Văn học Việt Nam dưới thời Lê sơ (1428–1527), kỳ 2

by Tim Bui
Văn học Việt Nam dưới thời Lê sơ (1428–1527), kỳ 2

LÝ THÀNH PHƯƠNG

Những khuôn mặt tiêu biểu

Một thời đại văn học lớn không chỉ được làm nên bởi một vài thiên tài cô độc, mà còn bởi cả một lớp trí thức cùng chung sức xây dựng nền học thuật của quốc gia.

Nếu Nguyễn Trãi là linh hồn của buổi đầu phục hưng và Lê Thánh Tông là vị vua đã đưa văn học đến đỉnh cao thời Hồng Đức, thì chung quanh hai ngọn núi lớn ấy còn có nhiều gương mặt đáng kính khác, mỗi người đóng góp vào một lĩnh vực riêng, làm cho nền văn hiến Đại Việt thế kỷ XV trở nên phong phú và vững chắc hơn. Họ có thể là nhà thơ, nhà sử học, nhà giáo dục, nhà toán học, nhà ngoại giao hay quan lại triều đình, nhưng điểm chung là đều xem học vấn như phương tiện để phụng sự đất nước.

Trước hết phải nhắc đến Thân Nhân Trung, một danh thần và học giả nổi tiếng dưới triều Lê Thánh Tông. Tên tuổi ông gắn liền với câu nói bất hủ: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia,” được khắc trên bia Tiến sĩ ở Văn Miếu năm 1484. Câu nói ấy không chỉ là lời ca ngợi người đỗ đạt, mà còn là một quan niệm trị quốc sâu sắc: muốn nước mạnh thì phải đào tạo và trọng dụng người tài. Thân Nhân Trung cũng là một thành viên quan trọng của Hội Tao Đàn, tham gia vào sinh hoạt văn chương cung đình và góp phần làm cho thời Hồng Đức trở thành một thời đại trọng học, trọng văn hiến.

Bên cạnh Thân Nhân Trung, Ngô Sĩ Liên là một gương mặt lớn của nền sử học Việt Nam. Dưới triều Lê Thánh Tông, ông biên soạn bộ Đại Việt sử ký toàn thư, hoàn thành vào năm Hồng Đức thứ mười, tức năm 1479. Đây là bộ quốc sử quan trọng bậc nhất của Việt Nam thời trung đại, ghi chép lịch sử dân tộc từ thời Hồng Bàng cho đến cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Giá trị của Ngô Sĩ Liên không chỉ nằm ở việc ghi lại sự kiện, mà còn ở thái độ của một sử gia biết dùng lịch sử để giáo dục đạo lý, khơi dậy ý thức về cội nguồn và củng cố tinh thần độc lập dân tộc. Nhờ những công trình như Đại Việt sử ký toàn thư, người Việt không chỉ có văn chương để nuôi dưỡng tâm hồn mà còn có sử học để gìn giữ ký ức quốc gia.

Một nhân vật đặc biệt khác là Lương Thế Vinh, vị Trạng nguyên nổi tiếng thông minh, học rộng và tài năng đa dạng. Ông đỗ Trạng nguyên khoa Quý Mùi năm 1463, dưới triều Lê Thánh Tông, và được dân gian gọi bằng cái tên thân mật là Trạng Lường. Điều thú vị ở Lương Thế Vinh là ông không chỉ giỏi văn chương mà còn có đóng góp quan trọng trong toán học, với tác phẩm Đại thành toán pháp. Ngoài ra, ông còn được nhắc đến với Hý phường phả lục, một công trình liên quan đến nghệ thuật sân khấu truyền thống. Qua Lương Thế Vinh, ta thấy nền học thuật thời Lê sơ không chỉ bó hẹp trong thơ phú và kinh điển Nho giáo, mà còn mở rộng sang toán học, âm nhạc, nghệ thuật và đời sống thực dụng của xã hội.

