VŨ THỊ DĨ NHIÊN
Có lẽ chẳng có điều gì vừa quen thuộc vừa khó giải thích như tình yêu.
Ngay cả với người đang yêu, khi được “chất vấn” vì sao lại yêu đối tượng ấy, hay làm sao biết mình đang yêu người ta, cũng ú ớ không biết giải thích thế nào mới đúng, vì câu trả lời quá khó.
Không khó thì có lẽ Xuân Diệu đã không cất lên những câu này trong bài thơ có tên ‘Vì sao:’
Làm sao cắt nghĩa được tình yêu!
Có nghĩa gì đâu, một buổi chiều
Nó chiếm hồn ta bằng nắng nhạt,
Bằng mây nhè nhẹ, gió hiu hiu…”
Nhưng hình như khi yêu ai thì mình biết. Dù dường như người ta chỉ có thể nhận ra mình đang yêu khi nhớ một người đến mất ăn mất ngủ, vui chỉ vì một tin nhắn, buồn vì một câu nói vô tình, hay đau lòng vì sự hững hờ của ai đó. Có người mới ở bên nhau vài tháng đã nghĩ không thể sống thiếu nhau; cũng có những đôi đi cùng nhau năm mươi năm, đến lúc tóc bạc vẫn nhớ để dành cho người kia miếng ngon nhất trên bàn.
Vậy yêu có phải là một cảm xúc? Là sự hấp dẫn? Ham muốn? Gắn bó? Trách nhiệm? Hay đôi khi chỉ giản dị là mỗi sáng vẫn nhớ pha cho người kia tách cà phê đúng cách họ thích?
Các nhà thơ, triết gia và nhà tư tưởng đã vật lộn với câu hỏi ‘tình yêu là gì?’ từ hàng ngàn năm nay.
Khoa học, trong trường hợp này, còn chậm chân hơn. Trong một thời gian dài, giới tâm lý học thậm chí còn ngại dùng thẳng chữ love trong các công trình nghiên cứu. Thay vào đó, họ nói về interpersonal attraction, sự hấp dẫn giữa người với người, hoặc nghiên cứu những mối quan hệ ấy qua khái niệm attachment, sự gắn bó.
Chỉ trong vài thập niên gần đây, tình yêu mới thật sự bước vào phòng thí nghiệm và trở thành đối tượng nghiên cứu của tâm lý học, xã hội học, khoa học thần kinh, triết học và cả tôn giáo học.
Điều thú vị là sau tất cả các bảng câu hỏi, các thang đo, những chiếc máy chụp não và hàng chục năm tranh luận, giới khoa học đến nay vẫn chưa thống nhất được một định nghĩa duy nhất về tình yêu.
Khoa học từng né hai chữ ‘tình yêu’
Đầu thế kỷ 20, tâm lý học hiện đại chú ý nhiều hơn đến cá nhân: tính cách được hình thành ra sao, tuổi thơ ảnh hưởng thế nào đến đời sống trưởng thành, những xung đột và ham muốn bên trong vận hành như thế nào. Sigmund Freud, Carl Jung và nhiều nhà tâm lý học lớn thời ấy thường chỉ nhìn vào thế giới bên trong mỗi con người.
Tình yêu vẫn thấp thoáng đâu đó trong các công trình về mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, hôn nhân hay đời sống gia đình, nhưng thường không được gọi thẳng tên.
John Bowlby phát triển lý thuyết về sự gắn bó giữa trẻ em và người chăm sóc; những nhà nghiên cứu khác tìm hiểu hạnh phúc hôn nhân và tác động của quan hệ vợ chồng đối với gia đình. Riêng chữ “tình yêu” thì khoa học vẫn có vẻ e dè.
Charles Hill, giáo sư tâm lý học tại Whittier College, từng nhận xét rằng trong một thời gian dài các nhà tâm lý học tránh nói về tình yêu và gọi nó bằng cái tên khô khan hơn: “sự hấp dẫn giữa người với người.”
Cũng không khó hiểu tại sao. Sự hấp dẫn có thể đưa vào bảng câu hỏi, hành vi có thể quan sát, nhưng một nỗi nhớ thì đo thế nào? Làm sao đưa một người đang tương tư vào phòng thí nghiệm rồi hỏi chính xác họ yêu một người khác đến mức nào?
