Câu hỏi từ Venice: Chiến tranh Việt Nam sẽ được nhớ thế nào?
Ngày 4 Tháng Chín, tại Liên hoan phim Venice lần thứ 83, đạo diễn Nhật Bản Shinya Tsukamoto đưa cuốn phim “Mr. Nelson, Did You Kill People?” ra mắt thế giới và bước vào cuộc tranh giải Golden Lion.
Đây là một phim dựa trên cuốn hồi ký cùng tên của cựu chiến binh Allen Nelson, một xựu chiến binh Hoa Kỳ đã tham dự chiến tranh Việt Nam.
Giữa một mùa Venice nghiêng mạnh về những câu chuyện chiến tranh, xung đột và bất ổn chính trị, bộ phim của Tsukamoto ôn lại một cuộc chiến đã kết thúc hơn nửa thế kỷ trước — nhưng không phải để kể lại lịch sử thêm một lần nữa. Nó đặt ra một câu hỏi khó hơn: chiến tranh Việt Nam sẽ được nhớ như thế nào khi những người từng trực tiếp sống qua nó lần lượt không còn nữa?
Nhân vật chính của phim là Allen Nelson, một cựu Thủy quân lục chiến Mỹ người da đen. Nelson nhập ngũ năm 18 tuổi, phần nào vì muốn thoát khỏi cảnh nghèo khó và sự kỳ thị mà ông phải chịu từ thuở nhỏ tại Hoa Kỳ. Sau thời gian huấn luyện ở Okinawa, ông được đưa sang Việt Nam năm 1966. Những gì xảy ra ở đó không kết thúc khi ông rời chiến trường. Nelson trở về Mỹ với những cơn mất ngủ, hoảng loạn, ký ức bạo lực và cảm giác tội lỗi kéo dài nhiều năm — những biểu hiện về sau được nhận diện là rối loạn stress hậu sang chấn, PTSD.
Cuộc đời sau chiến tranh của Nelson có lúc gần như tan vỡ.
Ông không thể hòa lại vào nhịp sống bình thường, từng sống lang thang và phải mất nhiều năm điều trị. Nhưng chính từ quá trình đối diện với những gì mình đã trải qua và những gì mình đã làm, Nelson dần trở thành một tiếng nói phản chiến. Ông đặc biệt gắn bó với Nhật Bản, nơi ông nói chuyện về chiến tranh với học sinh, sinh viên và các nhóm dân sự gần 1.200 lần, trong một xã hội mà ký ức Hiroshima, Nagasaki và điều khoản hòa bình trong Hiến pháp vẫn là một phần sâu đậm của đời sống người dân.
Năm 2005, Nelson trở lại Việt Nam.
Đó không phải là chuyến trở về của một người đi tìm chiến tích cũ, mà của một người muốn nói lời hối lỗi. Bộ phim dựng lại khoảnh khắc ấy trước những người Việt Nam từng trải qua chiến tranh, trong đó có cả cựu chiến binh phía bên kia.
Rodney Hicks, diễn viên thủ vai Nelson, kể rằng trong lúc quay có một người đàn ông Việt Nam lớn tuổi từng là Việt Cộng ôm ông rất lâu. Điều đáng nhớ ở chi tiết này không phải một cử chỉ hòa giải được dàn dựng cho điện ảnh, mà là khoảng cách hơn nửa thế kỷ bỗng co lại giữa hai người vốn từng đứng ở hai phía của một cuộc chiến.
Nếu chỉ nhìn vào cốt truyện, “Mr. Nelson, Did You Kill People?” có thể dễ dàng được xếp thêm vào kho phim đồ sộ về chiến tranh Việt Nam. Nhưng Tsukamoto dường như không muốn làm một bộ phim để bổ sung ký ức. Ông muốn hỏi ký ức được truyền đi bằng cách nào.
Đó là một vấn đề ngày càng rõ khi thời gian ngày càng trôi. Với thế hệ từng sống qua chiến tranh, ký ức có mùi, có tiếng động, có một địa chỉ, một khuôn mặt, một cái tên. Với thế hệ sinh sau, chiến tranh thường đến qua sách giáo khoa, phim tài liệu, ảnh lưu trữ và điện ảnh. Khoảng cách ấy vừa giúp người trẻ nhìn quá khứ tỉnh táo hơn, vừa tạo ra một nguy cơ khác: điều từng là kinh nghiệm sống có thể trở thành hình ảnh; điều từng là nỗi kinh hoàng có thể trở thành cảnh tượng.