Đỗ Nhuận cũng là một học giả và thi nhân tiêu biểu của thời Hồng Đức. Ông là người được vua Lê Thánh Tông trọng dụng, tham gia sinh hoạt văn chương trong Hội Tao Đàn và góp phần vào không khí học thuật sôi nổi của triều đình. Ở những con người như Đỗ Nhuận, ta thấy rõ hình ảnh của lớp nho sĩ thời thịnh trị: vừa làm quan giúp nước, vừa làm thơ, bàn đạo lý, tham gia vào việc xây dựng đời sống văn hóa tinh thần của triều đại. Văn học thời Lê sơ nhờ đó không chỉ là sản phẩm của một vài cá nhân xuất sắc, mà là thành quả chung của cả một cộng đồng trí thức được nuôi dưỡng trong một môi trường trọng học và trọng văn.

Quách Đình Bảo là một trường hợp đáng chú ý khác. Ông đỗ Thám hoa năm 1463, cùng khoa với Trạng nguyên Lương Thế Vinh, làm quan đến chức Thượng thư bộ Lễ, từng đi sứ sang nhà Minh và cũng là một thành viên của Hội Tao Đàn. Ông cùng Thân Nhân Trung và Đỗ Nhuận được giao tham gia biên soạn Thiên Nam dư hạ tập, một công trình lớn của triều Hồng Đức. Qua vai trò của Quách Đình Bảo, người đọc có thể thấy giới trí thức thời Lê sơ không chỉ làm thơ trong cung đình, mà còn đảm nhận nhiều công việc quan trọng về lễ nghi, ngoại giao, biên soạn sách vở và tổ chức triều chính.

Nhìn chung, những gương mặt như Thân Nhân Trung, Ngô Sĩ Liên, Lương Thế Vinh, Đỗ Nhuận và Quách Đình Bảo đã góp phần làm nên chiều sâu của nền học thuật Lê sơ. Họ không phải là những tên tuổi rực sáng theo kiểu Nguyễn Trãi hay Lê Thánh Tông, nhưng chính họ đã tạo nên bề rộng của một thời đại văn hiến. Một nền văn học chỉ có vài thiên tài thì chưa đủ để gọi là thịnh trị; phải có cả một lớp trí thức đông đảo, có học vấn, có đạo đức và có trách nhiệm với quốc gia thì văn học mới trở thành sức mạnh tinh thần của dân tộc.

Vì vậy, khi nhìn lại thời Lê sơ, ta không nên chỉ nhớ đến Bình Ngô đại cáo, Quốc âm thi tập hay Hội Tao Đàn, mà còn phải thấy phía sau những thành tựu ấy là cả một nền giáo dục, một chế độ khoa cử và một lớp hiền tài đã cùng nhau xây dựng nền văn hiến Đại Việt. Chính sự kết hợp giữa chính trị ổn định, giáo dục phát triển, hiền tài được trọng dụng và tinh thần dân tộc được khơi dậy đã làm cho văn học thời Lê sơ trở thành một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của văn học Việt Nam trung đại.

Đặc điểm và thành tựu của văn học thời Lê sơ

Nhìn lại gần một thế kỷ tồn tại của triều Lê sơ, từ khi vua Lê Lợi lên ngôi năm 1428 đến trước khi quyền lực rơi vào tay nhà Mạc đầu thế kỷ XVI, có thể khẳng định rằng đây là một trong những thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của nền văn học trung đại Việt Nam.

Nếu thời Lý là thời kỳ hình thành nền văn học độc lập với sắc thái Phật giáo nổi bật, thời Trần là thời đại của hào khí Đông A và tinh thần chống ngoại xâm, thì văn học thời Lê sơ lại mang dáng dấp của một nền văn học đã bước vào giai đoạn trưởng thành. Ở thời kỳ này, văn học không còn chỉ phản ánh cảm xúc của từng cá nhân hay khí thế của những cuộc kháng chiến, mà đã trở thành tiếng nói của một quốc gia độc lập đang bước vào thời kỳ xây dựng, phát triển và khẳng định bản sắc văn hiến của mình.

