BS NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG
L.Ac., Ph.D. of Oriental Medicine
Lịch sử nghiên cứu
Có thể nói, vitamin E là một dưỡng chất không chỉ ích lợi cho làn da, mái tóc, bảo vệ tim mạch, chống lão hóa… mà còn vô cùng ích lợi cho các thai nhi đang phát triển và cả người mẹ nữa. E là một trong những vitamin có thể tan trong chất béo, giữ nhiều vai trò quan trọng với cơ thể vì những ích lợi vừa nêu.
Tuy chúng ta có thể biết về vitamin E, nhưng ít ai biết được rằng việc khám phá ra vitamin E là kết quả của nhiều năm nghiên cứu khoa học công phu trong lĩnh vực dinh dưỡng và sinh lý học.
Vào đầu thế kỷ XX, các nhà khoa học đã biết đến sự tồn tại của một số vitamin thiết yếu, như A, B, C và D. Tuy nhiên, sau những phát hiện quan trọng đó, nhiều hiện tượng sinh học vẫn chưa được giải thích đầy đủ. Ví dụ như: khả năng sinh sản của động vật thí nghiệm, vì có nhiều con vật được nuôi dưỡng bằng chế độ ăn uống tưởng như đầy đủ dưỡng chất, vẫn không thể sinh sản bình thường.
Năm 1922, hai nhà khoa học người Mỹ là Herbert McLean Evans và Katherine Scott Bishop thuộc Đại học California tại Berkeley đã thực hiện một loạt thí nghiệm trên chuột. Họ cho chuột ăn một khẩu phần bao gồm protein, carbohydrate, chất béo, khoáng chất và các vitamin đã được biết đến. Điều đáng ngạc nhiên là, dù những con chuột này vẫn phát triển bình thường nhưng lại gặp vấn đề nghiêm trọng về khả năng sinh sản. Họ nhận thấy rằng chuột cái có thể mang thai nhưng thai nhi lại thường bị chết trong giai đoạn phát triển. Ngay cả các con chuột đực cũng suy giảm khả năng sinh sản.
Nhưng sau khi bổ sung dầu mầm lúa mì hoặc rau xanh vào khẩu phần ăn, tình trạng này đã được cải thiện rõ rệt. Từ kết quả đó, Evans và Bishop kết luận rằng, trong các thực phẩm này phải tồn tại một chất dinh dưỡng nào đó, rất cần thiết cho quá trình sinh sản. Ban đầu, dưỡng chất mới này được gọi là “yếu tố chống vô sinh” hay “anti-sterility factor.” Sau nhiều nghiên cứu tiếp theo, chất này được xác định là một loại vitamin mới.
Đến năm 1936, khoa học gia Evans và các cộng sự đã thành công trong việc phân lập dạng vitamin E từ dầu mầm lúa mì. Và đây chính là một bước tiến lớn của khoa học. Cho đến năm 1938, Paul Karrer một nhà hóa học người Thụy Sĩ từng đoạt giải Nobel Hóa học, đã xác định được cấu trúc hóa học của vitamin E và tổng hợp thành công loại vitamin này trong phòng thí nghiệm. Thành tựu này mở ra khả năng sản xuất vitamin E với quy mô lớn để phục vụ nghiên cứu và ứng dụng trong y học.
Cũng từ đó, tên gọi “tocopherol” của vitamin E cũng mang một ý nghĩa rất đặc biệt. Tocopherol được hiểu là “chất giúp sinh sản.” Tên gọi này thể hiện đúng vai trò sinh học đầu tiên được phát hiện của vitamin E. Nhưng các nhà khoa học lại thấy rằng, vai trò của vitamin E không chỉ giới hạn ở chức năng sinh sản, mà trong cơ thể, sinh tố này hoạt động như một chất chống oxy hóa rất mạnh, giúp bảo vệ tế bào trước tác hại của các gốc tự do.
Nhưng gốc tự do là gì? Đó là những phân tử không ổn định, bất bình thường, hình thành trong quá trình chuyển hóa, hoặc dưới tác động của môi trường như khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, tia cực tím và căng thẳng kéo dài. Khi số lượng gốc tự do tăng quá mức, chúng có thể tấn công màng tế bào, protein và chuỗi ADN, tức là chuỗi di truyền, từ đó thúc đẩy quá trình lão hóa và nhiều bệnh lý mạn tính. Nhưng vitamin E có khả năng trung hòa các gốc tự do này, giúp hạn chế tổn thương cho tế bào, vì thế, được xem là một trong những chất chống lão hóa quan trọng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, sinh tố này bao gồm một nhóm gồm 8 hợp chất khác nhau, bao gồm bốn tocopherol và bốn tocotrienol, được ký hiệu bằng các chữ cái alpha, beta, gamma và delta. Trong số đó, alpha-tocopherol là dạng có hoạt tính sinh học mạnh nhất và được cơ thể con người sử dụng hiệu quả nhất.
