VŨ THỊ DĨ NHIÊN
Là người Việt sống ngoài đất nước, bạn có lẽ không thể không cảm động nếu nhìn thấy những cảnh này.
Một khung cửi đứng giữa phòng triển lãm ở Lower Manhattan, New York. Không có kính che, không có bảng chú thích kiểu “làng nghề truyền thống Việt Nam.” Người xem đi vòng quanh nó như đi vòng quanh một vật đang sống. Cách đó nửa vòng trái đất, trên một con phố ở Warsaw, xe cộ bị chặn lại hai ngày cuối tuần để nhường chỗ cho một lễ hội mà chính quyền quận đứng tên đồng tổ chức. Và trong một studio thu âm nào đó, tiếng đàn guitar cổ điển kéo dài một câu hò miền Nam thành một bản toccata nhanh, mạnh, nằm chung album với những sáng tác mới của các nhà soạn nhạc từ khắp nơi trên thế giới. Còn ở Praha, một đạo diễn trẻ đang dựng lại chính câu chuyện đời mình thành phim — không phải để giới thiệu cho khán giả Czech biết thêm về Việt Nam, mà vì đó đơn giản là câu chuyện của cô.
Bốn câu chuyện này xảy ra gần như cùng lúc, ở bốn nơi không ai bàn với ai. Và có lẽ chính vì không ai bàn với ai mà chúng đáng để ta dừng lại nhìn kỹ hơn một chút.
Nghề dệt Nùng An bước vào phòng triển lãm New York
Ngày 4 Tháng Chín, triển lãm Weaving a Day, Mourning a Life khai mạc tại apexart — một không gian nghệ thuật đương đại phi lợi nhuận ở Lower Manhattan. Người thực hiện triển lãm này là Minh Hiếu Nguyễn, còn được biết với tên Dala Nguyễn, một nghệ sĩ và curator người Mường sống tại London. Dự án của anh đã đánh bại 747 đề án khác để đứng đầu NYC Open Call 2026–27 của apexart, sau hơn 36,000 lượt chấm của một hội đồng quốc tế.
Câu chuyện anh mang ra triển lãm bắt đầu từ một tập quán của cộng đồng Nùng An ở Phúc Sen, nay thuộc xã Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng. Đó là tập quán mẹ chồng và nàng dâu dệt trên hai khung cửi riêng, mỗi ngày thêm một hoa văn, kéo dài nhiều năm. Khi mẹ chồng qua đời, phần vải mỗi người đã dệt trở thành y phục tang lễ. Hết để tang, vải được nhuộm chàm, quay lại phục vụ đời sống thường ngày. Một tấm vải đi qua cả một đời người — dệt trong ngày thường, mặc trong lúc tiễn biệt, rồi sống tiếp với người ở lại. Đọc đến đây, chắc ai cũng thấy — đó không còn là chuyện nghề dệt nữa, mà là chuyện của bất cứ ai từng tiễn một người thân.
Dala Nguyễn không chỉ dựng lại một “làng nghề Việt Nam” thu nhỏ giữa Manhattan. Anh kể câu chuyện bằng ảnh chụp bàn tay và khung cửi, bằng phim tài liệu ghi người dệt trong đời sống hằng ngày. Tiếng khung cửi và không khí làng Phúc Sen cũng được thu lại, đưa vào giữa phòng triển lãm. Giữa phòng còn có một khối vải chàm và sợi dệt, bày ra để người xem có thể bước quanh nhìn từ mọi phía, thay vì chỉ đứng nhìn từ xa. Đây là ngôn ngữ của nghệ thuật đương đại, không phải ngôn ngữ trưng bày dân tộc học.
Có một điều anh không giấu: bộ phim ở trung tâm triển lãm được quay qua đợt điền dã tại Phúc Sen, còn bản thân anh chưa từng đến làng. Ngày ba Tháng Mười, apexart sẽ tổ chức buổi chiếu phim và thảo luận mang tên “Who holds the thread” — ai đang giữ sợi chỉ ấy — về câu hỏi ai có quyền ghi lại một truyền thống đang sống.
Đưa câu hỏi này ra công khai, giữa chính triển lãm của mình, là một lựa chọn không phải curator nào cũng dám làm.
Bakalarska: từ nơi mưu sinh thành một phần của thành phố

Giờ mình cùng nhau bước sang Warsaw.