Đặc điểm nổi bật đầu tiên của văn học thời Lê sơ là tinh thần dân tộc được nâng lên một tầm cao mới. Sau gần hai mươi năm sống dưới ách đô hộ của nhà Minh, người Việt càng ý thức sâu sắc hơn giá trị của nền độc lập và bản sắc văn hóa dân tộc. Bởi vậy, trong nhiều tác phẩm của thời kỳ này, lòng yêu nước không còn chỉ thể hiện qua quyết tâm đánh giặc mà còn được thể hiện bằng niềm tự hào về lịch sử, lãnh thổ, phong tục, truyền thống và nền văn hiến của Đại Việt. Đó là tư tưởng xuyên suốt trong Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi, nơi lần đầu tiên khái niệm văn hiến được đặt ngang hàng với lãnh thổ, phong tục và lịch sử như những yếu tố làm nên tư cách của một quốc gia độc lập. Kể từ đó, văn học Việt Nam không chỉ bảo vệ biên giới bằng ý chí mà còn bảo vệ dân tộc bằng văn hóa và ký ức lịch sử.

Đặc điểm thứ hai là sự phát triển mạnh mẽ của tư tưởng nhân nghĩa. Nếu ở thời Trần, văn học thường mang âm hưởng hào hùng của chiến trận thì sang thời Lê sơ, sau khi đất nước trở lại thanh bình, các nhà văn và nhà thơ bắt đầu hướng sự quan tâm nhiều hơn đến đời sống của nhân dân. Tư tưởng “lấy dân làm gốc” được thể hiện khá rõ trong các tác phẩm của Nguyễn Trãi và trở thành một trong những giá trị tư tưởng nổi bật của nền văn học thế kỷ XV. Đối với các tác giả thời Lê sơ, mục đích cao nhất của việc trị nước không phải là mở mang quyền lực mà là đem lại cuộc sống yên ổn cho nhân dân. Chính vì vậy, văn học thời kỳ này luôn gắn chặt với lý tưởng xây dựng một xã hội thái bình, thịnh trị, nơi đạo đức, lễ nghĩa và lòng nhân ái được đề cao.

Một đặc điểm quan trọng khác là ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo. Từ sau khi giành lại độc lập, đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính thống của triều đình. Điều đó tác động rõ rệt đến nội dung cũng như hình thức của văn học. Các tác giả đề cao đạo trung quân, hiếu nghĩa, lòng trung thực, trách nhiệm đối với gia đình và xã hội. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Nho giáo ở Đại Việt không hoàn toàn giống mô hình Trung Hoa. Khi đi vào đời sống dân tộc, những tư tưởng ấy đã hòa quyện với truyền thống nhân hậu, khoan dung và tinh thần yêu nước vốn có của người Việt, tạo nên một sắc thái riêng. Vì vậy, văn học thời Lê sơ tuy chịu ảnh hưởng của kinh điển Nho giáo nhưng vẫn giữ được bản sắc dân tộc và không rơi vào tình trạng giáo điều.

Về phương diện ngôn ngữ, văn học thời Lê sơ đạt được một bước tiến quan trọng khi cả chữ Hán và chữ Nôm đều phát triển mạnh mẽ. Văn học chữ Hán vẫn giữ vai trò chủ đạo trong các tác phẩm chính luận, sử học và thơ ca bác học, phản ánh trình độ học vấn cao của tầng lớp trí thức đương thời. Những áng văn như Bình Ngô đại cáo, những bài thơ của Lê Thánh Tông hay các công trình sử học của Ngô Sĩ Liên đều được viết bằng chữ Hán với nghệ thuật ngôn từ điêu luyện và lập luận chặt chẽ. Tuy nhiên, bên cạnh đó, chữ Nôm cũng có những bước tiến dài. Từ nền móng mà Nguyễn Trãi đặt ra với Quốc âm thi tập, nhiều tác giả thời Hồng Đức tiếp tục sáng tác bằng tiếng Việt, chứng minh rằng ngôn ngữ dân tộc hoàn toàn có khả năng diễn đạt những tư tưởng sâu sắc và những tình cảm tinh tế. Đây là một dấu mốc quan trọng trên con đường phát triển của văn học tiếng Việt, mở đường cho sự nở rộ của thơ Nôm ở các thế kỷ sau.

