Văn học Việt Nam dưới thời Lê Sơ (1428–1527): Thời đại phục hưng của văn hiến Đại Việt, kỳ 1

by Tim Bui
Văn học Việt Nam dưới thời Lê Sơ (1428–1527): Thời đại phục hưng của văn hiến Đại Việt, kỳ 1

LÝ THÀNH PHƯƠNG

Lịch sử dân tộc Việt Nam cho thấy một quy luật khá đặc biệt: mỗi lần đất nước vượt qua một cuộc chiến tranh giữ nước oanh liệt thì ngay sau đó lại xuất hiện một thời kỳ phát triển rực rỡ về văn hóa và văn học. 

Chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền mở đầu cho kỷ nguyên độc lập tự chủ; chiến thắng chống quân Tống của Lê Đại Hành đã để lại những áng thơ đầu tiên khẳng định chủ quyền dân tộc; ba lần đại thắng quân Nguyên – Mông dưới triều Trần đã hun đúc nên “Hào khí Đông A,” tạo cảm hứng cho một nền văn học yêu nước hào hùng và sâu sắc. Bước sang thế kỷ XV, sau gần hai mươi năm chìm trong khói lửa của ách đô hộ nhà Minh, lịch sử lại một lần nữa chứng kiến sự hồi sinh mãnh liệt của dân tộc. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn thắng lợi không chỉ giành lại non sông đã mất, mà còn mở đầu cho một công cuộc phục hưng văn hiến chưa từng có, đưa văn học Việt Nam bước vào một trong những thời đại huy hoàng nhất trong lịch sử.

Nếu nhìn lại toàn bộ tiến trình văn học trung đại Việt Nam, có thể nói rằng thời Lê sơ giữ một vị trí đặc biệt. Đây là giai đoạn mà văn học không còn ở buổi đầu hình thành như thời Tiền Lê, cũng không còn mang màu sắc Phật giáo như dưới các triều Lý và Trần, mà đã phát triển thành một nền văn học trưởng thành với đầy đủ những yếu tố của một nền văn hiến lớn. Văn học thời kỳ này vừa kế thừa những thành tựu của các triều đại trước, vừa mở ra những hướng phát triển mới về tư tưởng, nghệ thuật và ngôn ngữ; đồng thời sản sinh ra những tác giả kiệt xuất cùng nhiều tác phẩm có giá trị vượt lên khỏi giới hạn của thời đại để trở thành di sản chung của dân tộc.

Thế nhưng, sẽ là thiếu sót nếu chỉ nhìn văn học thời Lê sơ như một sự phát triển tự nhiên của lịch sử.

Thực ra, đằng sau sự hưng thịnh ấy là cả một quá trình phục hưng đầy gian khó. Muốn hiểu được vì sao chỉ trong vòng chưa đầy một thế kỷ, Đại Việt lại có thể sản sinh ra những tên tuổi như Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Thân Nhân Trung, Ngô Sĩ Liên hay Lương Thế Vinh; vì sao những tác phẩm như Bình Ngô đại cáo, Quốc âm thi tập hay Đại Việt sử ký toàn thư lại có thể ra đời gần như cùng một thời đại; và vì sao thế kỷ XV thường được các nhà nghiên cứu xem là “thế kỷ vàng” của nền văn hiến Đại Việt, chúng ta cần trở lại với hoàn cảnh lịch sử đã sinh thành nên cả một thời đại ấy.

Năm 1407, sau khi đánh bại nhà Hồ, quân Minh tiến vào Đại Việt. Đó không chỉ là sự thay đổi của một triều đại hay sự thất bại của một chính quyền, mà còn là khởi đầu của gần hai mươi năm thống trị tàn khốc nhất trong lịch sử trung đại Việt Nam. Nhà Minh không chỉ muốn chiếm đất và bóc lột tài nguyên; mục tiêu sâu xa hơn của họ là biến Đại Việt thành một bộ phận vĩnh viễn của đế quốc Trung Hoa. Muốn thực hiện điều đó, trước hết phải xóa bỏ ý thức dân tộc của người Việt, mà muốn xóa bỏ ý thức dân tộc thì phải hủy diệt nền văn hóa đã nuôi dưỡng ý thức ấy suốt nhiều thế kỷ.

