử gia, cuộc chiến này lúc đầu vẫn mang tính cục bộ. Chỉ đến khi Nhật bất ngờ tấn công Trân Châu Cảng và đồng thời gắn kết cuộc chiến của mình với liên minh Trục Tam Cường (Đức–Ý ở Âu châu và Nhật ở Á châu) vào năm 1941, Nhật Bản mới được xem là chính thức bước vào cuộc chiến tranh thế giới.

Theo thỏa thuận trong liên minh Phe Trục, Nhật phụ trách khu vực Á châu và Thái Bình Dương. Chiến trường này khác với chiến trường Âu châu ở chỗ phần lớn các trận đánh diễn ra trên biển, trên các hòn đảo, hoặc gần bờ biển—nơi hải chiến và không chiến trở thành yếu tố quyết định, còn chiến sự trên lục địa thường có tấm vóc nhỏ hơn.

Đế quốc Nhật Bản


Đòn tập kích Trân Châu Cảng của Nhật thu được thắng lợi rất lớn, khiến Hạm đội Thái Bình Dương của Hoa Kỳ tê liệt trong nhiều tháng. Trong hai đợt tấn công bằng hơn 350 máy bay kéo dài gần hai giờ, phía Mỹ bị đánh chìm năm thiết giáp hạm, hai khu trục hạm, đồng thời năm thiết giáp hạm và ba tuần dương hạm khác bị hư hại. Không quân Mỹ bị phá hủy 188 máy bay, thêm 128 chiếc khác hư hại. Tổn thất nhân mạng của Mỹ là 2.403 binh sĩ. Phía Nhật chỉ mất 29 máy bay và năm tàu ngầm mini.

Sau Trân Châu Cảng, Hoa Kỳ chính thức bước vào cuộc chiến tranh tổng lực với Nhật. Ngày 8/12/1941, Tổng thống Roosevelt đọc tuyên cáo chiến tranh đối với Nhật Bản, mở đầu bằng câu: “Hôm qua, ngày 7 tháng 12—ngày của sự nhục nhã—Hợp chủng quốc Hoa Kỳ đã bị các lực lượng Hải quân và Không quân của Đế quốc Nhật tấn công bất ngờ và không tuyên chiến…”.

Tiếp đó, Úc, Tân Tây Lan, Canada, Pháp Tự do, Hà Lan, Trung Quốc… và tổng cộng hơn 20 quốc gia lần lượt tuyên chiến với Nhật.

Đến cuối tháng Tư năm 1942, quân đội Nhật đã chiếm Đông Ấn Hà Lan, Mã Lai, Miến Điện, Thái Lan, Singapore, Hongkong và Philippines, đồng thời lật đổ chính quyền thực dân Pháp tại Đông Dương.

Chỉ trong vòng năm tháng kể từ khi Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ, Nhật đánh chiếm phần lớn thuộc địa của Anh, Pháp, Hà Lan và Mỹ ở Đông Nam Á cùng nhiều đảo chiến lược trên Thái Bình Dương, gần như không gặp sự kháng cự đáng kể. Một nguyên nhân quan trọng cho chuỗi thắng lợi này là yếu tố bất ngờ, đánh đúng lúc đối phương chưa kịp chuẩn bị.

Tại Philippines, tướng Mỹ Douglas MacArthur buộc phải rời khỏi Manila và rút ra đảo Corregidor. Riêng tại Singapore, Nhật bắt giữ gần 100.000 lính Anh—đây là thất bại với số tù binh lớn nhất trong lịch sử nước Anh.

Đầu tháng Năm năm 1942, Hải quân Nhật mở Chiến dịch MO nhằm đánh chiếm New Guinea, vùng “lá chắn” phía bắc của Úc. Nếu chiếm được khu vực này, Nhật sẽ kiểm soát vùng biển phía bắc nước Úc và đẩy Úc vào tình thế cực kỳ nguy hiểm.

Tuy nhiên, người Mỹ đã giải mã được mật mã của Hải quân Nhật, nên lực lượng Hải quân Mỹ–Úc được điều động đến vùng biển Coral để chặn bước tiến. Trong hai ngày 7 và 8 tháng Năm, trận hải chiến biển Coral nổ ra. Nhật thất bại trong nỗ lực đổ bộ xuống phía nam New Guinea. Đây là lần đầu tiên kể từ Trân Châu Cảng, một cuộc tấn công lớn của Nhật bị đánh bại. Từ đây, cục diện chiến lược bắt đầu chuyển dần theo hướng bất lợi cho Nhật.