Một thành tựu nổi bật khác của văn học thời Lê sơ là sự phát triển toàn diện của nhiều thể loại. Văn chính luận đạt đến trình độ mẫu mực với Bình Ngô đại cáo, tác phẩm được xem là áng “thiên cổ hùng văn” của dân tộc. Thơ chữ Hán phát triển rực rỡ với sáng tác của Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông và các thành viên Hội Tao Đàn. Thơ Nôm bước đầu khẳng định vị trí của mình trong nền văn học bác học. Sử học có bước tiến vượt bậc với Đại Việt sử ký toàn thư, bộ quốc sử hoàn chỉnh nhất của Việt Nam thời trung đại. Địa lý học cũng đạt nhiều thành tựu với Dư địa chí của Nguyễn Trãi, một trong những công trình địa lý sớm và có giá trị nhất còn lưu lại. Có thể nói, hiếm có thời kỳ nào mà nhiều lĩnh vực học thuật lại cùng phát triển mạnh mẽ như dưới triều Lê sơ.

Một nét đặc sắc khác của văn học thời kỳ này là mối quan hệ mật thiết giữa văn chương và đời sống chính trị. Phần lớn các tác giả lớn đều đồng thời là những nhà quản lý đất nước. Nguyễn Trãi là quân sư của Lê Lợi; Lê Thánh Tông là vị vua trực tiếp sáng tác thơ văn; Thân Nhân Trung là đại thần phụ trách giáo dục; Ngô Sĩ Liên là sử quan; Lương Thế Vinh là nhà toán học, nhà giáo dục; Quách Đình Bảo và Đỗ Nhuận đều là những quan lại cao cấp trong triều. Vì vậy, văn học thời Lê sơ không tách rời thực tiễn xã hội mà luôn gắn với trách nhiệm xây dựng quốc gia. Người cầm bút không chỉ là thi sĩ mà còn là người tham gia trực tiếp vào công cuộc trị nước, giáo hóa nhân dân và gìn giữ nền văn hiến dân tộc.

Chính sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần yêu nước, tư tưởng nhân nghĩa, truyền thống văn hóa dân tộc và ảnh hưởng tích cực của Nho giáo đã tạo nên diện mạo riêng của văn học Lê sơ. Những tác phẩm ra đời trong giai đoạn này không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn chứa đựng những tư tưởng lớn về độc lập dân tộc, đạo lý làm người, trách nhiệm đối với xã hội và khát vọng xây dựng một đất nước phồn vinh. Trải qua hơn năm thế kỷ, nhiều áng văn, bài thơ và công trình học thuật của thời Lê sơ vẫn tiếp tục được giảng dạy trong nhà trường, nghiên cứu trong các trường đại học và được xem là những tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.

Có thể nói, nếu thời Trần đã để lại cho hậu thế hình ảnh của một dân tộc anh hùng biết cầm gươm giữ nước, thì thời Lê sơ lại để lại hình ảnh của một dân tộc biết cầm bút để xây dựng nền văn hiến. Chính trong gần một thế kỷ ấy, Đại Việt đã sản sinh một lớp trí thức lỗi lạc, hình thành một nền giáo dục quy củ, xây dựng được những công trình sử học, địa lý học và văn học có giá trị lâu bền, đồng thời đặt nền móng cho sự phát triển của văn học Việt Nam trong nhiều thế kỷ tiếp theo. Bởi vậy, nhắc đến thời Lê sơ là nhắc đến một trong những đỉnh cao của nền văn hiến dân tộc, nơi sức mạnh của trí tuệ và ngòi bút đã góp phần không nhỏ vào việc định hình bản sắc văn hóa Việt Nam.

Kết luận


Văn học Việt Nam dưới thời Lê sơ là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của nền văn học trung đại dân tộc. Đây là thời kỳ đất nước vừa bước ra khỏi hai mươi năm đô hộ của nhà Minh, vừa phải khôi phục lại nền độc lập, ổn định chính trị, xây dựng giáo dục, củng cố luật pháp và phục hưng nền văn hiến đã bị tàn phá nặng nề. Chính trong hoàn cảnh ấy, văn học không chỉ là tiếng nói của cảm xúc cá nhân, mà còn là phương tiện để khẳng định chủ quyền, giáo hóa nhân tâm, xây dựng đạo lý và góp phần định hình bản sắc quốc gia.