Bởi vậy, cùng với việc áp đặt bộ máy cai trị, quân Minh đã thi hành một chính sách đồng hóa quy mô lớn. Sử sách ghi lại rằng nhiều thư tịch quý, sách sử, kinh điển, bản khắc gỗ, chuông đồng, bia đá và các hiện vật văn hóa bị thu gom mang về Kim Lăng hoặc phá hủy ngay tại chỗ. Không ít trí thức, nghệ nhân và thợ thủ công tài giỏi bị bắt đưa sang Trung Quốc. Những gì không thể mang đi thì bị tiêu hủy; những gì không thể tiêu hủy thì tìm cách thay thế bằng văn hóa của kẻ thống trị. Có thể nói, đó là một cuộc chiến không chỉ nhằm chinh phục lãnh thổ mà còn nhằm xóa nhòa ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa của cả một dân tộc.

Sự phát triển của giáo dục và khoa cử – Nền tảng cho sự hưng thịnh của văn học thời Lê sơ

Không một nền văn học lớn nào có thể phát triển nếu thiếu một nền giáo dục vững mạnh. Văn học là kết tinh của tri thức, mà tri thức lại được nuôi dưỡng từ giáo dục. Bởi vậy, nếu cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã giành lại độc lập cho đất nước thì công cuộc chấn hưng giáo dục sau chiến thắng ấy chính là nền móng để xây dựng một quốc gia cường thịnh về văn hóa. Các vua đầu triều Lê hiểu rất rõ điều đó. Họ nhận thức rằng muốn đất nước hưng thịnh lâu dài thì không thể chỉ dựa vào quân đội hay sức mạnh kinh tế, mà phải xây dựng được một đội ngũ trí thức có tài năng, đạo đức và lòng trung thành với quốc gia. Chính từ nhận thức ấy, nền giáo dục và khoa cử dưới thời Lê sơ đã được tổ chức lại một cách quy củ, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của văn học và học thuật Việt Nam trong suốt thế kỷ XV.

Sau ngày lên ngôi, vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi) dành nhiều sự quan tâm đến việc khôi phục nền học vấn vốn bị đình trệ trong thời kỳ nhà Minh đô hộ. Nhiều trường học được mở lại, các nho sĩ được mời ra giúp triều đình, những người có học thức được trọng dụng để tham gia vào việc xây dựng bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, do đất nước vừa trải qua chiến tranh kéo dài, mọi nguồn lực đều còn hạn chế nên phải đến các triều vua kế tiếp, đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông, nền giáo dục Đại Việt mới thực sự bước vào thời kỳ cực thịnh.

Lê Thánh Tông không chỉ là một vị minh quân mà còn là một học giả uyên bác. Ông tin rằng quốc gia muốn bền vững thì phải lấy văn trị làm gốc. Nếu võ công giúp mở mang bờ cõi thì văn trị mới là yếu tố quyết định sự trường tồn của một triều đại. Vì vậy, trong suốt ba mươi tám năm trị vì, ông đã dành rất nhiều tâm huyết để hoàn thiện hệ thống giáo dục, củng cố chế độ khoa cử và xây dựng một tầng lớp trí thức phục vụ đất nước. Chính sách ấy đã tạo nên một môi trường học thuật phát triển chưa từng có trong lịch sử trung đại Việt Nam.

Quốc Tử Giám, ngôi trường đại học đầu tiên của nước ta, được mở rộng cả về quy mô lẫn chương trình đào tạo. Bên cạnh Quốc Tử Giám, nhiều trường học tại các phủ, lộ và châu cũng được thành lập, tạo điều kiện cho con em các địa phương được học tập. Người có học không còn tập trung chủ yếu ở kinh thành mà dần xuất hiện trên khắp đất nước. Đây là một bước tiến quan trọng, bởi nó giúp tri thức lan tỏa rộng rãi trong xã hội, đồng thời tạo nguồn nhân lực dồi dào cho bộ máy hành chính của triều đình.