Mãi đến thập niên 1970, các nhà tâm lý xã hội mới bắt đầu mạnh dạn gọi đúng tên điều họ đang nghiên cứu.
Từ say đắm đến một tình yêu đi bền bỉ
Ellen Berscheid và Elaine Hatfield là hai trong số những người đầu tiên phân biệt hai dạng tình yêu: passionate love, tình yêu say đắm, và companionate love — tạm gọi là một thứ tình yêu êm dịu và bền hơn, hình thành khi đời sống của hai người đã đan sâu vào nhau.
Tình yêu say đắm có lẽ là dạng dễ nhận ra nhất, bởi khi ấy một người dường như chiếm một chỗ thường trực trong tâm trí ta. Nghe một bài hát cũng nhớ đến họ, đi ngang một nhà hàng lại nhớ lần hai người từng ngồi ở đó, và đôi khi chỉ một tiếng điện thoại rung cũng đủ làm tim đập nhanh hơn trước cả khi kịp nhìn xem ai vừa nhắn.
Còn thứ tình yêu đi bền bỉ thường ít kịch tính hơn. Nó nằm trong những điều tưởng như rất nhỏ: biết người kia thích uống cà phê thế nào, nhớ họ đau lưng nếu ngồi quá lâu, hiểu khi nào nên hỏi han và khi nào nên để họ yên. Sau nhiều năm, người này đã quen với sự hiện diện của người kia đến mức một phần đời sống của mỗi người gần như nằm trong đời sống của người còn lại.
Berscheid và Hatfield sau đó còn phát triển một thang đo gồm 30 câu hỏi để đo mức độ yêu say đắm. Nhiều năm về sau, các nghiên cứu bằng máy chụp cộng hưởng từ chức năng, fMRI, cho thấy khi người đang yêu nghĩ đến hoặc nhìn hình người mình yêu, những vùng não liên quan đến hệ thống tưởng thưởng thực sự hoạt động mạnh hơn. Nói cách khác, thứ mà các nhà thơ từ lâu gọi là “say tình” hóa ra cũng để lại dấu vết rất thật trong não bộ.
Thích và yêu khác nhau thế nào?
Cũng trong giai đoạn ấy, nhà tâm lý học Zick Rubin đặt ra một câu hỏi rất đời thường: thích một người và yêu một người có thật sự khác nhau không?
Rubin cho rằng có. Ông xây dựng một thang đo để phân biệt liking và loving — thích và yêu — đối với những người quan trọng trong đời chúng ta. Điều đáng chú ý là Rubin không xem tình yêu chỉ là một cảm xúc thoáng qua mà là một thái độ gồm ba phần: điều ta nghĩ và tin về người ấy, cảm xúc ta dành cho họ, và cuối cùng là cách ta đối xử với họ.
Phần cuối có lẽ cũng là phần mà bất cứ ai từng yêu đều hiểu khá rõ. Người ta có thể nói rất nhiều câu đẹp về tình yêu, nhưng rốt cuộc một mối quan hệ thường được cảm nhận qua những điều cụ thể hơn: người ấy có mặt khi ta cần hay luôn vắng mặt, có chịu lắng nghe hay chỉ chờ đến lượt mình nói, có thật sự chăm sóc hay chỉ thường xuyên nói rằng mình quan tâm.
Tình yêu, nhìn theo cách ấy, không chỉ nằm trong cảm xúc của người yêu mà còn hiện ra trong trải nghiệm của người được yêu.
Ba góc của tình yêu: gần gũi, đam mê và cam kết
Sau đó, nhà tâm lý học Robert J. Sternberg đưa ra một trong những lý thuyết nổi tiếng nhất về tình yêu: Triangular Theory of Love, hay lý thuyết tam giác tình yêu.
Theo Sternberg, tình yêu được tạo thành từ ba yếu tố: intimacy, sự gần gũi và cảm giác kết nối; passion, đam mê và khao khát; cùng commitment, sự cam kết.