Lợi ích của vitamin E theo Tây y
Chống lão hóa
Sau các công trình nghiên cứu, vitamin E đã được công nhận là một trong những dưỡng chất quan trọng cho sức khỏe. Vai trò nổi bật nhất của E là khả năng chống lão hóa, và còn ích lợi cho nhiều cơ quan và hệ thống khác nhau trong cơ thể.
Trước hết, vitamin E giúp bảo vệ màng tế bào tránh được sự tấn công của các gốc tự do. Nếu như mỗi tế bào trong cơ thể đều được bao bọc bởi một lớp màng chứa nhiều acid béo không bão hòa, là những thành phần rất dễ bị oxy hóa, thì sinh tố E là một “lá chắn” sinh học, ngăn chặn phản ứng oxy hóa dây chuyền và giúp duy trì tính toàn vẹn của tế bào.
Chính vì thế, E góp phần làm chậm quá trình lão hóa. Khi tuổi tác tăng lên, các tổn thương do gốc tự do tích lũy ngày càng nhiều trong cơ thể, dẫn đến nhiều bệnh mạn tính và lão hóa như da nhăn nheo, giảm trí nhớ và suy giảm chức năng cơ quan. Nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, E giúp làm giảm phần nào các tác động bất lợi này.
Hỗ trợ tim mạch
Một lợi ích quan trọng khác của vitamin E là hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Nhiều nghiên cứu cho thấy vitamin E có khả năng giúp cho LDL, là một cholesterol xấu không bị oxy hóa. Nếu LDL bị oxy hóa, sẽ là một trong những yếu tố góp phần hình thành các mảng xơ vữa trong thành động mạch, khiến nguy cơ đau tim, đột quỵ và các bệnh tim mạch khác sẽ gia tăng. Dù các nghiên cứu hiện nay chưa khẳng định việc bổ sung E liều cao có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh Tim mạch, nhưng việc duy trì lượng E đầy đủ từ thực phẩm luôn có lợi cho hệ tuần hoàn.
Tăng cường hệ miễn dịch
Theo nhiều nghiên cứu, vitamin E giúp tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch, đặc biệt ở người cao tuổi. Nhờ đó, cơ thể có khả năng đáp ứng tốt hơn trước các bệnh nhiễm trùng và giảm nguy cơ mắc một số bệnh liên quan đến suy giảm miễn dịch.
Bảo vệ làn da
Với làn da, E từ lâu đã được xem là một dưỡng chất quý giá, giúp duy trì độ ẩm, hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào và giảm tác động của tia cực tím từ ánh nắng mặt trời. Cũng vì thế, E thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng da, serum chống lão hóa và các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp.
Bảo vệ hệ thần kinh
Có thể nói, não bộ tiêu thụ rất nhiều oxy và chứa rất nhiều chất béo, do đó rất dễ bị tổn thương bởi các gốc tự do. Một số nghiên cứu cho thấy vitamin E có thể góp phần bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ duy trì chức năng nhận thức ở người lớn tuổi.
Bảo vệ mắt
Vitamin E còn hỗ trợ cho sức khỏe của mắt. Một số nghiên cứu cho thấy việc cung cấp đầy đủ E kết hợp với các chất chống oxy hóa khác như vitamin C, Lutein và Zinc (kẽm) có thể giúp giảm nguy cơ một số bệnh lý về võng mạc liên quan đến tuổi tác.
Bảo vệ hệ sinh sản
Đối với hệ sinh sản, khả năng đầu tiên của vitamin E vẫn được ghi nhận, là tham gia vào quá trình bảo vệ tế bào sinh dục không bị lão hóa. Ở nam giới, E giúp bảo vệ màng tế bào tinh trùng. Ở nữ giới, E hỗ trợ cho chức năng sinh sản. Tất nhiên, sinh tố này không phải là thuốc điều trị vô sinh và không thể thay thế các biện pháp điều trị chuyên khoa.
Chống viêm sưng
Các nhà khoa học cũng nhận thấy, vitamin E có thể hỗ trợ trong việc giảm nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của một số bệnh lý liên quan đến viêm sưng. Và mặc dù mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, các chuyên gia đều cho rằng, nguồn cung cấp E tốt nhất vẫn từ thực phẩm tự nhiên như các loại hạt, dầu thực vật, rau lá xanh và ngũ cốc nguyên hạt. Việc sử dụng thực phẩm bổ sung chỉ nên thực hiện khi có nhu cầu thực sự hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Tóm lại, theo Tây y, vitamin E là một chất chống lão hóa quan trọng giúp bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường miễn dịch, duy trì làn da khỏe mạnh, bảo vệ não bộ, đôi mắt và chức năng sinh sản.
