BS NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG
L.Ac., Ph.D. of Oriental Medicine
Vitamin B1 còn được gọi là Thiamine, là một trong những sinh tố đầu tiên được y học hiện đại khám phá ra và nghiên cứu. Là một loại vitamin tan trong nước, B1 giữ vai trò rất quan trọng đối với quá trình chuyển hóa năng lượng, hoạt động của hệ thần kinh, tim mạch và cơ bắp. Mặc dù chỉ cần một lượng rất nhỏ mỗi ngày, nhưng nếu thiếu B1, cơ thể có thể mắc nhiều bệnh lý nghiêm trọng, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
Vitamin B1 được khám phá từ bao giờ?
Lịch sử khám phá ra B1 gắn liền với việc nghiên cứu về một căn bệnh có tên là beriberi, căn bệnh từng gây tử vong cho hàng triệu người tại châu Á vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Beriberi thường gặp ở những người ăn gạo đã xay xát quá kỹ. Người bệnh xuất hiện các triệu chứng như tê tay chân, yếu cơ, đi lại khó khăn, suy tim, phù nề và có thể tử vong nếu không được điều trị.
Trong một thời gian dài, các nhà khoa học đã cho rằng đây là bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, những nghiên cứu về sau đã chứng minh nguyên nhân thực sự là do thiếu một chất dinh dưỡng có trong lớp cám của hạt gạo.
Vào năm 1886, một bác sĩ người Hà Lan tên là Christiaan Eijkman được cử đến Indonesia để nghiên cứu bệnh beriberi. Ban đầu ông nghi ngờ căn bệnh này do vi khuẩn gây nên. Nhưng sau đó, ông nhận thấy một hiện tượng rất đặc biệt, những con gà trong phòng thí nghiệm được cho ăn gạo trắng đánh bóng thì xuất hiện triệu chứng tương tự bệnh beriberi ở người: chúng yếu chân, đi loạng choạng và bị bại liệt. Nhưng khi khẩu phần ăn của chúng được thay bằng gạo còn nguyên lớp cám, các triệu chứng trên dần biến mất. Khám phá này khiến Eijkman nhận ra rằng trong cám có chứa một chất rất cần thiết cho sức khỏe, việc loại bỏ lớp cám khi xay xát gạo chính là nguyên nhân làm nhiều người mắc bệnh. Và đây chính là một bước ngoặt quan trọng của ngành Dinh dưỡng học.
Sau đó, nhiều cuộc nghiên cứu khác đã phân lập được sinh tố B1 ở dạng thô, và dạng tinh khiết. Cho đến năm 1936, nhà hóa học người Mỹ Robert R. Williams đã xác định được đầy đủ cấu trúc hóa học của vitamin B1 và tổng hợp thành công trong phòng thí nghiệm. Ông đặt tên hợp chất này là Thiamine, tên gọi này vẫn được dùng cho đến ngày nay. Nhờ những đóng góp xuất sắc trong việc nghiên cứu bệnh beriberi, Christiaan Eijkman cùng với Sir Frederick Hopkins đã được trao Giải Nobel Y học năm 1929.
Những xét nghiệm và nghiên cứu về Vitamin B1
Việc khám phá ra vitamin B1 là kết quả của nhiều năm nghiên cứu. Đầu tiên là thí nghiệm trên gà của Christiaan Eijkman. Ông nhận thấy chế độ ăn chỉ gồm gạo trắng lấy sạch cám khiến gà mắc bệnh thần kinh, trong khi gạo còn nguyên lớp cám lại giúp chúng hồi phục hoàn toàn. Tiếp theo là các nghiên cứu trên bệnh nhân beriberi. Những người bệnh được bổ sung cám gạo hoặc gạo lứt đều cải thiện rõ rệt chỉ sau vài ngày đến vài tuần. Điều này chứng minh rằng trong lớp cám có chứa một yếu tố dinh dưỡng thiết yếu cho não bộ. Từ đó, những tiến bộ y học đã này giúp chẩn đoán sớm tình trạng thiếu vitamin B1 và điều trị kịp thời, góp phần giảm đáng kể các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
Lợi ích của Vitamin B1 theo nhận xét của Tây y
Mặc dù nhu cầu B1 của cơ thể chỉ là một lượng rất nhỏ mỗi ngày, loại sinh tố này lại ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của não bộ, hệ thần kinh, tim mạch, cơ bắp và quá trình tạo năng lượng của cơ thể.