Cùng với việc phát triển giáo dục, chế độ khoa cử cũng được tổ chức ngày càng hoàn chỉnh. Các kỳ thi Hương, thi Hội và thi Đình được tiến hành đều đặn với quy chế nghiêm ngặt nhằm tuyển chọn những người thực sự có tài năng. Mặc dù khoa cử thời phong kiến vẫn chịu ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo và chủ yếu khảo thí kinh điển Nho học, nhưng xét trong bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, đây vẫn là một hình thức tuyển dụng nhân tài tiến bộ. Thay vì chỉ dựa vào dòng dõi hay thế lực của các gia đình quý tộc, triều đình mở ra cơ hội để bất cứ ai có học vấn và năng lực đều có thể bước vào con đường phục vụ đất nước. Nhờ vậy, nhiều người xuất thân bình thường nhưng học giỏi vẫn có thể trở thành những danh thần nổi tiếng, góp phần làm rạng danh nền văn hiến Đại Việt.

Tinh thần trọng dụng hiền tài của triều Lê được thể hiện rõ nhất qua việc dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu vào năm 1484. Theo đề nghị của Thân Nhân Trung, triều đình cho khắc tên những người đỗ Tiến sĩ lên bia đá để lưu truyền cho hậu thế. Trong bài ký khắc trên tấm bia đầu tiên, Thân Nhân Trung đã viết câu nói nổi tiếng:

“Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.”

Chỉ tám chữ ngắn gọn nhưng đã trở thành một trong những tư tưởng giáo dục có giá trị bền vững nhất trong lịch sử Việt Nam. Theo quan niệm của người xưa, “nguyên khí” là nguồn sinh lực quyết định sự sống của con người; quốc gia cũng vậy, nếu có nhiều hiền tài thì sẽ hưng thịnh, nếu hiền tài không được trọng dụng thì đất nước tất yếu suy yếu. Điều đáng quý là tư tưởng ấy không chỉ dừng lại ở lời nói mà đã được các vua Lê biến thành chính sách cụ thể. Người đỗ đạt được bổ nhiệm vào những chức vụ phù hợp với khả năng, được tạo điều kiện phát huy tài năng và đóng góp cho đất nước.

Nhờ một nền giáo dục phát triển và một chế độ khoa cử nghiêm túc, thế kỷ XV đã chứng kiến sự xuất hiện của một lớp trí thức kiệt xuất hiếm có trong lịch sử Việt Nam. Họ không chỉ là những nhà thơ hay nhà văn mà còn là những nhà chính trị, nhà sử học, nhà toán học, nhà ngoại giao và nhà giáo dục lỗi lạc. Có thể kể đến Nguyễn Trãi, người đặt nền móng cho nền văn học phục hưng của Đại Việt; Ngô Sĩ Liên, tác giả bộ Đại Việt sử ký toàn thư; Lương Thế Vinh, vị Trạng nguyên nổi tiếng với những công trình về toán học và Phật học; hay Đỗ Nhuận, một trong những thành viên nòng cốt của Hội Tao Đàn sau này. Chính họ đã làm nên diện mạo rực rỡ của nền học thuật và văn học thời Lê sơ.

Nhìn lại lịch sử, chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng sự phát triển vượt bậc của văn học dưới triều Lê không phải là kết quả của tài năng cá nhân vài ba tác giả, mà là thành quả của cả một chính sách giáo dục đúng đắn và lâu dài. Một xã hội biết quý trọng tri thức sẽ sản sinh ra những học giả lớn; một triều đại biết trọng dụng hiền tài sẽ tạo nên những tác phẩm có giá trị trường tồn. Điều đó giải thích vì sao chỉ trong vòng chưa đầy một thế kỷ, Đại Việt lại có thể xuất hiện nhiều tên tuổi lớn đến như vậy và để lại cho hậu thế một kho tàng văn học phong phú, trở thành niềm tự hào của dân tộc.

