BS NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG
L.Ac., Ph.D. of Oriental Medicine
Lịch sử và quá trình nghiên cứu
Khi nhắc đến những sinh tố và dưỡng chất có vai trò quan trọng đối với bộ xương, chúng ta thường nghĩ đến vitamin D, calcium magnesium…, mà không biết rằng vitamin K, dù “thường bị xếp phía sau,” nhưng vẫn có một vai trò rất quan trọng đối với cơ thể: không chỉ trong quá trình đông máu, mà còn bảo vệ sức khỏe của hệ xương, và hỗ trợ các hoạt động của nhiều cơ quan khác.
Thật vậy, ngày nay, các nhà khoa học đã chứng minh rằng thiếu vitamin K có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, không chỉ xuất huyết kéo dài, mà còn khiến bộ xương bị loãng, và nguy cơ bệnh tim mạch sẽ gia tăng.
Vitamin K được khám phá từ bao giờ?
K được khám phá vào năm 1929 trong quá trình nghiên cứu về chuyển hóa cholesterol trên động vật thí nghiệm. Vào thời điểm đó, các nhà khoa học nhận thấy rằng những con gà được nuôi bằng chế độ ăn thiếu chất béo thường bị xuất huyết dưới da, xuất huyết nội tạng và có hiện tượng khó đông máu. Ban đầu, họ cho rằng đây là hậu quả của việc thiếu một loại dưỡng chất nào đó. Sau nhiều lần thí nghiệm, họ thấy rằng việc bổ sung một số loại rau xanh hoặc các chất chiết xuất từ thực vật có thể giúp ngăn chặn hiện tượng xuất huyết này. Từ đó, họ đi đến kết luận rằng có một loại vitamin mới đóng vai trò quan trọng trong cơ chế đông máu.
Ai là người khám phá ra vitamin K?
Người có công lớn nhất trong việc khám phá ra vitamin K là nhà hóa sinh người Đan Mạch tên Henrik Dam. Vào cuối thập niên 1920, Henrik Dam nghiên cứu ảnh hưởng của cholesterol với sự phát triển của gà con, sau đó ông xác định rằng nguyên nhân không phải do thiếu cholesterol mà do thiếu một chất dinh dưỡng có thể hòa tan trong chất béo, nhưng chưa từng được biết.
Chất này chính là vitamin K.
Chữ “K” bắt nguồn từ từ tiếng Đức “koagulation,” có nghĩa là “sự đông máu,” chức năng quan trọng nhất của vitamin K.
Tiếp theo, một nhà khoa học người Mỹ có tên là Edward Doisy đã tiếp tục nghiên cứu, xác định cấu trúc hóa học của K và phát triển các phương pháp tổng hợp vitamin này trong phòng thí nghiệm.
Nhờ những đóng góp quan trọng đối với y học và sinh hóa học, Henrik Dam và Edward Doisy đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm vào năm 1943.
Các loại vitamin K và nhiệm vụ quan trọng nhất
Theo y học hiện đại, vitamin K có thể tan trong chất béo, với hai dạng tự nhiên chính. K1 (phylloquinone) có nhiều trong rau xanh như cải bó xôi, cải xoăn và bông cải xanh. K2 (menaquinone) được tạo ra bởi một số vi khuẩn đường ruột và cũng có mặt trong thực phẩm lên men.
Ngoài ra còn có K3 (menadione) là dạng tổng hợp được sử dụng trong một số ứng dụng đặc biệt.
Nhiệm vụ quan trọng nhất của vitamin K là kích hoạt các protein tham gia quá trình đông máu. Nếu thiếu K, các vết thương nhỏ cũng có thể chảy máu kéo dài và khó cầm máu. Đây chính là lý do K được xem là một trong những yếu tố bảo vệ sự sống quan trọng nhất của cơ thể con người.
Vitamin K theo nhãn quan Tây y
Sau khi xác định vitamin K có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, các nhà khoa học còn nhận thấy rằng loại vitamin này còn tham gia vào nhiều hoạt động sinh học khác của cơ thể. Ngày nay, K được xem là một dưỡng chất quan trọng không chỉ đối với hệ tuần hoàn mà còn đối với bộ xương, hệ tim mạch và sức khỏe người cao tuổi.
Giúp máu đông bình thường
Đây là vai trò nổi tiếng nhất của K: Khi cơ thể bị thương, máu cần tạo thành cục đông để ngăn chảy máu quá mức. K tham gia vào quá trình hoạt hóa các yếu tố đông máu được sản xuất tại gan. Nếu thiếu K, các yếu tố này không thể hoạt động bình thường. Người thiếu vitamin K thường có các biểu hiện như: chảy máu chân răng, dễ bị bầm tím, chảy máu cam thường xuyên, khó cầm máu sau phẫu thuật hoặc nhổ răng, kinh nguyệt kéo dài.