Vitamin B1 đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng. Khi chúng ta ăn cơm, bánh mì, khoai, bắp hoặc các loại ngũ cốc, carbohydrate sẽ được phân giải thành glucose. Tuy nhiên, glucose không thể được tế bào dùng hiệu quả nếu thiếu B1, sinh tố này tham dự vào nhiều phản ứng enzyme giúp chuyển glucose thành năng lượng (ATP), là “nhiên liệu” cho mọi tế bào. Não bộ và hệ thần kinh tiêu thụ rất nhiều glucose, nên khi thiếu B1, những cơ quan này sẽ bị ảnh hưởng sớm nhất. Người thiếu B1 có thể cảm thấy mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, hay quên, phản ứng chậm và giảm hiệu quả làm việc. Nếu tình trạng thiếu hụt kéo dài, có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh nghiêm trọng.
Duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Vitamin B1 giúp các tế bào thần kinh tạo năng lượng và hỗ trợ dẫn truyền thần kinh giữa não, tủy sống và các cơ quan trong cơ thể, nên khi thiếu, người bệnh có thể bị tê bì tay chân, cảm giác châm chích, yếu cơ, giảm phản xạ và đi lại khó khăn. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể bị viêm đa dây thần kinh hoặc liệt. Với những người nghiện rượu kéo dài, thiếu B1 còn có thể gây ra hội chứng Wernicke–Korsakoff, một bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng lú lẫn, mất phối hợp vận động, co giật nhãn cầu và suy giảm trí nhớ. Nếu không được điều trị bằng B1 kịp thời, tổn thương não có thể trở thành vĩnh viễn.
Vitamin B1 và tim mạch. Cơ tim cần một lượng lớn năng lượng để co bóp liên tục suốt đời. Khi thiếu B1, khả năng tạo năng lượng của tế bào cơ tim giảm, dẫn đến tim hoạt động kém hiệu quả. Người bệnh có thể xuất hiện khó thở, tim đập nhanh, phù chân và suy tim. Đây chính là thể bệnh beriberi tim mạch, từng là nguyên nhân gây tử vong ở nhiều quốc gia trước khi nguyên nhân thiếu B1 được xác định.
Duy trì chức năng bình thường của cơ bắp. Cơ vân và cơ tim đều cần nguồn năng lượng liên tục để co và giãn. Khi được cung cấp đầy đủ B1, cơ bắp hoạt động hiệu quả hơn, giảm cảm giác mỏi cơ sau vận động và hỗ trợ phục hồi sức lực. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với người lao động nặng, vận động viên hoặc người đang trong giai đoạn phục hồi sau bệnh.
Góp phần hỗ trợ chức năng nhận thức và trí nhớ, đặc biệt ở người cao tuổi. Mặc dù không phải là thuốc điều trị sa sút trí tuệ hay bệnh Alzheimer, nhưng B1 giúp não bộ hoạt động bình thường và giảm nguy cơ các rối loạn do thiếu hụt dinh dưỡng. Đây là lý do người cao tuổi cần chú ý đến chế độ ăn đa dạng và đầy đủ sinh tố.
Hỗ trợ quá trình tạo hồng cầu và chuyển hóa một số axit amin, góp phần duy trì sự phát triển và hoạt động bình thường của các mô trong cơ thể. Mặc dù vai trò này không nổi bật bằng sắt, vitamin B12 hoặc acid folic, nhưng B1 vẫn là một mắt xích quan trọng trong hệ thống chuyển hóa chung.
Với phụ nữ mang thai và đang nuôi con bằng sữa mẹ: Nhu cầu B1 tăng nhẹ do phải đáp ứng cho cả mẹ và thai nhi hoặc trẻ bú mẹ. Nếu khẩu phần ăn không đủ, mẹ có thể mệt mỏi, chán ăn, và trẻ sơ sinh cũng có nguy cơ thiếu B1 nếu nguồn sữa mẹ không đáp ứng đủ. Y học hiện đại cũng ghi nhận rằng một số nhóm người có nguy cơ thiếu B1 cao hơn bình thường, bao gồm người nghiện rượu, người mắc bệnh đái tháo đường, người chạy thận nhân tạo, người mắc bệnh đường tiêu hóa, người cao tuổi ăn uống kém và những người sau phẫu thuật lớn. Với các đối tượng này, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung B1 khi cần thiết.
Tuy nhiên, đối với đa số người khỏe mạnh, cách tốt nhất để bảo đảm đủ sinh tố B1 vẫn là duy trì chế độ ăn uống hợp lý. Các thực phẩm như ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt, các loại đậu, thịt heo nạc, cá, trứng, hạt và rau xanh vừa cung cấp B1, vừa mang lại nhiều dưỡng chất khác có lợi cho sức khỏe.
