Sáng 4 Tháng Chín, Viet Nam News đưa tin năm phim Việt Nam sẽ có mặt tại Liên hoan phim Quốc tế Busan 2026, một con số đủ để gây chú ý trong mùa liên hoan phim châu Á năm nay.
Nhưng phía sau con số năm bộ phim là những hành trình đến Busan rất khác nhau: có phim đi qua các quỹ điện ảnh quốc tế và chương trình phát triển dự án, có phim hình thành từ mạng lưới đồng sản xuất, cũng có những tác phẩm bước ra từ một thị trường điện ảnh trong nước đang mở rộng cả về quy mô lẫn tham vọng.
Theo chương trình chính thức của Busan và thông tin của VietnamPlus, năm phim Việt trải ra bốn hạng mục. “1982” của Nguyễn Hoàng Điệp nằm trong Vision – Asia, chương trình dành cho điện ảnh độc lập châu Á và có hệ thống giải thưởng riêng. “Hearing” của Lê Bảo và “Hộ Linh Tráng Sĩ: Bí Ẩn Mộ Vua Đinh” của Nguyễn Phan Quang Bình được chọn chiếu trong A Window on Asian Cinema. Phim tài liệu “Em bé đồng bóng, em bé ngạo nghễ và em bé đau lòng” của Nông Nhật Quang có mặt ở Wide Angle – Documentary, còn “Sợi chỉ đỏ” của Hàm Trần vào Midnight Passion, nơi Busan dành cho kinh dị, giật gân, hành động và khoa học giả tưởng.
Một chi tiết cũng đáng nói: 2026 không phải lần đầu Busan có năm phim Việt. Năm 2019, Việt Nam cũng từng có năm phim tại liên hoan này, nhưng tập trung trong hai chương trình, với “Ròm” là phim tranh giải và bốn phim còn lại ở A Window on Asian Cinema.
Điểm khác biệt của năm nay không nằm ở kỷ lục số lượng, mà ở độ rộng: năm phim thuộc bốn hạng mục hoàn toàn khác nhau, từ phim tác giả, tài liệu, kinh dị cho tới một dự án lịch sử lớn. Nhìn theo cách ấy, Busan 2026 giống một lát cắt của một thị trường điện ảnh đang phân nhánh hơn là một chiến thắng đơn lẻ.
Những con đường vươn ra biển lớn
Phim “1982” là ví dụ rõ nhất cho một con đường đã được xây dựng từ nhiều năm trước. Nguyễn Hoàng Điệp không phải gương mặt mới ở Busan; dự án “Đập cánh giữa từng không” của chị từng góp mặt tại Asian Project Market từ năm 2010. Đến năm 2025, “1982” tiếp tục xuất hiện ở Tokyo Gap-Financing Market để tìm kiếm nguồn vốn hoàn tất. Phía sau bộ phim là một chuỗi quan hệ được tích lũy lâu năm: chợ dự án, nhà đồng sản xuất quốc tế, các quỹ hỗ trợ và mạng lưới phát hành. Đó là phần hạ tầng ít xuất hiện trên màn ảnh nhưng quyết định một bộ phim có thể đi xa đến đâu.
“Hearing” của Lê Bảo cho thấy một nhánh khác của cùng hệ sinh thái. Phim là dự án đồng sản xuất Việt Nam – Na Uy, do Sensory Ocean Films sản xuất phía Việt Nam và Stær tham gia phía Na Uy. Năm 2026, dự án nhận 500.000 kroner Na Uy từ Sørfond. Trước Busan, phim đã xuất hiện tại Locarno. Với những dự án như vậy, một lần có mặt ở festival thường kéo theo những mối nối mới về tài trợ, đồng sản xuất, bán phim và phát hành.
Câu chuyện của Nông Nhật Quang cho thấy quá trình ấy có thể bắt đầu từ rất sớm. “Em bé đồng bóng, em bé ngạo nghễ và em bé đau lòng” nhận hỗ trợ phát triển từ IDFA Bertha Fund năm 2020, rồi tiếp tục nhận hỗ trợ sản xuất và hậu kỳ năm 2025. Dự án trở thành một phim đồng sản xuất Việt Nam – Hàn Quốc, đi qua nhiều chương trình phát triển tài liệu, sau đó giành Giải Đặc biệt của Ban giám khảo tại Visions du Réel ở Thụy Sĩ trước khi tới Busan.