Chính trên nền tảng giáo dục và học thuật ấy, văn học Việt Nam dưới thời Lê sơ đã bước sang một giai đoạn phát triển mới. Và trong số những bậc hiền tài đã góp phần tạo nên thời đại vàng son ấy, nổi bật hơn tất cả là Nguyễn Trãi – nhà tư tưởng, nhà chính trị, nhà văn hóa kiệt xuất, người đã dùng ngòi bút để góp phần làm nên cuộc phục hưng của nền văn hiến Đại Việt sau gần hai mươi năm chìm trong khói lửa chiến tranh.

Nguyễn Trãi – Người đặt nền móng cho nền văn học phục hưng của Đại Việt

Nếu phải chọn một nhân vật tiêu biểu nhất cho nền văn học Việt Nam dưới thời Lê sơ, có lẽ hầu như không ai có thể vượt qua được Nguyễn Trãi. Trong lịch sử dân tộc, ông không chỉ được biết đến như một nhà văn, nhà thơ kiệt xuất mà còn là một nhà tư tưởng, nhà chính trị, nhà quân sự và nhà ngoại giao lỗi lạc. Cuộc đời Nguyễn Trãi gắn liền với một trong những giai đoạn nhiều biến động nhất của lịch sử Việt Nam, từ những năm cuối đời Trần, thời kỳ nhà Hồ cải cách đất nước, hai mươi năm đô hộ của nhà Minh cho đến cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và buổi đầu xây dựng triều Lê sơ. Hiếm có nhân vật nào mà cuộc đời và sự nghiệp lại hòa quyện chặt chẽ với vận mệnh của dân tộc như ông.

Nguyễn Trãi sinh năm 1380 tại Thăng Long trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và yêu nước. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh, một học giả nổi tiếng; mẹ là Trần Thị Thái, cháu ngoại của Trần Nguyên Đán. Nhờ được nuôi dưỡng trong một môi trường trọng học vấn và đạo lý, Nguyễn Trãi sớm nổi tiếng thông minh, ham học và sớm đỗ đạt khi tuổi đời còn rất trẻ. Thế nhưng, tài năng của ông vừa kịp nở thì vận nước lại bước vào cơn biến động. Năm 1407, quân Minh đánh bại nhà Hồ, Đại Việt rơi vào ách đô hộ. Cuộc đời Nguyễn Trãi từ đó cũng rẽ sang một hướng khác.

Trong những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ, có lẽ không hình ảnh nào gây xúc động hơn cảnh Nguyễn Trãi tiễn cha đến ải Nam Quan. Sau khi bắt được Nguyễn Phi Khanh, quân Minh giải ông sang Trung Quốc. Nguyễn Trãi và em trai khóc lóc đi theo cha với mong muốn được phụng dưỡng người trong những năm tháng lưu đày. Nhưng chính tại cửa ải ấy, Nguyễn Phi Khanh đã dừng lại và khuyên con trở về. Ông bảo rằng người làm con không chỉ biết báo hiếu với cha mẹ mà còn phải biết báo hiếu với non sông. Nếu cứ đi theo cha thì chỉ trọn được chữ hiếu của một gia đình; còn nếu trở về tìm cách cứu nước thì mới thực hiện được chữ hiếu lớn đối với cả dân tộc. Dù câu chuyện ấy đã được hậu thế kể lại với nhiều dị bản khác nhau, nhưng tinh thần của nó vẫn phản ánh một chân lý sâu sắc của văn hóa Việt Nam: khi Tổ quốc lâm nguy, nghĩa lớn phải được đặt lên trên tình riêng.

Nguyễn Trãi trở về, mang theo lời dặn của cha và nỗi đau mất nước. Trong nhiều năm, ông âm thầm quan sát thời cuộc, nuôi chí phục quốc và tìm kiếm người có thể gánh vác đại sự. Cuộc gặp gỡ giữa ông với Lê Lợi vào khoảng năm 1417–1418 đã trở thành bước ngoặt không chỉ đối với cuộc đời Nguyễn Trãi mà còn đối với cả lịch sử dân tộc. Một người là vị hào trưởng xứ Thanh có tài thao lược và lòng yêu nước sâu sắc; người kia là một trí thức lớn, tinh thông kinh sử, am hiểu lòng người và có tầm nhìn chiến lược. Hai con người ấy đã gặp nhau trong mục tiêu chung là giành lại độc lập cho đất nước.

