Bài viết: HÀ GIANG
Hình và chú thích: TRÙNG DƯƠNG
Trong gian nhà in xưa của Sacramento History Museum, dưới tấm bảng hiệu cũ của nhật báo Sacramento Bee, một cỗ máy đen sẫm nổi bật giữa dàn máy và dụng cụ cũ.
Những phím màu trắng xếp sát nhau chìa ra phía trước; phía trên là các thanh kim loại, trục và cần gạt đan vào nhau. Tôi cúi nhìn bàn phím rồi đưa mắt lần theo những bộ phận chằng chịt đó.
Sáng hôm ấy, tôi đến viện bảo tàng này cùng chị bạn, nhà văn Trùng Dương, háo hức được nhìn tận mắt những dụng cụ làm báo xưa mà từ trước đến giờ chỉ nghe nhắc đến. Nhưng càng đứng xem, tôi càng mù tịt, chẳng biết mỗi chiếc máy làm việc gì, và chúng phối hợp ra sao để thành một tờ báo.
Bí ẩn trong những cỗ máy cũ
Gần chiếc máy lớn có bàn phím là một máy ép đen sẫm với mặt bàn rộng. Dọc căn phòng, những tủ gỗ chia thành vô số ngăn nhỏ đứng cạnh một khung sắp chữ lớn. Tôi nhìn từ máy này sang máy khác, rồi quyết định chụp một loạt ảnh, tự nhủ khi về sẽ lần mò xem lại từng tấm, tìm hiểu công dụng của những thứ đang bày trước mắt.
Theo bảng chú thích của Sacramento History Museum, máy Washington Hand Press do Charles Foster & Brother chế tạo ở Cincinnati năm 1852, thuộc loại máy in có lẽ là thông dụng nhất ở Hoa Kỳ từ thập niên 1830 đến cuối thế kỷ 19.
Đứng giữa những máy móc ấy, tôi chợt thấy chữ “press” trong cụm từ “Freedom of the Press” hiện ra bằng gang, bằng sắt: một chiếc máy ép mực lên giấy và tự hỏi từ cái máy ép này, người ta đã đi tới quyền tự do báo chí bằng con đường nào?
Sắp chữ: Một công việc đầy nhọc nhằn
Sau vài buổi xem lại hình ảnh và vùi đầu vào những tài liệu cũ, tôi mới biết ngày xưa, trước khi báo được lên khuôn, người thợ sắp chữ phải rà theo bản thảo của ký giả, rồi dùng tay, nhặt từng con chữ một.
Theo bài “Letterpress Printing Technology” của Thư viện và Văn khố Canada, người thợ đứng trước tủ chữ, gọi là “type case,” với khay chữ kê dốc như chiếc tôi thấy ở viện bảo tàng.
Tủ gồm hai khay, mỗi khay chia thành rất nhiều ngăn nhỏ: khay trên chứa chữ hoa, khay dưới chứa chữ thường — hai chữ uppercase và lowercase ta dùng đến nay là từ đó mà ra.
Người thợ nhặt từng con chữ, làm bằng hợp kim gồm chì, thiếc, antimon và đồng, theo đúng thứ tự của chữ trên bản thảo, rồi đặt vào một thanh cầm tay gọi là composing stick. Chữ được sắp từ trái sang phải nhưng lộn ngược đầu xuống; người thợ phải rèn luyện đôi mắt sao cho có thể đọc trơn tru những dòng chữ ngược kỳ lạ ấy.
Để các dòng văn bản được căn đều hai bên (justify) một cách hoàn hảo, sau khi sắp chữ xong, họ phải chêm vào những miếng kim loại mỏng không có mặt chữ, gọi là spaces và quads, giữa các từ. Chỉ cần tính sai một chút về độ dày của các miếng chêm, toàn bộ dòng chữ sẽ bị xô lệch khi đưa vào máy ép.
Khi thanh sắp chữ đầy, từng dòng được chuyển sang một khay dài gọi là galley. Từ khay này, người ta lăn mực in thử một bản, gọi là galley proof, để thợ sửa bài dò lỗi chính tả, khoảng cách chữ và cách trình bày trước khi trang báo lên máy.
Chỉ sau khi galley proof đã sửa xong, các cột chữ mới được dàn vào trang và khóa chặt vào một khung thép nặng gọi là chase bằng các chêm gỗ hoặc nêm cơ khí gọi là quoins. Khung chữ này lúc ấy nặng hàng chục ký. Nếu người thợ khóa không chặt, khi nhấc khung lên, hàng ngàn con chữ sẽ đổ tung ra sàn thành một mớ hỗn độn — tai họa mà dân trong nghề gọi là “a form piing.”