Trong một mối quan hệ mới, cam kết có thể chỉ là quyết định rằng mình yêu người này và muốn tiếp tục mối quan hệ. Khi hai người đã đi với nhau lâu hơn, cam kết trở thành một ý thức sâu hơn rằng mình muốn giữ gìn tình yêu ấy, kể cả khi cảm xúc không còn lúc nào cũng mãnh liệt như những ngày đầu.
Ba yếu tố này không phải lúc nào cũng cùng hiện diện. Có những mối tình khởi đầu bằng đam mê dữ dội nhưng hai người lại chưa thật sự gần gũi. Có những đôi hiểu nhau rất sâu nhưng sự hấp dẫn thể xác đã nhạt dần. Cũng có những cuộc hôn nhân tiếp tục tồn tại chỉ nhờ trách nhiệm và cam kết trong khi cảm giác thân mật đã phai đi.
Ở những mối quan hệ bền vững hơn, cả ba yếu tố vẫn có thể tồn tại, nhưng hình dáng của chúng thay đổi theo tuổi tác và thời gian. Ở tuổi hai mươi, người ta có thể chạy hàng chục cây số giữa đêm chỉ để được gặp nhau mười phút; đến tuổi sáu mươi, bảy mươi, tình yêu đôi khi nằm trong một câu rất bình thường như: “Hôm nay anh ghé chợ, em cần gì không?” Sự sôi nổi của những ngày đầu có thể đã dịu xuống, nhưng thay vào đó là một thứ thân thuộc được bồi đắp qua bao năm cùng biết những vui buồn, thói quen và cả những điều vụn vặt của nhau.
Có thể tình yêu không phải là cảm xúc
Arthur Aron, giáo sư tâm lý học tại Stony Brook University và là một nhà nghiên cứu nổi tiếng về tình yêu trai gái, lại nhìn vấn đề theo một cách khác. Ông cho rằng tình yêu là một động lực hướng tới sự gần gũi, chứ bản thân nó không nhất thiết là một cảm xúc.
Theo Aron, yêu là một mong muốn mạnh mẽ được kết nối với một người khác, đến mức đưa người ấy vào trong khái niệm về chính mình. Cách giải thích này nghe có vẻ trừu tượng, nhưng nếu nhìn vào đời sống của một đôi đang yêu thì lại rất quen thuộc.
Trước kia, người ta quen nghĩ bằng chữ “tôi.” Một thời gian sau, chữ ấy dần nhường chỗ cho “chúng tôi.” Một chuyến đi không còn chỉ là mình muốn đi đâu mà thành cả hai muốn đi đâu; một quyết định quan trọng tự nhiên có thêm một người mình phải bàn bạc với; trong những kế hoạch tương lai bắt đầu xuất hiện một chỗ dành cho người khác. Ranh giới giữa “đời tôi” và “đời người ấy” từ từ có những khoảng chồng lên nhau.
Có lẽ chính ở đó người ta bắt đầu hiểu điều Aron muốn nói khi cho rằng tình yêu là mong muốn đưa một người khác vào trong cái “tôi” của mình.
Vì sao khi yêu, người ta cứ nghĩ mãi về một người?
Ai từng yêu say đắm có lẽ không cần khoa học xác nhận rằng tình yêu có thể chiếm rất nhiều chỗ trong đầu. Nhưng khoa học thần kinh quả thật đã tìm thấy những dấu hiệu giúp giải thích hiện tượng ấy.
Một loạt nghiên cứu cho thấy tình yêu say đắm tác động đến các trung tâm tưởng thưởng giàu dopamine trong não, những vùng cũng liên quan đến các thứ con người khao khát. Nghiên cứu về trí nhớ và nhận thức còn cho thấy người đang yêu thường dành sự chú ý nhiều hơn cho người mình yêu và ghi nhớ tốt hơn những thông tin có liên quan đến họ.
Sandra Langeslag, nhà tâm lý học về nhận thức và sinh học tại University of Missouri–St. Louis, nhận xét rằng tình yêu có thể khiến người ta chú ý đặc biệt đến người mình yêu nhưng đồng thời dễ xao lãng khỏi những việc khác. Điều này có lẽ chẳng xa lạ với ai đã từng thấy một tin nhắn đủ làm vui cả buổi chiều, hay từng mở điện thoại liên tục chỉ vì một tin nhắn khác mãi không đến.