Từ đó, Nguyễn Trãi trở thành cánh tay phải của Lê Lợi. Ông không phải là vị tướng trực tiếp cầm quân xung trận như Trần Nguyên Hãn, Lê Sát hay Đinh Lễ, nhưng vai trò của ông đối với thắng lợi của nghĩa quân Lam Sơn lại vô cùng to lớn. Nguyễn Trãi hoạch định chiến lược, thảo các văn kiện quan trọng, viết thư chiêu dụ các thành trì, dùng lý lẽ và chính nghĩa để làm lung lay ý chí của quân Minh. Những bức thư do ông soạn gửi các tướng giặc vừa cứng rắn vừa ôn hòa, vừa thể hiện khí phách của một dân tộc quyết không chịu khuất phục, vừa mở cho đối phương một con đường rút lui trong danh dự. Chính vì vậy mà nhiều nhà nghiên cứu sau này đã nhận xét rằng nếu Lê Lợi là người chỉ huy cuộc chiến trên chiến trường thì Nguyễn Trãi là người chỉ huy cuộc chiến bằng tư tưởng và ngòi bút.

Điều làm nên sự khác biệt giữa Nguyễn Trãi với nhiều nhà chính trị cùng thời không chỉ nằm ở tài thao lược mà còn ở tư tưởng nhân nghĩa nhất quán của ông. Đối với Nguyễn Trãi, chiến tranh không phải là mục đích mà chỉ là phương tiện cuối cùng để đem lại hòa bình cho nhân dân. Ngay trong những dòng mở đầu của Bình Ngô đại cáo, ông đã viết:

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân,
Quân điếu phạt trước lo trừ bạo.”

Chỉ hai câu văn ấy đã khái quát toàn bộ tư tưởng chính trị của Nguyễn Trãi. Theo ông, mục đích cao nhất của mọi chính sách là làm cho dân được yên ổn; còn việc cầm quân đánh giặc không phải để mở mang quyền lực hay tranh giành lãnh thổ, mà để trừ bỏ bạo ngược và đem lại cuộc sống thanh bình cho muôn dân. Quan niệm ấy vừa kế thừa tư tưởng nhân nghĩa của Nho giáo, vừa mang đậm truyền thống nhân ái của dân tộc Việt Nam. Nó cũng giải thích vì sao sau khi chiến thắng, triều đình nhà Lê không chủ trương tận diệt quân Minh mà cấp thuyền, cấp ngựa và lương thực để họ trở về nước. Đó không phải là sự mềm yếu mà là bản lĩnh của một dân tộc chiến thắng bằng chính nghĩa.

Năm 1428, khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn kết thúc thắng lợi, Nguyễn Trãi thay mặt vua Lê Lợi thảo Bình Ngô đại cáo để công bố với toàn dân về sự nghiệp khôi phục độc lập. Tác phẩm được các thế hệ sau tôn vinh là “Bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của dân tộc,” chỉ sau bài thơ Nam quốc sơn hà ra đời vào thời Lý. Nhưng nếu Nam quốc sơn hà chỉ gồm bốn câu thơ ngắn gọn như một lời khẳng định đanh thép về chủ quyền đất nước, thì Bình Ngô đại cáo lại là một áng văn chính luận hoàn chỉnh, kết hợp giữa lập luận sắc bén, cảm xúc mãnh liệt và nghệ thuật ngôn từ đạt đến trình độ mẫu mực.

Mở đầu tác phẩm, Nguyễn Trãi không nói ngay đến chiến thắng mà trước hết xác lập cơ sở chính nghĩa của cuộc kháng chiến. Ông khẳng định Đại Việt là một quốc gia độc lập, có lãnh thổ riêng, phong tục riêng, lịch sử riêng và truyền thống văn hiến riêng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử trung đại Việt Nam, khái niệm “văn hiến” được đặt ngang hàng với lãnh thổ và chủ quyền như một tiêu chí để khẳng định sự tồn tại của một quốc gia. Chính tư tưởng ấy đã nâng Bình Ngô đại cáo vượt lên trên ý nghĩa của một bản tổng kết chiến tranh để trở thành bản tuyên ngôn về bản sắc văn hóa và quyền độc lập của dân tộc Việt Nam.