Cuối tuần 29–30 Tháng Tám, đoạn đường Bakalarska ở quận Włochy tạm ngưng cho xe chạy. Lễ hội Polish–Vietnamese Cultural Bridge, lần thứ tư tổ chức, có sự bảo trợ danh dự của thị trưởng Warsaw, phối hợp cùng chính quyền quận Włochy và các tổ chức cộng đồng người Việt. Trên sân khấu là áo dài, múa lân, nhạc cụ truyền thống, món ăn Việt Nam — những hình ảnh chắc bạn đã quen thuộc từ bao lễ hội khác. Nhưng cái đáng để mình dừng lại lâu hơn một chút là con phố đã đi một quãng đường rất dài để có được ngày hôm nay.
Người Việt có mặt ở Ba Lan từ lâu hơn nhiều so với những sạp hàng châu Á mọc lên sau khi Đông Âu chuyển sang kinh tế thị trường. Từ thập niên 1950, quan hệ giữa hai nước trong khối xã hội chủ nghĩa đã đưa nhiều thế hệ sinh viên Việt Nam sang học ở các đại học Ba Lan.
Dần dần, theo nghiên cứu của Grażyna Szymańska-Matusiewicz (thuộc Đại Học Warsaw), dòng người này chuyển từ mục đích học hành sang mục đích mưu sinh, nhất là sau khi Chiến Tranh Lạnh kết thúc. Sau 1989, người Việt bước mạnh vào thương mại, nhà hàng, dịch vụ. Jarmark Europa — khu chợ khổng lồ đứng trên sân vận động Dziesięciolecia — trở thành một trong những chợ đa sắc tộc nổi tiếng nhất Warsaw, với tiểu thương Việt là một trong những nhóm đông nhất. Rồi khu chợ ấy bị giải tỏa để xây sân vận động mới cho Euro 2012, và hàng trăm tiểu thương phải dắt nhau đi tìm chỗ khác.
Năm 2010, họ dọn về một khu đất công nghiệp cũ rộng hai hecta ở Włochy — chợ Bakalarska ra đời từ đó. Ban đầu, đây chỉ là chỗ dựng sạp tạm bợ, không quy hoạch gì cả, chỉ cần một nơi để tiếp tục buôn bán qua ngày. Vậy mà qua hơn một thập niên, khu chợ đổi khác hẳn. Hala Bakalarska giờ có hơn 400 quầy và cơ sở kinh doanh, không chỉ hàng hóa mà còn nhà hàng, tiệm tóc, tiệm nail. Cái tên Asian Town giờ đã quen thuộc với người Warsaw, không riêng gì cộng đồng Việt. Và dự án cải tạo khu chợ, do xưởng kiến trúc của Aleksandra Wasikowska thực hiện, được vinh danh trong chính Giải Thưởng Kiến Trúc của Thị Trưởng Warsaw — một giải kiến trúc đô thị, chứ không phải giải “văn hóa sắc tộc” gì cả.
Bốn năm trước, một câu hỏi được đặt ra công khai ở chính thành phố này: liệu người Việt có thật sự hiện diện trên bản đồ văn hóa Warsaw, hay vẫn chỉ đứng bên lề?
Câu hỏi này chính là tên một cuộc thảo luận do Đại Học Warsaw phối hợp Bảo Tàng Warsaw tổ chức năm 2022. Lễ hội năm nay ở Bakalarska, với chính quyền quận đứng tên đồng tổ chức và có cả nghệ sĩ từ Philippines, Ấn Độ, Peru, Bangladesh cùng góp mặt, có lẽ là một phần câu trả lời.
Ai đứng sau sự thay đổi này? Phần nhiều là thế hệ 1.5 và thế hệ thứ hai — những người Việt sinh ở Ba Lan hoặc lớn lên ở đây từ nhỏ, nói tiếng Ba Lan, học trường Ba Lan, quen đứng giữa gia đình mình và xã hội chung quanh. Với họ, Warsaw không phải nơi cha mẹ tạm dừng chân để làm ăn rồi tính chuyện về. Đó là nơi họ lớn lên. Và có lẽ chính vì vậy, một con chợ từng chỉ để mưu sinh, qua tay họ, mới có thể trở thành một địa chỉ văn hóa thật sự của thành phố.
“Lý kéo chài” bước vào phòng hòa nhạc cổ điển quốc tế

Ngày 28 Tháng Tám, nghệ sĩ guitar cổ điển An Trần phát hành tại Mỹ album thứ ba, Ilumina: New Works for Guitar. Trong đó có Toccata on “Lý Kéo Chài,” sáng tác của Khiêm Nguyễn-Duy dựa trên điệu dân ca miền Nam mà chắc nhiều người trong chúng ta từng nghe qua ít nhất một lần.