Lợi ích của Vitamin E theo Đông y
Mặc dù E là một sinh tố được phát hiện và xác định trong khoa dinh dưỡng ngày nay, nhưng nhiều tác dụng của loại sinh tố này đã được mô tả từ rất lâu trong lý luận của Đông y thông qua các khái niệm như bổ huyết, dưỡng âm, nhuận táo, ích tinh và chống lão hóa.
Đông y không sử dụng thuật ngữ “vitamin E.” tuy nhiên khi phân tích công dụng của các loại thực phẩm và dược liệu giàu E, chúng ta có thể thấy nhiều điểm tương đồng với các nghiên cứu của y học hiện đại. Theo Đông y, sức khỏe con người phụ thuộc vào sự cân bằng của khí, huyết, âm và dương. Khi huyết hư hoặc âm hư kéo dài, cơ thể thường xuất hiện các biểu hiện như da khô, tóc khô, tóc bạc sớm, mệt mỏi, mất ngủ, chóng mặt, suy giảm trí nhớ và lão hóa sớm.
Từ ngàn xưa, nhiều thực phẩm giàu vitamin E lại chính là những thực phẩm được Đông y xếp vào nhóm bổ huyết và dưỡng âm. Đông y cho rằng các loại hạt có dầu như hạnh nhân, hạt óc chó, mè đen, hạt hướng dương và đậu nành có tác dụng nuôi dưỡng tạng Can và tạng Thận. Tạng Can chủ huyết, tạng Thận tàng tinh. Khi Can huyết và Thận tinh đầy đủ thì da dẻ hồng hào, tóc đen bóng, gân cốt vững chắc và sức khỏe sinh sản được duy trì tốt hơn. Đây cũng chính là những lợi ích thường được nhắc đến khi nói về vitamin E.
Một trong những tác dụng nổi bật khác của E dưới góc nhìn Đông y là làm chậm quá trình lão hóa. Trong y học cổ truyền, lão hóa được cho là hậu quả của sự suy giảm thận tinh theo thời gian.
Các thực phẩm giàu sinh tố E thường được xem là những thực phẩm có khả năng bổ tinh, dưỡng huyết và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ. Điều này khá tương đồng với quan điểm của Tây y khi cho rằng E giúp chống lão hóa và hạn chế tổn thương tế bào.
Đối với phụ nữ, nhiều tài liệu y học cổ truyền ghi nhận rằng, chế độ ăn giàu các loại hạt, đậu và rau xanh giúp duy trì sức khỏe của phụ nữ, đặc biệt trong giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh. Những thực phẩm này không chỉ cung cấp vitamin E mà còn chứa nhiều khoáng chất và chất chống lão hóa khác. Đông y cũng cho rằng, E có khả năng nuôi dưỡng làn da. Các triệu chứng như da khô, môi nứt nẻ và tóc dễ gãy thường được xem là biểu hiện của huyết hư hoặc âm hư. Khi cơ thể được bổ sung đầy đủ các thực phẩm giàu vitamin E, làn da thường trở nên mềm mại hơn, tóc khỏe hơn và khả năng phục hồi của các mô cũng được cải thiện.
Những thực phẩm chứa nhiều Vitamin E
Vitamin E với tác dụng dưỡng huyết, dưỡng âm có nhiều trong loại rau quả và thực phẩm quen thuộc hằng ngày. Hạt hướng dương là một trong những nguồn vitamin E phong phú nhất, bên cạnh hạnh nhân, hạt thông, hạt óc chó, hạt điều và mè đen… Các loại dầu thực vật cũng chứa các chất dưỡng âm rất cao. Dầu mầm lúa mì được xem là một trong những nguồn giàu E nhất trong thiên nhiên, bên cạnh đó còn có dầu hướng dương, dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu hạt cải và dầu bắp.
Các loại rau như cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh, rau dền và rau diếp đều chứa vitamin E và nhiều dưỡng chất có lợi khác.
Về trái cây, quả bơ là một trong những nguồn E nổi bật nhất. Ngoài ra, còn có trái kiwi, xoài, đu đủ, mâm xôi, việt quất và một số loại trái cây nhiệt đới khác. Những loại trái cây này còn cung cấp vitamin C và nhiều hợp chất chống lão hóa có tác dụng đồng hành với E. Đậu nành, sữa đậu nành, yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt, lòng đỏ trứng và các loại cá béo cũng chứa vitamin E ở mức độ khác nhau.