Bên cạnh sự nghiệp chính trị, Nguyễn Trãi còn để lại một di sản văn học đồ sộ với cả thơ chữ Hán và thơ chữ Nôm. Nếu Ức Trai thi tập thể hiện tâm hồn của một trí thức lớn trước thời cuộc thì Quốc âm thi tập lại có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử văn học dân tộc. Đây là một trong những tập thơ Nôm quan trọng nhất còn lại của thế kỷ XV, đánh dấu bước trưởng thành của văn học viết bằng tiếng Việt. Qua những bài thơ ấy, Nguyễn Trãi đưa tiếng nói của đời sống thường ngày, cảnh sắc thiên nhiên và tình yêu quê hương vào văn học bác học, góp phần khẳng định rằng tiếng Việt hoàn toàn có khả năng diễn đạt những tư tưởng sâu sắc và những cảm xúc tinh tế không kém bất kỳ ngôn ngữ văn học nào đương thời.

Điều làm cho thơ Nguyễn Trãi sống mãi với thời gian không chỉ là tài năng nghệ thuật mà còn là nhân cách của người cầm bút. Sau khi đất nước thái bình, ông nhiều lần xin về ở ẩn tại Côn Sơn, sống cuộc đời thanh đạm giữa thiên nhiên. Thế nhưng bi kịch lớn nhất của cuộc đời ông lại xảy ra vào năm 1442 với Vụ án Lệ Chi Viên. Sau khi vua Lê Thái Tông đột ngột băng hà tại Lệ Chi Viên, Nguyễn Trãi cùng người vợ là Nguyễn Thị Lộ bị kết tội mưu sát nhà vua và phải chịu án tru di tam tộc. Đó là một trong những oan án đau thương nhất trong lịch sử Việt Nam. Hơn hai mươi năm sau, vua Lê Thánh Tông đã chính thức minh oan cho Nguyễn Trãi và ca ngợi ông bằng lời nhận xét nổi tiếng: “Ức Trai tâm thượng quang Khuê tảo” (Tấm lòng Ức Trai sáng tựa sao Khuê).

Ngày nay, sau gần sáu thế kỷ, tên tuổi Nguyễn Trãi vẫn được nhắc đến với niềm kính trọng đặc biệt. Ông không chỉ là một anh hùng dân tộc mà còn là một nhà văn hóa lớn, người đã đặt nền móng cho nền văn học phục hưng của Đại Việt. Năm 1980, nhân kỷ niệm 600 năm ngày sinh của ông, UNESCO đã vinh danh Nguyễn Trãi là Danh nhân văn hóa thế giới. Đó không chỉ là sự ghi nhận đối với tài năng của một cá nhân, mà còn là niềm tự hào chung của nền văn hiến Việt Nam. Trong dòng chảy của lịch sử văn học dân tộc, Nguyễn Trãi mãi mãi là ngọn núi lớn, là biểu tượng của trí tuệ, lòng yêu nước và nhân nghĩa; đồng thời là người đã chứng minh rằng một ngòi bút chân chính có thể góp phần làm thay đổi vận mệnh của cả một dân tộc.

Lê Thánh Tông và thời đại Hồng Đức – Đỉnh cao của nền văn hiến Đại Việt

Nếu Nguyễn Trãi được xem là người đặt nền móng cho nền văn học phục hưng sau chiến thắng Lam Sơn thì Lê Thánh Tông chính là vị minh quân đã đưa nền văn học ấy lên đến đỉnh cao rực rỡ. Trong lịch sử Việt Nam, hiếm có vị vua nào vừa là một nhà chính trị kiệt xuất, vừa là một học giả uyên bác, một nhà thơ tài hoa và đồng thời cũng là người trực tiếp tạo dựng môi trường thuận lợi để văn học, giáo dục và học thuật cùng phát triển. Vì vậy, khi nhắc đến thế kỷ XV, các nhà nghiên cứu thường không chỉ nói đến triều Lê sơ mà còn gọi đây là thời đại Hồng Đức, lấy niên hiệu của Lê Thánh Tông để chỉ một thời kỳ hưng thịnh về mọi mặt của đất nước.