Ở trẻ sơ sinh, tình trạng thiếu K có thể dẫn đến xuất huyết não hoặc xuất huyết nội tạng rất nguy hiểm. Vì vậy tại nhiều quốc gia, trẻ sơ sinh được tiêm vitamin K ngay sau khi chào đời nhằm phòng ngừa biến chứng này.
Bảo vệ sức khỏe của xương
Trong nhiều năm gần đây, các nghiên cứu đã cho thấy vitamin K có vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương. K giúp hoạt hóa một loại protein gọi là ostocalcium umn, protein này có nhiệm vụ “gắn” calcium vào mô xương, giúp xương vững chắc hơn. Nếu cơ thể thiếu K trong thời gian dài, lượng osteo calcium umn hoạt động sẽ giảm xuống, và làm gia tăng nguy cơ: loãng xương, gãy xương do té ngã, xẹp đốt sống ở người lớn tuổi, giảm mật độ xương sau mãn kinh.
Nhiều nghiên cứu cho thấy những người ăn nhiều rau xanh chứa K thường có mật độ xương cao hơn và ít bị gãy xương hơn so với những người ăn ít rau xanh. Đối với phụ nữ sau mãn kinh, vitamin K được xem là một trong những dưỡng chất hỗ trợ quan trọng bên cạnh calcium và vitamin D.
Hỗ trợ tim mạch
Một trong những phát giác đáng chú ý của y học hiện đại là vitamin K có thể giúp hạn chế sự lắng đọng calcium trong thành mạch máu. Bình thường, calcium cần được đưa vào xương và răng. Tuy nhiên, nếu calcium tích tụ trong động mạch, thành mạch có thể trở nên cứng hơn, làm tăng nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch. K giúp hoạt hóa protein Matrix Gla Protein (MGP), một chất có khả năng ngăn cản sự vôi hóa bất thường trong lòng mạch máu. Vì thế, K được cho là có thể góp phần: duy trì độ đàn hồi của động mạch, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, hỗ trợ lưu thông máu, bảo vệ chức năng tim mạch.
Hỗ trợ chức năng não bộ
Một số nghiên cứu mới còn cho thấy vitamin K có thể tham gia vào quá trình chuyển hóa các chất béo, đặc biệt trong não bộ. Những chất béo này có vai trò bảo vệ tế bào thần kinh và duy trì khả năng truyền tín hiệu giữa các neuron. Các nhà khoa học nhận thấy rằng người lớn tuổi có lượng K đầy đủ thường đạt kết quả tốt hơn trong một số bài kiểm tra về trí nhớ và khả năng nhận thức. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và cần thêm bằng chứng để xác định chính xác vai trò của K đối với não bộ.
Hỗ trợ tuổi cao niên
Vitamin K góp phần hỗ trợ sức khỏe người cao tuổi như sau: duy trì sức mạnh của hệ xương, hỗ trợ chức năng đông máu bình thường, góp phần bảo vệ mạch máu, hạn chế nguy cơ gãy xương, hỗ trợ khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày. Do đó, nhiều chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến khích người cao tuổi duy trì chế độ ăn nhiều rau xanh nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ vitamin K tự nhiên.
Phối hợp với các vitamin khác
Vitamin K luôn phối hợp với nhiều dưỡng chất khác như D và calcium. Nếu như D giúp tăng hấp thu calcium từ ruột vào máu, thì vitamin K giúp đưa lượng calcium đó đến với mô xương và hạn chế sự tích tụ tại thành mạch máu. Sự phối hợp hài hòa này được xem là nền tảng quan trọng để duy trì hệ xương chắc khỏe và giảm nguy cơ loãng xương.
Vitamin K theo nhãn quan Đông y
Khác với Tây y, Đông y không sử dụng khái niệm “vitamin K” như một chất dinh dưỡng riêng biệt. Tuy nhiên, khi đối chiếu giữa các kiến thức dinh dưỡng hiện đại và lý luận y học cổ truyền, nhiều tác dụng của K có thể được giải thích thông qua các học thuyết về khí, huyết, tạng phủ và kinh lạc.