Điều thú vị là Khiêm Nguyễn-Duy không hề mượn “Lý kéo chài” làm một đoạn lót cho có hương vị Việt Nam giữa các tác phẩm Tây phương. Ông dùng chính giai điệu ấy làm nền, viết hẳn một tác phẩm mới cho An Trần, mang đầy đủ kỹ thuật của guitar cổ điển đương đại.
An Trần sinh tại Hà Nội, sang Mỹ năm 15 tuổi. Câu hỏi cô theo đuổi nhiều năm nay là: âm nhạc Việt Nam có thể bước vào không gian nhạc cổ điển quốc tế mà vẫn giữ được tiếng nói riêng, bằng cách nào? Trong phỏng vấn với Cleveland Classical hồi Tháng Ba, cô kể “Lý kéo chài” là bài dân ca về một người đánh cá say rượu. Qua tay Khiêm Nguyễn-Duy, nó thành một bản toccata nhanh, mạnh, đòi hỏi kỹ thuật rất cao. Cleveland Classical nghe bản thu và nhận xét: chỉ một cây guitar mà An tạo được cảm giác nặng như cả một dàn nhạc.
Đài truyền hình Việt Nam, trong chương trình Strings Across the Ocean phát ngày 21 Tháng Tám, mô tả An là một nghệ sĩ đang kể lại những giai điệu Việt Nam — và âm sắc của đàn bầu, đàn tranh, đàn nguyệt — bằng chính cây guitar cổ điển phương Tây. Nghe qua thì lạ, nhưng ngẫm lại đúng là vậy: cô không mang một nhạc cụ dân tộc ra chơi cho lạ tai khán giả, mà tìm cách để một cây đàn phương Tây “nói” được thứ ngôn ngữ âm nhạc cô đã lớn lên cùng.
Đây không phải lần đầu An đi theo hướng này. Album đầu tay của cô, Stay, My Beloved (2020), dành trọn cho âm nhạc Việt Nam, và được Chicago Tribune đưa vào danh sách những bản thu đáng chú ý của năm. Nhưng Ilumina đi thêm một bước: đây là tập hợp những tác phẩm viết riêng cho An bởi nhiều nhà soạn nhạc từ nhiều nền âm nhạc khác nhau — Sara d’Ippolito Reichert, Paul Ibbotson, Olga Amelkina-Vera, Juan Erena, Nathan Stade, và ba tác phẩm của Khiêm Nguyễn-Duy, trong đó ngoài “Lý kéo chài” còn có Song for Soul và Variations and Fugue on “Ru Em” — lấy chất liệu từ một điệu ru của một dân tộc khác ở Việt Nam. “Lý kéo chài,” vì thế, không đứng một mình trong một góc riêng gọi là “world music.” Nó nằm chung với những sáng tác classical mới khác, như một phần rất tự nhiên của cả album.
Ở Praha, một đạo diễn tự kể chuyện đời mình

Ngày 14 Tháng Tám tại Praha, đạo diễn Séc gốc Việt Diana Cam Van Nguyen giới thiệu Mezi světy (Giữa những thế giới) — phim truyện dài đầu tay, hiện vẫn đang trong quá trình thực hiện. Nhân vật chính, Mai, là một cô gái gốc Việt lớn lên ở Czech, học nhiếp ảnh ở Praha, đứng giữa hai thứ khó dung hòa: một bên là gia đình, với những kỳ vọng và món nợ ân tình dành cho cha mẹ; bên kia là tình yêu, và quyền được tự chọn cuộc đời mình.
Nhưng Diana không kể chuyện này để giới thiệu văn hóa Việt Nam. Trong phỏng vấn với Filmová Nadace hồi đầu năm, cô nói Mai là “một người Séc gốc Việt,” với đời sống hằng ngày thuộc hẳn về xã hội Czech. Điều cô quan tâm không phải là giới thiệu văn hóa Việt Nam cho khán giả Czech biết thêm, mà là làm sao để các nhóm thiểu số hiện diện trên màn ảnh bằng những câu chuyện thật, không khuôn mẫu, không biến những gì bình thường trong đời sống của họ thành một thứ kỳ lạ để gây tò mò. Nguyên văn, cô nói mình đã chủ động tránh điều đó ngay từ lúc viết kịch bản.