Tóm lại, theo Tây y, B1 là một vi chất thiết yếu đối với sức khỏe con người. Vai trò của sinh tố này không chỉ giới hạn ở việc phòng bệnh beriberi mà còn góp phần duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh, tim mạch, cơ bắp và quá trình chuyển hóa năng lượng.
Nhận xét của Đông y về Vitamin B1
Điều đầu tiên cần lưu ý là Đông y cổ truyền không có khái niệm “vitamin” như y học hiện đại. Các danh y ngày xưa chưa biết đến sinh tố B1, C hay D. Thay vào đó, Đông y đánh giá tác dụng của thực phẩm và dược liệu thông qua các học thuyết về Âm – Dương, Ngũ hành, khí, huyết, tạng phủ và kinh lạc. Vì vậy, khi nói về B1 theo Đông y, chúng ta đang diễn giải tác dụng của các thực phẩm giàu sinh tố này theo nguyên lý của Đông y. Theo quan điểm Đông y, những thực phẩm giàu B1 thường có tác dụng kiện tỳ, ích khí, dưỡng vị và hỗ trợ vận hóa thức ăn. Tỳ được xem là cơ quan chủ về tiêu hóa và hấp thu. Khi tỳ khỏe mạnh, cơ thể sẽ hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn, tạo ra khí huyết đầy đủ để nuôi dưỡng toàn thân.
Những người thường xuyên mệt mỏi, ăn uống kém, đầy bụng, tiêu hóa yếu hoặc suy nhược sau bệnh lâu ngày thường được các thầy thuốc Đông y khuyên dùng các thực phẩm như gạo lứt, đậu, các loại hạt và thịt nạc. Đây cũng chính là những thực phẩm giàu B1 theo nghiên cứu của Tây y. Điều này cho thấy có sự tương đồng nhất định giữa hai nền y học trong việc khuyến khích chế độ ăn cân đối và đa dạng. Đông y cũng cho rằng khí là nguồn năng lượng duy trì mọi hoạt động sống. Khi khí hư, người bệnh có biểu hiện mệt mỏi, chân tay yếu, giảm sức lao động, tim đập nhanh, hơi thở ngắn và tinh thần uể oải. Những biểu hiện này khá giống với các triệu chứng của người thiếu B1. Vì vậy, việc bổ sung các thực phẩm giúp kiện tỳ, ích khí và dưỡng huyết cũng góp phần cải thiện tình trạng này.
Đối với hệ thần kinh, Đông y không tách riêng não bộ như Tây y mà cho rằng hoạt động tinh thần liên quan đến sự điều hòa của tâm, tỳ, can và thận. Khi khí huyết đầy đủ, tinh thần minh mẫn, trí nhớ tốt và giấc ngủ ổn định. Các thực phẩm giàu B1 được xem là góp phần nuôi dưỡng khí huyết, từ đó hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Một điểm đáng chú ý khác là Đông y luôn đề cao việc phòng bệnh hơn chữa bệnh. Thay vì chờ đến khi xuất hiện triệu chứng thiếu hụt mới đối phó, mọi người được khuyến khích ăn uống điều độ, hạn chế thực phẩm tinh chế và dùng nhiều ngũ cốc nguyên hạt. Quan điểm này hoàn toàn phù hợp với kiến thức dinh dưỡng hiện đại.
Những thực phẩm chứa nhiều Vitamin B1
B1 có mặt trong rất nhiều loại thực phẩm tự nhiên. Tuy nhiên, vì đây là vitamin tan trong nước nên dễ bị thất thoát trong quá trình ngâm, vo gạo quá kỹ hoặc nấu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài. Do đó, việc lựa chọn và chế biến thực phẩm đúng cách cũng rất quan trọng.
Ngũ cốc nguyên hạt: Đây là nhóm thực phẩm giàu B1 nhất. Gạo lứt, yến mạch, lúa mì nguyên cám, lúa mạch và các loại ngũ cốc chưa tinh chế đều chứa nhiều B1 hơn so với gạo trắng hoặc bột mì đã tinh luyện.
Các loại đậu: Đậu nành, đậu xanh, đậu đỏ, đậu đen, đậu trắng, đậu Hà lan và đậu lăng đều là nguồn vitamin B1 phong phú. Ngoài ra, chúng còn cung cấp chất xơ, protein thực vật, magie và nhiều khoáng chất khác có lợi cho sức khỏe.