Theo Đông y, sức khỏe con người phụ thuộc vào sự cân bằng của âm dương, khí huyết và chức năng hoạt động của các tạng phủ. Những thực phẩm giàu K, đặc biệt là các loại rau lá xanh, từ lâu đã được xem là có tác dụng dưỡng huyết, lương huyết, chỉ huyết và kiện tỳ. Đây chính là những đặc tính tương đồng với vai trò của K trong việc hỗ trợ quá trình đông máu và bảo vệ cơ thể.
Hỗ trợ chức năng cầm máu (chỉ Huyết)
Một trong những tác dụng nổi bật nhất của vitamin K, theo Tây y, là giúp cơ thể đông máu bình thường. Trong Đông y, tác dụng này có thể được liên hệ với nguyên lý “chỉ huyết,” nghĩa là cầm máu. Các chứng xuất huyết như: chảy máu cam, xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng, rong kinh, tiểu ra máu… đều được xem là có liên quan đến sự rối loạn của huyết hoặc chức năng của tỳ không giữ được huyết trong mạch.
Nhiều loại rau xanh giàu K như cải bó xôi, cải xoăn, rau dền và rau ngót từ lâu đã được dùng trong dân gian để hỗ trợ các trường hợp thiếu máu hoặc chảy máu nhẹ. Điều này phần nào phù hợp với nhận định của y học hiện đại về vai trò của K đối với cơ chế đông máu.
Bổ huyết và dưỡng huyết
Trong Đông y, huyết không chỉ là máu theo nghĩa sinh học mà còn là nguồn vật chất nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Người bị huyết hư thường có các biểu hiện: da xanh nhợt, chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi, mất ngủ, tim hồi hộp, nhịp đập nhanh.
Các loại rau xanh chứa K thường đồng thời hàm chứa sắt, acid folic, magiê và nhiều khoáng chất khác. Do đó, chúng được xem là những thực phẩm có tác dụng hỗ trợ bổ huyết và dưỡng huyết. Khi cơ thể được cung cấp đầy đủ dưỡng chất, huyết dịch được nuôi dưỡng tốt hơn, sẽ giúp cải thiện sức khỏe tổng quát và tăng khả năng phục hồi sau bệnh tật.
Kiện tỳ và hỗ trợ tiêu hóa
Theo Đông y, tỳ là cơ quan chủ vận hóa thức ăn và hấp thu chất dinh dưỡng. Nếu chức năng tỳ suy yếu, các triệu chứng sau có thể xảy ra như: ăn kém, đầy bụng, mệt mỏi, tiêu hóa kém, Dễ xuất huyết. Đông y cho rằng việc ăn uống điều độ, nhiều rau xanh và thực phẩm tự nhiên sẽ giúp kiện tỳ, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và duy trì khí huyết sung mãn.
Bảo vệ chức năng gan
Theo Tây y, gan là nơi tổng hợp nhiều yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K, trong khi đó, theo Đông y, Gan có chức năng tàng huyết, nghĩa là dự trữ và điều hòa huyết dịch trong cơ thể. Một khi chức năng của gan suy giảm, người bệnh có thể xuất hiện: chóng mặt, mắt mờ, co cơ, móng tay giòn, dễ xuất huyết. Những thực phẩm giàu K thường là các loại rau xanh có tính mát, được Đông y xem là có tác dụng thanh nhiệt, dưỡng can và hỗ trợ chức năng gan.
Mặc dù cách giải thích khác nhau, cả Đông y và Tây y đều thừa nhận tầm quan trọng của việc duy trì chức năng gan khỏe mạnh để đảm bảo sự lưu thông và điều hòa huyết dịch trong cơ thể.
Hỗ trợ sức khỏe xương khớp
Ngày nay, Tây y đã chứng minh K có vai trò quan trọng trong việc đưa calcium vào xương. Trong Đông y, xương được cho là chịu ảnh hưởng chủ yếu của thận. Một câu nói nổi tiếng của Đông y là: “thận chủ cốt,” nghĩa là thận quyết định sức mạnh và sự phát triển của hệ xương. Khi thận khí suy yếu, người bệnh có thể bị: đau lưng, mỏi gối, loãng xương, dễ gãy xương, suy giảm khả năng vận động. Những thực phẩm giàu vitamin K luôn có lợi cho việc nuôi dưỡng tinh huyết và hỗ trợ chức năng của thận, từ đó góp phần duy trì sức khỏe xương khớp.
Tăng cường sức khỏe người cao niên
Theo Đông y, người cao niên thường bị suy giảm khí huyết và thận khí, cụ thể như: mệt mỏi, chóng mặt, loãng xương, giảm trí nhớ, khó hồi phục sau bệnh tật.