Một chi tiết trong phim dễ khiến người xem giật mình: Mai đối diện với viễn cảnh một cuộc hôn nhân liên quan đến giấy tờ cư trú. Diana kể ý tưởng này đến từ chính cô, năm 22 tuổi, từng được đề nghị kết hôn giả với một thanh niên từ Việt Nam sang Czech. Cô từ chối, nhưng đề nghị đó cứ vấn vương mãi trong đầu, rồi sau này trở thành chất liệu cho phim. Dù vậy, cô không muốn Mezi světy trở thành một phim giật gân về hôn nhân giả. Cốt lõi, theo cô, vẫn là gia đình, tình yêu, sự hy sinh, và cái cảm giác mắc nợ cha mẹ mà chắc không riêng gì con cái nhà người Việt mới hiểu được.
Diana sinh tại Czech, tốt nghiệp khoa hoạt hình FAMU ở Praha. Phim ngắn của cô từng chiếu ở Locarno, Toronto, Rotterdam, IDFA. Milý tati (Love, Dad), phim năm 2021 về cô và cha, nhận nhiều giải quốc tế, được đề cử Phim Ngắn Xuất Sắc tại European Film Awards 2022. Mezi světy là dự án hợp tác giữa Czech, Slovakia, Pháp và Việt Nam, kết hợp phim người đóng với hoạt hình cắt dán, dự kiến hoàn tất vào Tháng Sáu, 2027.
Vết loang của văn hóa Việt Nam
Có một câu nói mà hình như nhiều người đã quen tai: “Chúng ta đi mang theo quê hương.” Quê hương đó có thể là bát phở, tiệm bán áo dài, những sinh hoạt cộng đồng nhắm vào mục đích tạo được cảm giác thuộc về cho những người Việt tha hương.
Bốn câu chuyện này là những sự kiện ngẫu nhiên, không ai bàn với ai. Dala Nguyễn ở London chắc không biết An Trần đang thu âm ở đâu đó bên Mỹ. Diana ở Praha có lẽ cũng chưa từng nghe tên chợ Bakalarska. Vậy mà cả bốn, theo cách riêng của mình, đều đang tránh cùng một điều: đóng vai người đi giới thiệu văn hóa Việt Nam cho ai đó xem. Có lẽ với họ, đây thậm chí không phải một lựa chọn có ý thức — chỉ là cách họ vẫn sống, vẫn làm việc.
Dala kể chuyện mẹ chồng nàng dâu để nó tự đứng vững như một tác phẩm nghệ thuật, không cần khoác nhãn “làng nghề.” Cộng đồng ở Bakalarska mất mười lăm năm để từ một khu chợ bị coi là tạm bợ trở thành đối tác chính thức của cả một quận Warsaw. Khiêm Nguyễn-Duy lấy một câu hò quen thuộc và viết nó thành nhạc cổ điển, không phải nhạc “mang màu sắc Việt Nam.” Còn Diana từ chối để câu chuyện gia đình mình trở thành một thứ lạ mắt trên màn ảnh Czech.
Phần lớn trong số họ không phải thế hệ đầu tiên rời Việt Nam. Dala lớn lên ở London. An Trần tuy sinh ở Hà Nội nhưng sang Mỹ từ năm 15 tuổi, gần như trưởng thành bên đó. Diana sinh ra và học hành hoàn toàn ở Czech. Ngay cả ở Bakalarska, phần đông người đứng ra vận động cho lễ hội cũng thuộc thế hệ 1.5 hay thế hệ thứ hai. Họ không mang trong mình một Việt Nam để hoài niệm hay để đem đi giới thiệu. Cái họ mang là kinh nghiệm sống ở giữa — vừa trong vừa ngoài — và có lẽ chính vì đứng ở giữa như vậy, họ mới nhìn ra được điều mà người đứng hẳn một bên khó thấy.
Có lẽ vết loang của văn hóa Việt Nam ra thế giới không nằm ở chỗ người ta nhận ra “đây là món ăn Việt Nam,” “đây là điệu nhạc Việt Nam.” Nó nằm ở chỗ người ta không còn cần nhắc đến xuất xứ ấy nữa, để thấy thứ trước mắt mình xứng đáng có mặt ở đó. Và biết đâu, chính những người đứng giữa hai thế giới — không hoàn toàn thuộc về nơi nào — lại là những người nhìn ra điều đó rõ nhất.
Nguồn
An Tran — Ilumina: New Works for Guitar
apexart — Screening: Who Holds the Thread
Hala Bakalarska — Polsko-wietnamski Most Kultury, 29–30 sierpnia
Tâm Đà Media — Đạo diễn gốc Việt Diana Cam Van Nguyen giới thiệu phim dài đầu tay Mezi světy tại Praha
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/vu-thi-di-nhien/