Phải nhìn kỹ mới thấy những bộ phim như vậy thường được bồi đắp qua nhiều năm, qua các bản đề án, những vòng pitching, các quỹ hỗ trợ, workshop, rough cut và mạng lưới sales. Một tác phẩm có thể rất riêng tư trên màn ảnh, trong khi cấu trúc đưa nó ra thế giới lại ngày càng mang tính quốc tế.
Sự chen chân của dòng phim thương mại và thể loại
Điều làm Busan 2026 thú vị hơn là sự hiện diện của hai dự án đi theo hướng hoàn toàn khác.
“Hộ Linh Tráng Sĩ: Bí Ẩn Mộ Vua Đinh” là một dự án thương mại quy mô lớn do BHD sản xuất, có TV360 của Viettel Telecom tham gia đầu tư và đồng sản xuất. Bộ phim mất nhiều năm chuẩn bị, với 83 ngày quay và bảy tháng hậu kỳ, trước khi ra rạp tại Việt Nam cuối Tháng Tám. Trước Busan, phim cũng được Toronto International Film Festival chọn vào Gala Presentations. BHD, đáng chú ý hơn nữa, không chỉ có phim ở Busan mà còn được BIFF ghi tên là một trong các đơn vị tài trợ cho giải Vision of Jiseok thuộc chương trình Vision.
Đó là một tín hiệu khác với hình ảnh quen thuộc của phim Việt đi festival nhờ vài đạo diễn độc lập bền bỉ tự mở đường. Khi một công ty trong nước vừa sản xuất phim có quy mô, vừa hiện diện trong cơ cấu tài trợ giải thưởng của một festival quốc tế, mối quan hệ với thị trường bên ngoài bắt đầu có tính tổ chức hơn.
“Sợi chỉ đỏ” của Hàm Trần lại mở thêm một cánh cửa: Midnight Passion không phải hạng mục tranh giải chính, nhưng là không gian riêng cho những tác phẩm kinh dị, giật gân và hành động — những thể loại có khả năng đi qua biên giới khá tốt. Bộ phim dự kiến có buổi công chiếu thế giới tại Busan trước khi ra rạp Việt Nam vào cuối năm.
Điện ảnh Việt đang học cách đi bằng nhiều chân
Đặt năm phim cạnh nhau, câu trả lời cho sự bùng nổ tại Busan năm nay không nằm ở một công thức duy nhất. Không có một đường ống chung đang bơm phim Việt ra thế giới, mà là sự song hành của nhiều con đường: mạng lưới quỹ quốc tế của dòng phim độc lập; các chợ dự án nuôi dưỡng tác phẩm từ trứng nước; nguồn vốn tư nhân đủ lớn để mạo hiểm với phim thương mại quy mô; và một thế hệ nhà làm nghề đã quen thuộc với cách vận hành của thị trường điện ảnh toàn cầu.
Tuy vậy, năm bộ phim chưa đủ để kết luận rằng điện ảnh Việt đã bước sang một thời kỳ hoàng kim công nghiệp. Bốn trong năm phim năm nay không nằm ở hạng mục tranh giải chính; các dự án độc lập vẫn phải chật vật ghép vốn từ nước ngoài; còn phim thương mại lớn vẫn phải đối mặt với áp lực thu hồi vốn khắc nghiệt tại nội địa. Một liên hoan phim có thể mở cửa chào đón, nhưng bản thân nó không thể tự sinh ra một nền công nghiệp điện ảnh.
Dẫu vậy, giá trị lớn nhất của Busan 2026 nằm ở chỗ: sự hiện diện của Việt Nam không còn mang một khuôn mặt đơn lẻ. Có một dòng phim tác giả bền bỉ qua các quỹ quốc tế, một dòng phim tài liệu đi lên từ lab, một dòng phim thể loại nhắm thẳng thị trường, và một sử thi thương mại đứng chung sân chơi lớn.
Khi những con đường ấy tiếp tục được bồi đắp trong những năm tới, cột mốc Busan 2026 sẽ được nhớ đến không phải vì những con số thống kê ngẫu nhiên, mà vì một nền điện ảnh cuối cùng đã học được cách bước ra thế giới bằng chính đôi chân đa dạng của mình.
Tham khảo
https://vietnamnews.vn/life-style/1798894/vietnamese-cinema-makes-strong-showing-at-busan-film-festival.html
https://www.biff.kr/eng/artyboard/mboard.asp?action=view&intSeq=102494&strBoardID=9611_05
https://apm.biff.kr/eng/html/finish/view.asp?db_year=2014&idx=379