Các loại hạt: Hạt hướng dương, hạt mè (vừng), hạt bí, hạt lanh, hạt chia, hạt điều, hạt óc chó, hạnh nhân và đậu phộng đều chứa lượng B1 đáng kể. Đây là những món ăn nhẹ giàu dinh dưỡng, thích hợp cho nhiều lứa tuổi nếu dùng với lượng vừa phải.
Thịt và hải sản: Trong nhóm thực phẩm có nguồn gốc động vật, thịt heo nạc là một trong những nguồn B1 dồi dào nhất. Ngoài ra còn có gan động vật, thịt bò, thịt gà, cá hồi, cá ngừ, cá trích, trai, sò và một số loại hải sản khác. Các thực phẩm này không chỉ bổ sung vitamin B1 mà còn cung cấp protein chất lượng cao, sắt và kẽm.
Rau củ và trái cây: Có thể kể đến măng tây, rau bina (cải bó xôi), cải brussels, súp lơ, khoai tây, khoai lang và bí đỏ. Trong nhóm trái cây, cam, quýt, bưởi, dưa hấu, dứa, chuối và bơ có chứa một lượng nhỏ B1 cùng nhiều vitamin và dưỡng chất chống lão hóa. Khi kết hợp đa dạng các nhóm thực phẩm, cơ thể thường có thể đáp ứng đủ nhu cầu B1 mà không cần bổ sung bằng thuốc ở người khỏe mạnh.
Liều dùng vitamin B1 an toàn
Theo các yêu cầu dinh dưỡng hiện nay, nhu cầu B1 mỗi ngày thay đổi theo độ tuổi và tình trạng sinh lý.
Đối với trẻ sơ sinh từ 0 đến 6 tháng tuổi, cần khoảng 0,2 mg/ngày. Trẻ từ 7 đến 12 tháng cần khoảng 0,3 mg. Trẻ từ 1 đến 3 tuổi cần khoảng 0,5 mg, từ 4 đến 8 tuổi khoảng 0,6 mg, từ 9 đến 13 tuổi khoảng 0,9 mg/ngày. Nam giới cần khoảng 1,2 mg mỗi ngày, còn nữ giới khoảng 1,1 mg/ngày.
Phụ nữ mang thai cần khoảng 1,4 mg/ngày, và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ cũng cần khoảng 1,4 mg/ngày. Đây là liều lượng dành cho người khỏe mạnh. Những người mắc bệnh mạn tính, người nghiện rượu, người phải chạy thận nhân tạo, người sau phẫu thuật hoặc mắc các bệnh gây kém hấp thu có thể cần lượng B1 cao hơn theo chỉ định của bác sĩ.
Nhưng chúng ta có nên tự ý uống B1 mỗi ngày không, khi việc ưu tiên thực phẩm và rau quả luôn là một lựa chọn tốt nhất? Vì ngoài B1, chúng còn cung cấp chất xơ, protein, khoáng chất và nhiều vi chất khác. Tuy nhiên, ở một số đối tượng như người cao tuổi ăn uống kém, người nghiện rượu kéo dài, người bị bệnh đường tiêu hóa gây giảm hấp thu, người sau phẫu thuật hoặc người đang nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung B1 để phòng hoặc điều trị thiếu hụt.
Những tác hại có thể xảy ra nếu dùng B1 quá liều
So với nhiều vitamin khác, B1 có độ an toàn khá cao, vì tan trong nước nên phần lớn lượng dư thừa sẽ được đào thải qua nước tiểu. Mặc dù vậy, điều này không có nghĩa là có thể dùng B1 với liều rất cao tùy ý. Một số người vẫn có thể gặp các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, khó chịu ở dạ dày, đau đầu, cảm giác bồn chồn hoặc nổi mẩn ngứa sau khi dùng liều lượng cao, đặc biệt là từ các chế phẩm bổ sung. Đối với vitamin B1 dạng tiêm, nguy cơ tác dụng phụ cao hơn so với dạng uống. Một số người có thể bị đau tại vị trí tiêm, phát ban hoặc phản ứng dị ứng. Trong những trường hợp rất hiếm hoi, có thể xảy ra phản vệ, một phản ứng do dị ứng nghiêm trọng cần được cấp cứu ngay. Vì vậy, tiêm chích B1 chỉ nên được dùng tại cơ sở y tế khi có chỉ định của bác sĩ. Một điều quan trọng khác là không nên tự ý dùng B1 liều cao để điều trị mọi triệu chứng như mệt mỏi, đau thần kinh hay mất ngủ mà không biết rõ nguyên nhân. Những triệu chứng này có thể do nhiều bệnh lý khác nhau và cần được bác sĩ đánh giá để có hướng điều trị phù hợp.
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/nguyen-duc-cuong/

