Có rất nhiều định nghĩa về văn hóa. Tuy nhiên, theo thiển ý của tác giả, văn hóa của một xã hội trước hết chính là cách con người trong xã hội đó ứng xử với nhau và với thế giới xung quanh trong đời sống hằng ngày. Những cách ứng xử ấy được hình thành, tích lũy, bảo tồn và biến đổi xuyên suốt quá trình tồn tại của xã hội, từ buổi sơ khai cho đến hiện đại.
Văn hóa không phải là một lĩnh vực riêng biệt, mà thấm vào mọi mặt của đời sống: từ ngôn ngữ (tiếng nói, chữ viết), phong tục – tập quán, đạo đức, tín ngưỡng, thơ văn, cho đến hoạt động kinh tế và cả thể chế chính trị. Ở đâu có con người sống cùng nhau trong một cộng đồng, ở đó có văn hóa.
Ngay từ buổi bình minh của lịch sử loài người, khi những nhóm người đầu tiên quây quần thành bộ lạc, văn hóa đã bắt đầu hình thành. Trong những cộng đồng sơ khai ấy, thường có một cá nhân xuất chúng được tôn làm tù trưởng để lãnh đạo. Nhu cầu phân công lao động, phân chia thực phẩm, tổ chức nơi ở, nuôi dạy con cái, đối phó với thiên nhiên khắc nghiệt, bệnh tật và kẻ thù… buộc con người phải sáng tạo ra những quy tắc sống chung. Từ đó nảy sinh những gì về sau được gọi là phong tục, tập quán, tín ngưỡng, luật lệ xã hội và hoạt động kinh tế.
Nhiều yếu tố văn hóa bắt nguồn trực tiếp từ kinh nghiệm sinh tồn. Chẳng hạn, người Việt cổ phát hiện trầu cau có thể trị sâu răng, từ đó hình thành tục ăn trầu và nhuộm răng. Tục xăm mình và vẽ hình con mắt ở mũi thuyền xuất phát từ niềm tin đối phó với thủy quái. Những sinh hoạt ẩm thực như nấu cơm ống tre, gà nướng Tây Nguyên, bánh chưng – bánh dày gắn liền với nền nông nghiệp trồng lúa nước. Ca dao – tục ngữ lưu giữ kinh nghiệm của nhiều thế hệ trong việc ứng xử với thiên nhiên, tổ chức xã hội và rèn luyện nhân cách con người.
Bên cạnh những yếu tố văn hóa hình thành từ nội tại xã hội, văn hóa còn chịu tác động mạnh mẽ từ giao lưu và di cư. Những làn sóng di dân lớn mang theo phong tục, ngôn ngữ, tín ngưỡng, mô hình kinh tế và tổ chức xã hội của họ, rồi hòa trộn dần với văn hóa bản địa. Trường hợp Việt Nam là một ví dụ điển hình: suốt hàng nghìn năm lịch sử, các đợt di cư từ phương Bắc đã mang theo nhiều yếu tố văn hóa Hoa Hạ, từ chữ viết, Nho giáo, tín ngưỡng, cho đến mô hình quản lý hành chính, rồi từng bước hòa nhập vào đời sống người Việt.
Ngoài giao lưu tự nhiên, văn hóa còn biến đổi dưới tác động cưỡng bức của các cuộc đô hộ. Trong những thời kỳ bị ngoại bang thống trị, xã hội bị trị thường buộc phải thay đổi một số tập quán truyền thống. Ví dụ như việc người Việt bị ép bỏ tục nhuộm răng, thay đổi cách ăn mặc và giao tiếp; việc học chữ Hán, tiếp nhận Nho giáo trong thời Bắc thuộc; hay những thay đổi về lối sống, nghi thức xã hội như bắt tay chào hỏi, nam giới cắt tóc ngắn trong thời Pháp thuộc.
Văn hóa không đứng yên. Nó được sàng lọc qua thời gian. Những tập quán phù hợp với đời sống mới sẽ được giữ lại và phát triển, trong khi những yếu tố không còn thích hợp sẽ dần mai một. Khi con người chưa hiểu biết nhiều về thiên nhiên và y học, bệnh tật thường được xem là sự trừng phạt của thần linh, dẫn đến các hình thức cúng bái, đồng bóng để “chữa bệnh”. Nhưng khi khoa học y tế phát triển, con người hiểu rõ nguyên nhân bệnh lý và có phương pháp điều trị hiệu quả, thì những hình thức mê tín ấy dần biến mất.
Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bắt đầu từ gia đình: cách xưng hô, ăn mặc, thờ cúng tổ tiên, cư xử giữa các thành viên. Từ đó, văn hóa lan rộng ra xã hội qua lao động sản xuất, buôn bán, tuân thủ luật lệ và tham gia các sinh hoạt cộng đồng, lễ hội truyền thống. Tuy nhiên, con đường truyền bá văn hóa có hệ thống và bền vững nhất chính là giáo dục.
Giáo dục
Khi một đứa trẻ chào đời, cha mẹ dõi theo từng bước trưởng thành: từ biết lẫy, biết bò, biết đi, cho đến biết ăn nói, tự chăm sóc bản thân và học cách cư xử với người khác. Khi lớn hơn, việc cho con đến trường trở thành một trong những mối quan tâm quan trọng và thiêng liêng nhất của gia đình.
Trong xã hội hiện đại, giáo dục đã trở thành một hoạt động văn hóa mang tính bắt buộc. Ở nhiều quốc gia tiến bộ, trẻ em được yêu cầu—thậm chí cưỡng bách—phải hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông. Điều này không xuất phát từ hình thức, mà từ nhu cầu thực tiễn của xã hội.
Con người ngày nay sống trong một thế giới đã tích lũy khối lượng tri thức khổng lồ về tự nhiên, kỹ thuật, xã hội và quản trị. Chữ viết được sáng tạo ra để ghi chép và truyền lại những hiểu biết ấy. Một cá nhân không được giáo dục căn bản sẽ rất khó hòa nhập vào đời sống hiện đại: không đọc được thông tin, không xử lý được các phép tính đơn giản, không vận hành an toàn những phương tiện và công nghệ ngày càng phức tạp.
Xã hội hiện đại có thể được ví như một guồng máy thông minh, vận hành nhờ sự phối hợp của vô số lĩnh vực chuyên môn. Mỗi con người là một bộ phận trong guồng máy đó. Nếu không được trang bị kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm mà xã hội đã tích lũy, cá nhân ấy sẽ khó đảm nhận vai trò của mình. Vì vậy, việc học tập ít nhất mười hai năm trước khi bước vào đời không chỉ là quyền lợi, mà còn là điều kiện cần để xã hội vận hành hiệu quả.
Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, từ các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp – La Mã, qua thời kỳ hưng thịnh của Âu châu, cho đến thời hiện đại, những quốc gia tiến bộ nhất luôn coi trọng việc xây dựng hệ thống giáo dục. Các nước đang phát triển thường học hỏi và điều chỉnh các mô hình này cho phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Dù khác nhau về hình thức, các hệ thống giáo dục đều xoay quanh ba mục tiêu cốt lõi: trí dục, đức dục và thể dục. Mục tiêu sau cùng của giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức, mà là giúp mỗi cá nhân bước vào đời với một nền tảng đạo đức lành mạnh, thể chất đủ vững vàng, cùng sự tự tin và năng lực cần thiết để sống tử tế, lao động hiệu quả và đóng góp cho xã hội.
Lý Thành Phương
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/ly-thanh-phuong/