Do đó, việc duy trì chế độ ăn nhiều rau xanh giàu K sẽ giúp bổ sung các dưỡng chất cần thiết, hỗ trợ khí huyết và nâng cao sức khỏe tổng quát. Mặc dù không đề cập trực tiếp đến K, nhưng khoa dinh dưỡng cổ truyền đã khuyến khích sử dụng các loại rau lá xanh từ hàng nghìn năm trước. Điều này cho thấy sự tương đồng đáng chú ý giữa kinh nghiệm y học cổ truyền và những phát hiện của khoa học hiện đại.
Các loại thực phẩm giàu vitamin K
Vitamin K hiện diện trong nhiều loại thực phẩm tự nhiên, đặc biệt là các loại rau lá xanh. Đây là nguồn cung cấp vitamin K1 (phylloquinone) chính yếu cho cơ thể. Một số loại rau chứa hàm lượng vitamin K rất cao gồm: cải xoăn (Kale), cải bó xôi (Spinach), cải xanh, cải thìa, rau dền, rau ngót, rau diếp, bông cải xanh (Broccoli), cải Brussels, rau mùi tây. Trong số các loại rau kể trên, cải xoăn được xem là một trong những nguồn vitamin K dồi dào nhất.
Ngoài rau xanh, một số thực phẩm khác cũng chứa vitamin K như: măng tây, đậu nành, đậu Hà Lan, bắp cải, dưa leo, quả bơ, kiwi, nho, mận khô.
Trong khi đó thì vitamin K2 (menaquinone) thường có trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật hoặc thực phẩm lên men như: gan động vật, lòng đỏ trứng, thịt gà, thịt bò, pho mát, sữa lên men, sữa chua, natto (một loại đậu nành lên men của Nhật Bản). Natto được xem là một trong những thực phẩm giàu K2 nhất thế giới. Bên cạnh đó, các vi khuẩn có lợi trong đường ruột cũng có khả năng tạo ra một lượng K2 nhất định, góp phần bổ sung nhu cầu của cơ thể.
Liều dùng Vitamin K an toàn
Theo các tổ chức dinh dưỡng hiện đại, nhu cầu K thay đổi theo độ tuổi và giới tính như sau:
Trẻ em: 0 – 6 tháng: khoảng 2 microgram/ngày, 7 – 12 tháng: khoảng 2,5 microgram/ngày 1 – 3 tuổi: khoảng 30 microgram/ngày, 4 – 8 tuổi: khoảng 55 microgram/ngày, 9 – 13 tuổi: khoảng 60 microgram/ngày.
Thanh thiếu niên: 14 – 18 tuổi: khoảng 75 microgram/ngày. Người trưởng thành: Nam giới: khoảng 120 microgram/ngày, Nữ giới: khoảng 90 microgram/ngày.
Phụ nữ đang thai, hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ: Nhu cầu thường dao động từ 90 đến 100 microgram mỗi ngày tùy độ tuổi và tình trạng sức khỏe.
Nhưng đối với đa số người khỏe mạnh, chế độ ăn giàu rau xanh hằng ngày thường đủ đáp ứng nhu cầu vitamin K mà không cần bổ sung thêm bằng thuốc.
Tác hại khi dùng quá liều
Khác với các loại có thể tan trong chất béo như A hoặc D, vitamin K tự nhiên có độc tính rất thấp. Cho đến nay, chưa có nhiều bằng chứng cho thấy K1 hoặc K2 từ thực phẩm tự nhiên gây ngộ độc ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt khi sử dụng các dạng tổng hợp hoặc tiêm K không đúng chỉ định, có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn như sau: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, đỏ da, ngứa, dị ứng. Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện như: khó thở, phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ.
Những lưu ý khi dùng vitamin K
Mặc dù rất cần thiết, nhưng có một số trường hợp cần đặc biệt lưu ý về K như sau. Những ai đang dùng thuốc chống đông máu như warfarin, cần duy trì lượng K ổn định hằng ngày theo hướng dẫn của bác sĩ, và cũng không nên tự ý dùng thực phẩm chức năng chứa vitamin K liều cao khi chưa tham khảo ý kiến giới chuyên môn.
Tóm lại, K là một dưỡng chất thiết yếu giúp duy trì quá trình đông máu bình thường, bảo vệ hệ xương và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. K giữ vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa các protein liên quan đến đông máu và chuyển hóa calcium. Trong khi đó, các thực phẩm hàm chứa nhiều vitamin K thường được xem là có tác dụng dưỡng huyết, chỉ huyết, kiện tỳ và hỗ trợ sức khỏe toàn thân.
Nguyễn Đức Cường
L.Ac., Ph.D. of Oriental Medicine
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/nguyen-duc-cuong/