Đồng minh phản công

Với ưu thế vượt trội về nền công nghiệp và tài nguyên, Hải quân Mỹ dần khôi phục lực lượng và tạo ưu thế áp đảo về số lượng tàu chiến so với Nhật. Sau sáu tháng tái tổ chức, Hải quân Hoa Kỳ quay lại Thái Bình Dương và mở màn giai đoạn phản công bằng trận Midway vào tháng Sáu năm 1942.

Tại Midway, Nhật thua nặng: mất bốn hàng không mẫu hạm và một tuần dương hạm, cùng 330 máy bay bị bắn rơi. Mỹ chỉ mất một hàng không mẫu hạm, một khu trục hạm và 147 máy bay. Không chỉ mất sức mạnh hàng không mẫu hạm, Nhật còn tổn thất nặng đội ngũ phi công tinh nhuệ. Đây được xem là thất bại lớn đầu tiên của Hải quân Nhật trong lịch sử cận đại, và vì thế Midway thường được coi là bước ngoặt của Chiến tranh Thái Bình Dương.

Sau Midway, Nhật dùng quần đảo Solomon làm trung tâm khống chế khu vực, với bộ chỉ huy xây dựng tại Guadalcanal (ở phía Đông Nam Solomon). Để bẻ gãy mắt xích này, đầu tháng Tám năm 1943, Đồng Minh do Hoa Kỳ dẫn đầu mở Chiến dịch Guadalcanal, với hơn 50.000 quân Mỹ tham chiến.

Trong khi lực lượng bộ binh giao tranh ác liệt trên đảo, Nhật tổ chức các đoàn vận tải tiếp tế mà Đồng Minh gọi là “Tokyo Express” nhằm tăng viện cho lực lượng đang bị bao vây. Cuộc chiến giành Guadalcanal và tái chiếm Solomon diễn ra vô cùng khốc liệt: hai bên giành giật từng ngọn đồi, từng bãi đáp, từng đoạn rừng, trong điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt.

Hải quân Đồng minh bao vây quần đảo, cắt đường tiếp viện và tiếp tế cho quân Nhật. Điều này dẫn đến những trận hải chiến—đặc biệt là hải chiến ban đêm—với sự tham gia của lực lượng tàu chiến rất lớn. Tổng cộng có sáu trận hải chiến lớn, kéo dài và kết thúc vào tháng 12 năm 1943.

Kết cục, chiến cuộc ở Solomon và Guadalcanal kết thúc bằng thảm bại của Nhật: khoảng 24.000 binh sĩ Nhật thương vong, cùng phần lớn chiến hạm bị tiêu diệt. Phía Mỹ có 7.100 người tử trận, và hàng vạn binh lính bị thương hoặc suy kiệt do bệnh sốt rét cùng các hiểm họa trong rừng nhiệt đới. Từ sau Guadalcanal, cục diện chiến tranh đảo chiều rõ rệt, và Đồng Minh bước vào giai đoạn phản công liên tục.

Nhật Bản bại trận

Sau Guadalcanal, Đồng minh bắt đầu chiếm lại những vùng lãnh thổ Nhật đã chiếm trước đó. Trong quá trình bành trướng, Nhật xây dựng nhiều tiền đồn phòng thủ trên hầu hết các đảo họ kiểm soát. Kế hoạch của Hoa Kỳ là chỉ đánh chiếm những đảo có vị trí then chốt trên đường tiến đến Nhật, nhằm hạn chế tối đa thương vong không cần thiết. Dù vậy, Thủy quân lục chiến Mỹ vẫn phải trải qua nhiều trận đánh đẫm máu để giành sân bay và căn cứ, tạo bàn đạp cho giai đoạn tiếp theo.

Giữa tháng Sáu năm 1944, Hải quân Mỹ đánh bại Hải quân Nhật trong trận Biển Philippines. Cuối tháng Mười cùng năm, Hải quân Mỹ tiếp tục thắng lớn trong trận Vịnh Leyte, được xem là trận hải chiến lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Đầu năm 1945, quân Mỹ tiến vào giải phóng Manila và làm chủ hoàn toàn Philippines.

Tháng Năm năm 1945, quân Úc đổ bộ lên Borneo và đánh chiếm các mỏ dầu của Nhật tại đây. Cùng lúc đó, liên quân Anh, Mỹ và Trung Quốc đánh tan quân Nhật ở Miến Điện và giành quyền kiểm soát khu vực.

Trên mặt trận Trung Quốc, lực lượng Quốc dân đảng và Cộng sản Trung Quốc đồng loạt mở các chiến dịch tấn công từ Đông sang Tây, khiến quân Nhật bị tiêu hao dần trên một chiến trường rộng lớn, rơi vào thế bị động và tứ phương thọ địch.