Lê Thánh Tông lên ngôi năm 1460 trong bối cảnh triều Lê đã trải qua nhiều biến động sau cái chết oan khuất của Nguyễn Trãi và những cuộc tranh giành quyền lực trong nội bộ triều đình. Với tài năng và bản lĩnh của mình, ông từng bước ổn định chính sự, chỉnh đốn bộ máy hành chính và đưa Đại Việt bước vào gần bốn mươi năm thái bình thịnh trị. Dưới sự trị vì của ông, lãnh thổ được mở rộng, kinh tế phát triển, pháp luật được hoàn thiện, giáo dục được coi trọng và văn hóa đạt đến một trình độ rực rỡ chưa từng thấy. Chính vì vậy, nhiều sử gia xem thời Hồng Đức là một trong những giai đoạn hưng thịnh nhất của chế độ quân chủ Việt Nam.

Điều đáng chú ý là Lê Thánh Tông không chỉ xem văn học như một thú tiêu khiển của tầng lớp trí thức mà coi đó là một bộ phận quan trọng trong việc xây dựng quốc gia. Theo quan niệm của ông, một đất nước muốn cường thịnh không thể chỉ có quân đội mạnh hay kinh tế giàu có, mà còn phải có một nền văn hiến đủ sức giáo hóa con người, bồi dưỡng đạo đức và khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Bởi vậy, cùng với việc củng cố chính quyền và mở rộng bờ cõi, ông dành rất nhiều tâm huyết cho giáo dục, khoa cử và sáng tác văn chương. Chính sách trọng dụng hiền tài được thực hiện nhất quán, các kỳ thi được tổ chức đều đặn, nhiều nho sĩ tài năng được triệu vào triều đình giữ những chức vụ quan trọng. Trong môi trường ấy, văn học không còn là hoạt động riêng lẻ của từng cá nhân mà trở thành một sinh hoạt học thuật có sự bảo trợ của triều đình.

Bản thân Lê Thánh Tông cũng là một nhà thơ có tài. Ông để lại hàng trăm bài thơ chữ Hán với nội dung phong phú, từ việc ca ngợi non sông gấm vóc, ghi chép những chuyến tuần du đến suy gẫm về đạo trị nước và trách nhiệm của người cầm quyền. Thơ của ông không có những cảm xúc bi tráng như Nguyễn Trãi, cũng không thiên về nỗi niềm riêng tư, mà phản ánh khí thế tự tin của một quốc gia đang ở thời kỳ cực thịnh. Qua những vần thơ ấy, người đọc có thể cảm nhận được niềm tự hào về một Đại Việt độc lập, giàu mạnh và có nền văn hiến không hề thua kém các quốc gia lớn trong khu vực.

Một trong những đóng góp lớn nhất của Lê Thánh Tông đối với văn học là việc thành lập Hội Tao Đàn, thường được gọi là Tao Đàn nhị thập bát tú. Đây là một tổ chức văn học quy tụ hai mươi tám học giả và thi sĩ xuất sắc nhất của triều đình, do chính nhà vua làm nguyên súy. Nếu ngày nay chúng ta có thể hình dung đến các viện hàn lâm hay hội nhà văn thì Hội Tao Đàn dưới thời Hồng Đức chính là một hình thức sơ khai của một tổ chức học thuật cấp quốc gia. Các thành viên trong hội thường cùng nhau xướng họa thơ văn, bình luận tác phẩm, trao đổi học thuật và sáng tác theo những chủ đề do nhà vua đề ra. Nhờ có môi trường sinh hoạt văn chương ấy, nhiều tác phẩm có giá trị đã ra đời, đồng thời góp phần nâng cao trình độ sáng tác của giới trí thức đương thời.