Langeslag dựa nhiều vào mô hình của nhà nhân học sinh học Helen Fisher, người chia trải nghiệm tình yêu thành ba hệ thống: ham muốn tình dục, sự mê đắm và sự gắn bó lâu dài.
Ba thứ ấy có thể đi cùng nhau nhưng không hoàn toàn là một. Ta có thể thấy một người hấp dẫn mà chưa yêu họ; có thể say mê một người nhưng chưa có sự gắn bó lâu dài; và hai người sống bên nhau nhiều thập niên có thể không còn cảm giác mê đắm như thuở ban đầu nhưng vẫn có một mối gắn bó sâu sắc.
Fisher và những người tiếp nối công trình của bà đặc biệt chú ý đến giai đoạn mê đắm, khi gần như cả thế giới thu nhỏ lại chỉ quanh một người. Trong thế giới động vật cũng có ham muốn và có những hình thức gắn kết đôi lứa, nhưng trạng thái say mê mãnh liệt, đầy tưởng tượng và đôi khi gần như ám ảnh mà con người gọi là falling in love dường như mang những nét rất riêng.
Khoa học càng nghiên cứu, tình yêu càng rộng ra
Thoạt đầu, khi nhắc đến tình yêu, người ta thường nghĩ ngay đến tình yêu đôi lứa.
Nhưng càng nghiên cứu, các nhà khoa học càng nhận ra khái niệm này rộng hơn nhiều. Tình yêu có thể hiện diện trong tình bạn, trong quan hệ cha mẹ và con cái, giữa anh chị em, trong lòng trắc ẩn đối với người xa lạ, hay trong sự gắn kết với cộng đồng, quê hương, thiên nhiên và cả nhân loại nói chung.
Nhà tâm lý học Beverley Fehr nhận thấy rằng khi con người nói về nhiều dạng tình yêu khác nhau, một số đặc điểm thường xuyên xuất hiện: quan tâm, trung thực, tin tưởng, tôn trọng và thân mật. Đó đều là những chữ rất bình thường, chẳng có hoa hồng, ánh nến hay những lời thề lãng mạn, nhưng có lẽ chính những điều bình thường ấy lại quyết định một mối quan hệ có thể sống qua năm tháng hay không.
Điều này cũng khiến câu hỏi “tình yêu là gì?” trở nên phức tạp hơn. Nếu tình yêu có thể xuất hiện giữa đôi tình nhân, cha mẹ và con cái, bạn bè hay thậm chí giữa những người xa lạ, thì có lẽ nó không thể chỉ được hiểu như một cơn say tình.
Tình yêu là một trạng thái hay một cách sống?
Đây là một trong những điểm các nhà nghiên cứu vẫn còn tranh luận. Có người xem tình yêu như một trạng thái xuất hiện giữa hai người trong một khoảng thời gian nhất định; người khác lại cho rằng đó còn có thể là một khuynh hướng bền vững, một cách con người sống và đối xử với thế giới.
Trong cuốn Love 2.0, nhà tâm lý học Barbara Fredrickson đưa ra một cách nhìn khá khác thường: tình yêu đôi khi có thể xuất hiện trong những khoảnh khắc kết nối rất ngắn giữa hai con người. Bà gọi hiện tượng ấy là positivity resonance, một sự cộng hưởng tích cực khi hai người cùng trải nghiệm cảm xúc tốt đẹp, có sự đồng điệu với nhau và cùng thể bày tỏ sự quan tâm.
Điều đó có nghĩa là những khoảnh khắc yêu thương không nhất thiết chỉ xảy ra giữa hai người yêu nhau. Đôi khi nó có thể xuất hiện trong một nụ cười được đáp lại, một cuộc chuyện trò tử tế với người bán cà phê, hay vài phút ta thực sự dừng lại để nghe một người khác kể chuyện.