Tóm lại, theo Đông y, những thực phẩm giàu sinh tố E thường thuộc nhóm dưỡng huyết, dưỡng âm, bổ Can Thận, nhuận táo và chống lão hóa. Việc sử dụng đa dạng các loại hạt, dầu thực vật, rau xanh và trái cây không chỉ giúp cung cấp vitamin E mà còn góp phần nâng cao sức khỏe toàn diện và duy trì tuổi thọ.
Liều dùng Vitamin E an toàn
E là một dưỡng chất rất cần thiết, nhưng cũng như nhiều loại vitamin khác, việc sử dụng cần tuân theo nguyên tắc cân bằng và hợp lý. Dùng quá ít có thể dẫn đến thiếu hụt, nhưng quá nhiều cũng có thể gây ra những tác dụng bất lợi. Vì vậy, việc hiểu rõ liều dùng an toàn là rất quan trọng.
Hiện nay, nhu cầu vitamin E hằng ngày được tính bằng milligram alpha-tocopherol, một dạng E có hoạt tính sinh học mạnh nhất và được cơ thể sử dụng hiệu quả nhất.
Đối với trẻ sơ sinh từ 0 đến 6 tháng, nhu cầu E khoảng 4 mg mỗi ngày. Trẻ từ 7 đến 12 tháng tuổi cần khoảng 5 mg/ngày. Trẻ từ 1 đến 3 tuổi cần khoảng 6 mg/ngày. Trẻ từ 4 đến 8 tuổi cần khoảng 7 mg và trẻ từ 9 đến 13 tuổi cần khoảng 11 mg/ngày. Thiếu niên từ 14 tuổi trở lên và người trưởng thành, nhu cầu E là 15 mg/ngày. Phụ nữ mang thai cũng cần khoảng 15 mg/ngày, trong khi phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ có nhu cầu khoảng 19 mg/ngày để hỗ trợ sự phát triển của trẻ.
Trong thực tế, phần lớn người khỏe mạnh có thể nhận đủ vitamin E từ chế độ ăn uống cân đối. Do đó, không phải ai cũng cần bổ sung E dưới dạng viên uống.
Hậu quả của việc dùng quá liều
Nhiều người đã dùng vitamin E với liều cao vì mong muốn làm đẹp da, chống lão hóa hoặc phòng ngừa bệnh tật.
Tuy nhiên, các chuyên gia y tế từng lưu ý, việc này có thể gây tác hại. Vì E là một loại vitamin tan trong chất béo, nên lượng dư thừa sẽ không được đào thải nhanh chóng qua nước tiểu như vitamin C, mà tích lũy trong các mô của cơ thể. Khi lượng tích lũy quá cao, nhiều tác dụng phụ sẽ xảy ra. Liều lượng tương đối an toàn đối với người trưởng thành thường là khoảng 1.000 mg E mỗi ngày từ thực phẩm bổ sung, và chúng ta sẽ không nên tự ý sử dụng các liều cao kéo dài nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa, cảm thấy buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi hoặc khó chịu ở vùng dạ dày. Một số người có thể bị đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc mắt mờ. Các triệu chứng này dù nhẹ nhưng sẽ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.
Một tác dụng phụ khác, khá nghiêm trọng là nguy cơ xuất huyết. Vì vitamin E liều cao có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu của cơ thể, đặc biệt ở những ai đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu như Eliquis hoặc Warfarin, nguy cơ bầm tím và xuất huyết có thể gia tăng, chảy máu chân răng, chảy máu cam kéo dài, dễ xuất hiện vết bầm tím dưới da, và nghiêm trọng hơn là xuất huyết nội tạng.
Vì vậy, tốt nhất là chúng ta hãy ưu tiên cung cấp vitamin E từ thực phẩm tự nhiên thay vì sử dụng liều cao kéo dài dưới dạng thực phẩm chức năng. Đối với trẻ em, nguy cơ quá liều càng cần được lưu ý. Trẻ nhỏ có trọng lượng cơ thể thấp hơn nhiều so với người lớn nên việc sử dụng E liều cao không đúng cách có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi khá nhanh. Cha mẹ chỉ nên cho trẻ sử dụng với sự hướng dẫn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tóm lại, vitamin E là một dưỡng chất quý giá, nhưng hãy tự cung cấp cho mình bằng nguồn thực phẩm đa dạng với nhiều loại rau xanh, trái cây, các loại hạt và dầu thực vật tự nhiên, đó là một phương pháp dinh dưỡng an toàn và hiệu quả nhất.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/nguyen-duc-cuong/