… Tới xếp chữ bằng máy Linotype

Phải tìm hiểu về những bước tỉ mỉ này, tôi mới bắt đầu hình dung được sinh hoạt của một tòa soạn ngày xưa, và thấy mỗi trang báo là kết quả của hàng ngàn thao tác nhỏ, lặp đi lặp lại bằng đôi mắt và đôi tay của thợ sắp chữ.
Chưa hết: Theo Iowa PBS, in xong, những con chữ rời còn phải được tháo ra, phân loại và trả về đúng ngăn để dùng cho số báo tới.
Linotype: Vị cứu tinh của thợ sắp chữ
Linotype, máy sắp chữ do Ottmar Mergenthaler, một người Đức di dân qua Mỹ, sáng chế và được mang ra sử dụng năm 1886, đã rút ngắn đáng kể công đoạn phải hoàn toàn làm bằng tay nói trên.
Với Linotype, người thợ thay vì phải sắp từng con chữ, giờ chỉ cần gõ chữ trên bàn phím; máy thả xuống những khuôn đồng nhỏ, gọi là matrices, mỗi khuôn mang hình một chữ cái hoặc ký hiệu. Các khuôn ráp thành một dòng. Sau đó kim loại nóng chảy được rót vào khuôn để đúc ra cả dòng chữ liền bằng chì — một “slug”.
Đúc xong, máy tự đưa các khuôn đồng về lại khoang chứa. Theo Thư viện và Văn khố Canada, một máy Linotype làm nhanh bằng sáu người thợ sắp chữ.
The Press: Máy in của ngày xưa
Sắp chữ xong, bằng tay hay bằng Linotype, mới chỉ là có chữ. Đưa chữ lên giấy là việc của máy in, tức “the press”.
Chiếc Washington Hand Press trong tấm selfie ở trên là máy ép tay: người thợ lăn mực lên khuôn chữ, đặt giấy, rồi kéo cần cho tấm ép đè xuống. Mỗi lần kéo cần là một tờ.

Chiếc Chandler & Price được chế tạo năm 1902, nửa thế kỷ sau, chạy bằng bàn đạp chân. Trên máy này, các con lăn tự lăn mực lên phần chữ nổi của khuôn in. Người thợ đặt tờ giấy vào đúng vị trí, rồi tấm ép (platen) ép giấy sát vào khuôn chữ đã khóa. Áp lực làm mực từ mặt chữ in sang giấy. Lấy tờ giấy ra là có một bản in; nạp tờ kế tiếp, máy lặp lại thao tác.
Theo bảng chú thích của bảo tàng, đây là loại máy chuyên in những việc lẻ hằng ngày, khổ giấy tối đa 10 × 15 inch, mỗi giờ in được năm đến sáu trăm lượt.
Cả hai đều in từng tờ một, nên không phải là thứ máy in ra tờ Sacramento Bee mỗi sáng.
Với số lượng báo lớn cần phát hành hằng ngày, ngành in buộc phải tiến tới rotary press (tạm dịch là máy in quay), dùng cuộn giấy liên tục. Theo Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ, từ thập niên 1860 các nhà in báo Mỹ có thêm hai cải tiến lớn: bản đúc stereotype và cuộn giấy liên tục.
Trong quy trình này, trang chữ phẳng không thể đưa thẳng vào trục quay được. Người ta áp một tấm giấy bồi ẩm lên trang chữ để lấy dấu, thành một chiếc khuôn giấy dẻo. Khuôn này được uốn cong thành hình bán nguyệt, rồi người ta đổ chì nóng chảy vào để đúc ra một tấm bản in hình vòng cung, gọi là stereotype. Tấm chì cong ấy mới là thứ được lắp vào các trục của máy quay khổng lồ. Giấy chạy qua các trục với tốc độ cao, được in, cắt và gấp tự động thành hàng vạn tờ báo chỉ trong vài tiếng đồng hồ.
Như vậy, để in được một tờ báo, tòa soạn phải đi qua nhiều công đoạn: viết bài, sắp chữ, dàn trang, in thử và sửa lỗi, khóa trang, rồi mới in hàng loạt.
Máy móc như Linotype và rotary press giúp từng bước được làm nhanh hơn, nhưng bước nào cũng vẫn cần phải có người điều khiển.
Máy in: Loa phóng thanh của ngày xưa?
Nhìn lại toàn bộ quy trình in ấn ngày xưa, từ việc nhặt từng con chữ chì nhỏ bé cho đến những cỗ máy quay nặng hàng tấn, tôi nhận ra một sự thật:
Máy in chính là chiếc loa phóng thanh đại chúng đầu tiên của nhân loại, và đó là lý do nó luôn bị các thế lực cầm quyền dòm ngó. Dù bánh răng và khối kim loại vô tri, kẻ độc tài vẫn run sợ trước sức lan tỏa của tư tưởng, một khi tư tưởng ấy đã được khối kim loại này in thành hàng vạn bản đến tay dân chúng.