Các nghiên cứu về những tương tác nhỏ như vậy cho thấy việc trò chuyện có ý nghĩa với người phục vụ ở quầy cà phê, chào hỏi và cảm ơn người lạ, hay dành một chút thời gian nói chuyện với người mình chưa quen cũng có thể làm con người cảm thấy hạnh phúc và tích cực hơn. Fehr cho rằng bằng chứng khoa học khá rõ: những khoảnh khắc kết nối tưởng như rất nhỏ ấy thực sự có ảnh hưởng đến cảm giác hạnh phúc của chúng ta.
Có lẽ vì vậy đời sống tình cảm của con người không chỉ được xây bằng những thời khắc lớn như lời tỏ tình, lễ cưới hay những lời hứa long trọng. Nó còn được dệt từ những việc rất nhỏ: nhớ kéo ghế cho người kia, đặt một bàn tay lên vai đúng lúc, để dành một phần cơm, hay nói một câu tưởng như không có gì đặc biệt: “Về tới nhà gọi cho tôi.”
Cảm thấy yêu và làm một điều vì yêu
Sara Algoe, giáo sư tâm lý học tại University of North Carolina–Chapel Hill và giám đốc Love Consortium, phân biệt giữa trải nghiệm tình yêu bên trong và “enacted love” — tình yêu được bày tỏ qua hành động.
Một người có thể cảm thấy mình rất yêu thương người khác, nhưng từ góc nhìn nghiên cứu, tình yêu còn có thể được nhận biết qua cách nó đi ra khỏi lòng người ấy và đến được với người đối diện.
Trong một thí nghiệm, các nhà nghiên cứu quay phim một người đang kể tin vui cho một người lạ rồi quan sát mức độ tích cực và hào hứng trong phản ứng của người nghe. Những người đáp lại niềm vui của người khác một cách nồng nhiệt hơn về sau cũng cho biết họ có nhiều tình yêu hơn trong cuộc sống; khi những người xa lạ khác xem đoạn phim, họ cũng đánh giá những người ấy là người có vẻ giàu tình cảm hơn.
Điều này gợi ra một nhận xét khá giản dị: cách ta đón nhận niềm vui của một người khác cũng có thể nói điều gì đó về khả năng yêu thương của chính mình. Có những lúc yêu một người không phải là làm một việc lớn lao cho họ, mà chỉ là thật sự vui khi họ vui.
Yêu đôi khi cũng có nghĩa là chịu bất tiện
Nhà tâm lý học Jacqueline S. Mattis đưa ra một cách định nghĩa tình yêu đáng suy nghĩ. Theo bà, tình yêu vừa là một trải nghiệm về nhận thức và cảm xúc, vừa dẫn con người đến những hành động chăm sóc, kể cả những việc bà gọi là inconvenient virtue — những điều tốt đẹp đòi hỏi ta phải chịu một phần bất tiện.
Đây là chỗ tình yêu bước ra khỏi cảm xúc dễ chịu để đi vào đời sống thật. Một người bỏ dở công việc để đưa mẹ đi bác sĩ, thức giữa đêm chăm một đứa trẻ đang bệnh, hoặc thay đổi kế hoạch của mình vì người khác thật sự cần đến họ. Những việc ấy có thể không lãng mạn và đôi khi chẳng khiến ai vui ngay lúc đó, nhưng chúng cho thấy tình yêu còn liên quan đến khả năng đặt nhu cầu của một người khác vào trong những tính toán của chính mình.
Điều đó không có nghĩa mọi hy sinh đều là tình yêu, càng không có nghĩa yêu một người là phải xóa bỏ bản thân. Nhưng nếu một thứ tình cảm chỉ tồn tại chừng nào nó hoàn toàn thuận tiện, không đòi hỏi một chút thời gian, công sức hay nhường nhịn nào, thì có lẽ vẫn còn thiếu một phần của điều chúng ta thường gọi là yêu.
Mattis đặc biệt nghiên cứu lòng vị tha và câu hỏi vì sao con người có thể hy sinh cho cả những người không hề có quan hệ máu mủ với mình. Theo bà, lòng vị tha như một biểu hiện của tình yêu giúp con người trở nên “người” hơn, bởi nó mở rộng khả năng sống bằng lòng trắc ẩn, sự hy sinh và bao dung
Tình yêu như một kỷ luật sống
Nếu tình yêu không chỉ là một cảm xúc đến rồi đi mà còn là một lựa chọn và một thái độ lâu dài, nó trở thành một chuyện khó hơn nhiều so với việc chỉ “có cảm giác” với một người.