Tsukamoto hiểu rất rõ nghịch lý đó. Phim của Tsukamoto thường nổi tiếng với cách diễn tả mạnh và trực diện. Trong tác phẩm lần này, ông cũng không né tránh những cảnh bạo lực, bởi ông muốn khán giả không chỉ hiểu chiến tranh bằng lý trí mà còn cảm nhận được phần nào nỗi kinh hoàng của nó.
Nhưng chính ở đây bộ phim chạm vào câu hỏi khó nhất của mọi tác phẩm về chiến tranh: phải cho thấy đến đâu để người xem không quên, và phải dừng ở đâu để sự kinh hoàng không biến thành một thứ cảnh tượng giật gân — thứ xem xong rồi trôi tuột đi, nhanh chóng bị thay thế bởi những hình ảnh kích động tiếp theo.
Điều khiến câu hỏi ấy có sức nặng hơn vào lúc này là Tsukamoto đã bắt đầu dự án từ khoảng bảy năm trước, khi ông lo ngại Nhật Bản đang dần rời xa tinh thần chủ hòa được hình thành sau Thế chiến II.
Đến Venice năm nay, ông nói mối lo đó không hề giảm mà còn lớn hơn. Chiến tranh một lần nữa hiện diện hàng ngày trên màn hình điện thoại, từ những thành phố bị phá hủy đến những đoàn người chạy nạn. Chúng ta nhìn thấy nhiều hình ảnh chiến tranh hơn bất cứ thế hệ nào trước đây, nhưng nhìn thấy nhiều không nhất thiết đồng nghĩa với nhớ lâu hơn.
Bởi vậy, giá trị của câu chuyện Allen Nelson có lẽ không nằm ở việc ông đại diện cho “người lính Mỹ trong chiến tranh Việt Nam”. Ngược lại, nó nằm ở sự cụ thể của một đời người: một thanh niên da đen nghèo nhập ngũ để tìm một lối thoát; một người lính bị chiến tranh làm biến dạng đời sống tinh thần; một cựu binh phải học cách gọi tên trách nhiệm của chính mình; rồi một người dành phần đời còn lại để kể cho những đứa trẻ chưa từng biết chiến tranh rằng chiến tranh thực sự làm gì với con người.
Nhờ thế, câu chuyện của Nelson không bị đóng khung trong những lăng kính quen thuộc về một cuộc chiến giữa hai phe thắng – thua hay hai quốc gia đơn thuần. Trong đời Nelson có nước Mỹ của nghèo đói và phân biệt chủng tộc, có Okinawa với những căn cứ quân sự Mỹ, có Nhật Bản với nỗi ám ảnh về chiến tranh, có Việt Nam với những hậu quả còn kéo dài nhiều thập niên. Bộ phim, được thực hiện qua Nhật Bản, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam, vì thế cũng mang dáng dấp của một ký ức xuyên biên giới: mỗi nơi giữ một mảnh khác nhau của cùng một vết thương.
Nelson qua đời vì ung thư nhiều năm trước khi bộ phim hoàn tất. Những người từng trực tiếp tham dự cuộc chiến Việt Nam cũng đang dần bước ra khỏi đời sống công cộng. Một ngày không xa, cuộc chiến ấy sẽ hoàn toàn thuộc về thế hệ không có ký ức riêng về nó. Khi đó, câu hỏi không còn là ai sẽ kể lại câu chuyện, bởi phim ảnh, sách vở và kho lưu trữ vẫn còn. Câu hỏi quan trọng hơn là người kể sẽ giữ lại điều gì: chiến thuật, chiến thắng, thất bại, những huyền thoại đã quen thuộc — hay cái giá con người phải trả sau khi tiếng súng đã im.
Có lẽ ký ức chiến tranh chỉ thực sự sống khi người ta không đem nó ra để tô vẽ thành những huyền thoại, mà giữ lại nó như một lời cảnh tỉnh — để thế hệ sau không bao giờ xem chiến tranh là một điều gì đó dễ dàng hay tất yếu.”ó lẽ ký ức chiến tranh chỉ thực sự còn sống khi nó không được trao lại như một huyền thoại để ngưỡng mộ, mà như một câu hỏi khiến thế hệ sau không thể vô tư bước vào một cuộc chiến khác.
Nguồn
https://www.crossmediainternational.com/mr-nelson/
https://www.reuters.com/business/media-telecom/venice-film-brings-vietnam-veterans-anti-war-warning-new-generation-2026-09-04/