Đến thời điểm này, Hải quân Mỹ đã làm chủ Thái Bình Dương, trong khi Hải quân Nhật gần như mất hết lực lượng chủ lực. Quân Mỹ đánh chiếm các căn cứ trên các tuyến hải trình, tiến ngày càng gần lãnh thổ Nhật.

Để buộc Nhật đầu hàng, Không quân Mỹ bắt đầu oanh tạc các đảo chính của Nhật. Tầm cỡ  không lớn như tại Đức, nhưng hiệu quả lại rất cao vì nhà cửa ở Nhật dễ bị phá hủy và năng lực phòng không hạn chế. Đêm 9 tháng Ba năm 1945, cuộc không kích vào Tokyo khiến 85.000 người thiệt mạng—mức thương vong còn cao hơn bất kỳ cuộc không kích nào khác trong Thế chiến thứ hai.

Trong khi đó, Hải quân và lực lượng đổ bộ Mỹ tiến sát quần đảo Nhật. Mỹ chiếm Iwo Jima vào tháng 3, và Okinawa vào cuối tháng Sáu năm 1945. Trận Okinawa được xem là trận đánh đẫm máu nhất của Chiến tranh Thái Bình Dương.

Theo cam kết với Đồng minh, sau khi kết thúc chiến tranh ở Đức, Liên Xô tuyên chiến với Nhật. Ngày 8/8/1945, Liên Xô chính thức tuyên chiến. Sáng 9 tháng Tám, Hồng quân Liên Xô tiến qua Mãn Châu. Chỉ trong một tuần, Hồng quân gần như đánh tan lực lượng Nhật phòng thủ, chiếm Mãn Châu và bắt gần 600.000 tù binh.

Dù thất bại liên tiếp và tổn thất cực lớn, Nhật hoàng và giới lãnh đạo quân phiệt vẫn chưa chịu đầu hàng. Các lực lượng cảm tử tiếp tục chiến đấu, gây thương vong rất nặng cho quân Mỹ, khiến viễn cảnh đổ bộ lên quần đảo Nhật trở thành một bài toán đẫm máu.

Cú dứt điểm

Trong khi các nước phương Tây bị cuốn vào chiến tranh, Hoa Kỳ có điều kiện thuận lợi để phát triển vũ khí mới. Mỹ đã chế tạo thành công bom sử dụng năng lượng nguyên tử—một loại vũ khí có sức công phá gấp hàng ngàn lần bom thông thường—gọi là bom nguyên tử.

Giới lãnh đạo quân sự Hoa Kỳ muốn vừa thử nghiệm vũ khí mới, vừa chấm dứt nhanh chiến tranh để giảm tổn thất nhân mạng. Ngày 6 và 9 tháng Tám năm 1945, Hoa Kỳ lần lượt thả hai trái bom nguyên tử xuống Hiroshima và Nagasaki, giết chết hơn 200.000 người chỉ trong thời gian ngắn.

Trước mức tàn phá kinh hoàng ấy, Nhật hoàng không còn lựa chọn nào khác. Ngày 2/9/1945, Nhật Bản ký văn kiện đầu hàng vô điều kiện, chấm dứt Thế chiến thứ Hai.

Thế chiến thứ Hai kéo dài tổng cộng sáu năm và một ngày, kể từ khi Đức xâm lược Ba Lan cho đến khi Nhật đầu hàng. Tuy nhiên, di chứng của hai vụ ném bom nguyên tử kéo dài nhiều thập niên; hơn 70 năm sau, người dân Nhật vẫn phải mang trên mình những hậu quả nặng nề về thể chất lẫn tinh thần.

Hệ quả

Thế chiến thứ Hai là cuộc xung đột vũ trang lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Chưa từng có cuộc chiến nào quy tụ nhiều quốc gia tham chiến đến vậy, ảnh hưởng trên phạm vi lãnh thổ rộng khắp như vậy, và gây ra mức độ thương vong cùng sự tàn phá khủng khiếp đến thế. Người chết không chỉ là quân nhân, mà phần lớn là thường dân—chết vì bom đạn, chết vì nạn đói (như tại Ấn Độ và Việt Nam), chết trong các trại tập trung (đặc biệt là chương trình diệt chủng người Do Thái—Holocaust), và chết vì bom nguyên tử tại Nhật Bản.

Ước tính có từ 70 đến 85 triệu người thiệt mạng, tương đương khoảng 3–4% dân số thế giới lúc bấy giờ. Trong số đó, khoảng 21–25 triệu là quân nhân, còn hơn 45–55 triệu là dân thường—đánh dấu lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, số thường dân thiệt mạng vượt xa số binh lính. 