Rabbi Shai Held, tác giả Judaism Is About Love, gọi tình yêu là một “kỷ luật đạo đức đòi hỏi sâu sắc.” Theo ông, đó là một “tư thế hiện sinh,” một cách đặt mình trong quan hệ với người khác và với thế giới. Yêu một người thật sự có nghĩa là nhìn thấy họ như chính con người họ, chứ không chỉ như người mình mong họ trở thành, đồng thời dành cho họ khoảng không để được là chính mình.
Có lẽ đây là một trong những phần khó nhất của tình yêu.
Khi yêu, người ta thường không chỉ yêu con người đang đứng trước mặt mà đôi khi còn yêu cả hình ảnh của người ấy trong trí tưởng tượng: người mình nghĩ họ sẽ trở thành, cách mình hy vọng họ sẽ thay đổi, hay cuộc sống mình tưởng tượng hai người sẽ có với nhau.
Và không ít thất vọng trong tình yêu bắt đầu chính ở khoảng cách giữa một con người thật và một con người được ta dựng nên trong đầu.
Cuối cùng, khoa học vẫn đứng trước một điều bí ẩn
Sau hàng chục năm nghiên cứu, khoa học đã hiểu thêm rất nhiều về tình yêu. Người ta có thể xây dựng thang đo mức độ say mê, quan sát hoạt động trong não, phân tích sự gắn bó, khảo sát hàng chục quốc gia và đề xuất những mô hình gồm ba, bốn hay nhiều thành phần.
Nhưng tất cả những điều ấy vẫn chưa cho phép ai đóng chiếc hộp lại và tuyên bố: “Đây chính là tình yêu.”
Matthew T. Lee, giáo sư xã hội học tại Baylor University và một nhà nghiên cứu về sự thịnh vượng của con người, cho rằng có lẽ điểm khởi đầu nên là sự thừa nhận rằng tình yêu vẫn còn là một bí ẩn. Chúng ta có thể đặt câu hỏi, trao đổi và phân tích để hiểu nó hơn, nhưng ngay khi dán một cái nhãn lên tình yêu, ta cũng có nguy cơ biến một trải nghiệm đang sống thành một “thứ” để quan sát từ bên ngoài.
Vì thế lời nhắc cuối cùng của ông nghe gần với thi ca hơn khoa học: hãy khiêm tốn một chút, và đừng quên các nhà thơ.
Có lẽ khoa học và thi ca cuối cùng gặp nhau chính ở đó. Khoa học có thể cho biết điều gì xảy ra trong não khi ta nhìn người mình yêu; tâm lý học có thể giải thích cách sự gần gũi, đam mê và cam kết đan vào nhau; xã hội học có thể giúp ta hiểu tình yêu vận hành trong gia đình và cộng đồng. Nhưng vẫn còn một khoảng giữa hai con người mà không chiếc máy chụp não nào nhìn thấy trọn vẹn.
Đó là nơi một người biết người kia thích ly cà phê ít đường, nhớ mang theo chiếc áo khoác vì biết chiều xuống trời sẽ lạnh, hay ngồi lại bên giường bệnh khi chẳng còn gì đặc biệt để nói. Những điều ấy nhỏ đến mức nếu tách riêng ra có thể chẳng đáng kể, nhưng khi lặp lại qua tháng năm, chúng trở thành một phần của đời sống mà ta khó gọi bằng cái tên nào khác ngoài tình yêu.
Có lẽ con người sẽ còn tranh luận rất lâu xem tình yêu là cảm xúc, động lực, thái độ, trạng thái hay một cách sống.
Nhưng thay vì cố tìm một định nghĩa hoàn hảo, đôi khi có một câu hỏi gần gũi hơn mà mỗi người đều có thể tự trả lời:
Nếu nói rằng mình yêu một người, tình yêu ấy đã hiện ra như thế nào trong cách mình sống với họ mỗi ngày?
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/vu-thi-di-nhien/