Tư tưởng thì vô hình và nằm trong đầu người ký giả, còn công cụ phổ biến những tư tưởng này — máy in (the press) — lại có một “hình hài” vô cùng cụ thể, cồng kềnh và nằm cố định tại các nhà xưởng.
Chính nhược điểm nằm yên một chỗ ấy đã biến các máy in thành mục tiêu đầu tiên và dễ nhất để chính quyền ra tay phong tỏa. Tấn công vào máy in, tịch thu con chữ hay siết chặt giấy phép hành nghề là con đường ngắn nhất để giới cầm quyền chặn dòng chảy thông tin ngay từ đầu nguồn.
‘Freedom of the Press’: Cuộc chiến cam go
Sắc lệnh in ấn năm 1643 (Printing Ordinance of 1643) của Nghị viện Anh buộc tất cả các nhà in phải có giấy phép, cũng như cấm ngặt việc in ấn những tác phẩm không được phê duyệt trước.
Hệ thống này hoạt động theo cơ chế kiểm duyệt trước (prior restraint) — tức là nội dung bị bóp nghẹt ngay từ khi còn là bản thảo, trước khi nó có cơ hội được máy in ra hàng loạt. Sắc lệnh này cho phép nghiệp đoàn Stationers, thay mặt Nghị viện, khám xét và thu giữ những ấn phẩm không có giấy phép, phá hủy những máy in không có giấy phép, đồng thời bắt những người bị nghi in lậu.
Năm 1644, để phản đối việc kiểm duyệt, nhà thơ John Milton đã bất chấp luật lệ, xuất bản tập luận văn lừng danh Areopagitica mà không thèm xin giấy phép.
Trong tác phẩm Areopagitica, Milton chưa hề dùng cụm từ “Freedom of the Press” (tự do báo chí) mà chúng ta biết ngày nay. Nhan đề phụ của tác phẩm là “Bài diễn văn vì quyền tự do in ấn không cần giấy phép” (A Speech for the Liberty of Unlicenc’d Printing), và trong đó có một câu tuyên ngôn bất hủ:
“Hãy cho tôi quyền được biết, được nói và được tranh luận tự do theo lương tâm, trên hết mọi quyền tự do khác.”
Trong tác phẩm Areopagitica, Milton viết rằng hủy một cuốn sách hay cũng gần như giết một con người: kẻ giết người giết một sinh linh có lý trí, còn kẻ hủy sách giết chính lý trí.
Milton lập luận rằng sự thật luôn luôn tự nó có sức mạnh; nếu được đưa ra tranh luận một cách tự do và công khai, cái đúng tự khắc sẽ thắng cái sai mà không cần đến sự phán xét hay can thiệp của chính quyền.
Chính trong những năm giành giật quyền kiểm soát máy in (printing press) ấy, cụm từ “Freedom of the Press” đã xuất hiện. Oxford English Dictionary ghi nhận cụm từ này từ năm 1646, chỉ hai năm sau khi Milton xuất bản Areopagitica.
Cuộc đấu tranh chống việc cấp phép và kiểm duyệt in ấn còn kéo dài. Mãi đến năm 1695, Nghị viện Anh mới thôi gia hạn luật cấp phép in ấn, để luật hết hiệu lực — hơn nửa thế kỷ sau lời kêu gọi của Milton.
Gần 150 năm sau Areopagitica, những người lập quốc Hoa Kỳ đã thừa hưởng di sản đó để đưa Freedom of the Press vào Tu chính án thứ Nhất.
Theo Văn khố Quốc gia Hoa Kỳ, tu chính án này được phê chuẩn ngày 15/12/1791, và cấm Quốc hội làm bất cứ luật nào hạn chế tự do ngôn luận hay tự do báo chí.
Từ đó, tự do báo chí được hiến pháp bảo vệ rõ ràng. Đó là tấm khiên pháp lý che cho quyền phổ biến tư tưởng và thông tin của công dân trước những quyền lực muốn kiểm soát.
Từ lịch sử đến câu hỏi hôm nay
Trong chuyến viếng thăm viện bảo tàng, tôi còn “gặp” ông Howard Hatch trong phòng trưng bày — đúng ra là gặp Flat Howard, tấm hình bìa cứng to bằng người thật của ông.
NPR kể trong bài “‘Howard The Printer’ Makes An Impression On TikTok With Mini History Lessons” rằng ông Hatch là một tình nguyện viên tại Sacramento History Museum, giới thiệu những máy in cổ và chia sẻ những bài học lịch sử ngắn trên TikTok.