Nếu Nguyễn Trãi là linh hồn của buổi đầu Lê sơ, người đã dùng ngòi bút để tổng kết cuộc kháng chiến Lam Sơn và đặt nền móng cho tư tưởng nhân nghĩa trong văn học dân tộc, thì Lê Thánh Tông là vị minh quân đã đưa văn học và học thuật Đại Việt lên đến đỉnh cao của thời đại Hồng Đức. Chung quanh hai nhân vật lớn ấy là cả một thế hệ hiền tài như Thân Nhân Trung, Ngô Sĩ Liên, Lương Thế Vinh, Đỗ Nhuận, Quách Đình Bảo và nhiều học giả khác, những người đã làm nên bề rộng và chiều sâu của nền văn hiến thế kỷ XV. Nhờ họ, văn học thời Lê sơ không chỉ có những áng văn chính luận bất hủ như Bình Ngô đại cáo, mà còn có thơ chữ Hán, thơ Nôm, sử học, địa lý học, luật học và nhiều công trình học thuật có giá trị lâu dài.

Điều đáng quý nhất của văn học thời Lê sơ là sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần yêu nước, tư tưởng nhân nghĩa và ý thức xây dựng quốc gia bằng văn hóa. Sau những năm tháng chiến tranh, văn học không dừng lại ở việc ca ngợi chiến thắng, mà còn hướng về việc dựng nước, yên dân, đào tạo hiền tài và gìn giữ nền văn hiến. Chính vì thế, văn học thời kỳ này mang một vẻ đẹp rất riêng: vừa hào hùng, vừa trang nghiêm; vừa thấm đẫm lý tưởng chính trị, vừa chan chứa lòng thương dân; vừa chịu ảnh hưởng Nho giáo, vừa giữ được bản sắc Việt Nam.

Nếu thời Lý đặt nền móng cho văn học viết trong buổi đầu độc lập, thời Trần thổi vào văn học khí phách của một dân tộc ba lần chiến thắng ngoại xâm, thì thời Lê sơ đã nâng văn học Việt Nam lên tầm của một nền văn hiến trưởng thành. Kể từ thế kỷ XV, văn học không chỉ phản ánh lịch sử mà còn trở thành một trong những lực lượng góp phần làm nên lịch sử. Ngòi bút của Nguyễn Trãi, thơ văn của Lê Thánh Tông, lời ký của Thân Nhân Trung, bộ sử của Ngô Sĩ Liên và những sáng tác của Hội Tao Đàn đều cho thấy một điều: sức mạnh của dân tộc không chỉ nằm ở gươm giáo ngoài chiến trận, mà còn nằm ở trí tuệ, đạo lý và khả năng gìn giữ ký ức văn hóa qua nhiều thế hệ.

Bởi vậy, khi nhìn lại văn học thời Lê sơ, chúng ta không chỉ nhìn thấy một thời kỳ nhiều tác giả và tác phẩm, mà còn thấy cả một công cuộc phục hưng tinh thần của dân tộc sau những năm tháng mất nước. Đó là thời đại mà người Việt không chỉ giành lại giang sơn, mà còn khẳng định rằng mình có lịch sử riêng, văn hiến riêng, tiếng nói riêng và một bản sắc văn hóa riêng. Chính di sản ấy đã trở thành nền móng quan trọng cho sự phát triển của văn học Việt Nam trong các thế kỷ tiếp theo, đồng thời để lại cho hậu thế một bài học sâu sắc: muốn giữ nước lâu dài thì phải biết giữ văn hóa, trọng hiền tài và nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc bằng giáo dục, đạo lý và văn chương.

Lý Thành Phương
(sưu tập và biên tập lại)

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/ly-thanh-phuong/

You may also like

Verified by MonsterInsights