Trong số những thành viên nổi bật của Hội Tao Đàn có thể kể đến Thân Nhân Trung, Đỗ Nhuận, Quách Đình Bảo và nhiều danh sĩ khác. Họ vừa là những quan lại tài năng vừa là những nhà thơ có học vấn uyên thâm, góp phần làm nên diện mạo của nền văn học Hồng Đức. Chính sự kết hợp giữa tài năng cá nhân và một môi trường học thuật thuận lợi đã tạo nên sức sống mạnh mẽ cho văn học thời kỳ này.

Nhắc đến thời đại Hồng Đức, không thể không nói đến tập Hồng Đức quốc âm thi tập. Mặc dù còn nhiều ý kiến khác nhau về tác giả của từng bài thơ trong tập sách, nhưng hầu hết các nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng đây là kết quả của sinh hoạt văn chương trong Hội Tao Đàn dưới sự bảo trợ của Lê Thánh Tông. Tập thơ có ý nghĩa đặc biệt vì tiếp tục khẳng định vai trò của chữ Nôm trong sáng tác văn học. Nếu Nguyễn Trãi là người mở đường cho thơ Nôm bác học bằng Quốc âm thi tập, thì đến thời Hồng Đức, thơ Nôm đã được nhiều tác giả sử dụng thành thạo hơn, góp phần nâng cao vị thế của tiếng Việt trong đời sống văn chương.

Một đặc điểm nổi bật của văn học thời Hồng Đức là sự hài hòa giữa tinh thần dân tộc và tư tưởng Nho giáo. Các tác giả đề cao đạo trung quân, hiếu nghĩa, nhân ái và trách nhiệm đối với xã hội, nhưng đồng thời cũng thể hiện niềm tự hào sâu sắc về đất nước, con người và cảnh sắc Đại Việt. Thiên nhiên trong thơ không còn chỉ là đối tượng để ngâm vịnh mà còn gắn liền với tình yêu quê hương, ý thức bảo vệ giang sơn và khát vọng xây dựng một quốc gia thái bình, thịnh trị. Điều đó làm cho văn học thời kỳ này vừa mang tính bác học, vừa gần gũi với đời sống dân tộc.

Không chỉ phát triển thơ ca, thời Hồng Đức còn chứng kiến những thành tựu lớn về sử học, địa lý, luật học và nhiều lĩnh vực học thuật khác. Bộ Đại Việt sử ký toàn thư do Ngô Sĩ Liên biên soạn được hoàn thành dưới triều Lê Thánh Tông đã trở thành bộ quốc sử đầy đủ nhất của Việt Nam thời trung đại. Trong lĩnh vực luật pháp, Bộ luật Hồng Đức được ban hành với nhiều quy định tiến bộ, phản ánh trình độ tổ chức nhà nước và tư duy pháp lý của thời đại. Những thành tựu ấy tuy không thuộc văn học theo nghĩa hẹp, nhưng đều góp phần tạo nên diện mạo của một nền văn hiến phát triển toàn diện.

Nhìn lại toàn bộ lịch sử văn học Việt Nam, có thể khẳng định rằng thời đại Hồng Đức là giai đoạn mà văn học và học thuật được nâng lên vị trí đặc biệt trong đời sống quốc gia. Từ nhà vua cho đến các đại thần đều xem việc học và việc viết là trách nhiệm đối với đất nước. Nhờ đó, văn học không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn trở thành động lực góp phần xây dựng con người và củng cố bản sắc văn hóa dân tộc. Nếu Nguyễn Trãi là ngọn cờ mở đầu cho nền văn học phục hưng của Đại Việt thì Lê Thánh Tông chính là người đã quy tụ và phát huy sức mạnh của cả một thế hệ trí thức, đưa nền văn học ấy bước lên đỉnh cao rực rỡ nhất trong suốt thời kỳ Lê sơ.

(Còn tiếp)

Lý Thành Phương
(sưu tập và biên tập lại)

Cùng một tác giả: https://www.toiyeutiengnuoctoi.com/category/tac-gia/i-to-p/ly-thanh-phuong/

You may also like

Verified by MonsterInsights