Bài báo ngày 25/3/2021 của NPR cho biết video được xem nhiều nhất của bảo tàng khi đó là một video của ông, đã đạt 17,2 triệu lượt xem.
Video trên TikTok chiếu cảnh ông vận hành chiếc Washington Hand Press đời 1852 và đùa rằng có lẽ đó chính là “the power of the press“: sức mạnh của báo chí, mà cũng là sức ép của cái máy in.
Theo ABC10, vào Tháng Mười Hai năm 2021, TikTok gửi tặng Sacramento History Museum 25.000 đôla. “Điều đó làm tôi vui. Khi chúng tôi bắt đầu, bảo tàng đang đóng cửa [vì Covid-19],” ông Hatch nói.
Tôi ra khỏi gian nhà in xưa (Historic Print Shop) của Sacramento History Museum với tâm trạng bâng khuâng.
Trước tiên, tôi thấy mình may mắn đã gia nhập làng báo vào thời công nghệ in ấn và phát hành đã tối tân. Viết, in và xuất bản báo giờ đây dễ hơn ngày xưa rất nhiều về mặt kỹ thuật.
Nhân viên tòa báo không còn phải nhặt từng chữ chì để sắp xếp, khóa trang vào khung rồi chờ máy in chạy hết một chồng giấy. Việc in ấn giờ đây đã nhanh gấp bội; chưa kể một bài viết có thể được đưa lên mạng chỉ sau vài thao tác, và đến với người đọc khắp nơi trên thế giới.
Nhưng kỹ thuật in ấn dù có thay đổi thế nào, thì Freedom of the Press vẫn là một yếu tố không thể thiếu của một xã hội dân chủ, nơi báo chí được mệnh danh là quyền lực thứ tư, the Fourth Estate.
Vậy mà ngay hôm nay, ở nhiều nơi, kể cả Hoa Kỳ, quyền ấy vẫn đang bị thử thách.
Tại Hoa Kỳ, ngày 15/10/2025, khoảng 40 đến 50 ký giả nộp lại thẻ ra vào rồi cùng nhau rời Ngũ Giác Đài. Theo hãng thông tấn AP, họ không chịu ký vào quy định mới của Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth, theo đó ký giả có thể bị đuổi khỏi Ngũ Giác Đài nếu tìm cách đưa tin về những gì chưa được ông cho phép công bố, dù là tin mật hay không. Ông Hegseth gọi quy định ấy là hợp lẽ thường, và nói ký tên chỉ là ghi nhận chứ chưa hẳn là đồng ý. Gần như mọi cơ quan truyền thông, từ New York Times đến Fox News và Newsmax, đều bảo ký giả của mình ra về thay vì ký.
Ở những nơi khác, cái giá còn đắt hơn nhiều. Theo thống kê của Ủy ban Bảo vệ Ký giả (CPJ), tính đến ngày 1/12/2025 có 330 ký giả đang bị giam trên thế giới, trong đó ít nhất 16 người ở Việt Nam.
Freedom of the Press – Tự do báo chí không chỉ là quyền của người làm báo được viết; đó còn là quyền của công chúng được biết, được nghe nhiều tiếng nói và được chất vấn người cầm quyền.
Những chiếc máy in ở Sacramento đã thôi in báo từ lâu, nhưng những câu hỏi quanh chúng thì ngày càng cấp bách:
Ai được quyền nói, ai được quyền biết, và trong một thể chế dân chủ, có ai được quyền ngăn cản tự do báo chí hay không?
Tham khảo
https://epe.lac-bac.gc.ca/disclaimer/index.html?dest=/100/206/301/lac-bac/presses-ef/presses/t15-450-e.html
https://www.immigrantentrepreneurship.org/entries/ottmar-mergenthaler/?utm_source=chatgpt.com
Iowa PBS, “The Linotype Machine”
Smithsonian National Museum of American History, “Galley Proof and Hand Cylinder Presses”
Smithsonian National Museum of American History, “Patent Model of a Platen Printing Press”
Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ, “Printing Newspapers, 1400–1900”
Science Museum Group, “Curved Stereotype Plate for Printing The Times Newspaper”
First Amendment Encyclopedia, Middle Tennessee State University, “Printing Ordinance of 1643”
Văn khố Quốc gia Hoa Kỳ, “The Bill of Rights: A Transcription”
NPR, “Howard The Printer’ Makes An Impression On TikTok With Mini History Lessons”
https://www.abc10.com/article/news/local/sacramento/california-history-museum-tiktok-grant/103-0744db49-8319-4528-b0b4-d0b614964620
Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/a-to-h/trung-duong/