Liên Xô chịu tổn thất nặng nề nhất với khoảng 26–27 triệu người chết; Trung Quốc từ 15–20 triệu; Ba Lan khoảng sáu triệu, trong đó có ba triệu người Do Thái bị sát hại trong thảm họa Holocaust; Đức khoảng 6–7 triệu; Nhật Bản khoảng 2,5–3,1 triệu; và Hoa Kỳ khoảng 418.000 người. Ngoài ra, hơn 25 triệu người bị thương, hàng chục triệu người mất nhà cửa, và trên 40 triệu người bị buộc phải di tản hoặc sống kiếp tị nạn sau chiến tranh. Những con số này không chỉ phản ánh sự hủy diệt của chiến tranh, mà còn là cái giá khủng khiếp mà nhân loại phải trả cho chủ nghĩa phát xít và tham vọng bá quyền.

Thời kỳ bị Đức chiếm đóng đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm lý các dân tộc châu Âu. Họ trực tiếp trải nghiệm nỗi thống khổ của chiến tranh và thân phận của một dân tộc bị cai trị, từ đó làm suy giảm đáng kể ý chí tiếp tục thống trị các thuộc địa sau chiến tranh. Đồng thời, nhiều quốc gia cũng dần nhận ra rằng chủ nghĩa thực dân và tư duy bá quyền trong quan hệ quốc tế chính là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến thảm họa toàn cầu này.

Trong bối cảnh đó, các nước Đồng minh ký kết Hiến chương Đại Tây Dương, cam kết thúc đẩy tiến trình giải phóng thuộc địa và hướng tới giải trừ quân bị, với mục tiêu xây dựng một trật tự thế giới mới nhằm tránh tái diễn những thảm họa tương tự. Sau chiến tranh, Anh và Pháp buộc phải từ bỏ phần lớn hệ thống thuộc địa: Ấn Độ giành độc lập từ Anh, Philippines giành độc lập từ Mỹ. Tại Đông Dương và nhiều khu vực ở châu Phi, các lực lượng bản địa tiếp tục đấu tranh—nhiều nơi bằng con đường vũ trang—mới có thể giành lại nền độc lập từ tay các cường quốc thực dân như Anh, Pháp và Hà Lan.

Hậu quả của thảm họa Holocaust cũng làm gia tăng mạnh mẽ khát vọng của người Do Thái trên toàn thế giới về một quốc gia riêng để sinh tồn. Thông qua vận động chính trị và ngoại giao quốc tế, quốc gia Israel được thành lập ngay tại Trung Đông—trong lòng khu vực Ả Rập Hồi giáo—kéo theo những xung đột kéo dài giữa Israel, Mỹ và các quốc gia Ả Rập trong nhiều thập niên tiếp theo.

Khác với thời kỳ sau Thế chiến thứ Nhất—khi các nước bại trận bị cô lập và kìm hãm—sau Thế chiến thứ Hai, các quốc gia thua trận được trợ giúp phục hồi và tái hội nhập vào trật tự quốc tế mới. Nhờ đó, Đức và Nhật Bản nhanh chóng tái thiết đất nước. Với truyền thống cần cù, tư duy tổ chức cao và lựa chọn con đường chung sống hòa bình, hai quốc gia này đã vươn lên trở thành những cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới.

Sự thất bại của Hội Quốc Liên trong việc ngăn chặn chiến tranh dẫn đến sự ra đời của Liên Hiệp Quốc—một tổ chức quốc tế mới với nhiều cải cách nhằm duy trì hòa bình và thúc đẩy hợp tác toàn cầu. Cho đến nay, Liên Hiệp Quốc vẫn giữ vai trò trung tâm trong các nỗ lực gìn giữ hòa bình quốc tế.

Tuy nhiên, trật tự thế giới sau chiến tranh không hoàn toàn yên ổn. Phong trào cộng sản, do Liên Xô—một cường quốc chiến thắng—dẫn đầu, phát triển mạnh mẽ. Khẩu hiệu “Vô sản các nước đoàn kết lại” cùng tham vọng mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô khiến các quốc gia tư bản lo ngại.

Liên Xô giúp nhiều nước Đông Âu từng bị Đức chiếm đóng thiết lập chính quyền cộng sản và liên kết thành một khối thông qua Hiệp ước Warszawa. Để đối trọng, các nước tư bản phương Tây, đứng đầu là Hoa Kỳ, thành lập NATO nhằm kiềm chế sự lan rộng của cộng sản. Thế giới bước vào một thời kỳ đối đầu mới—không phải bằng chiến tranh trực tiếp, mà bằng cạnh tranh ý thức hệ, quân sự và kinh tế—được gọi là Chiến tranh Lạnh.

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/ly-thanh-phuong/

You may also like

Verified by MonsterInsights